Thứ Ba, 23/06/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
23201Samir Mehic
Samir Mehic
Tiền đạo cánh phải
17€10.00k000000000
23202Berin Torlakovic
Berin Torlakovic
Trung vệ
26FK Rudar Breza€25.00k000000000
23203Halil Mahmutovic
Halil Mahmutovic
Trung vệ
32NK Priluk€10.00k000000000
23204Edin Junuzovic
Edin Junuzovic
Tiền đạo cánh phải
24VfR Kesselstadt0000000000
23205Almedin Derzic
Almedin Derzic
Trung vệ
19FK Buducnost Banovici€10.00k000000000
23206Ismar Cergic
Ismar Cergic
Trung vệ
18FK Buducnost Banovici0000000000
23207Semir Suljic
Semir Suljic
Hậu vệ cánh trái
24€25.00k000000000
23208Anel Husic
Anel Husic
Tiền đạo cắm
26FK Buducnost Banovici€125.00k000000000
23209Maid Demirovic
Maid Demirovic
Hậu vệ cánh phải
19FK Buducnost Banovici€100.00k000000000
23210Mevludin Ikanovic
Mevludin Ikanovic
Thủ môn
17€10.00k000000000
23211Almedin Derzic
Almedin Derzic
Trung vệ
21€150.00k000000000
23212Anel Husic
Anel Husic
Tiền đạo cắm
26FK Buducnost Banovici€25.00k000000000
23213Haris Berbic
Haris Berbic
Trung vệ
17€10.00k000000000
23214Sudo Behram
Sudo Behram
Tiền đạo cắm
22FK Gorazde€75.00k000000000
23215Ismar Cergic
Ismar Cergic
Trung vệ
18€10.00k000000000
23216Izudin Cavalic
Izudin Cavalic
Tiền vệ phòng ngự
20FK Gornji Rahic€100.00k000000000
23217Kenan Lugavic
Kenan Lugavic
Tiền vệ phòng ngự
31€10.00k000000000
23218Kenan Lugavic
Kenan Lugavic
Tiền vệ phòng ngự
29FK Buducnost Banovici€25.00k000000000
23219Mirnes Salihovic
Mirnes Salihovic
Tiền đạo cắm
36€10.00k000000000
23220Elmir Sehic
Elmir Sehic
Tiền vệ cánh phải
19€25.00k000000000
23221Armin Hasanbegovic
Armin Hasanbegovic
Tiền đạo cắm
19€10.00k000000000
23222Enis Masic
Enis Masic
Tiền vệ phòng ngự
25FK Mladost Kikaci€10.00k000000000
23223Edib Husic
Edib Husic
Tiền vệ phòng ngự
200000000000
23224Eldin Trumic
Eldin Trumic
Tiền vệ trung tâm
34FK Buducnost Banovici€10.00k000000000
23225Adnan Husanovic
Adnan Husanovic
Tiền vệ trung tâm
190000000000
23226Nedim Rotic
Nedim Rotic
Tiền vệ trung tâm
19NK Svatovac Poljice0000000000
23227Muris Piric
Muris Piric
Tiền vệ cánh phải
31FK Buducnost Banovici0000000000
23228Kasim Lacic
Kasim Lacic
Tiền vệ cánh trái
19NK Krivaja Zavidovici€10.00k000000000
23229Safet Mustafic
Safet Mustafic
Tiền vệ tấn công
27NK Svatovac Poljice€75.00k000000000
23230Armin Sulejmanovic
Armin Sulejmanovic
Tiền đạo cánh phải
23NK Mramor€50.00k000000000
23231Samir Mehic
Samir Mehic
Tiền đạo cánh phải
18€10.00k000000000
23232Anel Husic
Anel Husic
Tiền đạo cắm
27FK Buducnost Banovici€100.00k000000000
23233Sudo Behram
Sudo Behram
Tiền đạo cắm
21FK Gorazde€75.00k000000000
23234Dean Slisko
Dean Slisko
Tiền đạo cắm
18Deutschlandsberger SC0000000000
23235Almin Mustafagic
Almin Mustafagic
Hậu vệ cánh trái
20€25.00k000000000
23236Milos Kukic
Milos Kukic
Tiền đạo cắm
250000000000
23237Milos Kosarac
Milos Kosarac
Tiền vệ phòng ngự
26€10.00k000000000
23238Mihajlo Dzorem
Mihajlo Dzorem
Tiền vệ phòng ngự
210000000000
23239Nikola Popovac
Nikola Popovac
Tiền đạo cắm
250000000000
23240Vladan Minic
Vladan Minic
Trung vệ
23€10.00k000000000
23241Lazar Sakota
Lazar Sakota
18€10.00k000000000
23242Marko Petrovic
Marko Petrovic
Tiền vệ tấn công
230000000000
23243Muhamed Dehic
Muhamed Dehic
Thủ môn
270000000000
23244Zvonimir Stanic
Zvonimir Stanic
Tiền vệ tấn công
200000000000
23245Josip Stipic
Josip Stipic
Tiền đạo cắm
280000000000
23246Gojko Plavsic
Gojko Plavsic
Tiền vệ phòng ngự
180000000000
23247Hasan Husejnovic
Hasan Husejnovic
Tiền vệ phòng ngự
220000000000
23248Sanjin Subotic
Sanjin Subotic
Tiền vệ phòng ngự
220000000000
23249Sasa Kasapovic
Sasa Kasapovic
22
Serbia
0000000000
23250Azur Trakic
Azur Trakic
Tiền vệ phòng ngự
210000000000
23251Glisa Manojlovic
Glisa Manojlovic
180000000000
23252Aleksandar Lukic
Aleksandar Lukic
190000000000
23253Nikola Maksimovic
Tiền vệ tấn công
190000000000
23254Nermin Omeragic
Nermin Omeragic
180000000000
23255Bakir Cosic
Bakir Cosic
Thủ môn
270000000000
23256Stefan Savic
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
23257Boris Aljetic
Boris Aljetic
Tiền vệ phòng ngự
26
Serbia
0000000000
23258Nikola Alempic
Nikola Alempic
Tiền đạo cánh phải
220000000000
23259Romeo Kasume
Romeo Kasume
Tiền vệ phòng ngự
25
Namibia
0000000000
23260Patrick Kaunda
Patrick Kaunda
Tiền đạo cắm
32
Zimbabwe
0000000000
23261Maano Ditshupo
Maano Ditshupo
Tiền vệ phòng ngự
380000000000
23262Rooi Mahamutsa
Rooi Mahamutsa
Trung vệ
41
Nam Phi
0000000000
23263Sifiso Myeni
Sifiso Myeni
Tiền đạo cánh phải
35
Nam Phi
0000000000
23264Kitso Mpuisang
Kitso Mpuisang
Tiền đạo cắm
250000000000
23265Khumo Motlhabane
Khumo Motlhabane
420000000000
23266Seabo Gabanakgosi
Seabo Gabanakgosi
440000000000
23267Brian Vuyo Mankanku
Brian Vuyo Mankanku
Tiền vệ phòng ngự
240000000000
23268Tendai Kesekile
Tendai Kesekile
Trung vệ
310000000000
23269Obonye Moswate
Obonye Moswate
Hậu vệ cánh trái
370000000000
23270Ofentse Nato
Ofentse Nato
Tiền vệ phòng ngự
340000000000
23271Dirang Moloi
Dirang Moloi
Tiền vệ tấn công
370000000000
23272Bakang Tsholang
Bakang Tsholang
Tiền đạo cắm
260000000000
23273Katlego Masole
Katlego Masole
300000000000
23274Joseph Joseph
Joseph Joseph
Tiền vệ phòng ngự
340000000000
23275Thabiso Mathe
Thabiso Mathe
Thủ môn
300000000000
23276Sylvester Leririma
Sylvester Leririma
Trung vệ
320000000000
23277Letlhogonolo Senwelo
Letlhogonolo Senwelo
Tiền vệ trung tâm
290000000000
23278Oarabile Sekwai
Oarabile Sekwai
Tiền vệ trung tâm
00000000000
23279Tapiwa Gadibolae
Tapiwa Gadibolae
Tiền đạo cánh phải
300000000000
23280Kekaetswe Moloi
Kekaetswe Moloi
Tiền đạo cắm
370000000000
23281Phenyo Molefe
Phenyo Molefe
Tiền đạo cắm
320000000000
23282Katlego Keobake
Katlego Keobake
Hậu vệ cánh trái
330000000000
23283Pontsho Moloi
Pontsho Moloi
Tiền vệ tấn công
410000000000
23284Obonyeone Selefa
Obonyeone Selefa
Tiền vệ phòng ngự
360000000000
23285Amos Godirwang
Amos Godirwang
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
23286Segabo Molebatsi
Segabo Molebatsi
00000000000
23287Thabiso Khunwane
Thabiso Khunwane
310000000000
23288Kenamile Mani
Kenamile Mani
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
23289Noah Maposa
Noah Maposa
Thủ môn
380000000000
23290Mompoloki Sephekolo
Mompoloki Sephekolo
Thủ môn
360000000000
23291Arnold Chaka
Arnold Chaka
Trung vệ
42
Zimbabwe
0000000000
23292Charles Mutero
Charles Mutero
Trung vệ
34
Zimbabwe
0000000000
23293Edwin Olerile
Edwin Olerile
Hậu vệ cánh trái
370000000000
23294Arnold Mampori
Arnold Mampori
Tiền vệ phòng ngự
310000000000
23295Jabu Pilane
Jabu Pilane
Tiền vệ trung tâm
390000000000
23296Tshepo Borake
Tshepo Borake
Tiền đạo cánh phải
37
Nam Phi
0000000000
23297Sekhana Koko
Sekhana Koko
Tiền đạo cánh phải
400000000000
23298Terrence Mandaza
Terrence Mandaza
Tiền đạo cắm
39
Zimbabwe
0000000000
23299Ontse Ntesa
Ontse Ntesa
330000000000
23300Patrick Lenyeletse
Patrick Lenyeletse
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
top-arrow
X