Thứ Hai, 02/11/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
20401Patrice Djokoué
Patrice Djokoué
Tiền vệ trung tâm
33
Benin
0
20402Raimi Kola
Raimi Kola
Hộ công
28
Benin
0
20403Oki Olaoluwa
Oki Olaoluwa
Tiền đạo cắm
23
Nigeria
0
20404Adam Wahidi
Adam Wahidi
Tiền vệ phòng ngự
31
Benin
0
20405Djalilou Orou
Djalilou Orou
32
Benin
0
20406Afissou Christiano Fayèmi
Afissou Christiano Fayèmi
0
Benin
0
20407Koffi Antonin Kassa
Koffi Antonin Kassa
0
Benin
0
20408Moukaila Bouraima
Moukaila Bouraima
Tiền vệ tấn công
0
Togo
0
20409Assane Mohamed
Assane Mohamed
Tiền vệ phòng ngự
0
Benin
0
20410Onwuka Johnson
Onwuka Johnson
Tiền vệ phòng ngự
0
Nigeria
0
20411Sako Mohamed Hassane
Sako Mohamed Hassane
Tiền vệ tấn công
32
Benin
0
20412Hyacinthe Sewanou
Hyacinthe Sewanou
Tiền vệ tấn công
32
Benin
0
20413Hubert Atchego
Hubert Atchego
29
Benin
0
20414Alphonse Sevi Amoussou
Alphonse Sevi Amoussou
Tiền vệ tấn công
49
Benin
0
20415Jamal Dine-Bissirou
Jamal Dine-Bissirou
Tiền vệ phòng ngự
0
Benin
0
20416Karim Maman
Karim Maman
Thủ môn
0
Benin
0
20417Wassiou Salami
Wassiou Salami
Thủ môn
34
Benin
0
20418Vincent Fanou
Vincent Fanou
Trung vệ
0
Benin
0
20419Rabiou Sankamao
Rabiou Sankamao
Hậu vệ cánh trái
20
Benin
0
20420Lazadi Fousseni
Lazadi Fousseni
Hậu vệ cánh phải
30
Benin
0
20421Gerard Yolou
Gerard Yolou
Tiền vệ trung tâm
0
Benin
0
20422Yakubu Adamu
Yakubu Adamu
Tiền vệ cánh phải
30
Ghana
0
20423Sakibou Arouna
Sakibou Arouna
Tiền vệ cánh trái
0
Benin
0
20424Saliou Idrissou
Saliou Idrissou
Tiền vệ tấn công
25
Benin
0
20425Cyrille Aloya Mahougnon
Cyrille Aloya Mahougnon
19
Benin
0
20426Samidou Bawa
Samidou Bawa
Tiền vệ tấn công
0
Benin
0
20427Mouritala Ogounbiyi
Mouritala Ogounbiyi
Tiền đạo cánh phải
41
Nigeria
Benin
0
20428Guy Akpagba
Guy Akpagba
Tiền đạo cắm
33
Benin
0
20429Antonin Oussou
Antonin Oussou
Tiền đạo cắm
30
Benin
0
20430Rachid Alfari
Rachid Alfari
Tiền vệ phòng ngự
22
Niger
0
20431Emmanuel Fabiyi
Emmanuel Fabiyi
Thủ môn
38
Benin
0
20432Judickael Agbokou
Judickael Agbokou
Thủ môn
31
Benin
0
20433Pied Ozi Bakayoko
Pied Ozi Bakayoko
Hậu vệ cánh trái
270
20434Félicien Singbo
Félicien Singbo
Hậu vệ cánh phải
43
France
Benin
0
20435Alfred Linkpon
Alfred Linkpon
Tiền vệ tấn công
22
Benin
0
20436Seri Jecco Marc Logbo
Seri Jecco Marc Logbo
Tiền đạo cắm
250
20437Agnidé Osseni
Agnidé Osseni
Hộ công
28
Benin
0
20438Jaures Corea
Jaures Corea
Tiền vệ tấn công
38
Benin
0
20439Sosthene Soglo
Sosthene Soglo
Tiền vệ phòng ngự
37
Benin
0
20440Aime Santou
Aime Santou
31
Benin
0
20441Hermann Kassa
Hermann Kassa
27
Benin
0
20442Bolarinwa Lanignan
Bolarinwa Lanignan
30
Benin
0
20443Atikou Seni
Atikou Seni
Tiền vệ phòng ngự
23
Benin
0
20444Honore Dossa
Honore Dossa
Tiền vệ phòng ngự
31
Benin
0
20445Patrick Medard N'Da
Patrick Medard N'Da
Tiền vệ phòng ngự
39
Benin
0
20446Paul Odjouhassi
Paul Odjouhassi
24
Benin
0
20447Leonel Codagbe
Leonel Codagbe
Tiền vệ phòng ngự
25
Benin
0
20448Babatounde Evode
Babatounde Evode
Tiền vệ phòng ngự
25
Benin
0
20449Auguste Komi
Auguste Komi
Tiền vệ tấn công
32
Benin
0
20450Junior Bello
Junior Bello
Thủ môn
31
Benin
0
20451Caleb McDowall
Caleb McDowall
200
20452Jahmel Swan
Jahmel Swan
Tiền vệ phòng ngự
320
20453Fredy Mascarenhas
Fredy Mascarenhas
Tiền vệ tấn công
420
20454Dashun Cooper
Dashun Cooper
Thủ môn
300
20455Tyrell Burgess
Tyrell Burgess
Tiền vệ cánh trái
370
20456Quintonio Lema
Quintonio Lema
280
20457London Steede-Jackson
London Steede-Jackson
Tiền vệ phòng ngự
280
20458Riley Robinson
Riley Robinson
Tiền vệ phòng ngự
180
20459Calon Minors
Calon Minors
Hậu vệ cánh trái
270
20460Jahkari Furbert
Jahkari Furbert
Tiền vệ cánh trái
240
20461Eli Smith
Eli Smith
Tiền vệ tấn công
280
20462Diego Richardson
Diego Richardson
Tiền vệ phòng ngự
220
20463Clay Darrell
Clay Darrell
Tiền vệ tấn công
320
20464Ernest Trott
Ernest Trott
320
20465Jaz Smith
Jaz Smith
Tiền vệ phòng ngự
260
20466Nathan Rego
Nathan Rego
Tiền vệ phòng ngự
260
20467Daqaio Stewart
Daqaio Stewart
Tiền vệ tấn công
160
20468Qur'an Raynor
Qur'an Raynor
Tiền vệ phòng ngự
160
20469Jason Davis
Jason Davis
Tiền vệ phòng ngự
390
20470Jemeiko Jennings
Jemeiko Jennings
Tiền vệ tấn công
420
20471Quadir Maynard
Quadir Maynard
Tiền vệ tấn công
300
20472Jason Lee
Jason Lee
Tiền vệ tấn công
310
20473Pierre Smith
Pierre Smith
Tiền vệ tấn công
330
20474Z'Dao Dill
Z'Dao Dill
Tiền vệ phòng ngự
210
20475Tahj Bell
Tahj Bell
Thủ môn
320
20476Detre Bell
Detre Bell
Thủ môn
260
20477Zenawi Bowen
Zenawi Bowen
Trung vệ
250
20478Jalen Harvey
Jalen Harvey
Hậu vệ cánh trái
300
20479Keishen Bean
Keishen Bean
Tiền vệ trung tâm
360
20480Carl Roberts
Carl Roberts
Tiền vệ phòng ngự
320
20481Jarreau Hayward
Jarreau Hayward
400
20482Nzari Paynter
Nzari Paynter
240
20483Antwan Russell
Antwan Russell
Tiền vệ tấn công
370
20484Shakir Smith
Shakir Smith
360
20485Casey Castle
Casey Castle
Tiền vệ phòng ngự
320
20486Dominique Williams
Dominique Williams
300
20487Tomiko Goater
Tomiko Goater
Tiền vệ phòng ngự
280
20488Chae Brangman
Chae Brangman
Tiền vệ tấn công
280
20489Ashton Bell
Ashton Bell
290
20490Justin Bell
Justin Bell
Tiền vệ tấn công
250
20491Daniel Cook
Daniel Cook
200
20492Keyan Webb
Keyan Webb
Thủ môn
170
20493Jaylon Bather
Jaylon Bather
Trung vệ
300
20494Liam Evans
Liam Evans
Trung vệ
260
20495Zuhri Burgess
Zuhri Burgess
Trung vệ
230
20496Lejaun Simmons
Lejaun Simmons
Tiền vệ cánh phải
300
20497Mazhye Burchall
Mazhye Burchall
Tiền vệ cánh trái
250
20498Hayden Dill
Hayden Dill
Tiền vệ phòng ngự
170
20499Daniel Johnston
Daniel Johnston
Thủ môn
370
20500Coleridge Fubler
Coleridge Fubler
Thủ môn
200
top-arrow
X