Mane sẵn sàng đánh đổi danh hiệu C1 và Premier League để vô địch CAN
Mane sẵn sàng đánh đổi danh hiệu C1 và Premier League để vô địch CAN
Sadio Mane có phát biểu đầy ẩn ý rằng anh sẵn sàng đánh đổi mọi danh hiệu để vô địch CAN lần này.

Đội bóng hiện tại: Al Nassr
Sadio Mane có phát biểu đầy ẩn ý rằng anh sẵn sàng đánh đổi mọi danh hiệu để vô địch CAN lần này.
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | Al Nassr | 18 | 7 | 5 | 5 | 0 | |
| 2024/2025 | Al Nassr | 32 | 14 | 11 | 4 | 0 | |
| 2023/2024 | Al Nassr | 32 | 13 | 8 | 6 | 0 | |
| 2022/2023 | 25 | 7 | 5 | 2 | 0 | ||
| 2021/2022 | 34 | 16 | 2 | 5 | 0 | ||
| 2020/2021 | 35 | 11 | 7 | 3 | 0 | ||
| 2019/2020 | 35 | 18 | 7 | 3 | 0 | ||
| 2018/2019 | 36 | 22 | 1 | 2 | 0 | ||
| 2017/2018 | 29 | 10 | 7 | 3 | 1 | ||
| 2016/2017 | 27 | 13 | 5 | 4 | 0 | ||
| 2015/2016 | 37 | 11 | 7 | 6 | 2 | ||
| 2014/2015 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | ||
| 2014/2015 | 30 | 10 | 3 | 5 | 0 | ||
| 2013/2014 | 33 | 13 | 0 | 6 | 1 | ||
| 2012/2013 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2012/2013 | 23 | 16 | 0 | 8 | 1 | ||
| 2011/2012 | 16 | 1 | 0 | 3 | 0 | ||
| Tổng | 447 | 185 | 68 | 67 | 6 |
| Ngày | CLB | Đến | CLB | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2023 | Al Nassr | €30.0m | ||
| 01/07/2022 | €32.0m | |||
| 01/07/2016 | €41.2m | |||
| 01/09/2014 | €23.0m | |||
| 31/08/2012 | €4.0m | |||
| 01/07/2011 | Generation F. |
| Từ ngày | Đến ngày | Chấn thương |
|---|---|---|
| 09/11/2022 | 25/02/2023 | Chấn thương cơ |
| 09/02/2022 | 11/02/2022 | Thiếu thể lực thi đấu |
| 12/11/2021 | 19/11/2021 | Chấn thương |
| 31/01/2021 | 06/02/2021 | Chấn thương cơ |
| 24/01/2020 | 14/02/2020 | Chấn thương đùi |
| 20/07/2019 | 08/08/2019 | Chấn thương |
| 03/12/2018 | 07/12/2018 | Chấn thương chân |
| 25/11/2018 | 27/11/2018 | Bệnh |
| 14/10/2018 | 23/10/2018 | Chấn thương cổ tay |
| 12/05/2018 | 12/05/2018 | Chấn thương |


