Thứ Bảy, 31/10/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
10801Bailey Callaghan
Bailey Callaghan
Tiền đạo cắm
18
Australia
0000000000
10802Bailey Callaghan
Bailey Callaghan
Tiền đạo cắm
0
Australia
0000000000
10803Matej Busek
Matej Busek
Tiền vệ tấn công
0
Australia
0000000000
10804Alexander Parkes
Alexander Parkes
Tiền vệ phòng ngự
18
Australia
0000000000
10805Tobias Peil
Tobias Peil
Tiền vệ phòng ngự
17
Australia
0000000000
10806Lewis Alvarez
Lewis Alvarez
Thủ môn
20
Australia
0000000000
10807Jacob Tresoglavic
Jacob Tresoglavic
Trung vệ
19
Australia
Croatia
0000000000
10808Amponsah Antwi
Amponsah Antwi
Hậu vệ cánh trái
17
Australia
0000000000
10809Max Middleby
Max Middleby
Hậu vệ cánh phải
17
Australia
0000000000
10810Will Arnold
Will Arnold
Hậu vệ cánh phải
19
Australia
0000000000
10811Gianni Di Pizio
Gianni Di Pizio
Tiền vệ phòng ngự
19
Australia
0000000000
10812Aidan Milicevic
Aidan Milicevic
Tiền vệ cánh trái
19
Australia
0000000000
10813Lachlan Bayliss
Lachlan Bayliss
Tiền vệ tấn công
20
Australia
New Zealand
€25.00k000000000
10814George Daniel
George Daniel
Tiền đạo cánh trái
19
Australia
0000000000
10815Aydan Jonathan Hammond
Aydan Jonathan Hammond
Tiền đạo cánh phải
19
Australia
0000000000
10816Matej Busek
Matej Busek
Tiền vệ tấn công
0
Australia
0000000000
10817Alexander Parkes
Alexander Parkes
Tiền vệ phòng ngự
0
Australia
0000000000
10818Jordan Segreto
Jordan Segreto
Tiền đạo cánh phải
21
Australia
0000000000
10819Tobias Peil
Tobias Peil
Tiền vệ phòng ngự
0
Australia
0000000000
10820Zachariah Waddell
Zachariah Waddell
Tiền đạo cánh phải
0
Australia
0000000000
10821Lewis Alvarez
Lewis Alvarez
Thủ môn
0
Australia
0000000000
10822Marco Arambasic
Marco Arambasic
Tiền đạo cắm
19
Australia
Croatia
0000000000
10823Jacob Tresoglavic
Jacob Tresoglavic
Trung vệ
19
Australia
Croatia
0000000000
10824Tommy Edmonds
Tommy Edmonds
Tiền đạo cắm
18
Australia
0000000000
10825Jakov Malbasa
Jakov Malbasa
Tiền đạo cắm
20
Australia
0000000000
10826Bailey Brandtman
Bailey Brandtman
Tiền đạo cắm
18
Australia
0000000000
10827Amponsah Antwi
Amponsah Antwi
Hậu vệ cánh trái
0
Australia
0000000000
10828Max Middleby
Max Middleby
Hậu vệ cánh phải
17
Australia
0000000000
10829Will Arnold
Will Arnold
Hậu vệ cánh phải
0
Australia
0000000000
10830Gianni Di Pizio
Gianni Di Pizio
Tiền vệ phòng ngự
19
Australia
0000000000
10831Aidan Milicevic
Aidan Milicevic
Tiền vệ cánh trái
20
Australia
0000000000
10832George Daniel
George Daniel
Tiền đạo cánh trái
0
Australia
0000000000
10833Aydan Jonathan Hammond
Aydan Jonathan Hammond
Tiền đạo cánh phải
19
Australia
0000000000
10834Jordan Segreto
Jordan Segreto
Tiền đạo cánh phải
21
Australia
0000000000
10835Zachariah Waddell
Zachariah Waddell
Tiền đạo cánh phải
0
Australia
0000000000
10836Jakov Malbasa
Jakov Malbasa
Tiền đạo cắm
0
Australia
0000000000
10837Bailey Brandtman
Bailey Brandtman
Tiền đạo cắm
0
Australia
0000000000
10838Thomas López
Thomas López
Tiền vệ tấn công
0
Australia
0000000000
10839Edmun Haddad
Edmun Haddad
Tiền vệ phòng ngự
18
Australia
0000000000
10840Awan Lual
Awan Lual
Tiền vệ tấn công
00000000000
10841Kade Baccus
Kade Baccus
Tiền vệ phòng ngự
0
Australia
0000000000
10842Mason Fernandez
Mason Fernandez
Tiền vệ phòng ngự
20
Australia
0000000000
10843Farah Koko
Farah Koko
Tiền vệ tấn công
20
Australia
0000000000
10844William Loucas
William Loucas
Tiền vệ phòng ngự
16
Australia
0000000000
10845Marcus Petrovski
Marcus Petrovski
Thủ môn
17
Australia
0000000000
10846William Kinghan
William Kinghan
Thủ môn
0
Australia
0000000000
10847Jack Gibson
Jack Gibson
Thủ môn
20
Australia
0000000000
10848Liam Bonetig
Liam Bonetig
Trung vệ
17
Australia
0000000000
10849Nathan Barrie
Nathan Barrie
Trung vệ
17
Australia
0000000000
10850Teng Kuol
Teng Kuol
Trung vệ
20
Australia
0000000000
10851Edmond Lupancu
Edmond Lupancu
Trung vệ
20
Australia
Romania
0000000000
10852Yannis Frerck
Yannis Frerck
Hậu vệ cánh trái
19
Australia
0000000000
10853Jok Akuien
Jok Akuien
Hậu vệ cánh trái
18
Australia
0000000000
10854Ryan Devine
Ryan Devine
Hậu vệ cánh trái
18
Australia
Philippines
0000000000
10855Luca Pecora
Luca Pecora
Hậu vệ cánh phải
18
Italia
Australia
0000000000
10856Ryley Hollingdale
Ryley Hollingdale
Hậu vệ cánh phải
17
Australia
0000000000
10857Matthew O'Donoghue
Matthew O'Donoghue
Hậu vệ cánh phải
19
Australia
0000000000
10858Jesse Cameron
Jesse Cameron
Hậu vệ cánh phải
17
Australia
0000000000
10859Mason Fernandez
Mason Fernandez
Tiền vệ phòng ngự
20
Australia
0000000000
10860Frans Deli
Frans Deli
Tiền vệ phòng ngự
18
Australia
0000000000
10861Farah Koko
Farah Koko
Tiền vệ tấn công
20
Australia
0000000000
10862William Loucas
William Loucas
Tiền vệ phòng ngự
0
Australia
0000000000
10863Adam Bugarija
Adam Bugarija
Tiền vệ trung tâm
18
Australia
Spain
0000000000
10864Luke Nieuwenhof
Luke Nieuwenhof
Tiền vệ trung tâm
19
Australia
0000000000
10865Jack Gibson
Jack Gibson
Thủ môn
0
Australia
0000000000
10866Teng Kuol
Teng Kuol
Trung vệ
20
Australia
0000000000
10867Ariath Piol
Ariath Piol
Tiền đạo cánh trái
19
Australia
0000000000
10868Edmond Lupancu
Edmond Lupancu
Trung vệ
20
Australia
Romania
0000000000
10869Yannis Frerck
Yannis Frerck
Hậu vệ cánh trái
0
Australia
0000000000
10870Jok Akuien
Jok Akuien
Hậu vệ cánh trái
0
Australia
0000000000
10871Marcus Younis
Marcus Younis
Tiền đạo cánh phải
18
Australia
€50.00k000000000
10872Ryan Devine
Ryan Devine
Hậu vệ cánh trái
19
Australia
Philippines
0000000000
10873Sunday Yona
Sunday Yona
Tiền đạo cánh phải
20
Australia
0000000000
10874Matthew O'Donoghue
Matthew O'Donoghue
Hậu vệ cánh phải
0
Australia
0000000000
10875Zachary Sapsford
Zachary Sapsford
Tiền đạo cắm
21
Australia
€50.00k000000000
10876Jesse Cameron
Jesse Cameron
Hậu vệ cánh phải
18
Australia
0000000000
10877Nathanael Blair
Nathanael Blair
Tiền đạo cắm
19
Australia
€50.00k000000000
10878Max Hately
Max Hately
Tiền đạo cắm
16
Australia
0000000000
10879Jacob Vasiliou
Jacob Vasiliou
Tiền vệ trung tâm
22
Australia
Cyprus
0000000000
10880Adam Bugarija
Adam Bugarija
Tiền vệ trung tâm
18
Australia
Spain
0000000000
10881Luke Nieuwenhof
Luke Nieuwenhof
Tiền vệ trung tâm
19
Australia
0000000000
10882Filip Dimovski
Filip Dimovski
Tiền đạo cánh trái
18
Australia
0000000000
10883Marcus Younis
Marcus Younis
Tiền đạo cánh phải
17
Australia
€50.00k000000000
10884Sunday Yona
Sunday Yona
Tiền đạo cánh phải
20
Australia
0000000000
10885Zachary Sapsford
Zachary Sapsford
Tiền đạo cắm
20
Australia
€50.00k000000000
10886Nathanael Blair
Nathanael Blair
Tiền đạo cắm
19
Australia
€50.00k000000000
10887Max Hately
Max Hately
Tiền đạo cắm
16
Australia
0000000000
10888Giovanni Panuccio
Giovanni Panuccio
Tiền vệ phòng ngự
21
Australia
Bulls Academy0000000000
10889Lawrence Frederick
Lawrence Frederick
Tiền vệ tấn công
21
Australia
Bulls Academy0000000000
10890Luke Cukar
Luke Cukar
Thủ môn
19
Australia
Croatia
Sydney United 580000000000
10891Brodie Clarkson
Brodie Clarkson
Trung vệ
21
Australia
Sutherland Sharks0000000000
10892Nikola Ujdur
Nikola Ujdur
Trung vệ
22
Australia
Croatia
Inverness Caledonian Thistle0000000000
10893Theph Theph
Theph Theph
Trung vệ
22
Australia
Bulls Academy0000000000
10894Yianni Nicolaou
Yianni Nicolaou
Hậu vệ cánh phải
21
Australia
Greece
Macarthur€50.00k000000000
10895Sean Eve
Sean Eve
Tiền vệ phòng ngự
26
Australia
Bulls Academy0000000000
10896Jake Jovanovski
Jake Jovanovski
Tiền vệ tấn công
22
Australia
Bulls Academy0000000000
10897Stephan De Robillard
Stephan De Robillard
Tiền đạo cánh trái
20
Australia
Bulls Academy0000000000
10898Bul Juach
Bul Juach
Tiền đạo cắm
20
Australia
Without0000000000
10899Diego Bonilla
Diego Bonilla
Tiền đạo cắm
21
Australia
Uruguay
Bulls Academy0000000000
10900Will McKay
Will McKay
0
Scotland
0000000000
top-arrow
X