Thứ Tư, 16/09/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
11901Rui Honésimo
Rui Honésimo
Thủ môn
27
Angola
0000000000
11902Gelson
Gelson
Thủ môn
22
Angola
0000000000
11903Ndulo
Ndulo
Thủ môn
27
Angola
0000000000
11904Simão
Simão
Trung vệ
24
Portugal
0000000000
11905Pirolito
Pirolito
Trung vệ
30
Angola
0000000000
11906Lito Kapunge
Lito Kapunge
Trung vệ
27
Angola
0000000000
11907Abdul
Abdul
Trung vệ
29
Angola
0000000000
11908Panilson Javela
Panilson Javela
Hậu vệ cánh trái
34
Angola
0000000000
11909Leonel Correia
Leonel Correia
Tiền đạo cánh phải
26
Angola
GD Interclube Luanda0000000000
11910José Panzo
José Panzo
Tiền đạo cánh phải
25
Angola
GD Interclube Luanda0000000000
11911Julsy Boukama-Kaya
Julsy Boukama-Kaya
Hộ công
30
Congo
GD Interclube Luanda€100.00k000000000
11912Modeste Ngelenda
Modeste Ngelenda
Tiền đạo cắm
22AS Vita Kinshasa0000000000
11913Eliseu Cabanga
Eliseu Cabanga
Hậu vệ cánh trái
26
Angola
0000000000
11914Matú
Matú
Hậu vệ cánh trái
22
Angola
0000000000
11915Domingos Razão
Domingos Razão
Hậu vệ cánh phải
25
Angola
0000000000
11916Estevão
Estevão
Hậu vệ cánh phải
26
Angola
0000000000
11917Paty
Paty
Tiền vệ trung tâm
33
Angola
0000000000
11918Benvindo Afonso
Benvindo Afonso
Tiền vệ trung tâm
22
Angola
0000000000
11919Higino
Higino
Tiền vệ trung tâm
29
Angola
0000000000
11920Lazi
Lazi
Tiền vệ trung tâm
24
Angola
0000000000
11921Dax
Dax
Tiền vệ trung tâm
0
Angola
0000000000
11922Dji
Dji
Tiền vệ tấn công
25
Angola
0000000000
11923Dioguinho
Dioguinho
Tiền đạo cánh trái
26
Brazil
0000000000
11924Mano Calesso
Mano Calesso
Tiền đạo cánh trái
34
Angola
0000000000
11925Jorginho
Tiền đạo cánh trái
25
Angola
0000000000
11926Nilton Monteiro
Nilton Monteiro
Tiền đạo cánh phải
27
Angola
0000000000
11927Leonel Correia
Leonel Correia
Tiền đạo cánh phải
26
Angola
0000000000
11928José Panzo
José Panzo
Tiền đạo cánh phải
25
Angola
0000000000
11929Julsy Boukama-Kaya
Julsy Boukama-Kaya
Hộ công
30
Congo
0000000000
11930Gladison
Gladison
Tiền đạo cắm
21
Angola
0000000000
11931Yuri André
Yuri André
Tiền đạo cắm
24
Angola
0000000000
11932Julinho
Julinho
Tiền đạo cắm
24
Angola
0000000000
11933Modou Lamin Marong
Modou Lamin Marong
Tiền đạo cắm
18€75.00k000000000
11934Evandro Rachoni
Evandro Rachoni
Thủ môn
34
Italia
Brazil
0000000000
11935João Ilunga
João Ilunga
Tiền vệ tấn công
18
Angola
0000000000
11936Kandumba
Kandumba
Tiền vệ cánh phải
18
Angola
0000000000
11937Jacinto Onera
Jacinto Onera
Tiền vệ tấn công
27
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11938Hamilton
Hamilton
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11939Magrinho
Magrinho
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11940Manpé
Manpé
30
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11941Drogba
Drogba
Tiền vệ phòng ngự
29
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11942Domingos Chimba
Domingos Chimba
Tiền vệ phòng ngự
27
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11943Mano Mano
Mano Mano
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11944Fatloy
Fatloy
31
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11945Jacinto Onera
Jacinto Onera
Tiền vệ tấn công
27
Angola
0000000000
11946Hamilton
Hamilton
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
11947Magrinho
Magrinho
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
11948Manpé
Manpé
30
Angola
0000000000
11949Drogba
Drogba
Tiền vệ phòng ngự
29
Angola
0000000000
11950Domingos Chimba
Domingos Chimba
Tiền vệ phòng ngự
27
Angola
0000000000
11951Mano Mano
Mano Mano
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
11952Fatloy
Fatloy
31
Angola
0000000000
11953Batata
Batata
Tiền vệ tấn công
0
Angola
0000000000
11954Batata
Batata
Tiền vệ tấn công
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11955Izgon
Izgon
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11956Dário
Dário
Tiền vệ phòng ngự
28
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11957Barreiro
Barreiro
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11958Laúcha
Laúcha
Tiền vệ phòng ngự
23
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11959Izgon
Izgon
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
11960Dário
Dário
Tiền vệ phòng ngự
28
Angola
0000000000
11961Barreiro
Barreiro
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
11962Laúcha
Laúcha
Tiền vệ phòng ngự
23
Angola
0000000000
11963Eduardo Júnior
Eduardo Júnior
Tiền vệ tấn công
28
Angola
0000000000
11964Mboyo
Mboyo
30
Angola
0000000000
11965Eduardo Júnior
Eduardo Júnior
Tiền vệ tấn công
26
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11966Mboyo
Mboyo
28
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11967Cebola
Cebola
Tiền vệ tấn công
26
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11968Cebola
Cebola
Tiền vệ tấn công
26
Angola
0000000000
11969Keke
Keke
Thủ môn
30
Angola
0000000000
11970Chegué
Chegué
Thủ môn
27
Angola
0000000000
11971BC
BC
Thủ môn
30
Angola
0000000000
11972Maludi Caxala
Maludi Caxala
Trung vệ
30
Angola
0000000000
11973Negra
Negra
Tiền vệ phòng ngự
35
Angola
0000000000
11974Geúda
Geúda
Tiền vệ tấn công
31
Angola
0000000000
11975Feião
Feião
Tiền vệ tấn công
32
Angola
0000000000
11976Keke
Keke
Thủ môn
27
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11977Chegué
Chegué
Thủ môn
25
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11978BC
BC
Thủ môn
28
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11979Maludi Caxala
Maludi Caxala
Trung vệ
28
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11980Negra
Negra
Tiền vệ phòng ngự
33
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11981Geúda
Geúda
Tiền vệ tấn công
29
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11982Feião
Feião
Tiền vệ tấn công
30
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11983Mavambu
Mavambu
Tiền đạo cánh trái
27
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11984Robson
Robson
Tiền đạo cắm
31
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
11985Mavambu
Mavambu
Tiền đạo cánh trái
27
Angola
0000000000
11986Robson
Robson
Tiền đạo cắm
31
Angola
0000000000
11987Issama
Issama
0
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
11988Di María
Di María
Tiền vệ tấn công
0
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
11989Jepson
Jepson
Tiền vệ tấn công
22
Angola
Académica Petróleos do Lobito0000000000
11990Débora Mavambo
Débora Mavambo
Tiền vệ phòng ngự
23
Congo
CD Ferrovia Huambo0000000000
11991Paulo Balaca
Paulo Balaca
0
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
11992Domy
Domy
Tiền vệ phòng ngự
23
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
11993Augusto Laurindo
Augusto Laurindo
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
11994Luízinho
Luízinho
Tiền vệ tấn công
22
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
11995Guilherme Muhango
Guilherme Muhango
Thủ môn
25
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
11996Issama
Issama
0
Angola
0000000000
11997Di María
Di María
Tiền vệ tấn công
0
Angola
0000000000
11998Débora Mavambo
Débora Mavambo
Tiền vệ phòng ngự
23
Congo
0000000000
11999Paulo Balaca
Paulo Balaca
0
Angola
0000000000
12000Domy
Domy
Tiền vệ phòng ngự
23
Angola
0000000000
top-arrow
X