Có lẽ Livorno (biệt danh Granata) sẽ rất nhớ mùa giải 2004-2005, bởi vì đó là mùa đầu tiên, họ được quay trở lại Serie A sau 56 năm vắng mặt. Trong lịch sử của mình, CLB vùng Tuscan đã từng có 13 mùa tung hoành tại giải đấu cấp cao nhất Italia, nhưng việc “mất tích” quá lâu tại đấu trường này đã làm dấy lên những nghi ngờ về khả năng “sống sót” của họ khi được “về lại mái nhà xưa”. Bất chấp thực tế đó, Livorno đã cho thấy, họ không phải là một đội bóng lót đường tại Serie A. Cho đến thời điểm chỉ còn 2 vòng đấu nữa là Serie A mùa giải 2005-2006 kết thúc, đội bóng của Chủ tịch Aldo Spinelli đang chễm trệ ở vị trí thứ 9 trong BXH. Cần phải nhắc lại rằng, trong 13 mùa từng xuất hiện tại sân chơi lớn nhất của bóng đá Italia, Livorno đã một lần lên đến đỉnh vinh quang với chức VĐQG “Scudetto” vào năm 1943, khi họ cán đích với chỉ 1 điểm nhiều hơn đương kim vô địch Torino.
Trải qua 50 năm “bươn chải” tại các giải đấu hạng thấp, mãi đến cuối những năm 1990, Livorno mới “bò” lên được Serie C. May thay, họ gặp được Aldo Spinelli (hiện vẫn đang là chủ sở hữu CLB) và với sự “ra tay” của người này, đội bóng Granata đã có những bước tiến đáng kể, lần lượt vượt qua những rào cản khó khăn để rồi, cuối cùng, đã nhìn thấy ánh sáng.
Rõ ràng, sự tái xuất của những đội bóng có thực lực như Livorno đã góp thêm màu sắc cho Serie A, dần làm biến mất thực trạng “các ông lớn luôn dễ dàng đè đầu cưỡi cổ những đội bóng nhỏ”. Tiến lên nữa đi, Granata, Serie A rất cần sự góp sức của “bạn” !
Các kỷ lục:
| Ghi nhiều bàn thắng nhất: |
Teresio Piana |
36 bàn |
| Số trận nhiều nhất: |
Mario Stua |
386 trận |
| Khoác áo ĐTQG nhiều nhất |
|
|
| Hợp đồng đắt giá nhất: |
M. Amelia |
£0.5 m |
(Roma 01-02) |
| Giá bán cầu thủ cao nhất: |
G. Chiellini |
£1.2 m |
(Juventus 04-05) |
| Ghi bàn cao nhất/mùa giải: |
Cristiano Lucarelli |
24 bàn (04-05) |
| Số điểm cao nhất: |
45 điểm |
(04-05) |
| Số điểm thấp nhất: |
20 điểm |
(30-32) |
| Chiến thắng đậm nhất: |
Sân nhà |
4 - 1 |
Roma (46-47) |
| Sân khách |
3 - 0 |
Triestina (46-47) |
| Thua đậm nhất: |
Sân nhà |
3 - 6 |
Parma (04-05) |
| Sân khách |
1 - 6 |
Juventus (47-48) |
| Số trận thắng /mùa giải: |
Cao nhất |
18 trận |
(42-43) |
| Thấp nhất |
6 trận |
(30-31) |
| Số trận thua/mùa giải: |
Cao nhất |
20 trận |
(30-31) |
| Thấp nhất |
5 trận |
(42-43) |
| Thủng lưới/mùa giải: |
Cao nhất |
62 bàn |
(47-48) |
| Thấp nhất |
34 bàn |
(42-43) |
| Bàn thắng/mùa giải: |
Cao nhất |
52 bàn |
(42-43) |
| Thấp nhất |
28 bàn |
(34-35) |