Thành lập năm 1920 từ sự sáp nhập 2 CLB Football Club Empoli và Unione Sportiva Empolese, Empoli đã trải qua khá nhiều sự biến đổi trước khi có mùa giải ra mắt lần đầu tiên tại Serie B vào năm 1983. Chỉ trong vòng 2 năm, CLB vùng Tuscan này đã thực hiện một pha bứt phá ngoạn mục để, lần đầu tiên trong lich sử, “leo” lên giải đấu hạng cao nhất đất nước hình chiếc ủng. Tuy vậy, trong khoảng thời gian sau đó, Empoli vướng phải nhiều thăng trầm trong thi đấu. Họ đã từng có một mùa bóng khá thành công khi đứng chung cuộc ở vị trí thứ 13, nhưng sau đó là chuỗi 2 mùa lận đận bị tụt hạng và cho đến mùa thứ 3, người ta đã thấy cái tên Empoli xuất hiện ở tận giải hạng 3.
“Bại không nản”, đó là phương châm hành động của đội bóng mặc chiếc áo màu xanh da trời sau khi “sa” xuống hố bùn đen. Một nỗ lực phi thường sau đó đã giúp cho Empoli hồi sinh để bước vào một kỷ nguyên mới. Khởi đầu bằng chiếc Cúp Italia (khi đang chơi ở hạng C), tiếp theo là 2 lần lên hạng đã đưa CLB tái nhập Serie A vào năm 1997. Nhưng đó quả thực là một sự trở về hứa hẹn nhiều khó khăn đối với một đội bóng đã vắng mặt tại giải đấu đỉnh cao hơn 2 mùa liên tiếp. Trụ ở Serie tới năm 2004, Empoli lại mộtj lần nữa phải ngậm ngùi xuống chơi tại giải đấu thấp hơn một hạng. Với quyết tâm không để bị “ngâm” quá lâu tại Serie B, các học trò của Mario Somma (HLV được bổ nhiệm như một canh bạc) đã chơi như “điên” trong suốt 9 tháng với 22 trận bất bại. Và phần thưởng cho họ là một suất “hồi” A sau mùa bóng 2004-2005.
Empoli là một CLB có tiềm năng và họ chắc chắn, họ sẽ dùng nguồn năng lượng này để cố gắng có một vị trí xứng đáng tại Serie A trong những mùa giải tới.
Các kỷ lục:
| Ghi nhiều bàn thắng nhất: |
Carmine Esposito |
14 bàn |
| Số trận nhiều nhất: |
Stefano Bianconi |
65 trận |
| Khoác áo ĐTQG nhiều nhất |
Antonio Di Natale |
4 trận |
| Hợp đồng đắt giá nhất: |
Paolo Zanetti |
£1 m |
(Vicenza 03-04) |
| Giá bán cầu thủ cao nhất: |
M. Maccarone |
£8 m |
(Middlesbrough 02-03) |
| Ghi bàn cao nhất/mùa giải: |
Carmine Esposito |
14 bàn (97-98) |
| Số điểm cao nhất: |
38 điểm |
(02-03). |
| Số điểm thấp nhất: |
20 điểm |
(87-88 & 98-99) |
| Chiến thắng đậm nhất: |
Sân nhà |
5 - 0 |
Napoli (97-98) |
| Sân khách |
3 - 1 |
Perugia (02-03) |
| Thua đậm nhất: |
Sân nhà |
0 - 3 |
Milan (86/87)Fiorentina(98/99)Modena (03/04) |
| Sân khách |
1 - 5 |
Cagliari, Inter & Juventus |
| Số trận thắng /mùa giải: |
Cao nhất |
10 trận |
(97-98) |
| Thấp nhất |
4 trận |
(98-99) |
| Số trận thua/mùa giải: |
Cao nhất |
20 trận |
(98-99) |
| Thấp nhất |
11 trận |
(87-88) |
| Thủng lưới/mùa giải: |
Cao nhất |
63 bàn |
(98-99) |
| Thấp nhất |
30 bàn |
(87-88) |
| Bàn thắng/mùa giải: |
Cao nhất |
50 bàn |
(97-98) |
| Thấp nhất |
13 bàn |
(86-87) |