Thứ Ba, 03/11/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
27301Jacob Tresoglavic
Jacob Tresoglavic
Trung vệ
19
Australia
Croatia
0000000000
27302Amponsah Antwi
Amponsah Antwi
Hậu vệ cánh trái
17
Australia
0000000000
27303Max Middleby
Max Middleby
Hậu vệ cánh phải
17
Australia
0000000000
27304Will Arnold
Will Arnold
Hậu vệ cánh phải
19
Australia
0000000000
27305Gianni Di Pizio
Gianni Di Pizio
Tiền vệ phòng ngự
19
Australia
0000000000
27306Aidan Milicevic
Aidan Milicevic
Tiền vệ cánh trái
19
Australia
0000000000
27307Lachlan Bayliss
Lachlan Bayliss
Tiền vệ tấn công
20
Australia
New Zealand
€25.00k000000000
27308George Daniel
George Daniel
Tiền đạo cánh trái
19
Australia
0000000000
27309Aydan Jonathan Hammond
Aydan Jonathan Hammond
Tiền đạo cánh phải
19
Australia
0000000000
27310Matej Busek
Matej Busek
Tiền vệ tấn công
0
Australia
0000000000
27311Alexander Parkes
Alexander Parkes
Tiền vệ phòng ngự
0
Australia
0000000000
27312Jordan Segreto
Jordan Segreto
Tiền đạo cánh phải
21
Australia
0000000000
27313Tobias Peil
Tobias Peil
Tiền vệ phòng ngự
0
Australia
0000000000
27314Zachariah Waddell
Zachariah Waddell
Tiền đạo cánh phải
0
Australia
0000000000
27315Lewis Alvarez
Lewis Alvarez
Thủ môn
0
Australia
0000000000
27316Marco Arambasic
Marco Arambasic
Tiền đạo cắm
19
Australia
Croatia
0000000000
27317Jacob Tresoglavic
Jacob Tresoglavic
Trung vệ
19
Australia
Croatia
0000000000
27318Tommy Edmonds
Tommy Edmonds
Tiền đạo cắm
18
Australia
0000000000
27319Jakov Malbasa
Jakov Malbasa
Tiền đạo cắm
20
Australia
0000000000
27320Bailey Brandtman
Bailey Brandtman
Tiền đạo cắm
18
Australia
0000000000
27321Amponsah Antwi
Amponsah Antwi
Hậu vệ cánh trái
0
Australia
0000000000
27322Max Middleby
Max Middleby
Hậu vệ cánh phải
17
Australia
0000000000
27323Will Arnold
Will Arnold
Hậu vệ cánh phải
0
Australia
0000000000
27324Gianni Di Pizio
Gianni Di Pizio
Tiền vệ phòng ngự
19
Australia
0000000000
27325Aidan Milicevic
Aidan Milicevic
Tiền vệ cánh trái
20
Australia
0000000000
27326George Daniel
George Daniel
Tiền đạo cánh trái
0
Australia
0000000000
27327Aydan Jonathan Hammond
Aydan Jonathan Hammond
Tiền đạo cánh phải
19
Australia
0000000000
27328Jordan Segreto
Jordan Segreto
Tiền đạo cánh phải
21
Australia
0000000000
27329Zachariah Waddell
Zachariah Waddell
Tiền đạo cánh phải
0
Australia
0000000000
27330Jakov Malbasa
Jakov Malbasa
Tiền đạo cắm
0
Australia
0000000000
27331Bailey Brandtman
Bailey Brandtman
Tiền đạo cắm
0
Australia
0000000000
27332Thomas López
Thomas López
Tiền vệ tấn công
0
Australia
0000000000
27333Edmun Haddad
Edmun Haddad
Tiền vệ phòng ngự
18
Australia
0000000000
27334Awan Lual
Awan Lual
Tiền vệ tấn công
00000000000
27335Kade Baccus
Kade Baccus
Tiền vệ phòng ngự
0
Australia
0000000000
27336Mason Fernandez
Mason Fernandez
Tiền vệ phòng ngự
20
Australia
0000000000
27337Farah Koko
Farah Koko
Tiền vệ tấn công
20
Australia
0000000000
27338William Loucas
William Loucas
Tiền vệ phòng ngự
16
Australia
0000000000
27339Marcus Petrovski
Marcus Petrovski
Thủ môn
17
Australia
0000000000
27340William Kinghan
William Kinghan
Thủ môn
0
Australia
0000000000
27341Jack Gibson
Jack Gibson
Thủ môn
20
Australia
0000000000
27342Liam Bonetig
Liam Bonetig
Trung vệ
17
Australia
0000000000
27343Nathan Barrie
Nathan Barrie
Trung vệ
17
Australia
0000000000
27344Teng Kuol
Teng Kuol
Trung vệ
20
Australia
0000000000
27345Edmond Lupancu
Edmond Lupancu
Trung vệ
20
Australia
Romania
0000000000
27346Yannis Frerck
Yannis Frerck
Hậu vệ cánh trái
19
Australia
0000000000
27347Jok Akuien
Jok Akuien
Hậu vệ cánh trái
18
Australia
0000000000
27348Ryan Devine
Ryan Devine
Hậu vệ cánh trái
18
Australia
Philippines
0000000000
27349Luca Pecora
Luca Pecora
Hậu vệ cánh phải
18
Italia
Australia
0000000000
27350Ryley Hollingdale
Ryley Hollingdale
Hậu vệ cánh phải
17
Australia
0000000000
27351Matthew O'Donoghue
Matthew O'Donoghue
Hậu vệ cánh phải
19
Australia
0000000000
27352Jesse Cameron
Jesse Cameron
Hậu vệ cánh phải
17
Australia
0000000000
27353Mason Fernandez
Mason Fernandez
Tiền vệ phòng ngự
20
Australia
0000000000
27354Frans Deli
Frans Deli
Tiền vệ phòng ngự
18
Australia
0000000000
27355Farah Koko
Farah Koko
Tiền vệ tấn công
20
Australia
0000000000
27356William Loucas
William Loucas
Tiền vệ phòng ngự
0
Australia
0000000000
27357Adam Bugarija
Adam Bugarija
Tiền vệ trung tâm
18
Australia
Spain
0000000000
27358Luke Nieuwenhof
Luke Nieuwenhof
Tiền vệ trung tâm
19
Australia
0000000000
27359Jack Gibson
Jack Gibson
Thủ môn
0
Australia
0000000000
27360Teng Kuol
Teng Kuol
Trung vệ
20
Australia
0000000000
27361Ariath Piol
Ariath Piol
Tiền đạo cánh trái
19
Australia
0000000000
27362Edmond Lupancu
Edmond Lupancu
Trung vệ
20
Australia
Romania
0000000000
27363Yannis Frerck
Yannis Frerck
Hậu vệ cánh trái
0
Australia
0000000000
27364Jok Akuien
Jok Akuien
Hậu vệ cánh trái
0
Australia
0000000000
27365Marcus Younis
Marcus Younis
Tiền đạo cánh phải
18
Australia
€50.00k000000000
27366Ryan Devine
Ryan Devine
Hậu vệ cánh trái
19
Australia
Philippines
0000000000
27367Sunday Yona
Sunday Yona
Tiền đạo cánh phải
20
Australia
0000000000
27368Matthew O'Donoghue
Matthew O'Donoghue
Hậu vệ cánh phải
0
Australia
0000000000
27369Zachary Sapsford
Zachary Sapsford
Tiền đạo cắm
21
Australia
€50.00k000000000
27370Jesse Cameron
Jesse Cameron
Hậu vệ cánh phải
18
Australia
0000000000
27371Nathanael Blair
Nathanael Blair
Tiền đạo cắm
19
Australia
€50.00k000000000
27372Max Hately
Max Hately
Tiền đạo cắm
16
Australia
0000000000
27373Jacob Vasiliou
Jacob Vasiliou
Tiền vệ trung tâm
22
Australia
Cyprus
0000000000
27374Adam Bugarija
Adam Bugarija
Tiền vệ trung tâm
18
Australia
Spain
0000000000
27375Luke Nieuwenhof
Luke Nieuwenhof
Tiền vệ trung tâm
19
Australia
0000000000
27376Filip Dimovski
Filip Dimovski
Tiền đạo cánh trái
18
Australia
0000000000
27377Marcus Younis
Marcus Younis
Tiền đạo cánh phải
17
Australia
€50.00k000000000
27378Sunday Yona
Sunday Yona
Tiền đạo cánh phải
20
Australia
0000000000
27379Zachary Sapsford
Zachary Sapsford
Tiền đạo cắm
20
Australia
€50.00k000000000
27380Nathanael Blair
Nathanael Blair
Tiền đạo cắm
19
Australia
€50.00k000000000
27381Max Hately
Max Hately
Tiền đạo cắm
16
Australia
0000000000
27382Giovanni Panuccio
Giovanni Panuccio
Tiền vệ phòng ngự
21
Australia
Bulls Academy0000000000
27383Lawrence Frederick
Lawrence Frederick
Tiền vệ tấn công
21
Australia
Bulls Academy0000000000
27384Luke Cukar
Luke Cukar
Thủ môn
19
Australia
Croatia
Sydney United 580000000000
27385Brodie Clarkson
Brodie Clarkson
Trung vệ
21
Australia
Sutherland Sharks0000000000
27386Nikola Ujdur
Nikola Ujdur
Trung vệ
22
Australia
Croatia
Inverness Caledonian Thistle0000000000
27387Theph Theph
Theph Theph
Trung vệ
22
Australia
Bulls Academy0000000000
27388Yianni Nicolaou
Yianni Nicolaou
Hậu vệ cánh phải
21
Australia
Greece
Macarthur€50.00k000000000
27389Sean Eve
Sean Eve
Tiền vệ phòng ngự
26
Australia
Bulls Academy0000000000
27390Jake Jovanovski
Jake Jovanovski
Tiền vệ tấn công
22
Australia
Bulls Academy0000000000
27391Stephan De Robillard
Stephan De Robillard
Tiền đạo cánh trái
20
Australia
Bulls Academy0000000000
27392Bul Juach
Bul Juach
Tiền đạo cắm
20
Australia
Without0000000000
27393Diego Bonilla
Diego Bonilla
Tiền đạo cắm
21
Australia
Uruguay
Bulls Academy0000000000
27394Will McKay
Will McKay
0
Scotland
0000000000
27395William Freney
William Freney
Tiền vệ phòng ngự
18
Australia
0000000000
27396Zane Helweh
Zane Helweh
Tiền vệ phòng ngự
0
Australia
0000000000
27397Daanish Awaz
Daanish Awaz
Tiền vệ tấn công
17
Australia
0000000000
27398Sebastian Krslovic
Sebastian Krslovic
Tiền vệ phòng ngự
19
Australia
0000000000
27399Reilly Farrell
Reilly Farrell
Thủ môn
17
Australia
0000000000
27400Griffin Barry
Griffin Barry
Thủ môn
19
Australia
0000000000
top-arrow
X