Thứ Ba, 16/06/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
1901Adeleke Akinyemi
Adeleke Akinyemi
Tiền đạo cắm
24
Nigeria
MFK Karvina€350.00k
1902Dejan Zarubica
Dejan Zarubica
Tiền đạo cắm
30
Montenegro
Without€225.00k
1903Djordje Ivkovic
Djordje Ivkovic
Tiền đạo cắm
27
Serbia
FK Radnicki Sremska Mitrovica€150.00k
1904Olsi Myrta
Olsi Myrta
Tiền vệ phòng ngự
17
Albania
€25.00k
1905Orgi Cena
Orgi Cena
Tiền vệ phòng ngự
19
Albania
0
1906Frenc Valteri
Frenc Valteri
18
Albania
0
1907Ortelio Biba
Ortelio Biba
Thủ môn
18
Albania
€50.00k
1908Ajdi Dajko
Ajdi Dajko
Trung vệ
21
Greece
Albania
€100.00k
1909Paulo Junior
Paulo Junior
Trung vệ
23
Brazil
€25.00k
1910Endrit Marku
Endrit Marku
Trung vệ
22
Albania
€25.00k
1911Khalil Thaleb
Khalil Thaleb
Hậu vệ cánh trái
19
Ai Cập
Albania
0
1912Arlind Kurti
Arlind Kurti
Hậu vệ cánh phải
18
Albania
€150.00k
1913Klinti Qato
Klinti Qato
Hậu vệ cánh phải
25
Albania
€100.00k
1914Agan Mjaki
Agan Mjaki
Hậu vệ cánh phải
20
Netherlands
Albania
0
1915Isi Manellari
Isi Manellari
Tiền vệ phòng ngự
25
Albania
€200.00k
1916Altin Kryeziu
Altin Kryeziu
Tiền vệ phòng ngự
19
Slovenia
Kosovo
Kosovo
€50.00k
1917Stiven Bibo
Stiven Bibo
Tiền vệ trung tâm
19
Albania
€100.00k
1918Mario Barjamaj
Mario Barjamaj
Tiền đạo cánh trái
25
Albania
€125.00k
1919Ledjo Tresa
Ledjo Tresa
Tiền đạo cánh phải
18
Albania
0
1920Emanuil Guci
Emanuil Guci
Tiền đạo cánh phải
18
Albania
0
1921Ronald Sobowale
Ronald Sobowale
Tiền đạo cắm
26
Anh
Nigeria
€175.00k
1922Mirel Cota
Mirel Cota
Tiền vệ tấn công
35
Albania
0
1923Endri Duka
Endri Duka
Tiền vệ phòng ngự
35
Albania
AF Elbasani0
1924Ledio Koci
Ledio Koci
Tiền vệ tấn công
35
Albania
Without0
1925Elvis Xhelili
Elvis Xhelili
Tiền vệ phòng ngự
31
Albania
Shkumbini Peqin0
1926Mikel Ferhati
Mikel Ferhati
Tiền vệ phòng ngự
28
Albania
Without0
1927Serxhjo Bajrami
Serxhjo Bajrami
24
Albania
Without0
1928Geri Selimaj
Geri Selimaj
24
Albania
Without0
1929Artur Sejdini
Artur Sejdini
Tiền vệ tấn công
31
Albania
Shkumbini Peqin0
1930Albi Gjolena
Albi Gjolena
Tiền vệ phòng ngự
21
Albania
Without0
1931Kliton Kodhelaj
Kliton Kodhelaj
Tiền vệ tấn công
22
Albania
Without0
1932Klevis Kasa
Klevis Kasa
Tiền vệ phòng ngự
20
Albania
AF Elbasani0
1933Redon Gega
Redon Gega
Thủ môn
20
Albania
KF Sopoti Librazhd0
1934Igli Harja
Igli Harja
Thủ môn
22
Albania
AF Elbasani0
1935Klevi Totoshi
Klevi Totoshi
Thủ môn
18
Albania
AF Elbasani0
1936Kledis Hida
Kledis Hida
Trung vệ
22
Albania
AF Elbasani€75.00k
1937Xhulio Jaupi
Xhulio Jaupi
Trung vệ
30
Albania
Without0
1938Arber Mone
Arber Mone
Hậu vệ cánh trái
34
Albania
AF Elbasani0
1939Klajdi Broshka
Klajdi Broshka
Hậu vệ cánh trái
27
Albania
AF Elbasani0
1940Orgest Gava
Orgest Gava
Tiền vệ phòng ngự
31
Albania
AF Elbasani0
1941Arsen Kasa
Arsen Kasa
Tiền vệ trung tâm
25
Albania
AF Elbasani0
1942Renato Hyshmeri
Renato Hyshmeri
Tiền vệ cánh trái
34
Albania
AF Elbasani0
1943Jerryson Faithboy Willie
Jerryson Faithboy Willie
Tiền đạo cánh phải
20
Liberia
KS Lushnja0
1944Grendi Rrasa
Grendi Rrasa
Tiền đạo cắm
22
Albania
Without0
1945Arsen Lleshi
Arsen Lleshi
Tiền đạo cắm
23
Albania
AF Elbasani0
1946Endri Duka
Endri Duka
Tiền vệ phòng ngự
35
Albania
0
1947Klevis Kasa
Klevis Kasa
Tiền vệ phòng ngự
20
Albania
0
1948Luise Dedja
Luise Dedja
19
Albania
0
1949Callum King-Harmes
Callum King-Harmes
Tiền vệ cánh trái
19
Anh
Wales
0
1950Marcus Maddison
Marcus Maddison
Tiền vệ tấn công
27
Anh
0
1951Ronan Darcy
Ronan Darcy
Tiền vệ tấn công
23
Anh
Ireland
0
1952Arthur Gnahoua
Arthur Gnahoua
Tiền đạo cánh trái
31
France
€50.00k
1953Dennis Politic
Dennis Politic
Tiền đạo cánh trái
23
Romania
0
1954Finlay Lockett
Finlay Lockett
Tiền đạo cánh trái
18
Anh
0
1955Lloyd Isgrove
Lloyd Isgrove
Tiền đạo cánh phải
28
Anh
Wales
€250.00k
1956Zack Elbouzedi
Zack Elbouzedi
Tiền đạo cánh phải
23
Ireland
Libya
€50.00k
1957Mitchell Henry
Mitchell Henry
Tiền đạo cánh phải
17
Anh
0
1958Eoin Doyle
Eoin Doyle
Tiền đạo cắm
33
Ireland
€525.00k
1959Nathan Delfouneso
Nathan Delfouneso
Tiền đạo cắm
32
Anh
Nigeria
€250.00k
1960Shaun Miller
Shaun Miller
Tiền đạo cắm
33
Anh
0
1961Muhammadu Faal
Muhammadu Faal
Tiền đạo cắm
23
Anh
0
1962Bright Amoateng
Bright Amoateng
Hộ công
18
Anh
Ghana
0
1963Kian Le Fondre
Kian Le Fondre
Tiền đạo cắm
16
Anh
Scotland
0
1964Matt Gilks
Matt Gilks
Thủ môn
40
Anh
Scotland
0
1965Matthew Alexander
Matthew Alexander
Thủ môn
20
Anh
0
1966Joel Dixon
Joel Dixon
Thủ môn
29
Anh
0
1967Luke Hutchinson
Luke Hutchinson
Thủ môn
19
Anh
0
1968Alex Baptiste
Alex Baptiste
Trung vệ
36
Anh
€400.00k
1969George Johnston
George Johnston
Trung vệ
22
Anh
Scotland
€250.00k
1970Reiss Greenidge
Reiss Greenidge
Trung vệ
25
Anh
€200.00k
1971Ricardo Santos
Ricardo Santos
Trung vệ
27
Portugal
€175.00k
1972Liam Edwards
Liam Edwards
Trung vệ
25
Anh
0
1973Adam Senior
Adam Senior
Trung vệ
20
Anh
0
1974Declan John
Declan John
Hậu vệ cánh trái
27
Wales
€300.00k
1975Liam Gordon
Liam Gordon
Hậu vệ cánh trái
23
Anh
0
1976Max Conway
Max Conway
Hậu vệ cánh trái
18
Anh
0
1977Gethin Jones
Gethin Jones
Hậu vệ cánh phải
26
Australia
Wales
€250.00k
1978Harry Brockbank
Harry Brockbank
Hậu vệ cánh phải
23
Anh
€150.00k
1979Kieran Lee
Kieran Lee
Tiền vệ phòng ngự
34
Anh
€400.00k
1980Matthew Tweedley
Matthew Tweedley
18
Anh
0
1981Kyle Dempsey
Kyle Dempsey
Tiền vệ trung tâm
26
Anh
€300.00k
1982Josh Sheehan
Josh Sheehan
Tiền vệ trung tâm
27
Wales
€200.00k
1983Andrew Tutte
Andrew Tutte
Tiền vệ trung tâm
31
Anh
€125.00k
1984Antoni Sarcevic
Antoni Sarcevic
Tiền vệ trung tâm
30
Anh
Serbia
0
1985Aaron Morley
Aaron Morley
Tiền vệ trung tâm
22
Anh
0
1986George Thomason
George Thomason
Tiền vệ trung tâm
21
Anh
0
1987Brandon Comley
Brandon Comley
Tiền vệ trung tâm
26
Anh
0
1988Arran Pettifer
Arran Pettifer
Tiền vệ trung tâm
18
Anh
0
1989Ronan Darcy
Ronan Darcy
Tiền vệ tấn công
21
Anh
Ireland
€50.00k
1990Xavier Amaechi
Xavier Amaechi
Tiền đạo cánh phải
22
Anh
Nigeria
€600.00k
1991Lloyd Isgrove
Lloyd Isgrove
Tiền đạo cánh phải
29
Anh
Wales
€250.00k
1992Mitchell Henry
Mitchell Henry
Tiền đạo cánh phải
18
Anh
0
1993Eoin Doyle
Eoin Doyle
Tiền đạo cắm
34
Ireland
€525.00k
1994Nathan Delfouneso
Nathan Delfouneso
Tiền đạo cắm
31
Anh
Nigeria
€250.00k
1995Dion Charles
Dion Charles
Tiền đạo cắm
26
Anh
Northern Ireland
0
1996Joel Dixon
Joel Dixon
Thủ môn
29
Anh
€150.00k
1997Luke Hutchinson
Luke Hutchinson
Thủ môn
20
Anh
€50.00k
1998Ricardo Santos
Ricardo Santos
Trung vệ
28
Portugal
€700.00k
1999George Johnston
George Johnston
Trung vệ
24
Anh
Scotland
€500.00k
2000Eoin Toal
Eoin Toal
Trung vệ
24
Northern Ireland
€450.00k
top-arrow
X