Thứ Tư, 15/04/2026
FIFA

Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Châu Phi

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
36
Nigeria
Nigeria
1602.041607.06-5.02Châu Phi
58
Nam Phi
Nam Phi
1435.391458.73-23.34Châu Phi
611429.231412.7416.50Châu Phi
631401.91399.542.36Châu Phi
66
Zambia
Zambia
1387.51403.42-15.92Châu Phi
701358.151353.125.02Châu Phi
72
Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
1338.961339.04-0.09Châu Phi
73
Algeria
Algeria
1322.271322.270Châu Phi
791289.671289.670Châu Phi
84
Mali
Mali
1260.361260.360Châu Phi
91
Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
1231.031231.030Châu Phi
981197.51197.50Châu Phi
1001193.881193.880Châu Phi
105
Congo DR
Congo DR
1179.781172.417.37Châu Phi
115
Congo
Congo
1161.031161.030Châu Phi
118
Burkina Faso
Burkina Faso
1135.51136.85-1.35Châu Phi
119
Cape Verde
Cape Verde
1131.671132.67-1.01Châu Phi
121
Tanzania
Tanzania
1130.111129.90.21Châu Phi
125
Namibia
Namibia
1124.291113.6610.63Châu Phi
126
Zimbabwe
Zimbabwe
1114.481101.4413.04Châu Phi
128
Kenya
Kenya
11041094.069.94Châu Phi
135
Togo
Togo
1092.991092.990Châu Phi
137
Gambia
Gambia
1082.471082.470Châu Phi
138
 Ethiopia
Ethiopia
1068.121068.120Châu Phi
139
Benin
Benin
1066.231066.230Châu Phi
142
Guinea
Guinea
1048.641048.640Châu Phi
145
Central African Republic
Central African Republic
1045.871045.870Châu Phi
146
Uganda
Uganda
1036.271036.270Châu Phi
149
Botswana
Botswana
1029.21038.05-8.85Châu Phi
150
Gabon
Gabon
1028.741028.740Châu Phi
151
Sierra Leone
Sierra Leone
1021.41021.40Châu Phi
153
Malawi
Malawi
1018.111008.679.44Châu Phi
155
Angola
Angola
989.68990.8-1.12Châu Phi
156
Tchad
Tchad
985.55985.550Châu Phi
169
Rwanda
Rwanda
892.39892.390Châu Phi
170
Liberia
Liberia
882.37882.370Châu Phi
171
Mozambique
Mozambique
874.8873.641.16Châu Phi
174
Niger
Niger
863.94863.940Châu Phi
175
Seychelles
Seychelles
849.52849.520Châu Phi
177
Lesotho
Lesotho
840.12839.770.35Châu Phi
178
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
838.58838.580Châu Phi
179
Burundi
Burundi
822.1822.10Châu Phi
183
Eswatini
Eswatini
797.06791.495.57Châu Phi
187
Libya
Libya
739.94739.940Châu Phi
189
Comoros
Comoros
728.71728.710Châu Phi
191
Madagascar
Madagascar
703.03694.478.56Châu Phi
194
South Sudan
South Sudan
650.08650.080Châu Phi
196
Djibouti
Djibouti
598.38598.380Châu Phi
197
Mauritius
Mauritius
391.92391.920Châu Phi
0
Mauritanie
Mauritanie
945.09581.25363.85Châu Phi
0
Sudan
Sudan
765.05765.050Châu Phi
0
Eritrea
Eritrea
106010600Châu Phi

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X