Thứ Năm, 29/10/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
1901Adeleke Akinyemi
Adeleke Akinyemi
Tiền đạo cắm
24
Nigeria
MFK Karvina€350.00k
1902Dejan Zarubica
Dejan Zarubica
Tiền đạo cắm
30
Montenegro
Without€225.00k
1903Djordje Ivkovic
Djordje Ivkovic
Tiền đạo cắm
27
Serbia
FK Radnicki Sremska Mitrovica€150.00k
1904Olsi Myrta
Olsi Myrta
Tiền vệ phòng ngự
17
Albania
€25.00k
1905Orgi Cena
Orgi Cena
Tiền vệ phòng ngự
19
Albania
0
1906Frenc Valteri
Frenc Valteri
18
Albania
0
1907Ortelio Biba
Ortelio Biba
Thủ môn
18
Albania
€50.00k
1908Ajdi Dajko
Ajdi Dajko
Trung vệ
21
Greece
Albania
€100.00k
1909Paulo Junior
Paulo Junior
Trung vệ
23
Brazil
€25.00k
1910Endrit Marku
Endrit Marku
Trung vệ
22
Albania
€25.00k
1911Khalil Thaleb
Khalil Thaleb
Hậu vệ cánh trái
19
Ai Cập
Albania
0
1912Arlind Kurti
Arlind Kurti
Hậu vệ cánh phải
18
Albania
€150.00k
1913Klinti Qato
Klinti Qato
Hậu vệ cánh phải
25
Albania
€100.00k
1914Agan Mjaki
Agan Mjaki
Hậu vệ cánh phải
20
Netherlands
Albania
0
1915Isi Manellari
Isi Manellari
Tiền vệ phòng ngự
25
Albania
€200.00k
1916Altin Kryeziu
Altin Kryeziu
Tiền vệ phòng ngự
19
Slovenia
Kosovo
Kosovo
€50.00k
1917Stiven Bibo
Stiven Bibo
Tiền vệ trung tâm
19
Albania
€100.00k
1918Mario Barjamaj
Mario Barjamaj
Tiền đạo cánh trái
25
Albania
€125.00k
1919Ledjo Tresa
Ledjo Tresa
Tiền đạo cánh phải
18
Albania
0
1920Emanuil Guci
Emanuil Guci
Tiền đạo cánh phải
18
Albania
0
1921Ronald Sobowale
Ronald Sobowale
Tiền đạo cắm
26
Anh
Nigeria
€175.00k
1922Mirel Cota
Mirel Cota
Tiền vệ tấn công
35
Albania
0
1923Endri Duka
Endri Duka
Tiền vệ phòng ngự
35
Albania
AF Elbasani0
1924Ledio Koci
Ledio Koci
Tiền vệ tấn công
35
Albania
Without0
1925Elvis Xhelili
Elvis Xhelili
Tiền vệ phòng ngự
31
Albania
Shkumbini Peqin0
1926Mikel Ferhati
Mikel Ferhati
Tiền vệ phòng ngự
28
Albania
Without0
1927Serxhjo Bajrami
Serxhjo Bajrami
24
Albania
Without0
1928Geri Selimaj
Geri Selimaj
24
Albania
Without0
1929Artur Sejdini
Artur Sejdini
Tiền vệ tấn công
31
Albania
Shkumbini Peqin0
1930Albi Gjolena
Albi Gjolena
Tiền vệ phòng ngự
21
Albania
Without0
1931Kliton Kodhelaj
Kliton Kodhelaj
Tiền vệ tấn công
22
Albania
Without0
1932Klevis Kasa
Klevis Kasa
Tiền vệ phòng ngự
20
Albania
AF Elbasani0
1933Redon Gega
Redon Gega
Thủ môn
20
Albania
KF Sopoti Librazhd0
1934Igli Harja
Igli Harja
Thủ môn
22
Albania
AF Elbasani0
1935Klevi Totoshi
Klevi Totoshi
Thủ môn
18
Albania
AF Elbasani0
1936Kledis Hida
Kledis Hida
Trung vệ
22
Albania
AF Elbasani€75.00k
1937Xhulio Jaupi
Xhulio Jaupi
Trung vệ
30
Albania
Without0
1938Arber Mone
Arber Mone
Hậu vệ cánh trái
34
Albania
AF Elbasani0
1939Klajdi Broshka
Klajdi Broshka
Hậu vệ cánh trái
27
Albania
AF Elbasani0
1940Orgest Gava
Orgest Gava
Tiền vệ phòng ngự
31
Albania
AF Elbasani0
1941Arsen Kasa
Arsen Kasa
Tiền vệ trung tâm
25
Albania
AF Elbasani0
1942Renato Hyshmeri
Renato Hyshmeri
Tiền vệ cánh trái
34
Albania
AF Elbasani0
1943Jerryson Faithboy Willie
Jerryson Faithboy Willie
Tiền đạo cánh phải
20
Liberia
KS Lushnja0
1944Grendi Rrasa
Grendi Rrasa
Tiền đạo cắm
22
Albania
Without0
1945Arsen Lleshi
Arsen Lleshi
Tiền đạo cắm
23
Albania
AF Elbasani0
1946Endri Duka
Endri Duka
Tiền vệ phòng ngự
35
Albania
0
1947Klevis Kasa
Klevis Kasa
Tiền vệ phòng ngự
20
Albania
0
1948Luise Dedja
Luise Dedja
19
Albania
0
1949Jack Hunt
Jack Hunt
Hậu vệ cánh phải
33
Anh
€1.50m
1950Danny Simpson
Danny Simpson
Hậu vệ cánh phải
34
Anh
Jamaica
€500.00k
1951Ádám Nagy
Ádám Nagy
Tiền vệ phòng ngự
26
Hungary
€2.00m
1952Tyreeq Bakinson
Tyreeq Bakinson
Tiền vệ phòng ngự
23
Anh
€1.00m
1953James Morton
James Morton
Tiền vệ phòng ngự
22
Anh
0
1954Joe Williams
Joe Williams
Tiền vệ trung tâm
24
Anh
€800.00k
1955Zac Smith
Zac Smith
Tiền vệ trung tâm
20
Anh
€100.00k
1956Chris Brunt
Chris Brunt
Tiền vệ trung tâm
36
Northern Ireland
0
1957Ayman Benarous
Ayman Benarous
Tiền vệ trung tâm
17
Anh
Algeria
0
1958Josh Owers
Josh Owers
Tiền vệ trung tâm
19
Anh
0
1959Niclas Eliasson
Tiền vệ cánh phải
25
Brazil
Thụy Điển
€3.00m
1960Owura Edwards
Owura Edwards
Tiền vệ cánh phải
20
Anh
Ghana
€100.00k
1961Tommy Conway
Tommy Conway
Tiền đạo cắm
23
Anh
Scotland
€50.00k
1962Louis Britton
Louis Britton
Tiền đạo cắm
20
Anh
0
1963Saikou Janneh
Saikou Janneh
Tiền đạo cắm
230
1964Max O'Leary
Max O'Leary
Thủ môn
25
Anh
Ireland
€500.00k
1965Harvey Wiles-Richards
Harvey Wiles-Richards
Thủ môn
20
Anh
€150.00k
1966Tomas Kalas
Tomas Kalas
Trung vệ
29
SÉC
€4.00m
1967Zak Vyner
Zak Vyner
Trung vệ
25
Anh
Kenya
€1.80m
1968Rob Atkinson
Rob Atkinson
Trung vệ
22
Anh
€1.50m
1969Nathan Baker
Nathan Baker
Trung vệ
31
Anh
€1.50m
1970Taylor Moore
Taylor Moore
Trung vệ
25
Anh
€800.00k
1971Robbie Cundy
Robbie Cundy
Trung vệ
24
Anh
€200.00k
1972Ryley Towler
Ryley Towler
Trung vệ
20
Anh
€100.00k
1973Duncan Idehen
Duncan Idehen
Trung vệ
18
Anh
Nigeria
0
1974Cameron Pring
Cameron Pring
Hậu vệ cánh trái
24
Anh
€500.00k
1975George Tanner
George Tanner
Hậu vệ cánh phải
22
Anh
€300.00k
1976Danny Simpson
Danny Simpson
Hậu vệ cánh phải
35
Anh
Jamaica
0
1977Ádám Nagy
Ádám Nagy
Tiền vệ phòng ngự
27
Hungary
€2.00m
1978Tyreeq Bakinson
Tyreeq Bakinson
Tiền vệ phòng ngự
23
Anh
€1.00m
1979Joe Williams
Joe Williams
Tiền vệ trung tâm
25
Anh
€500.00k
1980Ayman Benarous
Ayman Benarous
Tiền vệ trung tâm
18
Anh
Algeria
€300.00k
1981Josh Owers
Josh Owers
Tiền vệ trung tâm
20
Anh
0
1982Andreas Weimann
Andreas Weimann
Tiền vệ tấn công
30
Áo
€2.50m
1983Callum O'Dowda
Callum O'Dowda
Tiền đạo cánh trái
27
Anh
Ireland
€1.50m
1984Sam Bell
Sam Bell
Tiền đạo cánh trái
20
Anh
€100.00k
1985Nahki Wells
Nahki Wells
Tiền đạo cắm
32€1.50m
1986Tommy Conway
Tommy Conway
Tiền đạo cắm
19
Anh
Scotland
€50.00k
1987Saikou Janneh
Saikou Janneh
Tiền đạo cắm
220
1988Nikita Haikin
Nikita Haikin
Thủ môn
27
Russia
Israel
€1.50m
1989Stefan Bajic
Thủ môn
24
France
Serbia
€1.20m
1990Max O'Leary
Max O'Leary
Thủ môn
26
Anh
Ireland
€1.20m
1991Harvey Wiles-Richards
Harvey Wiles-Richards
Thủ môn
21
Anh
€150.00k
1992Rob Atkinson
Rob Atkinson
Trung vệ
24
Anh
€2.50m
1993Zak Vyner
Zak Vyner
Trung vệ
26
Anh
Kenya
€2.50m
1994Ryley Towler
Ryley Towler
Trung vệ
21
Anh
€1.00m
1995Tomas Kalas
Tomas Kalas
Trung vệ
30
SÉC
€900.00k
1996Taylor Moore
Taylor Moore
Trung vệ
26
Anh
€500.00k
1997Joe Low
Joe Low
Trung vệ
20
Anh
Wales
€125.00k
1998Duncan Idehen
Duncan Idehen
Trung vệ
20
Anh
Nigeria
€100.00k
1999Cameron Pring
Cameron Pring
Hậu vệ cánh trái
25
Anh
€1.00m
2000Callum Wood
Callum Wood
Hậu vệ cánh trái
20
Anh
Wales
0
top-arrow
X