Thứ Hai, 23/03/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
109601Alperen Apali
Alperen Apali
Tiền vệ tấn công
21
Áo
SC Austria Lustenau II0000000000
109602Adam Arsanov
Adam Arsanov
Tiền vệ phòng ngự
21
Belgium
0000000000
109603Adham Jouma
Adham Jouma
Tiền vệ tấn công
21
Syria
SC Austria Lustenau II0000000000
109604Laurin Hagen
Laurin Hagen
18
Áo
0000000000
109605Constantin Pauly
Constantin Pauly
Trung vệ
22
Germany
Bayern Alzenau0000000000
109606Gentian Krasniqi
Gentian Krasniqi
18
Serbia
0000000000
109607Mehmet-Ali Akbulut
Mehmet-Ali Akbulut
Tiền vệ tấn công
21
Áo
SC Austria Lustenau II0000000000
109608Efe Aras
Efe Aras
Trung vệ
18
Thổ Nhĩ Kỳ
FV Rot-Weiß Weiler0000000000
109609Mert Tas
Mert Tas
Tiền vệ phòng ngự
19
Áo
0000000000
109610Luca Ströhle
Luca Ströhle
28
Áo
0000000000
109611Tim Bilgeri
Tim Bilgeri
19
Áo
SC Austria Lustenau II0000000000
109612Alperen Apali
Alperen Apali
Tiền vệ tấn công
21
Áo
0000000000
109613Gökay Sat
Gökay Sat
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
SC Austria Lustenau II0000000000
109614Kerim Kocabay
Kerim Kocabay
Tiền vệ tấn công
16
Áo
0000000000
109615Adham Jouma
Adham Jouma
Tiền vệ tấn công
21
Syria
0000000000
109616Bernhard Wund
Bernhard Wund
22
Áo
SC Austria Lustenau II0000000000
109617Mehmet-Ali Akbulut
Mehmet-Ali Akbulut
Tiền vệ tấn công
21
Áo
0000000000
109618Iskandar Radewaldt
Iskandar Radewaldt
Hậu vệ cánh phải
22
Germany
Singapore
Singapore
Bad Wörishofen0000000000
109619Tim Bilgeri
Tim Bilgeri
19
Áo
0000000000
109620Gökay Sat
Gökay Sat
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
0000000000
109621Paul Ortner
Paul Ortner
Thủ môn
18
Áo
SC Austria Lustenau III0000000000
109622Kubilay Kartal
Kubilay Kartal
20
Áo
0000000000
109623Bernhard Wund
Bernhard Wund
22
Áo
0000000000
109624Markus Hagen
Markus Hagen
Tiền vệ trung tâm
45
Áo
0000000000
109625Milan Vuckovic
Milan Vuckovic
Trung vệ
21
Serbia
Áo
Without0000000000
109626Aly Tarek Aly Hassan
Aly Tarek Aly Hassan
Thủ môn
22
Ai Cập
0000000000
109627Fábio
Fábio
Trung vệ
39
Brazil
Without0000000000
109628Kubilay Kalkan
Kubilay Kalkan
Tiền vệ tấn công
29
Thổ Nhĩ Kỳ
Áo
Wolfurt0000000000
109629Henry Miyamoto
Henry Miyamoto
Hộ công
24
Brazil
0000000000
109630Rilind Ramabaja
Rilind Ramabaja
Tiền vệ tấn công
22
Thuỵ Sĩ
Kosovo
Without0000000000
109631Cheik Oumar Diakite
Cheik Oumar Diakite
Tiền vệ tấn công
26
Mali
Without0000000000
109632Roni Heidegger
Roni Heidegger
Tiền vệ cánh trái
19
Thuỵ Sĩ
Rüthi0000000000
109633Nazmi Bajrami
Nazmi Bajrami
Tiền đạo cánh trái
22
Serbia
USV Eschen/Mauren0000000000
109634Eray Dogan
Eray Dogan
Tiền đạo cánh phải
20
Germany
TSG Ailingen0000000000
109635Zan Sprincnik
Zan Sprincnik
Tiền vệ tấn công
18
Slovenia
NK Dravograd0000000000
109636Julian Fauland
Julian Fauland
Hậu vệ cánh trái
20
Áo
Kindberg-Mürzhofen0000000000
109637Lovro Sincek
Lovro Sincek
18
Áo
TUS Gross St. Florian0000000000
109638Stefan Ebner
Stefan Ebner
Tiền vệ cánh trái
19
Áo
ATUS Ferlach0000000000
109639Nico Seidl
Nico Seidl
Trung vệ
18
Áo
Kindberg-Mürzhofen0000000000
109640Julian Fauland
Julian Fauland
Hậu vệ cánh trái
20
Áo
Kindberg-Mürzhofen0000000000
109641Leke Krasniqi
Leke Krasniqi
Tiền đạo cắm
20
Áo
SC Bruck/Mur0000000000
109642Alexander Kurz
Alexander Kurz
Hậu vệ cánh phải
18
Áo
SK Treibach0000000000
109643Denis Krijezi
Denis Krijezi
Tiền vệ trung tâm
18
Áo
SC Golling0000000000
109644Stefan Ebner
Stefan Ebner
Tiền vệ cánh trái
19
Áo
ATUS Ferlach0000000000
109645Jakob Jakic
Jakob Jakic
Trung vệ
19
Croatia
SV Kapfenberg II0000000000
109646Elias Mauz
Elias Mauz
Hậu vệ cánh trái
18
Áo
ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg III0000000000
109647Marco Holzer
Marco Holzer
Tiền đạo cắm
19
Áo
Lewis University0000000000
109648Jan Steinhuber
Jan Steinhuber
Tiền vệ trung tâm
18
Áo
SV Kapfenberg II0000000000
109649Stefan Kofler
Stefan Kofler
Tiền đạo cắm
19
Áo
SV Spittal/Drau0000000000
109650David Eberhard
David Eberhard
Tiền vệ cánh phải
17
Áo
SV Kapfenberg II0000000000
109651Marcel Kopeinig
Marcel Kopeinig
Tiền đạo cắm
19
Áo
SV Kapfenberg II0000000000
109652Elmin Delimehic
Elmin Delimehic
170000000000
109653Eldar Skahic
Eldar Skahic
Tiền vệ phòng ngự
18
Áo
0000000000
109654Nick Hofmann
Nick Hofmann
Thủ môn
18
Áo
0000000000
109655Florian Neureiter
Florian Neureiter
Thủ môn
18
Áo
0000000000
109656Jakob Jakic
Jakob Jakic
Trung vệ
19
Croatia
0000000000
109657David Oberbauer
David Oberbauer
Trung vệ
18
Áo
0000000000
109658Nico Mikulic
Nico Mikulic
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
0000000000
109659Jan Steinhuber
Jan Steinhuber
Tiền vệ trung tâm
18
Áo
0000000000
109660David Eberhard
David Eberhard
Tiền vệ cánh phải
17
Áo
0000000000
109661Gabriel Simunovic
Gabriel Simunovic
Tiền vệ cánh phải
18
Croatia
0000000000
109662Marco Pranjkovic
Marco Pranjkovic
Tiền vệ cánh trái
17
Áo
0000000000
109663Stefan Wünscher
Stefan Wünscher
Tiền vệ tấn công
17
Áo
0000000000
109664Ermin Abazi
Ermin Abazi
Tiền đạo cánh phải
18
Áo
0000000000
109665Marcel Kopeinig
Marcel Kopeinig
Tiền đạo cắm
19
Áo
0000000000
109666Faris Kavaz
Faris Kavaz
Tiền đạo cắm
17
Áo
0000000000
109667Daniel Stjepanovic
Daniel Stjepanovic
18
Áo
Salzburger AK 19140000000000
109668Luca Graf
Luca Graf
18
Áo
Without0000000000
109669Kilian Vallant
Kilian Vallant
Thủ môn
18
Áo
Coastal Carolina Chanticleers (CC University)0000000000
109670Daniel Stjepanovic
Daniel Stjepanovic
18
Áo
Salzburger AK 19140000000000
109671Luca Graf
Luca Graf
18
Áo
Without0000000000
109672Marco Brandt
Marco Brandt
Tiền vệ tấn công
17
Germany
Áo
AKA Red Bull Salzburg U180000000000
109673Jakob Brandtner
Jakob Brandtner
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
AKA Red Bull Salzburg U180000000000
109674Quirin Rackl
Quirin Rackl
Tiền vệ phòng ngự
17
Germany
AKA Red Bull Salzburg U180000000000
109675Marc Striednig
Marc Striednig
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
AKA Red Bull Salzburg U180000000000
109676Karl Berger
Karl Berger
Thủ môn
17
Áo
Union Mondsee0000000000
109677Eduard Haas
Eduard Haas
Tiền vệ tấn công
18
Áo
LASK Amateure OÖ0000000000
109678Julian Hussauf
Julian Hussauf
17
Áo
AKA Red Bull Salzburg U180000000000
109679Julian Aumayr
Julian Aumayr
Tiền vệ phòng ngự
16
Áo
AKA Red Bull Salzburg U180000000000
109680Kristjan Bendra
Kristjan Bendra
Tiền vệ phòng ngự
17
Slovenia
AKA Red Bull Salzburg U180000000000
109681Marco Brandt
Marco Brandt
Tiền vệ tấn công
17
Germany
Áo
AKA Red Bull Salzburg U180000000000
109682Jakob Brandtner
Jakob Brandtner
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
AKA Red Bull Salzburg U180000000000
109683Kelechi Nnamdi
Kelechi Nnamdi
17
Áo
First Vienna II0000000000
109684Quirin Rackl
Quirin Rackl
Tiền vệ phòng ngự
17
Germany
AKA Red Bull Salzburg U180000000000
109685Marc Striednig
Marc Striednig
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
AKA Red Bull Salzburg U180000000000
109686Gabriel Zaic
Gabriel Zaic
17
Áo
AKA Red Bull Salzburg U180000000000
109687Tobias Lerchbacher
Tobias Lerchbacher
Tiền vệ tấn công
16
Áo
AKA Red Bull Salzburg U180000000000
109688Julian Hussauf
Julian Hussauf
17
Áo
0000000000
109689Julian Aumayr
Julian Aumayr
Tiền vệ phòng ngự
16
Áo
0000000000
109690Kristjan Bendra
Kristjan Bendra
Tiền vệ phòng ngự
17
Slovenia
0000000000
109691Marco Brandt
Marco Brandt
Tiền vệ tấn công
17
Germany
Áo
0000000000
109692Karl Berger
Karl Berger
Thủ môn
17
Áo
Union Mondsee0000000000
109693Jakob Brandtner
Jakob Brandtner
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
0000000000
109694Pierre Mohr
Pierre Mohr
16
Áo
0000000000
109695Konstantin Reidl
Konstantin Reidl
Thủ môn
16
Áo
AKA Red Bull Salzburg U180000000000
109696Quirin Rackl
Quirin Rackl
Tiền vệ phòng ngự
17
Germany
0000000000
109697Rijad Cohodar
Rijad Cohodar
Hậu vệ cánh phải
17AKA LASK OÖ U180000000000
109698Marc Striednig
Marc Striednig
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
0000000000
109699Gabriel Zaic
Gabriel Zaic
17
Áo
0000000000
109700Armin Valjevac
Armin Valjevac
16
Áo
0000000000
top-arrow
X