Thứ Hai, 22/06/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
18601Guy Akpagba
Guy Akpagba
Tiền đạo cắm
33
Benin
0
18602Antonin Oussou
Antonin Oussou
Tiền đạo cắm
30
Benin
0
18603Rachid Alfari
Rachid Alfari
Tiền vệ phòng ngự
22
Niger
0
18604Emmanuel Fabiyi
Emmanuel Fabiyi
Thủ môn
38
Benin
0
18605Judickael Agbokou
Judickael Agbokou
Thủ môn
31
Benin
0
18606Pied Ozi Bakayoko
Pied Ozi Bakayoko
Hậu vệ cánh trái
270
18607Félicien Singbo
Félicien Singbo
Hậu vệ cánh phải
43
France
Benin
0
18608Alfred Linkpon
Alfred Linkpon
Tiền vệ tấn công
22
Benin
0
18609Seri Jecco Marc Logbo
Seri Jecco Marc Logbo
Tiền đạo cắm
250
18610Agnidé Osseni
Agnidé Osseni
Hộ công
28
Benin
0
18611Jaures Corea
Jaures Corea
Tiền vệ tấn công
38
Benin
0
18612Sosthene Soglo
Sosthene Soglo
Tiền vệ phòng ngự
37
Benin
0
18613Aime Santou
Aime Santou
31
Benin
0
18614Hermann Kassa
Hermann Kassa
27
Benin
0
18615Bolarinwa Lanignan
Bolarinwa Lanignan
30
Benin
0
18616Atikou Seni
Atikou Seni
Tiền vệ phòng ngự
23
Benin
0
18617Honore Dossa
Honore Dossa
Tiền vệ phòng ngự
31
Benin
0
18618Patrick Medard N'Da
Patrick Medard N'Da
Tiền vệ phòng ngự
39
Benin
0
18619Paul Odjouhassi
Paul Odjouhassi
24
Benin
0
18620Leonel Codagbe
Leonel Codagbe
Tiền vệ phòng ngự
25
Benin
0
18621Babatounde Evode
Babatounde Evode
Tiền vệ phòng ngự
25
Benin
0
18622Auguste Komi
Auguste Komi
Tiền vệ tấn công
32
Benin
0
18623Junior Bello
Junior Bello
Thủ môn
31
Benin
0
18624Caleb McDowall
Caleb McDowall
200
18625Jahmel Swan
Jahmel Swan
Tiền vệ phòng ngự
320
18626Fredy Mascarenhas
Fredy Mascarenhas
Tiền vệ tấn công
420
18627Dashun Cooper
Dashun Cooper
Thủ môn
300
18628Tyrell Burgess
Tyrell Burgess
Tiền vệ cánh trái
370
18629Quintonio Lema
Quintonio Lema
280
18630London Steede-Jackson
London Steede-Jackson
Tiền vệ phòng ngự
280
18631Riley Robinson
Riley Robinson
Tiền vệ phòng ngự
180
18632Calon Minors
Calon Minors
Hậu vệ cánh trái
270
18633Jahkari Furbert
Jahkari Furbert
Tiền vệ cánh trái
240
18634Eli Smith
Eli Smith
Tiền vệ tấn công
280
18635Diego Richardson
Diego Richardson
Tiền vệ phòng ngự
220
18636Clay Darrell
Clay Darrell
Tiền vệ tấn công
320
18637Ernest Trott
Ernest Trott
320
18638Jaz Smith
Jaz Smith
Tiền vệ phòng ngự
260
18639Nathan Rego
Nathan Rego
Tiền vệ phòng ngự
260
18640Daqaio Stewart
Daqaio Stewart
Tiền vệ tấn công
160
18641Qur'an Raynor
Qur'an Raynor
Tiền vệ phòng ngự
160
18642Jason Davis
Jason Davis
Tiền vệ phòng ngự
390
18643Jemeiko Jennings
Jemeiko Jennings
Tiền vệ tấn công
420
18644Quadir Maynard
Quadir Maynard
Tiền vệ tấn công
300
18645Jason Lee
Jason Lee
Tiền vệ tấn công
310
18646Pierre Smith
Pierre Smith
Tiền vệ tấn công
330
18647Z'Dao Dill
Z'Dao Dill
Tiền vệ phòng ngự
210
18648Tahj Bell
Tahj Bell
Thủ môn
320
18649Detre Bell
Detre Bell
Thủ môn
260
18650Zenawi Bowen
Zenawi Bowen
Trung vệ
250
18651Jalen Harvey
Jalen Harvey
Hậu vệ cánh trái
300
18652Keishen Bean
Keishen Bean
Tiền vệ trung tâm
360
18653Carl Roberts
Carl Roberts
Tiền vệ phòng ngự
320
18654Jarreau Hayward
Jarreau Hayward
400
18655Nzari Paynter
Nzari Paynter
240
18656Antwan Russell
Antwan Russell
Tiền vệ tấn công
370
18657Shakir Smith
Shakir Smith
360
18658Casey Castle
Casey Castle
Tiền vệ phòng ngự
320
18659Dominique Williams
Dominique Williams
300
18660Tomiko Goater
Tomiko Goater
Tiền vệ phòng ngự
280
18661Chae Brangman
Chae Brangman
Tiền vệ tấn công
280
18662Ashton Bell
Ashton Bell
290
18663Justin Bell
Justin Bell
Tiền vệ tấn công
250
18664Daniel Cook
Daniel Cook
200
18665Keyan Webb
Keyan Webb
Thủ môn
170
18666Jaylon Bather
Jaylon Bather
Trung vệ
300
18667Liam Evans
Liam Evans
Trung vệ
260
18668Zuhri Burgess
Zuhri Burgess
Trung vệ
230
18669Lejaun Simmons
Lejaun Simmons
Tiền vệ cánh phải
300
18670Mazhye Burchall
Mazhye Burchall
Tiền vệ cánh trái
250
18671Hayden Dill
Hayden Dill
Tiền vệ phòng ngự
170
18672Daniel Johnston
Daniel Johnston
Thủ môn
370
18673Coleridge Fubler
Coleridge Fubler
Thủ môn
200
18674Na'eem Griffith
Na'eem Griffith
Trung vệ
300
18675Daren Usher
Daren Usher
Hậu vệ cánh phải
280
18676Tre Ming
Tre Ming
Tiền vệ phòng ngự
290
18677Keishon Bean
Keishon Bean
Tiền vệ cánh phải
230
18678Ian Coke
Ian Coke
Tiền vệ tấn công
270
18679Shayne Hollis
Shayne Hollis
Tiền vệ tấn công
340
18680Jordan Outerbridge
Jordan Outerbridge
Tiền vệ phòng ngự
270
18681Daion Swan-Desilva
Daion Swan-Desilva
160
18682Nigel Burgess
Nigel Burgess
Thủ môn
430
18683Angelo Simmons
Angelo Simmons
Tiền vệ tấn công
360
18684Carlos Smith
Carlos Smith
Tiền vệ tấn công
540
18685Terrance Webb
Terrance Webb
270
18686Ajai Daniels
Ajai Daniels
Tiền vệ phòng ngự
250
18687Azende Furbert
Azende Furbert
250
18688Jahtino Richardson-Martin
Jahtino Richardson-Martin
250
18689Nizigh Spence
Nizigh Spence
220
18690Edry Moore
Edry Moore
Trung vệ
230
18691David Jones
David Jones
Hậu vệ cánh trái
260
18692Eusebio Blankendal
Eusebio Blankendal
Hậu vệ cánh trái
250
18693Jomei Bean-Lindo
Jomei Bean-Lindo
Hậu vệ cánh trái
250
18694Damon Ming
Damon Ming
Tiền vệ cánh phải
450
18695Seion Darrell
Seion Darrell
Tiền vệ cánh phải
370
18696Jahnazae Swan
Jahnazae Swan
Tiền vệ cánh phải
260
18697Oneko Lowe
Oneko Lowe
Tiền vệ cánh trái
250
18698Cecoy Robinson
Cecoy Robinson
Tiền đạo cắm
360
18699Kamen Tucker
Kamen Tucker
400
18700Rai Sampson
Rai Sampson
260
top-arrow
X