Thứ Hai, 20/07/2026
FIFA

Bảng xếp hạng Fifa bóng đá Nam khu vực Châu Á

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 99
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
171673.681673.680Châu Á
221609.851609.850Châu Á
281581.511581.510Châu Á
321558.721558.720Châu Á
581425.521425.520Châu Á
591411.061411.060Châu Á
601409.731409.730Châu Á
631404.171404.170Châu Á
68
United Arab Emirates
United Arab Emirates
1370.471370.470Châu Á
731350.411350.410Châu Á
79
Oman
Oman
1306.91306.90Châu Á
83
Syria
Syria
1283.051283.050Châu Á
91
Trung Quốc
Trung Quốc
1254.811254.810Châu Á
92
Bahrain
Bahrain
1254.411254.410Châu Á
941250.81250.80Châu Á
95
Palestine
Palestine
1243.711243.710Châu Á
991227.21227.20Châu Á
101
Tajikistan
Tajikistan
1224.191224.190Châu Á
106
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1192.161192.160Châu Á
115
Lebanon
Lebanon
1172.221172.220Châu Á
1181157.141157.140Châu Á
120
Korea DPR
Korea DPR
1151.051151.050Châu Á
133
Kuwait
Kuwait
1106.471106.470Châu Á
135
Philippines
Philippines
1100.951100.950Châu Á
1361086.221086.220Châu Á
138
Ấn Độ
Ấn Độ
1084.931084.930Châu Á
141
Turkmenistan
Turkmenistan
1078.651078.650Châu Á
145
Yemen
Yemen
1065.241065.240Châu Á
148
Singapore
Singapore
1057.951057.950Châu Á
156
Hong Kong
Hong Kong
1024.161024.160Châu Á
158
Myanmar
Myanmar
1009.391009.390Châu Á
171
Afghanistan
Afghanistan
968.07968.070Châu Á
173
Maldives
Maldives
943.92943.920Châu Á
174
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
923.78923.780Châu Á
175922.32922.320Châu Á
177
Nepal
Nepal
914.54914.540Châu Á
181
Bangladesh
Bangladesh
902.93902.930Châu Á
185
Lào
Lào
885.03885.030Châu Á
187
Sri Lanka
Sri Lanka
876.86876.860Châu Á
190
Mongolia
Mongolia
874.47874.470Châu Á
192
Bhutan
Bhutan
870.81870.810Châu Á
193
Macau
Macau
858.03858.030Châu Á
194
Brunei
Brunei
857.73857.730Châu Á
198
Pakistan
Pakistan
840.28840.280Châu Á
201
Đông Timor
Đông Timor
8318310Châu Á
203
Guam
Guam
819.54819.540Châu Á

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X