FIFA công bố bảng xếp hạng mới, tuyển nữ Việt Nam khẳng định vị thế
Bảng xếp hạng FIFA Nữ khu vực Châu Phi
Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
| TT | Tổng điểm | Điểm trước | +/- | Khu vực | |
|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Nigeria | 1518.02 | 1518.02 | 0 | Châu Phi |
| 59 | 1427.91 | 1427.91 | 0 | Châu Phi | |
| 62 | 1416.49 | 1416.49 | 0 | Châu Phi | |
| 64 | 1384.71 | 1384.71 | 0 | Châu Phi | |
| 65 | 1383.11 | 1383.11 | 0 | Châu Phi | |
| 70 | Zambia | 1363.47 | 1363.47 | 0 | Châu Phi |
| 72 | 1349.27 | 1349.27 | 0 | Châu Phi | |
| 73 | 1346.06 | 1346.06 | 0 | Châu Phi | |
| 76 | 1310.26 | 1310.26 | 0 | Châu Phi | |
| 86 | Mali | 1246.96 | 1246.96 | 0 | Châu Phi |
| 93 | Guinea Xích Đạo | 1209.26 | 1209.26 | 0 | Châu Phi |
| 104 | Malawi | 1177.33 | 1177.33 | 0 | Châu Phi |
| 107 | 1174.95 | 1174.95 | 0 | Châu Phi | |
| 109 | Burkina Faso | 1168.21 | 1168.21 | 0 | Châu Phi |
| 111 | Tanzania | 1164.03 | 1164.03 | 0 | Châu Phi |
| 112 | Congo | 1161.03 | 1161.03 | 0 | Châu Phi |
| 113 | 1159.69 | 1159.69 | 0 | Châu Phi | |
| 114 | Congo DR | 1156.63 | 1156.63 | 0 | Châu Phi |
| 121 | 1134.71 | 1134.71 | 0 | Châu Phi | |
| 128 | Kenya | 1106.41 | 1106.41 | 0 | Châu Phi |
| 131 | Namibia | 1099.86 | 1099.86 | 0 | Châu Phi |
| 133 | Togo | 1092.99 | 1092.99 | 0 | Châu Phi |
| 134 | Benin | 1089.9 | 1089.9 | 0 | Châu Phi |
| 135 | Gambia | 1082.47 | 1082.47 | 0 | Châu Phi |
| 136 | Zimbabwe | 1078.3 | 1078.3 | 0 | Châu Phi |
| 140 | Ethiopia | 1066.86 | 1066.86 | 0 | Châu Phi |
| 143 | Uganda | 1063.6 | 1063.6 | 0 | Châu Phi |
| 145 | Guinea | 1048.64 | 1048.64 | 0 | Châu Phi |
| 148 | Central African Republic | 1038.44 | 1038.44 | 0 | Châu Phi |
| 150 | Gabon | 1028.74 | 1028.74 | 0 | Châu Phi |
| 152 | Sierra Leone | 1021.4 | 1021.4 | 0 | Châu Phi |
| 153 | Angola | 1011.42 | 1011.42 | 0 | Châu Phi |
| 155 | Botswana | 1005.65 | 1005.65 | 0 | Châu Phi |
| 156 | Tchad | 985.55 | 985.55 | 0 | Châu Phi |
| 169 | Rwanda | 897.44 | 897.44 | 0 | Châu Phi |
| 171 | Liberia | 882.37 | 882.37 | 0 | Châu Phi |
| 173 | Mozambique | 874.8 | 874.8 | 0 | Châu Phi |
| 174 | Niger | 863.94 | 863.94 | 0 | Châu Phi |
| 176 | Guinea-Bissau | 838.58 | 838.58 | 0 | Châu Phi |
| 177 | Lesotho | 836.43 | 836.43 | 0 | Châu Phi |
| 178 | Seychelles | 836.36 | 836.36 | 0 | Châu Phi |
| 180 | Burundi | 822.1 | 822.1 | 0 | Châu Phi |
| 184 | Eswatini | 797.06 | 797.06 | 0 | Châu Phi |
| 187 | Comoros | 749.38 | 749.38 | 0 | Châu Phi |
| 188 | Libya | 739.94 | 739.94 | 0 | Châu Phi |
| 191 | Madagascar | 726.73 | 726.73 | 0 | Châu Phi |
| 194 | Sudan | 628.74 | 628.74 | 0 | Châu Phi |
| 195 | South Sudan | 628.66 | 628.66 | 0 | Châu Phi |
| 197 | Djibouti | 556.64 | 556.64 | 0 | Châu Phi |
| 198 | Mauritius | 435.47 | 435.47 | 0 | Châu Phi |
| 0 | Mauritanie | 952.5 | 952.5 | 0 | Châu Phi |
| 0 | Eritrea | 1059.47 | 1059.47 | 0 | Châu Phi |
Tin BXH FIFA mới nhất
Xem thêmTin mới nhất
Xem thêmVì sao Bồ Đào Nha không thể treo vĩnh viễn chiếc áo số 7 của Cristiano Ronaldo?
12 khoảnh khắc đáng nhớ nhất của Ronaldo trong màu áo Bồ Đào Nha
Nhận định Shimizu S-Pulse vs Tokyo Verdy 11h00 ngày 7/11 (VĐQG Nhật Bản 2026/27)
Nhận định bóng đá Auckland vs Wellington Phoenix 11h00 ngày 7/11 (VĐQG Australia 2026/27)
Trên đường Pitch
