ăm 1914, tại xứ Carabria, có một CLB Thể thao được thành lập. Đó là CLB Unione Sportiva Reggio Calabria, tiền thân của đội bóng đá Reggina ngày nay. Giống như nhiều CLB bóng đá khác, đội túc cầu thành phố Reggio Carabria cũng đã phải trải qua nhiều lần đổi tên và danh xưng Reggina chỉ chính thức được ấn định vào năm 1944.
Phần lớn những trải nghiệm mà CLB chủ sân Orneste Granillo thu được là từ thảm cỏ của các giải đấu hạng thấp. Họ đã có ít nhất 1 thập kỷ lăn lộn tại giải hạng Hai trước khi bắt đầu một cuộc hành trình “đày ải” khác - tiếp tục tụt xuống hạng Ba. Tuy nhiên, chỉ trong một quãng thời gian rất ngắn, Reggina đã có những bước tiến giống như trong một bộ phim kinh dị, lần lượt vượt qua những cửa ải khó khăn để cuối cùng có mặt tại Serie A. Một cột mốc đáng nhớ đối với các fan của Reggina là khi đội bóng con cưng của họ đặt chân lên hạng B năm 1995. Đó chính là điểm tựa để 4 năm sau, cả thành phố Reggio Carabria hoan hỉ đón nhận tin vui: Reggina chính thức được lên chơi tại Serie A. Song, do 2 mùa liên tiếp phải vật lộn trên một đấu trường quá mức khốc liệt, các cầu thủ Reggina đã tỏ ra kiệt sức và đành chấp nhận quay trở lại hạng B.
Mùa Xuân chỉ thực sự đến với người dân xứ Carabria vào năm 2002, khi CLB Reggina của họ kết thúc mùa giải Serie B 2001-2002 ở vị trí thứ 3 , đồng nghĩa với một suất tái nhập sân chơi bóng đá cấp cao nhất Italia. Từ đó đến nay, Reggina luôn thi đấu ổn định tại đấu trường này và việc họ tiếp tục có mặt ở Serie A mùa giải 2006-2007 thực sự là một tin vui đối với tất cả những ai yêu mến CLB có biệt danh Amaranti này.
Các kỷ lục:
| Ghi nhiều bàn thắng nhất: |
Francesco Cozza |
19 bàn |
| Số trận nhiều nhất: |
Santos Mozart |
101 trận |
| Khoác áo ĐTQG nhiều nhất |
Giandomenico Mesto |
2 trận |
| Hợp đồng đắt giá nhất: |
E. Bonazzoli |
£3.5 m |
(Parma 03-04) |
| Giá bán cầu thủ cao nhất: |
Bruno Cirillo |
£4.4 m |
(Inter 00-01) |
| Ghi bàn cao nhất/mùa giải: |
Mohamed Kallon |
11 bàn (99/00) |
| Số điểm cao nhất: |
44 điểm |
(04-05) |
| Số điểm thấp nhất: |
34 điểm |
(03-04) |
| Chiến thắng đậm nhất: |
Sân nhà |
4 - 1 |
Como (02-03) |
| Sân khách |
3 - 0 |
Verona (00-01) |
| Thua đậm nhất: |
Sân nhà |
0 - 4 |
Roma (99-00) |
| Sân khách |
0 - 6 |
Inter (03-04) |
| Số trận thắng /mùa giải: |
Cao nhất |
10 trận |
(00-01, 02-03 & 04-05) |
| Thấp nhất |
6 trận |
(03-04) |
| Số trận thua/mùa giải: |
Cao nhất |
17 trận |
(00-01) |
| Thấp nhất |
12 trận |
(99-00, 03-04) |
| Thủng lưới/mùa giải: |
Cao nhất |
|
|
| Thấp nhất |
|
|
| Bàn thắng/mùa giải: |
Cao nhất |
38 bàn |
(02-03) |
| Thấp nhất |
29 bàn |
(03-04) |