Thứ Sáu, 17/07/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
109801Judickael Agbokou
Judickael Agbokou
Thủ môn
31
Benin
0
109802Pied Ozi Bakayoko
Pied Ozi Bakayoko
Hậu vệ cánh trái
270
109803Félicien Singbo
Félicien Singbo
Hậu vệ cánh phải
43
France
Benin
0
109804Alfred Linkpon
Alfred Linkpon
Tiền vệ tấn công
22
Benin
0
109805Seri Jecco Marc Logbo
Seri Jecco Marc Logbo
Tiền đạo cắm
250
109806Agnidé Osseni
Agnidé Osseni
Hộ công
28
Benin
0
109807Jaures Corea
Jaures Corea
Tiền vệ tấn công
38
Benin
0
109808Sosthene Soglo
Sosthene Soglo
Tiền vệ phòng ngự
37
Benin
0
109809Aime Santou
Aime Santou
31
Benin
0
109810Hermann Kassa
Hermann Kassa
27
Benin
0
109811Bolarinwa Lanignan
Bolarinwa Lanignan
30
Benin
0
109812Atikou Seni
Atikou Seni
Tiền vệ phòng ngự
23
Benin
0
109813Honore Dossa
Honore Dossa
Tiền vệ phòng ngự
31
Benin
0
109814Patrick Medard N'Da
Patrick Medard N'Da
Tiền vệ phòng ngự
39
Benin
0
109815Paul Odjouhassi
Paul Odjouhassi
24
Benin
0
109816Leonel Codagbe
Leonel Codagbe
Tiền vệ phòng ngự
25
Benin
0
109817Babatounde Evode
Babatounde Evode
Tiền vệ phòng ngự
25
Benin
0
109818Auguste Komi
Auguste Komi
Tiền vệ tấn công
32
Benin
0
109819Junior Bello
Junior Bello
Thủ môn
31
Benin
0
109820Caleb McDowall
Caleb McDowall
200
109821Jahmel Swan
Jahmel Swan
Tiền vệ phòng ngự
320
109822Fredy Mascarenhas
Fredy Mascarenhas
Tiền vệ tấn công
420
109823Dashun Cooper
Dashun Cooper
Thủ môn
300
109824Tyrell Burgess
Tyrell Burgess
Tiền vệ cánh trái
370
109825Quintonio Lema
Quintonio Lema
280
109826London Steede-Jackson
London Steede-Jackson
Tiền vệ phòng ngự
280
109827Riley Robinson
Riley Robinson
Tiền vệ phòng ngự
180
109828Calon Minors
Calon Minors
Hậu vệ cánh trái
270
109829Jahkari Furbert
Jahkari Furbert
Tiền vệ cánh trái
240
109830Eli Smith
Eli Smith
Tiền vệ tấn công
280
109831Diego Richardson
Diego Richardson
Tiền vệ phòng ngự
220
109832Clay Darrell
Clay Darrell
Tiền vệ tấn công
320
109833Ernest Trott
Ernest Trott
320
109834Jaz Smith
Jaz Smith
Tiền vệ phòng ngự
260
109835Nathan Rego
Nathan Rego
Tiền vệ phòng ngự
260
109836Daqaio Stewart
Daqaio Stewart
Tiền vệ tấn công
160
109837Qur'an Raynor
Qur'an Raynor
Tiền vệ phòng ngự
160
109838Jason Davis
Jason Davis
Tiền vệ phòng ngự
390
109839Jemeiko Jennings
Jemeiko Jennings
Tiền vệ tấn công
420
109840Quadir Maynard
Quadir Maynard
Tiền vệ tấn công
300
109841Jason Lee
Jason Lee
Tiền vệ tấn công
310
109842Pierre Smith
Pierre Smith
Tiền vệ tấn công
330
109843Z'Dao Dill
Z'Dao Dill
Tiền vệ phòng ngự
210
109844Tahj Bell
Tahj Bell
Thủ môn
320
109845Detre Bell
Detre Bell
Thủ môn
260
109846Zenawi Bowen
Zenawi Bowen
Trung vệ
250
109847Jalen Harvey
Jalen Harvey
Hậu vệ cánh trái
300
109848Keishen Bean
Keishen Bean
Tiền vệ trung tâm
360
109849Carl Roberts
Carl Roberts
Tiền vệ phòng ngự
320
109850Jarreau Hayward
Jarreau Hayward
400
109851Nzari Paynter
Nzari Paynter
240
109852Antwan Russell
Antwan Russell
Tiền vệ tấn công
370
109853Shakir Smith
Shakir Smith
360
109854Casey Castle
Casey Castle
Tiền vệ phòng ngự
320
109855Dominique Williams
Dominique Williams
300
109856Tomiko Goater
Tomiko Goater
Tiền vệ phòng ngự
280
109857Chae Brangman
Chae Brangman
Tiền vệ tấn công
280
109858Ashton Bell
Ashton Bell
290
109859Justin Bell
Justin Bell
Tiền vệ tấn công
250
109860Daniel Cook
Daniel Cook
200
109861Keyan Webb
Keyan Webb
Thủ môn
170
109862Jaylon Bather
Jaylon Bather
Trung vệ
300
109863Liam Evans
Liam Evans
Trung vệ
260
109864Zuhri Burgess
Zuhri Burgess
Trung vệ
230
109865Lejaun Simmons
Lejaun Simmons
Tiền vệ cánh phải
300
109866Mazhye Burchall
Mazhye Burchall
Tiền vệ cánh trái
250
109867Hayden Dill
Hayden Dill
Tiền vệ phòng ngự
170
109868Daniel Johnston
Daniel Johnston
Thủ môn
370
109869Coleridge Fubler
Coleridge Fubler
Thủ môn
200
109870Na'eem Griffith
Na'eem Griffith
Trung vệ
300
109871Daren Usher
Daren Usher
Hậu vệ cánh phải
280
109872Tre Ming
Tre Ming
Tiền vệ phòng ngự
290
109873Keishon Bean
Keishon Bean
Tiền vệ cánh phải
230
109874Ian Coke
Ian Coke
Tiền vệ tấn công
270
109875Shayne Hollis
Shayne Hollis
Tiền vệ tấn công
340
109876Jordan Outerbridge
Jordan Outerbridge
Tiền vệ phòng ngự
270
109877Daion Swan-Desilva
Daion Swan-Desilva
160
109878Nigel Burgess
Nigel Burgess
Thủ môn
430
109879Angelo Simmons
Angelo Simmons
Tiền vệ tấn công
360
109880Carlos Smith
Carlos Smith
Tiền vệ tấn công
540
109881Terrance Webb
Terrance Webb
270
109882Ajai Daniels
Ajai Daniels
Tiền vệ phòng ngự
250
109883Azende Furbert
Azende Furbert
250
109884Jahtino Richardson-Martin
Jahtino Richardson-Martin
250
109885Nizigh Spence
Nizigh Spence
220
109886Edry Moore
Edry Moore
Trung vệ
230
109887David Jones
David Jones
Hậu vệ cánh trái
260
109888Eusebio Blankendal
Eusebio Blankendal
Hậu vệ cánh trái
250
109889Jomei Bean-Lindo
Jomei Bean-Lindo
Hậu vệ cánh trái
250
109890Damon Ming
Damon Ming
Tiền vệ cánh phải
450
109891Seion Darrell
Seion Darrell
Tiền vệ cánh phải
370
109892Jahnazae Swan
Jahnazae Swan
Tiền vệ cánh phải
260
109893Oneko Lowe
Oneko Lowe
Tiền vệ cánh trái
250
109894Cecoy Robinson
Cecoy Robinson
Tiền đạo cắm
360
109895Kamen Tucker
Kamen Tucker
400
109896Rai Sampson
Rai Sampson
260
109897Darius Cox
Darius Cox
Hậu vệ cánh phải
400
109898Donte Brangman
Donte Brangman
Hậu vệ cánh phải
290
109899Domico Coddington
Domico Coddington
Tiền vệ tấn công
390
109900Christopher Casey
Christopher Casey
Tiền vệ phòng ngự
380
top-arrow
X