Thứ Ba, 28/07/2026

Kết quả Hạng 2 Trung Quốc

Xem kết quả theo vòng đấu
Xem kết quả theo vòng
Vòng đấu hiện tại: Vòng 16

Kết quả Hạng 2 Trung Quốc

Tất cả HOT Vừa diễn ra Đang diễn ra Sắp diễn ra

Chủ nhật - 26/07

FT - 26/07 16
Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen

4 - 4

Heilongjiang Ice City FC Heilongjiang Ice City FC
H1: 2-1
FT - 26/07 16
Dalian Kuncheng City Dalian Kuncheng City

0 - 0

Suzhou Dongwu Suzhou Dongwu
H1: 0-0 phạt góc1-1
FT - 26/07 16
Yanbian Longding Yanbian Longding

2 - 1

H1: 2-1 phạt góc4-7

Thứ 7 - 25/07

FT - 25/07 16
Shaanxi Union Shaanxi Union 1

3 - 0

Shenzhen Juniors Shenzhen Juniors
H1: 2-0 phạt góc10-6
FT - 25/07 16
Foshan Nanshi FC Foshan Nanshi FC

0 - 2

Wuxi Wugou FC Wuxi Wugou FC
H1: 0-0 phạt góc9-3
FT - 25/07 16
Shijiazhuang Gongfu Shijiazhuang Gongfu

1 - 1

H1: 1-1 phạt góc3-2
FT - 25/07 16

2 - 1

Nanjing City Nanjing City
H1: 2-0 phạt góc4-9
FT - 25/07 16
Shanghai Jiading Shanghai Jiading

1 - 2

Guangdong GZ-Power Guangdong GZ-Power
H1: 0-0

Thứ 7 - 18/07

FT - 18/07 15
Heilongjiang Ice City FC Heilongjiang Ice City FC

0 - 1

Shanghai Jiading Shanghai Jiading
H1: 0-0
FT - 18/07 15
Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen

3 - 0

Shaanxi Union Shaanxi Union
H1: 0-0 phạt góc13-3
FT - 18/07 15

2 - 0

Dalian Kuncheng City Dalian Kuncheng City
H1: 2-0 phạt góc7-9
FT - 18/07 15
Nanjing City Nanjing City

0 - 1

Guangdong GZ-Power Guangdong GZ-Power
H1: 0-1 phạt góc3-1

Thứ 6 - 17/07

FT - 17/07 15
Foshan Nanshi FC Foshan Nanshi FC

1 - 2

H1: 1-1 phạt góc4-10
FT - 17/07 15
Shijiazhuang Gongfu Shijiazhuang Gongfu

0 - 0

Yanbian Longding Yanbian Longding
H1: 0-0 phạt góc6-2
FT - 17/07 15

1 - 5

Wuxi Wugou FC Wuxi Wugou FC
H1: 0-2 phạt góc6-2
FT - 17/07 15
Suzhou Dongwu Suzhou Dongwu

0 - 0

Shenzhen Juniors Shenzhen Juniors 1
H1: 0-0 phạt góc5-7

Thứ 2 - 13/07

FT - 13/07 14
Shanghai Jiading Shanghai Jiading

1 - 0

Foshan Nanshi FC Foshan Nanshi FC
H1: 1-0

Chủ nhật - 12/07

18:30 - 12/07 14
FT - 12/07 14
Shenzhen Juniors Shenzhen Juniors

3 - 3

Heilongjiang Ice City FC Heilongjiang Ice City FC
H1: 0-2

Thứ 7 - 11/07

FT - 11/07 14
Guangdong GZ-Power Guangdong GZ-Power

2 - 0

Shijiazhuang Gongfu Shijiazhuang Gongfu
H1: 0-0 phạt góc5-1
FT - 11/07 14
Dalian Kuncheng City Dalian Kuncheng City

2 - 0

Nanjing City Nanjing City
H1: 0-0 phạt góc1-6
FT - 11/07 14
Shaanxi Union Shaanxi Union

4 - 0

H1: 1-0 phạt góc5-5
18:00 - 11/07 14
Wuxi Wugou FC Wuxi Wugou FC

vs

Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen

Hoãn

FT - 11/07 14
Yanbian Longding Yanbian Longding

3 - 1

Suzhou Dongwu Suzhou Dongwu
H1: 0-1 phạt góc4-2

Chủ nhật - 05/07

FT - 05/07 13
Guangxi Hengchen Guangxi Hengchen

3 - 1

Dalian Kuncheng City Dalian Kuncheng City
H1: 0-1 phạt góc7-3
FT - 05/07 13
FT - 05/07 13
Nanjing City Nanjing City

3 - 1

Foshan Nanshi FC Foshan Nanshi FC
H1: 3-0 phạt góc10-2

Thứ 7 - 04/07

FT - 04/07 13
Shaanxi Union Shaanxi Union

2 - 1

Wuxi Wugou FC Wuxi Wugou FC
H1: 0-0 phạt góc10-1
FT - 04/07 13
Shanghai Jiading Shanghai Jiading

2 - 1

Shijiazhuang Gongfu Shijiazhuang Gongfu
H1: 0-1
FT - 04/07 13
Shenzhen Juniors Shenzhen Juniors

0 - 0

H1: 0-0 phạt góc7-2

Thống kê kết quả vòng 16

  • Trận đấu giữa Guangxi Hengchen vs Heilongjiang Ice City FC có nhiều bàn thắng nhất (8 bàn)
  • Trận đấu giữa Dalian Kuncheng City vs Suzhou Dongwu, Yanbian Longding vs Meizhou Hakka có nhiều thẻ vàng nhất (5 thẻ vàng)
  • Trận đấu giữa Shaanxi Union vs Shenzhen Juniors có nhiều phạt góc nhất (16 phạt góc)
  • 1 trận có nhiều bàn thắng hơn 3
  • 4 trận có 3 bàn thắng
  • 3 trận có ít bàn thắng hơn 3
  • 4 trận có số phạt góc nhiều hơn 9
  • 2 trận có số phạt góc ít hơn 9
  • 3 trận có số Thẻ vàng nhiều hơn 3
  • 3 trận có 3 Thẻ vàng

Thống kê kết quả Hạng 2 Trung Quốc mùa 2026

  • Trận đấu giữa Dalian Kuncheng City vs Shenzhen Juniors có nhiều bàn thắng nhất (9 bàn)
  • Trận đấu giữa Shijiazhuang Gongfu vs Yanbian Longding có nhiều thẻ vàng nhất (9 thẻ vàng)
  • Trận đấu giữa Shaanxi Union vs Shenzhen Juniors, Guangxi Hengchen vs Shaanxi Union, Meizhou Hakka vs Dalian Kuncheng City có nhiều phạt góc nhất (16 phạt góc)
  • 31 trận có nhiều bàn thắng hơn 3
  • 33 trận có 3 bàn thắng
  • 61 trận có ít bàn thắng hơn 3
  • 19 trận có số phạt góc nhiều hơn 9
  • 3 trận có 9 lần phạt góc
  • 14 trận có số phạt góc ít hơn 9
  • 19 trận có số Thẻ vàng nhiều hơn 3
  • 8 trận có 3 Thẻ vàng
  • 9 trận có số Thẻ vàng ít hơn 3

Trực tiếp bóng đá

Tin mới nhất

Xem thêm
top-arrow