Thứ Bảy, 21/03/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
102401Tyrell Burgess
Tyrell Burgess
Tiền vệ cánh trái
370000000000
102402Quintonio Lema
Quintonio Lema
280000000000
102403London Steede-Jackson
London Steede-Jackson
Tiền vệ phòng ngự
280000000000
102404Riley Robinson
Riley Robinson
Tiền vệ phòng ngự
180000000000
102405Calon Minors
Calon Minors
Hậu vệ cánh trái
270000000000
102406Jahkari Furbert
Jahkari Furbert
Tiền vệ cánh trái
240000000000
102407Eli Smith
Eli Smith
Tiền vệ tấn công
280000000000
102408Diego Richardson
Diego Richardson
Tiền vệ phòng ngự
220000000000
102409Clay Darrell
Clay Darrell
Tiền vệ tấn công
320000000000
102410Ernest Trott
Ernest Trott
320000000000
102411Jaz Smith
Jaz Smith
Tiền vệ phòng ngự
260000000000
102412Nathan Rego
Nathan Rego
Tiền vệ phòng ngự
260000000000
102413Daqaio Stewart
Daqaio Stewart
Tiền vệ tấn công
160000000000
102414Qur'an Raynor
Qur'an Raynor
Tiền vệ phòng ngự
160000000000
102415Jason Davis
Jason Davis
Tiền vệ phòng ngự
390000000000
102416Jemeiko Jennings
Jemeiko Jennings
Tiền vệ tấn công
420000000000
102417Quadir Maynard
Quadir Maynard
Tiền vệ tấn công
300000000000
102418Jason Lee
Jason Lee
Tiền vệ tấn công
310000000000
102419Pierre Smith
Pierre Smith
Tiền vệ tấn công
330000000000
102420Z'Dao Dill
Z'Dao Dill
Tiền vệ phòng ngự
210000000000
102421Tahj Bell
Tahj Bell
Thủ môn
320000000000
102422Detre Bell
Detre Bell
Thủ môn
260000000000
102423Zenawi Bowen
Zenawi Bowen
Trung vệ
250000000000
102424Jalen Harvey
Jalen Harvey
Hậu vệ cánh trái
300000000000
102425Keishen Bean
Keishen Bean
Tiền vệ trung tâm
360000000000
102426Carl Roberts
Carl Roberts
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
102427Jarreau Hayward
Jarreau Hayward
400000000000
102428Nzari Paynter
Nzari Paynter
240000000000
102429Antwan Russell
Antwan Russell
Tiền vệ tấn công
370000000000
102430Shakir Smith
Shakir Smith
360000000000
102431Casey Castle
Casey Castle
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
102432Dominique Williams
Dominique Williams
300000000000
102433Tomiko Goater
Tomiko Goater
Tiền vệ phòng ngự
280000000000
102434Chae Brangman
Chae Brangman
Tiền vệ tấn công
280000000000
102435Ashton Bell
Ashton Bell
290000000000
102436Justin Bell
Justin Bell
Tiền vệ tấn công
250000000000
102437Daniel Cook
Daniel Cook
200000000000
102438Keyan Webb
Keyan Webb
Thủ môn
170000000000
102439Jaylon Bather
Jaylon Bather
Trung vệ
300000000000
102440Liam Evans
Liam Evans
Trung vệ
260000000000
102441Zuhri Burgess
Zuhri Burgess
Trung vệ
230000000000
102442Lejaun Simmons
Lejaun Simmons
Tiền vệ cánh phải
300000000000
102443Mazhye Burchall
Mazhye Burchall
Tiền vệ cánh trái
250000000000
102444Hayden Dill
Hayden Dill
Tiền vệ phòng ngự
170000000000
102445Daniel Johnston
Daniel Johnston
Thủ môn
370000000000
102446Coleridge Fubler
Coleridge Fubler
Thủ môn
200000000000
102447Na'eem Griffith
Na'eem Griffith
Trung vệ
300000000000
102448Daren Usher
Daren Usher
Hậu vệ cánh phải
280000000000
102449Tre Ming
Tre Ming
Tiền vệ phòng ngự
290000000000
102450Keishon Bean
Keishon Bean
Tiền vệ cánh phải
230000000000
102451Ian Coke
Ian Coke
Tiền vệ tấn công
270000000000
102452Shayne Hollis
Shayne Hollis
Tiền vệ tấn công
340000000000
102453Jordan Outerbridge
Jordan Outerbridge
Tiền vệ phòng ngự
270000000000
102454Daion Swan-Desilva
Daion Swan-Desilva
160000000000
102455Nigel Burgess
Nigel Burgess
Thủ môn
430000000000
102456Angelo Simmons
Angelo Simmons
Tiền vệ tấn công
360000000000
102457Carlos Smith
Carlos Smith
Tiền vệ tấn công
540000000000
102458Terrance Webb
Terrance Webb
270000000000
102459Ajai Daniels
Ajai Daniels
Tiền vệ phòng ngự
250000000000
102460Azende Furbert
Azende Furbert
250000000000
102461Jahtino Richardson-Martin
Jahtino Richardson-Martin
250000000000
102462Nizigh Spence
Nizigh Spence
220000000000
102463Edry Moore
Edry Moore
Trung vệ
230000000000
102464David Jones
David Jones
Hậu vệ cánh trái
260000000000
102465Eusebio Blankendal
Eusebio Blankendal
Hậu vệ cánh trái
250000000000
102466Jomei Bean-Lindo
Jomei Bean-Lindo
Hậu vệ cánh trái
250000000000
102467Damon Ming
Damon Ming
Tiền vệ cánh phải
450000000000
102468Seion Darrell
Seion Darrell
Tiền vệ cánh phải
370000000000
102469Jahnazae Swan
Jahnazae Swan
Tiền vệ cánh phải
260000000000
102470Oneko Lowe
Oneko Lowe
Tiền vệ cánh trái
250000000000
102471Cecoy Robinson
Cecoy Robinson
Tiền đạo cắm
360000000000
102472Kamen Tucker
Kamen Tucker
400000000000
102473Rai Sampson
Rai Sampson
260000000000
102474Darius Cox
Darius Cox
Hậu vệ cánh phải
400000000000
102475Donte Brangman
Donte Brangman
Hậu vệ cánh phải
290000000000
102476Domico Coddington
Domico Coddington
Tiền vệ tấn công
390000000000
102477Christopher Casey
Christopher Casey
Tiền vệ phòng ngự
380000000000
102478Jessie Seymour
Jessie Seymour
340000000000
102479Drewonde Bascome
Drewonde Bascome
Tiền vệ phòng ngự
310000000000
102480Tumaini Steede
Tumaini Steede
Tiền vệ tấn công
330000000000
102481Zeiko White
Zeiko White
360000000000
102482Trey Tucker
Trey Tucker
Tiền vệ phòng ngự
270000000000
102483Mark Steede
Mark Steede
Tiền vệ tấn công
400000000000
102484Moses Steede
Moses Steede
Tiền vệ tấn công
350000000000
102485Dwayne Adams
Dwayne Adams
Thủ môn
510000000000
102486Mikiel Thomas
Mikiel Thomas
Tiền vệ cánh phải
260000000000
102487Kristofer Frick
Kristofer Frick
Tiền vệ tấn công
340000000000
102488Léonce Dodoz
Léonce Dodoz
Tiền đạo cánh phải
31
Benin
€50.00k000000000
102489Gnoheré Krizo
Gnoheré Krizo
Tiền đạo cắm
260000000000
102490Khairul Hisyam
Khairul Hisyam
Thủ môn
190000000000
102491Tashi Phuntsho
Tashi Phuntsho
30
Bhutan
0000000000
102492Sangay Lekden
Sangay Lekden
Tiền vệ phòng ngự
0
Bhutan
0000000000
102493Sonam Phuntsho
Sonam Phuntsho
Trung vệ
28
Bhutan
0000000000
102494Rinchen Dorji
Rinchen Dorji
Trung vệ
29
Bhutan
0000000000
102495Karma Nidup
Karma Nidup
30
Bhutan
0000000000
102496Dhan Bahadur Biswa
Dhan Bahadur Biswa
29
Bhutan
0000000000
102497Namgay Tenzin Tshering
Namgay Tenzin Tshering
31
Bhutan
0000000000
102498Sonam Wangyel
Sonam Wangyel
0
Bhutan
0000000000
102499Tshering Tobgay
Tshering Tobgay
0
Bhutan
0000000000
102500Sonam
Sonam
Tiền vệ tấn công
0
Bhutan
0000000000
top-arrow
X