Thứ Tư, 15/07/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
106101Robbie Tinkler
Robbie Tinkler
Hậu vệ cánh phải
24
Anh
0000000000
106102Owen Gamble
Owen Gamble
Hậu vệ cánh phải
22
Anh
0000000000
106103Reiss Harrison
Reiss Harrison
Hậu vệ cánh phải
19
Anh
0000000000
106104Michael Woods
Michael Woods
Tiền vệ trung tâm
31
Anh
0000000000
106105Paddy McLaughlin
Paddy McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
30
Northern Ireland
0000000000
106106Alex Wollerton
Alex Wollerton
Tiền vệ trung tâm
21
Anh
0000000000
106107Olly Dyson
Olly Dyson
Tiền vệ tấn công
21
Anh
0000000000
106108Harry Bunn
Harry Bunn
Tiền đạo cánh trái
28
Anh
€325.00k000000000
106109Gabby McGill
Gabby McGill
Tiền đạo cắm
20
Anh
€100.00k000000000
106110Jack Redshaw
Jack Redshaw
Tiền đạo cắm
30
Anh
0000000000
106111Jake Cassidy
Jake Cassidy
Tiền đạo cắm
28
Wales
0000000000
106112Jason Gilchrist
Jason Gilchrist
Tiền đạo cắm
26
Anh
0000000000
106113Rob Guilfoyle
Rob Guilfoyle
Tiền đạo cắm
18
Anh
0000000000
106114Reon Potts
Reon Potts
Tiền đạo cắm
20
Anh
0000000000
106115Ryan Whitley
Ryan Whitley
Thủ môn
22
Anh
0000000000
106116Lewis Cunningham
Lewis Cunningham
19
Anh
0000000000
106117Maxim Kouogun
Maxim Kouogun
Trung vệ
25
Ireland
Cameroon
€25.00k000000000
106118Sam Sanders
Sam Sanders
Trung vệ
20
Anh
0000000000
106119Reiss McNally
Reiss McNally
Trung vệ
21
Anh
0000000000
106120Ben Dale
Ben Dale
Trung vệ
18
Anh
0000000000
106121Matthew Brown
Matthew Brown
Trung vệ
32
Anh
0000000000
106122Josh King
Josh King
Trung vệ
21
Anh
0000000000
106123Sean Newton
Sean Newton
Hậu vệ cánh trái
33
Anh
0000000000
106124Scott Barrow
Scott Barrow
Hậu vệ cánh trái
33
Wales
0000000000
106125Jonny Haase
Jonny Haase
Hậu vệ cánh trái
18
Anh
0000000000
106126Michael Duckworth
Michael Duckworth
Hậu vệ cánh phải
30
Anh
Germany
0000000000
106127Archie Whitfield
Archie Whitfield
Tiền vệ phòng ngự
20
Anh
0000000000
106128Kingsley James
Kingsley James
Tiền vệ trung tâm
30
Anh
0000000000
106129Michael Woods
Michael Woods
Tiền vệ trung tâm
32
Anh
0000000000
106130Paddy McLaughlin
Paddy McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
31
Northern Ireland
0000000000
106131Mackenzie Heaney
Mackenzie Heaney
Tiền vệ tấn công
23
Anh
Scotland
0000000000
106132Olly Dyson
Olly Dyson
Tiền vệ tấn công
22
Anh
0000000000
106133Kyle Lancaster
Kyle Lancaster
Tiền đạo cánh trái
0
Anh
0000000000
106134Maziar Kouhyar
Maziar Kouhyar
Tiền đạo cánh phải
24
Anh
€25.00k000000000
106135Josh Knowles
Josh Knowles
Tiền đạo cánh phải
18
Anh
0000000000
106136Jason Gilchrist
Jason Gilchrist
Tiền đạo cắm
27
Anh
0000000000
106137Reon Potts
Reon Potts
Tiền đạo cắm
21
Anh
0000000000
106138Kurt Willoughby
Kurt Willoughby
Tiền đạo cắm
24
Anh
0000000000
106139Luke Jones
Luke Jones
Tiền đạo cắm
19
Anh
0000000000
106140Jack McKay
Jack McKay
Tiền đạo cắm
25
Anh
Scotland
0000000000
106141Ryan Whitley
Ryan Whitley
Thủ môn
23
Anh
0000000000
106142Maxim Kouogun
Maxim Kouogun
Trung vệ
26
Ireland
Cameroon
0000000000
106143Fraser Kerr
Fraser Kerr
Trung vệ
30
Scotland
0000000000
106144Sam Sanders
Sam Sanders
Trung vệ
21
Anh
0000000000
106145Ben Dale
Ben Dale
Trung vệ
19
Anh
0000000000
106146Alex Whittle
Alex Whittle
Hậu vệ cánh trái
30
Anh
0000000000
106147Michael Duckworth
Michael Duckworth
Hậu vệ cánh phải
31
Anh
Germany
0000000000
106148Kingsley James
Kingsley James
Tiền vệ trung tâm
31
Anh
0000000000
106149Dan Pybus
Dan Pybus
Tiền vệ trung tâm
25
Anh
0000000000
106150Paddy McLaughlin
Paddy McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
32
Northern Ireland
0000000000
106151Gus Mafuta
Gus Mafuta
Tiền vệ trung tâm
28
Anh
0000000000
106152Olly Dyson
Olly Dyson
Tiền vệ tấn công
23
Anh
0000000000
106153Nathan Thomas
Nathan Thomas
Tiền đạo cánh trái
28
Anh
0000000000
106154Ollie Tanner
Ollie Tanner
Tiền đạo cánh phải
21
Anh
€100.00k000000000
106155Maziar Kouhyar
Maziar Kouhyar
Tiền đạo cánh phải
25
Anh
0000000000
106156Scott Boden
Scott Boden
Tiền đạo cắm
33
Anh
0000000000
106157Manny Duku
Manny Duku
Tiền đạo cắm
30
Netherlands
Ghana
0000000000
106158Rory Watson
Rory Watson
Thủ môn
27
Anh
0000000000
106159Tyler Cordner
Tyler Cordner
Trung vệ
25
Anh
0000000000
106160Callum Howe
Callum Howe
Trung vệ
29
Anh
0000000000
106161Kevin Joshua
Kevin Joshua
Trung vệ
22
Ireland
Nigeria
0000000000
106162Luke Daley
Luke Daley
Hậu vệ cánh trái
20
Anh
0000000000
106163Scott Barrow
Scott Barrow
Hậu vệ cánh trái
35
Wales
0000000000
106164Michael Duckworth
Michael Duckworth
Hậu vệ cánh phải
31
Anh
Germany
0000000000
106165Paddy McLaughlin
Paddy McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
32
Northern Ireland
0000000000
106166Olly Dyson
Olly Dyson
Tiền vệ tấn công
23
Anh
0000000000
106167Kai Kennedy
Kai Kennedy
Tiền đạo cánh trái
21
Scotland
0000000000
106168Maziar Kouhyar
Maziar Kouhyar
Tiền đạo cánh phải
26
Anh
0000000000
106169Dipo Akinyemi
Dipo Akinyemi
Tiền đạo cắm
26
Anh
Nigeria
0000000000
106170Will Davies
Will Davies
Tiền đạo cắm
24
Anh
0000000000
106171Ethan Henderson
Ethan Henderson
Hộ công
21
Anh
0000000000
106172Joe McDonnell
Joe McDonnell
Thủ môn
27
Anh
0000000000
106173Ross Flitney
Ross Flitney
Thủ môn
37
Anh
0000000000
106174Andrew Boyce
Andrew Boyce
Trung vệ
31
Anh
0000000000
106175Alex Wynter
Alex Wynter
Trung vệ
27
Anh
Jamaica
0000000000
106176Pierce Bird
Pierce Bird
Trung vệ
22
Anh
Northern Ireland
0000000000
106177Callum Baughan
Callum Baughan
Trung vệ
21
Anh
0000000000
106178Mike Green
Mike Green
Hậu vệ cánh trái
32
Anh
0000000000
106179Joe Partington
Joe Partington
Hậu vệ cánh phải
31
Anh
Wales
0000000000
106180Cav Miley
Cav Miley
Tiền vệ phòng ngự
26
Anh
0000000000
106181Danny Hollands
Danny Hollands
Tiền vệ trung tâm
35
Anh
0000000000
106182Ben Scorey
Ben Scorey
Tiền vệ trung tâm
20
Anh
0000000000
106183Ryan Hill
Ryan Hill
Tiền vệ trung tâm
23
Anh
0000000000
106184Sam Smart
Sam Smart
Tiền vệ cánh phải
22
Anh
0000000000
106185Tom Blair
Tom Blair
Tiền đạo cánh trái
22
Anh
0000000000
106186Abdulai Bell-Baggie
Abdulai Bell-Baggie
Tiền đạo cánh phải
29
Anh
0000000000
106187Tyrone Barnett
Tyrone Barnett
Tiền đạo cắm
35
Anh
0000000000
106188Dan Smith
Dan Smith
Tiền đạo cắm
21
Anh
0000000000
106189Tom Bearwish
Tom Bearwish
Tiền đạo cắm
21
Anh
0000000000
106190Lewis Beale
Lewis Beale
Tiền đạo cắm
0
Anh
0000000000
106191Adam Marriott
Adam Marriott
Tiền đạo cắm
30
Anh
0000000000
106192Joe McDonnell
Joe McDonnell
Thủ môn
28
Anh
0000000000
106193Ross Flitney
Ross Flitney
Thủ môn
38
Anh
0000000000
106194Charlie Philpott
Charlie Philpott
Thủ môn
0
Anh
0000000000
106195Andrew Boyce
Andrew Boyce
Trung vệ
32
Anh
0000000000
106196Alex Wynter
Alex Wynter
Trung vệ
28
Anh
Jamaica
0000000000
106197Brendan Willson
Brendan Willson
Trung vệ
18
Anh
0000000000
106198Tom Bragg
Tom Bragg
Trung vệ
19
Anh
0000000000
106199Daniel Bradshaw
Daniel Bradshaw
Hậu vệ cánh phải
20
Anh
0000000000
106200Jack Torniainen
Jack Torniainen
Hậu vệ cánh phải
20
Anh
0000000000
top-arrow
X