
Noa Lang
Đội bóng hiện tại: Hà Lan , Galatasaray
Sự nghiệp
- VĐQG
- Cúp Quốc Gia
- Cúp Châu Lục
- Đội tuyển
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | 18 | 1 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2024/2025 | 29 | 11 | 10 | 2 | 0 | ||
| 2023/2024 | 11 | 4 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | Club Brugge KV | 33 | 9 | 7 | 8 | 0 | |
| 2021/2022 | Club Brugge KV | 37 | 7 | 12 | 9 | 2 | |
| 2020/2021 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | Club Brugge KV | 29 | 16 | 7 | 8 | 1 | |
| 2019/2020 | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2019/2020 | 9 | 5 | 3 | 3 | 1 | ||
| 2019/2020 | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2018/2019 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2018/2019 | 22 | 5 | 3 | 2 | 0 | ||
| 2017/2018 | 14 | 2 | 2 | 2 | 0 | ||
| 2016/2017 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Tổng | 220 | 64 | 48 | 37 | 4 |
Chuyển nhượng
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 23/01/2026 | Cho mượn | |||
| 17/07/2025 | €25.0m | |||
| 08/07/2023 | Club Brugge KV | €12.5m | ||
| 01/07/2021 | Club Brugge KV | €6.0m | ||
| 30/06/2021 | Club Brugge KV | Chuyển nhượng tự do | ||
| 05/10/2020 | Club Brugge KV | Cho mượn | ||
| 04/05/2020 | Chuyển nhượng tự do | |||
| 18/01/2020 | Cho mượn |
Chấn thương
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 29/10/2025 | N/A | Chấn thương |
| 29/10/2025 | 30/10/2025 | Chấn thương |
| 28/01/2025 | 04/02/2025 | Bệnh |
| 20/11/2024 | 27/11/2024 | Chấn thương lưng |
| 06/11/2024 | 09/11/2024 | Chấn thương cơ |
| 25/08/2024 | 16/09/2024 | Chấn thương |
| 28/01/2024 | 12/07/2024 | Chấn thương cơ |
| 26/11/2023 | 12/01/2024 | Thiếu thể lực thi đấu |
| 11/10/2023 | 24/11/2023 | Chấn thương |
| 26/11/2022 | 28/11/2022 | Chấn thương mắt cá |
Trên đường Pitch
