Thứ Sáu, 17/07/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
116201Onwuka Johnson
Onwuka Johnson
Tiền vệ phòng ngự
0
Nigeria
0000000000
116202Sako Mohamed Hassane
Sako Mohamed Hassane
Tiền vệ tấn công
32
Benin
0000000000
116203Hyacinthe Sewanou
Hyacinthe Sewanou
Tiền vệ tấn công
32
Benin
0000000000
116204Hubert Atchego
Hubert Atchego
29
Benin
0000000000
116205Alphonse Sevi Amoussou
Alphonse Sevi Amoussou
Tiền vệ tấn công
49
Benin
0000000000
116206Jamal Dine-Bissirou
Jamal Dine-Bissirou
Tiền vệ phòng ngự
0
Benin
0000000000
116207Karim Maman
Karim Maman
Thủ môn
0
Benin
0000000000
116208Wassiou Salami
Wassiou Salami
Thủ môn
34
Benin
0000000000
116209Vincent Fanou
Vincent Fanou
Trung vệ
0
Benin
0000000000
116210Rabiou Sankamao
Rabiou Sankamao
Hậu vệ cánh trái
20
Benin
0000000000
116211Lazadi Fousseni
Lazadi Fousseni
Hậu vệ cánh phải
30
Benin
0000000000
116212Gerard Yolou
Gerard Yolou
Tiền vệ trung tâm
0
Benin
0000000000
116213Yakubu Adamu
Yakubu Adamu
Tiền vệ cánh phải
30
Ghana
0000000000
116214Sakibou Arouna
Sakibou Arouna
Tiền vệ cánh trái
0
Benin
0000000000
116215Saliou Idrissou
Saliou Idrissou
Tiền vệ tấn công
25
Benin
0000000000
116216Cyrille Aloya Mahougnon
Cyrille Aloya Mahougnon
19
Benin
0000000000
116217Samidou Bawa
Samidou Bawa
Tiền vệ tấn công
0
Benin
0000000000
116218Mouritala Ogounbiyi
Mouritala Ogounbiyi
Tiền đạo cánh phải
41
Nigeria
Benin
0000000000
116219Guy Akpagba
Guy Akpagba
Tiền đạo cắm
33
Benin
0000000000
116220Antonin Oussou
Antonin Oussou
Tiền đạo cắm
30
Benin
0000000000
116221Rachid Alfari
Rachid Alfari
Tiền vệ phòng ngự
22
Niger
0000000000
116222Emmanuel Fabiyi
Emmanuel Fabiyi
Thủ môn
38
Benin
0000000000
116223Judickael Agbokou
Judickael Agbokou
Thủ môn
31
Benin
0000000000
116224Pied Ozi Bakayoko
Pied Ozi Bakayoko
Hậu vệ cánh trái
270000000000
116225Félicien Singbo
Félicien Singbo
Hậu vệ cánh phải
43
France
Benin
0000000000
116226Alfred Linkpon
Alfred Linkpon
Tiền vệ tấn công
22
Benin
0000000000
116227Seri Jecco Marc Logbo
Seri Jecco Marc Logbo
Tiền đạo cắm
250000000000
116228Agnidé Osseni
Agnidé Osseni
Hộ công
28
Benin
0000000000
116229Jaures Corea
Jaures Corea
Tiền vệ tấn công
38
Benin
0000000000
116230Sosthene Soglo
Sosthene Soglo
Tiền vệ phòng ngự
37
Benin
0000000000
116231Aime Santou
Aime Santou
31
Benin
0000000000
116232Hermann Kassa
Hermann Kassa
27
Benin
0000000000
116233Bolarinwa Lanignan
Bolarinwa Lanignan
30
Benin
0000000000
116234Atikou Seni
Atikou Seni
Tiền vệ phòng ngự
23
Benin
0000000000
116235Honore Dossa
Honore Dossa
Tiền vệ phòng ngự
31
Benin
0000000000
116236Patrick Medard N'Da
Patrick Medard N'Da
Tiền vệ phòng ngự
39
Benin
0000000000
116237Paul Odjouhassi
Paul Odjouhassi
24
Benin
0000000000
116238Leonel Codagbe
Leonel Codagbe
Tiền vệ phòng ngự
25
Benin
0000000000
116239Babatounde Evode
Babatounde Evode
Tiền vệ phòng ngự
25
Benin
0000000000
116240Auguste Komi
Auguste Komi
Tiền vệ tấn công
32
Benin
0000000000
116241Junior Bello
Junior Bello
Thủ môn
31
Benin
0000000000
116242Caleb McDowall
Caleb McDowall
200000000000
116243Jahmel Swan
Jahmel Swan
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
116244Fredy Mascarenhas
Fredy Mascarenhas
Tiền vệ tấn công
420000000000
116245Dashun Cooper
Dashun Cooper
Thủ môn
300000000000
116246Tyrell Burgess
Tyrell Burgess
Tiền vệ cánh trái
370000000000
116247Quintonio Lema
Quintonio Lema
280000000000
116248London Steede-Jackson
London Steede-Jackson
Tiền vệ phòng ngự
280000000000
116249Riley Robinson
Riley Robinson
Tiền vệ phòng ngự
180000000000
116250Calon Minors
Calon Minors
Hậu vệ cánh trái
270000000000
116251Jahkari Furbert
Jahkari Furbert
Tiền vệ cánh trái
240000000000
116252Eli Smith
Eli Smith
Tiền vệ tấn công
280000000000
116253Diego Richardson
Diego Richardson
Tiền vệ phòng ngự
220000000000
116254Clay Darrell
Clay Darrell
Tiền vệ tấn công
320000000000
116255Ernest Trott
Ernest Trott
320000000000
116256Jaz Smith
Jaz Smith
Tiền vệ phòng ngự
260000000000
116257Nathan Rego
Nathan Rego
Tiền vệ phòng ngự
260000000000
116258Daqaio Stewart
Daqaio Stewart
Tiền vệ tấn công
160000000000
116259Qur'an Raynor
Qur'an Raynor
Tiền vệ phòng ngự
160000000000
116260Jason Davis
Jason Davis
Tiền vệ phòng ngự
390000000000
116261Jemeiko Jennings
Jemeiko Jennings
Tiền vệ tấn công
420000000000
116262Quadir Maynard
Quadir Maynard
Tiền vệ tấn công
300000000000
116263Jason Lee
Jason Lee
Tiền vệ tấn công
310000000000
116264Pierre Smith
Pierre Smith
Tiền vệ tấn công
330000000000
116265Z'Dao Dill
Z'Dao Dill
Tiền vệ phòng ngự
210000000000
116266Tahj Bell
Tahj Bell
Thủ môn
320000000000
116267Detre Bell
Detre Bell
Thủ môn
260000000000
116268Zenawi Bowen
Zenawi Bowen
Trung vệ
250000000000
116269Jalen Harvey
Jalen Harvey
Hậu vệ cánh trái
300000000000
116270Keishen Bean
Keishen Bean
Tiền vệ trung tâm
360000000000
116271Carl Roberts
Carl Roberts
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
116272Jarreau Hayward
Jarreau Hayward
400000000000
116273Nzari Paynter
Nzari Paynter
240000000000
116274Antwan Russell
Antwan Russell
Tiền vệ tấn công
370000000000
116275Shakir Smith
Shakir Smith
360000000000
116276Casey Castle
Casey Castle
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
116277Dominique Williams
Dominique Williams
300000000000
116278Tomiko Goater
Tomiko Goater
Tiền vệ phòng ngự
280000000000
116279Chae Brangman
Chae Brangman
Tiền vệ tấn công
280000000000
116280Ashton Bell
Ashton Bell
290000000000
116281Justin Bell
Justin Bell
Tiền vệ tấn công
250000000000
116282Daniel Cook
Daniel Cook
200000000000
116283Keyan Webb
Keyan Webb
Thủ môn
170000000000
116284Jaylon Bather
Jaylon Bather
Trung vệ
300000000000
116285Liam Evans
Liam Evans
Trung vệ
260000000000
116286Zuhri Burgess
Zuhri Burgess
Trung vệ
230000000000
116287Lejaun Simmons
Lejaun Simmons
Tiền vệ cánh phải
300000000000
116288Mazhye Burchall
Mazhye Burchall
Tiền vệ cánh trái
250000000000
116289Hayden Dill
Hayden Dill
Tiền vệ phòng ngự
170000000000
116290Daniel Johnston
Daniel Johnston
Thủ môn
370000000000
116291Coleridge Fubler
Coleridge Fubler
Thủ môn
200000000000
116292Na'eem Griffith
Na'eem Griffith
Trung vệ
300000000000
116293Daren Usher
Daren Usher
Hậu vệ cánh phải
280000000000
116294Tre Ming
Tre Ming
Tiền vệ phòng ngự
290000000000
116295Keishon Bean
Keishon Bean
Tiền vệ cánh phải
230000000000
116296Ian Coke
Ian Coke
Tiền vệ tấn công
270000000000
116297Shayne Hollis
Shayne Hollis
Tiền vệ tấn công
340000000000
116298Jordan Outerbridge
Jordan Outerbridge
Tiền vệ phòng ngự
270000000000
116299Daion Swan-Desilva
Daion Swan-Desilva
160000000000
116300Nigel Burgess
Nigel Burgess
Thủ môn
430000000000
top-arrow
X