Thứ Ba, 21/05/2024Mới nhất

Trực tiếp kết quả Oita Trinita vs Roasso Kumamoto hôm nay 13-05-2023

Giải J League 2 - Th 7, 13/5

Kết thúc

Oita Trinita

Oita Trinita

1 : 1

Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

Hiệp một: 0-1
T7, 13:00 13/05/2023
Vòng 15 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
  • Masaki Yumiba23
  • Yuki Kagawa38
  • Hiroto Nakagawa (Kiến tạo: Junya Nodake)57
  • Matheus Pereira (Thay: Katsunori Ueebisu)74
  • Kenshin Yasuda (Thay: Junya Nodake)74
  • Tomoya Ando81
  • Samuel (Thay: Kohei Isa)84
  • Keita Takahata (Thay: Kazuki Fujimoto)84
  • Shinya Utsumoto (Thay: Hiroto Nakagawa)90
  • Daichi Ishikawa (Kiến tạo: Rimu Matsuoka)12
  • Takuya Shimamura27
  • Daichi Ishikawa70
  • Yuki Omoto (Thay: Yuhi Takemoto)65
  • Shun Osaki (Thay: Takuya Shimamura)65
  • Keisuke Tanabe (Thay: Itto Fujita)86
  • Yutaka Michiwaki (Thay: Daichi Ishikawa)89

Thống kê trận đấu Oita Trinita vs Roasso Kumamoto

số liệu thống kê
Oita Trinita
Oita Trinita
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
56 Kiểm soát bóng 44
14 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
4 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oita Trinita vs Roasso Kumamoto

Oita Trinita (3-4-2-1): Konosuke Nishikawa (24), Katsunori Ueebisu (19), Tomoya Ando (25), Yuki Kagawa (2), Taira Shige (16), Kazuki Fujimoto (18), Junya Nodake (28), Masaki Yumiba (6), Hiroto Nakagawa (5), Naoki Nomura (10), Kohei Isa (13)

Roasso Kumamoto (3-3-1-3): Ryuga Tashiro (1), Kohei Kuroki (2), Takuro Ezaki (24), Ryotaro Onishi (3), Itto Fujita (4), Yuhi Takemoto (14), Shuhei Kamimura (8), Rei Hirakawa (17), Takuya Shimamura (19), Daichi Ishikawa (18), Rimu Matsuoka (16)

Oita Trinita
Oita Trinita
3-4-2-1
24
Konosuke Nishikawa
19
Katsunori Ueebisu
25
Tomoya Ando
2
Yuki Kagawa
16
Taira Shige
18
Kazuki Fujimoto
28
Junya Nodake
6
Masaki Yumiba
5
Hiroto Nakagawa
10
Naoki Nomura
13
Kohei Isa
16
Rimu Matsuoka
18
Daichi Ishikawa
19
Takuya Shimamura
17
Rei Hirakawa
8
Shuhei Kamimura
14
Yuhi Takemoto
4
Itto Fujita
3
Ryotaro Onishi
24
Takuro Ezaki
2
Kohei Kuroki
1
Ryuga Tashiro
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
3-3-1-3
Thay người
74’
Katsunori Ueebisu
Matheus Pereira
65’
Takuya Shimamura
Shun Osaki
74’
Junya Nodake
Kenshin Yasuda
65’
Yuhi Takemoto
Yuki Omoto
84’
Kazuki Fujimoto
Keita Takahata
86’
Itto Fujita
Keisuke Tanabe
84’
Kohei Isa
Samuel
89’
Daichi Ishikawa
Yutaka Michiwaki
90’
Hiroto Nakagawa
Shinya Utsumoto
Cầu thủ dự bị
Yoshiaki Arai
Keisuke Tanabe
Matheus Pereira
Yuya Sato
Yamato Machida
Kaito Abe
Keita Takahata
Yutaka Michiwaki
Kenshin Yasuda
Yusei Toshida
Samuel
Shun Osaki
Shinya Utsumoto
Yuki Omoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
14/05 - 2022
25/06 - 2022
13/05 - 2023
16/07 - 2023
28/04 - 2024

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
18/05 - 2024
12/05 - 2024
06/05 - 2024
03/05 - 2024
28/04 - 2024
21/04 - 2024
13/04 - 2024
07/04 - 2024
03/04 - 2024
30/03 - 2024

Thành tích gần đây Roasso Kumamoto

J League 2
18/05 - 2024
12/05 - 2024
06/05 - 2024
03/05 - 2024
28/04 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
24/04 - 2024
J League 2
14/04 - 2024
07/04 - 2024
03/04 - 2024

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse1612131537T T T T B
2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki169611733T H H H T
3Vegalta SendaiVegalta Sendai16853529B T T T T
4Yokohama FCYokohama FC168441328T T B H T
5Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi16835927T B T T T
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC16763727B H B H T
7Iwaki FCIwaki FC167541226T T H B T
8JEF United ChibaJEF United Chiba167361624T B T H T
9Ventforet KofuVentforet Kofu16646322B B T H B
10Blaublitz AkitaBlaublitz Akita16646222B H B B T
11Oita TrinitaOita Trinita16574122T T H H H
12Ehime FCEhime FC16565-421T H H H B
13Fujieda MYFCFujieda MYFC16628-1020T T T T B
14Mito HollyhockMito Hollyhock16466-218B B T T H
15Tokushima VortisTokushima Vortis16538-1018T H T T B
16Montedio YamagataMontedio Yamagata16529-617B H B B B
17Roasso KumamotoRoasso Kumamoto16457-1017B H B H T
18Kagoshima UnitedKagoshima United16349-1713B H B B B
19Tochigi SCTochigi SC163310-2112B B B B B
20Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma161312-206B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
top-arrow