Thứ Ba, 04/06/2024Mới nhất

Trực tiếp kết quả Pittsburgh Riverhounds vs Phoenix Rising FC hôm nay 04-06-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 04/6

Kết thúc

Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

1 : 0

Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

Hiệp một: 1-0
CN, 06:00 04/06/2023
Vòng 13 - Hạng 2 Mỹ
Highmark Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
  • Arturo Ordonez (Kiến tạo: Kenardo Forbes)22
  • Michael DeShields43
  • Trevor Zwetsloot (Thay: Burke Fahling)46
  • Arturo Ordonez62
  • Daniel Griffin73
  • Luke Biasi (Thay: Daniel Griffin)76
  • Brunallergene Etou (Thay: Daniel Griffin)76
  • Luke Biasi (Thay: Langston Blackstock)76
  • Robbie Mertz (Thay: Edward Kizza)86
  • Nathan Dossantos46
  • Nathan Dossantos (Thay: Tola Showunmi)46
  • Brunallergene Etou (Thay: Langston Blackstock)76
  • Erickson Gallardo (Thay: Darnell King)66
  • Fede Varela (Thay: Jose Hernandez)66
  • Baboucarr Njie (Thay: Eddie Munjoma)71
  • Panagiotis Armenakas (Thay: Manuel Arteaga)80

Thống kê trận đấu Pittsburgh Riverhounds vs Phoenix Rising FC

số liệu thống kê
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pittsburgh Riverhounds vs Phoenix Rising FC

Pittsburgh Riverhounds (3-5-2): Jahmali Waite (26), Patrick Hogan (3), Arturo Ordonez (5), Michael DeShields (12), Burke Fahling (16), Kenardo Forbes (11), Marc Ybarra (23), Daniel Griffin (2), Langston Blackstock (7), Tola Showunmi (24), Edward Kizza (19)

Phoenix Rising FC (3-5-2): Rocco Rios Novo (1), Kevon Lambert (27), Alejandro Fuenmayor (30), Daniel Krutzen (4), Darnell King (2), Carlos Harvey (67), Jose Hernandez (8), Renzo Zambrano (26), Eddie Munjoma (23), Manuel Arteaga (9), Danny Trejo (17)

Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
3-5-2
26
Jahmali Waite
3
Patrick Hogan
5
Arturo Ordonez
12
Michael DeShields
16
Burke Fahling
11
Kenardo Forbes
23
Marc Ybarra
2
Daniel Griffin
7
Langston Blackstock
24
Tola Showunmi
19
Edward Kizza
17
Danny Trejo
9
Manuel Arteaga
23
Eddie Munjoma
26
Renzo Zambrano
8
Jose Hernandez
67
Carlos Harvey
2
Darnell King
4
Daniel Krutzen
30
Alejandro Fuenmayor
27
Kevon Lambert
1
Rocco Rios Novo
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC
3-5-2
Thay người
46’
Tola Showunmi
Nathan Dossantos
66’
Jose Hernandez
Fede Varela
46’
Burke Fahling
Trevor Zwetsloot
66’
Darnell King
Erickson Gallardo
76’
Langston Blackstock
Brunallergene Etou
71’
Eddie Munjoma
Baboucarr Njie
76’
Daniel Griffin
Luke Biasi
80’
Manuel Arteaga
Panagiotis Armenakas
86’
Edward Kizza
Robbie Mertz
Cầu thủ dự bị
Jonathan Gomes
Patrick Rakovsky
Nathan Dossantos
Henry Uzochokwu Unuorah
Brunallergene Etou
Fede Varela
Dionysius Harmon
Baboucarr Njie
Luke Biasi
Erickson Gallardo
Robbie Mertz
Carlos Anguiano
Trevor Zwetsloot
Panagiotis Armenakas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Pittsburgh Riverhounds

Hạng 2 Mỹ
12/05 - 2024
US Open Cup
08/05 - 2024
Hạng 2 Mỹ
05/05 - 2024

Thành tích gần đây Phoenix Rising FC

Hạng 2 Mỹ
26/05 - 2024
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
19/05 - 2024
12/05 - 2024
US Open Cup
09/05 - 2024
Hạng 2 Mỹ
27/04 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC129212429T H H T T
2Charleston BatteryCharleston Battery138411828T T T B H
3Indy ElevenIndy Eleven13724423T T T T T
4Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies126421222B B T T T
5New Mexico UnitedNew Mexico United11713-122B T T T B
6Sacramento Republic FCSacramento Republic FC12561721T H H H B
7Monterey Bay FCMonterey Bay FC14545-219H B B H T
8Orange County SCOrange County SC12534018T B B B T
9Birmingham LegionBirmingham Legion12534-318H T B H T
10Detroit City FCDetroit City FC10523-117B H H B B
11Loudoun UnitedLoudoun United13526117B B T T T
12San Antonio FCSan Antonio FC12453317B H H B T
13Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC13445016H H T B H
14Memphis 901Memphis 90112516316T H T T B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC11515116T T T T T
16Oakland RootsOakland Roots13427-714H B T T B
17North Carolina FCNorth Carolina FC12354214B H T H T
18Hartford AthleticHartford Athletic11416-1113B B B T H
19Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds12345-313T H H B B
20Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC13337-912B H H B H
21Rhode IslandRhode Island12183-611H H B H H
22FC TulsaFC Tulsa11245-1010H H B B B
23El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive13229-88B T B T B
24Miami FCMiami FC132110-147B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
top-arrow