Thứ Tư, 15/04/2026
FIFA

Bảng xếp hạng FIFA Nữ

Các đội không hoạt động trong hơn bốn năm không xuất hiện trên bảng
Thứ hạng Việt Nam: 37
TTTổng điểm sortĐiểm trướcsort+/-sortKhu vực
12096.522094.891.63Châu Âu
2
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
2063.042057.585.45Bắc Trung Mỹ
32031.822010.821.02Châu Âu
42016.392009.686.71Châu Âu
52002.881977.3425.54Châu Á
62000.691992.68.08Châu Âu
71992.431993.4-0.96Châu Âu
81975.171993.08-17.91Nam Mỹ
91936.661940.69-4.02Bắc Trung Mỹ
10
Korea DPR
Korea DPR
1910.631944.22-33.59Châu Á
11
Netherlands
Netherlands
1904.231908.49-4.26Châu Âu
12
Na Uy
Na Uy
1874.361878.43-4.07Châu Âu
131866.381857.418.97Châu Âu
141854.741875.71-20.97Châu Âu
151838.991840.1-1.10Châu Á
16
Trung Quốc
Trung Quốc
1817.531798.4619.07Châu Á
17
Iceland
Iceland
1802.281807.77-5.50Châu Âu
181793.51788.445.06Châu Âu
191789.091773.3415.75Châu Á
20
Colombia
Colombia
1773.541774.6-1.07Nam Mỹ
211760.041744.6115.43Châu Âu
221743.711781.63-37.92Châu Âu
23
Thuỵ Sĩ
Thuỵ Sĩ
1736.771732.034.74Châu Âu
241735.081732.672.41Châu Âu
251728.361725.62.75Châu Âu
26
Phần Lan
Phần Lan
1720.591735.58-14.99Châu Âu
27
Ireland
Ireland
1719.511724.85-5.34Châu Âu
281705.781696.69.18Bắc Trung Mỹ
29
Russia
Russia
1699.741712.18-12.44Châu Âu
301687.351674.5512.80Nam Mỹ
311667.831659.97.93Châu Âu
321666.661663.193.46Châu Âu
331662.111651.8410.26Châu Âu
34
New Zealand
New Zealand
1659.421646.612.82Châu Đại Dương
351643.831646.67-2.84Châu Âu
36
Nigeria
Nigeria
1602.041607.06-5.02Châu Phi
371593.711621.19-27.48Châu Á
381589.181568.2220.96Châu Âu
39
Philippines
Philippines
1566.441537.9628.49Châu Á
40
Đài Bắc Trung Hoa
Đài Bắc Trung Hoa
1566.091542.1123.98Châu Á
41
Jamaica
Jamaica
1544.861544.540.32Bắc Trung Mỹ
42
Venezuela
Venezuela
1537.051523.7713.28Nam Mỹ
431525.021521.513.50Bắc Trung Mỹ
44
Paraguay
Paraguay
1514.341507.76.64Nam Mỹ
45
Belarus
Belarus
1499.591496.533.06Châu Âu
46
Haiti
Haiti
1496.491493.393.10Bắc Trung Mỹ
47
Chile
Chile
1494.551505.85-11.30Nam Mỹ
481489.381510.72-21.34Châu Âu
491488.221486.291.93Châu Âu
50
Northern Ireland
Northern Ireland
14861514.68-28.69Châu Âu
511480.811488-7.19Châu Âu
521477.911479.54-1.63Châu Á
53
Uzbekistan
Uzbekistan
1472.121494.56-22.44Châu Á
54
Myanmar
Myanmar
1469.681470.79-1.12Châu Á
551466.281434.7831.50Châu Âu
56
Panama
Panama
1460.31458.631.66Bắc Trung Mỹ
57
Papua New Guinea
Papua New Guinea
1450.061420.0530.01Châu Đại Dương
58
Nam Phi
Nam Phi
1435.391458.73-23.34Châu Phi
59
Greece
Greece
1429.661425.93.77Châu Âu
601429.391448.91-19.52Nam Mỹ
611429.231412.7416.50Châu Phi
62
Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina
1407.641405.821.82Châu Âu
631401.91399.542.36Châu Phi
641392.711399.55-6.84Nam Mỹ
651391.431414.28-22.85Châu Âu
66
Zambia
Zambia
1387.51403.42-15.92Châu Phi
67
Israel
Israel
1375.41380.46-5.06Châu Âu
681370.371382.11-11.74Châu Á
69
Ấn Độ
Ấn Độ
1368.021389.34-21.32Châu Á
701358.151353.125.02Châu Phi
711355.31348.536.77Châu Âu
72
Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
1338.961339.04-0.09Châu Phi
73
Algeria
Algeria
1322.271322.270Châu Phi
74
Azerbaijan
Azerbaijan
1319.281318.261.02Châu Âu
75
Peru
Peru
1302.471290.9711.50Nam Mỹ
76
Jordan
Jordan
1297.821297.820Châu Á
77
Puerto Rico
Puerto Rico
1296.781290.656.12Bắc Trung Mỹ
78
Trinidad and Tobago
Trinidad and Tobago
1296.111301.94-5.83Bắc Trung Mỹ
791289.671289.670Châu Phi
80
Fiji
Fiji
1289.651292.72-3.07Châu Đại Dương
81
Hong Kong
Hong Kong
1273.081277.35-4.27Châu Á
82
Guatemala
Guatemala
1270.631264.396.24Bắc Trung Mỹ
83
El Salvador
El Salvador
1264.551253.2911.27Bắc Trung Mỹ
84
Mali
Mali
1260.361260.360Châu Phi
85
Kosovo
Kosovo
1248.971216.2432.73Châu Âu
86
Samoa
Samoa
1246.841251.46-4.63Châu Đại Dương
87
Montenegro
Montenegro
1246.451263.72-17.27Châu Âu
88
Nepal
Nepal
1244.921244.920Châu Á
89
Malta
Malta
1240.461248.01-7.55Châu Âu
90
Solomon Islands
Solomon Islands
1234.031296.64-62.61Châu Đại Dương
91
Guinea Xích Đạo
Guinea Xích Đạo
1231.031231.030Châu Phi
921218.021222.17-4.14Châu Á
93
Guyana
Guyana
1217.311210.087.23Bắc Trung Mỹ
94
Cuba
Cuba
1207.631208.14-0.50Bắc Trung Mỹ
95
Guam
Guam
1201.911201.910Châu Á
96
Nicaragua
Nicaragua
1201.771203.09-1.32Bắc Trung Mỹ
97
Bulgaria
Bulgaria
1198.581203.24-4.66Châu Âu
981197.51197.50Châu Phi
99
Dominican Republic
Dominican Republic
1195.481189.46.08Bắc Trung Mỹ
1001193.881193.880Châu Phi
101
New Caledonia
New Caledonia
1190.851194.64-3.79Châu Đại Dương
102
Estonia
Estonia
1184.691181.183.52Châu Âu
103
Latvia
Latvia
1182.011175.266.75Châu Âu
104
Lithuania
Lithuania
1180.681185-4.32Châu Âu
105
Congo DR
Congo DR
1179.781172.417.37Châu Phi
106
Bolivia
Bolivia
1177.711177.710Nam Mỹ
107
Kazakhstan
Kazakhstan
1171.521166.844.69Châu Âu
108
Luxembourg
Luxembourg
1170.461173.21-2.75Châu Âu
1091169.481177.82-8.34Châu Á
110
Bahrain
Bahrain
1169.31169.30Châu Á
111
Vanuatu
Vanuatu
1168.11194.88-26.78Châu Đại Dương
112
Faroe Islands
Faroe Islands
1166.561167.99-1.42Châu Âu
113
Bangladesh
Bangladesh
1165.571167.61-2.04Châu Á
114
Lào
Lào
1164.921164.920Châu Á
115
Congo
Congo
1161.031161.030Châu Phi
116
Tonga
Tonga
1152.531152.530Châu Đại Dương
1171146.281146.280Châu Á
118
Burkina Faso
Burkina Faso
1135.51136.85-1.35Châu Phi
119
Cape Verde
Cape Verde
1131.671132.67-1.01Châu Phi
120
America
America
1130.421073.457.02Châu Đại Dương
121
Tanzania
Tanzania
1130.111129.90.21Châu Phi
122
Tahiti
Tahiti
1127.921127.920Châu Đại Dương
123
United Arab Emirates
United Arab Emirates
1126.671132.15-5.48Châu Á
124
Georgia
Georgia
1126.021128.37-2.34Châu Âu
125
Namibia
Namibia
1124.291113.6610.63Châu Phi
126
Zimbabwe
Zimbabwe
1114.481101.4413.04Châu Phi
127
Honduras
Honduras
1109.081102.356.73Bắc Trung Mỹ
128
Kenya
Kenya
11041094.069.94Châu Phi
129
Palestine
Palestine
1102.891102.890Châu Á
130
Suriname
Suriname
1101.331104.92-3.59Bắc Trung Mỹ
131
Lebanon
Lebanon
1100.951100.950Châu Á
132
Moldova
Moldova
1100.691096.474.22Châu Âu
133
Cook Islands
Cook Islands
1099.761099.760Châu Đại Dương
134
Cyprus
Cyprus
1096.221102.37-6.15Châu Âu
135
Togo
Togo
1092.991092.990Châu Phi
136
Macedonia
Macedonia
1087.61086.61.00Châu Âu
137
Gambia
Gambia
1082.471082.470Châu Phi
138
 Ethiopia
Ethiopia
1068.121068.120Châu Phi
139
Benin
Benin
1066.231066.230Châu Phi
140
Turkmenistan
Turkmenistan
1063.881063.880Châu Á
141
St Kitts and Nevis
St Kitts and Nevis
1059.981065.19-5.21Bắc Trung Mỹ
142
Guinea
Guinea
1048.641048.640Châu Phi
143
Kyrgyz Republic
Kyrgyz Republic
1048.291062.41-14.12Châu Á
144
Bermuda
Bermuda
1046.811051.15-4.34Bắc Trung Mỹ
145
Central African Republic
Central African Republic
1045.871045.870Châu Phi
146
Uganda
Uganda
1036.271036.270Châu Phi
147
Mongolia
Mongolia
1035.681035.680Châu Á
148
Armenia
Armenia
1031.121038.86-7.74Châu Âu
149
Botswana
Botswana
1029.21038.05-8.85Châu Phi
150
Gabon
Gabon
1028.741028.740Châu Phi
151
Sierra Leone
Sierra Leone
1021.41021.40Châu Phi
152
Singapore
Singapore
1019.151018.520.63Châu Á
153
Malawi
Malawi
1018.111008.679.44Châu Phi
154
Pakistan
Pakistan
1008.611007.241.37Châu Á
155
Angola
Angola
989.68990.8-1.12Châu Phi
156
Tchad
Tchad
985.55985.550Châu Phi
157
Đông Timor
Đông Timor
965.35965.350Châu Á
158
Tajikistan
Tajikistan
954.78950.24.58Châu Á
159947.95934.2513.69Châu Á
160
St Lucia
St Lucia
946.57947.16-0.60Bắc Trung Mỹ
161
Syria
Syria
931.42931.420Châu Á
162
Barbados
Barbados
931.08934.33-3.25Bắc Trung Mỹ
163
Sri Lanka
Sri Lanka
930.2930.20Châu Á
164
Bhutan
Bhutan
924.11920.153.96Châu Á
165
St Vincent and the Grenadines
St Vincent and the Grenadines
920.96923.37-2.41Bắc Trung Mỹ
166
Iraq
Iraq
910.49910.490Châu Á
167
Maldives
Maldives
908.71908.710Châu Á
168
Dominica
Dominica
893.94895.94-2.00Bắc Trung Mỹ
169
Rwanda
Rwanda
892.39892.390Châu Phi
170
Liberia
Liberia
882.37882.370Châu Phi
171
Mozambique
Mozambique
874.8873.641.16Châu Phi
172
Grenada
Grenada
874.1876.21-2.11Bắc Trung Mỹ
173
 Belize
Belize
866.79869.3-2.51Bắc Trung Mỹ
174
Niger
Niger
863.94863.940Châu Phi
175
Seychelles
Seychelles
849.52849.520Châu Phi
176
Macau
Macau
846.95850.91-3.96Châu Á
177
Lesotho
Lesotho
840.12839.770.35Châu Phi
178
Guinea-Bissau
Guinea-Bissau
838.58838.580Châu Phi
179
Burundi
Burundi
822.1822.10Châu Phi
180
 Andorra
Andorra
820.18803.5616.62Châu Âu
181
Curacao
Curacao
819.26820.02-0.76Bắc Trung Mỹ
182
Antigua and Barbuda
Antigua and Barbuda
801.34805.57-4.22Bắc Trung Mỹ
183
Eswatini
Eswatini
797.06791.495.57Châu Phi
184
US Virgin Islands
US Virgin Islands
793.08796.48-3.40Bắc Trung Mỹ
185
Cayman Islands
Cayman Islands
784.37788.4-4.04Bắc Trung Mỹ
186
Aruba
Aruba
770.88766.074.81Bắc Trung Mỹ
187
Libya
Libya
739.94739.940Châu Phi
188
Gibraltar
Gibraltar
730.39735.61-5.22Châu Âu
189
Comoros
Comoros
728.71728.710Châu Phi
190
Liechtenstein
Liechtenstein
723.15726.87-3.72Châu Âu
191
Madagascar
Madagascar
703.03694.478.56Châu Phi
192
Anguilla
Anguilla
685.44688.52-3.09Bắc Trung Mỹ
193
Bahamas
Bahamas
665.71665.710Bắc Trung Mỹ
194
South Sudan
South Sudan
650.08650.080Châu Phi
195
Turks and Caicos Islands
Turks and Caicos Islands
627.14628.42-1.29Bắc Trung Mỹ
196
Djibouti
Djibouti
598.38598.380Châu Phi
197
Mauritius
Mauritius
391.92391.920Châu Phi
0
Mauritanie
Mauritanie
945.09581.25363.85Châu Phi
0
Sudan
Sudan
765.05765.050Châu Phi
0
British Virgin Islands
British Virgin Islands
735.87735.870Bắc Trung Mỹ
0
Afghanistan
Afghanistan
8848840Châu Á
08648640Châu Á
0
Eritrea
Eritrea
106010600Châu Phi
0
Kuwait
Kuwait
8708700Châu Á

Tin BXH FIFA mới nhất

Xem thêm

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow
X