Thứ Ba, 24/03/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
115001Pedro Martín Ela
Pedro Martín Ela
Tiền vệ tấn công
19
Guinea Xích Đạo
0000000000
115002Honorato Nguere Bakale Oyana
Honorato Nguere Bakale Oyana
0
Guinea Xích Đạo
0000000000
115003Sergio Miguel Asumu
Sergio Miguel Asumu
0
Guinea Xích Đạo
0000000000
115004Belem Tiehongnon Tchole
Belem Tiehongnon Tchole
Tiền vệ tấn công
0
Burkina Faso
0000000000
115005Carmelo Nsue Miko
Carmelo Nsue Miko
Tiền vệ phòng ngự
0
Guinea Xích Đạo
0000000000
115006Eriberto López López
Eriberto López López
Tiền vệ phòng ngự
0
Guinea Xích Đạo
0000000000
115007Everest Maboto
Everest Maboto
Tiền vệ phòng ngự
30
Congo
0000000000
115008Miguel Eyama
Miguel Eyama
Thủ môn
25
Guinea Xích Đạo
0000000000
115009Rubén Darío
Rubén Darío
Tiền đạo cánh phải
30
Guinea Xích Đạo
0000000000
115010Sergio Miguel Asumu
Sergio Miguel Asumu
0
Guinea Xích Đạo
Deportivo Mongomo0000000000
115011Belem Tiehongnon Tchole
Belem Tiehongnon Tchole
Tiền vệ tấn công
0
Burkina Faso
Deportivo Mongomo0000000000
115012Carmelo Nsue Miko
Carmelo Nsue Miko
Tiền vệ phòng ngự
0
Guinea Xích Đạo
Deportivo Mongomo0000000000
115013Eriberto López López
Eriberto López López
Tiền vệ phòng ngự
0
Guinea Xích Đạo
Deportivo Mongomo0000000000
115014Miguel Eyama
Miguel Eyama
Thủ môn
24
Guinea Xích Đạo
Deportivo Mongomo0000000000
115015Pino
Pino
Trung vệ
27
Angola
Académica Petróleos do Lobito0000000000
115016Rubén Darío
Rubén Darío
Tiền đạo cánh phải
30
Guinea Xích Đạo
Deportivo Mongomo0000000000
115017Koume Blogloin
Koume Blogloin
Tiền vệ phòng ngự
310000000000
115018Camara Zenga
Camara Zenga
Tiền vệ phòng ngự
260000000000
115019Jeremias Mabando
Jeremias Mabando
Tiền vệ phòng ngự
33
Guinea Xích Đạo
0000000000
115020Tchagafo Ridwane
Tchagafo Ridwane
Tiền vệ phòng ngự
28
Togo
0000000000
115021Boban Obiang
Boban Obiang
Tiền vệ tấn công
41
Guinea Xích Đạo
0000000000
115022Nzi Iyanga
Nzi Iyanga
Tiền vệ tấn công
30
Guinea Xích Đạo
0000000000
115023Charles Akesse
Charles Akesse
260000000000
115024Martin Miko
Martin Miko
30
Guinea Xích Đạo
0000000000
115025Fortunato Nguema
Fortunato Nguema
Tiền vệ phòng ngự
31
Guinea Xích Đạo
0000000000
115026Guillaume Komi
Guillaume Komi
Thủ môn
33
Togo
0000000000
115027Narciso Ekong
Narciso Ekong
Thủ môn
27
Guinea Xích Đạo
0000000000
115028Bonifacio Ondo
Bonifacio Ondo
Tiền vệ phòng ngự
0
Guinea Xích Đạo
0000000000
115029Zerit Yohhanes
Zerit Yohhanes
Tiền vệ phòng ngự
34
Eritrea
0000000000
115030Eyob Girmay
Eyob Girmay
26
Eritrea
0000000000
115031Samuel Alazar
Samuel Alazar
Thủ môn
30
Eritrea
0000000000
115032Kibrom Solomun
Kibrom Solomun
Thủ môn
23
Eritrea
0000000000
115033Filmon Tumzghi
Filmon Tumzghi
Hậu vệ cánh trái
30
Eritrea
0000000000
115034Abel Okray
Abel Okray
Tiền vệ phòng ngự
26
Eritrea
0000000000
115035Robel Kidane
Robel Kidane
Tiền vệ cánh trái
28
Eritrea
0000000000
115036Yonas Bihon Binyam Fesehaye
Yonas Bihon Binyam Fesehaye
Tiền vệ tấn công
40
Eritrea
0000000000
115037Abel Aferworki
Abel Aferworki
Tiền vệ phòng ngự
0
Eritrea
0000000000
115038Medhanie Aghada
Medhanie Aghada
Tiền vệ tấn công
41
Eritrea
0000000000
115039Frezghi Berhe
Frezghi Berhe
42
Eritrea
0000000000
115040Tedros Negash
Tedros Negash
Tiền vệ phòng ngự
44
Eritrea
0000000000
115041Nahom Awet
Nahom Awet
Tiền vệ phòng ngự
22
Eritrea
0000000000
115042Deven Gibxawi
Deven Gibxawi
Tiền vệ tấn công
23
Eritrea
0000000000
115043Daniel Goitom
Daniel Goitom
Thủ môn
43
Eritrea
0000000000
115044Abdulahi Abdurahman
Abdulahi Abdurahman
Thủ môn
37
Eritrea
0000000000
115045Hermon Fessehaye
Hermon Fessehaye
Trung vệ
22
Eritrea
0000000000
115046Ablelom Teklezgi
Ablelom Teklezgi
Tiền vệ phòng ngự
27
Eritrea
0000000000
115047Mana Mebrahtu
Mana Mebrahtu
Tiền vệ phòng ngự
43
Eritrea
0000000000
115048Yidnekachew Shimangus
Yidnekachew Shimangus
Tiền vệ tấn công
45
Eritrea
0000000000
115049Michael Habte
Michael Habte
Tiền vệ tấn công
23
Eritrea
0000000000
115050Henok Michael Ghirmay
Henok Michael Ghirmay
23
Eritrea
0000000000
115051Lucky Vicky Gamedze
Lucky Vicky Gamedze
270000000000
115052Muzi Tsabedze
Muzi Tsabedze
Tiền vệ tấn công
250000000000
115053Siyabonga Mthokozisi Gwebu
Siyabonga Mthokozisi Gwebu
Tiền vệ tấn công
290000000000
115054Jose Machado
Jose Machado
Hậu vệ cánh trái
270000000000
115055Melusi Dlamini
Melusi Dlamini
Hậu vệ cánh trái
310000000000
115056Barry Steenkamp
Barry Steenkamp
Tiền đạo cắm
340000000000
115057Samkelo Ginindza
Samkelo Ginindza
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
115058Siboniso Malambe
Siboniso Malambe
Trung vệ
380000000000
115059Mxolisi Lukhele
Mxolisi Lukhele
Tiền vệ trung tâm
310000000000
115060Celucolo Mmema
Celucolo Mmema
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
115061Aaron Okano
Aaron Okano
00000000000
115062Darren Christie
Darren Christie
Tiền đạo cắm
380000000000
115063Lwazi Maziya
Lwazi Maziya
400000000000
115064Sifiso Dlamini
Sifiso Dlamini
Tiền vệ phòng ngự
510000000000
115065Bheki Dlamini
Bheki Dlamini
Tiền vệ phòng ngự
400000000000
115066Sibusiso Dlamini
Sibusiso Dlamini
Tiền đạo cắm
430000000000
115067Binwel Katinji
Binwel Katinji
Tiền đạo cắm
27
Malawi
0000000000
115068Derrick Sifundza
Derrick Sifundza
Tiền vệ tấn công
26Young Buffaloes Simunye0000000000
115069Banele Mpendulo Mkhabela
Banele Mpendulo Mkhabela
Tiền vệ tấn công
33Young Buffaloes Simunye0000000000
115070Mpendulo Dlamini
Mpendulo Dlamini
Tiền vệ phòng ngự
30Young Buffaloes Simunye0000000000
115071Kwakhe Thwala
Kwakhe Thwala
Tiền vệ phòng ngự
21Mbabane Swallows0000000000
115072Mpendulo Dlamini
Mpendulo Dlamini
Tiền vệ phòng ngự
29Young Buffaloes Simunye0000000000
115073Bongwa Matsebula
Bongwa Matsebula
Tiền vệ phòng ngự
25Young Buffaloes Simunye0000000000
115074Dumsani Casbeth Mdluli
Dumsani Casbeth Mdluli
Tiền vệ phòng ngự
37Young Buffaloes Simunye0000000000
115075Sanele Ngcamphalala
Sanele Ngcamphalala
Tiền vệ phòng ngự
34Young Buffaloes Simunye0000000000
115076Manqoba Mavimbela
Manqoba Mavimbela
Tiền vệ phòng ngự
34Young Buffaloes Simunye0000000000
115077Bongwa Matsebula
Bongwa Matsebula
Tiền vệ phòng ngự
23Young Buffaloes Simunye0000000000
115078Phiwayinkhosi Dlamini
Phiwayinkhosi Dlamini
Tiền vệ tấn công
32Young Buffaloes Simunye0000000000
115079Dumsani Casbeth Mdluli
Dumsani Casbeth Mdluli
Tiền vệ phòng ngự
34Young Buffaloes Simunye0000000000
115080Sanele Ngcamphalala
Sanele Ngcamphalala
Tiền vệ phòng ngự
32Young Buffaloes Simunye0000000000
115081Manqoba Mavimbela
Manqoba Mavimbela
Tiền vệ phòng ngự
32Young Buffaloes Simunye0000000000
115082Dennis Ali Matse
Dennis Ali Matse
Tiền vệ tấn công
27Young Buffaloes Simunye0000000000
115083Sibonelo Mabuya Sibandze
Sibonelo Mabuya Sibandze
26Young Buffaloes Simunye0000000000
115084Siboniso Ngwenya
Siboniso Ngwenya
29Young Buffaloes Simunye0000000000
115085Sicelo Bethwell Mkhwanazi
Sicelo Bethwell Mkhwanazi
Thủ môn
35Young Buffaloes Simunye0000000000
115086Phumlani Peter Ngobese
Phumlani Peter Ngobese
Thủ môn
30Young Buffaloes Simunye0000000000
115087Nhlanhla Bongani Gwebu
Nhlanhla Bongani Gwebu
Thủ môn
38Young Buffaloes Simunye0000000000
115088Siboniso Mamba
Siboniso Mamba
Trung vệ
32Young Buffaloes Simunye0000000000
115089Wandile Maseko
Wandile Maseko
Hậu vệ cánh trái
34Young Buffaloes Simunye0000000000
115090Dennis Ali Matse
Dennis Ali Matse
Tiền vệ tấn công
26Young Buffaloes Simunye0000000000
115091Lindo Mkhonta
Lindo Mkhonta
Hậu vệ cánh phải
31ZESCO United0000000000
115092Sihlangu Mkhwanazi
Sihlangu Mkhwanazi
Tiền vệ phòng ngự
34Young Buffaloes Simunye0000000000
115093Sibonelo Mabuya Sibandze
Sibonelo Mabuya Sibandze
25Young Buffaloes Simunye0000000000
115094Thabo Masuku
Thabo Masuku
Tiền vệ phòng ngự
0Young Buffaloes Simunye0000000000
115095Phumlani Peter Ngobese
Phumlani Peter Ngobese
Thủ môn
28Young Buffaloes Simunye0000000000
115096Nhlanhla Bongani Gwebu
Nhlanhla Bongani Gwebu
Thủ môn
37Young Buffaloes Simunye0000000000
115097Siboniso Mamba
Siboniso Mamba
Trung vệ
31Young Buffaloes Simunye0000000000
115098Lindo Mkhonta
Lindo Mkhonta
Hậu vệ cánh phải
31ZESCO United0000000000
115099Sihlangu Mkhwanazi
Sihlangu Mkhwanazi
Tiền vệ phòng ngự
32Young Buffaloes Simunye0000000000
115100Sifiso Mazibuko
Sifiso Mazibuko
Tiền vệ cánh trái
30Young Buffaloes Simunye0000000000
top-arrow
X