Chủ Nhật, 22/02/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
28501Cheye Alexander
Cheye Alexander
Hậu vệ cánh phải
28
Anh
€200.00k
28502Kieron Agbebi
Kieron Agbebi
Tiền vệ trung tâm
18
Anh
0
28503Dom Jefferies
Dom Jefferies
Tiền vệ cánh phải
21
Wales
€175.00k
28504Jayden Clarke
Jayden Clarke
Tiền vệ cánh trái
22
Anh
€50.00k
28505Matthew MacArthur
Matthew MacArthur
Tiền đạo cánh trái
19
Australia
0
28506Tom Nichols
Tom Nichols
Tiền đạo cắm
30
Anh
€300.00k
28507Ashley Nadesan
Ashley Nadesan
Tiền đạo cắm
28
Anh
€300.00k
28508Lewis Walker
Lewis Walker
Tiền đạo cắm
24
Anh
€100.00k
28509Joseph Gbode
Joseph Gbode
Tiền đạo cắm
18
Anh
€50.00k
28510Ronald Sithole
Ronald Sithole
Tiền đạo cắm
19
Anh
Zimbabwe
0
28511Kyle Letheren
Kyle Letheren
Thủ môn
35
Wales
€150.00k
28512Mark Halstead
Mark Halstead
Thủ môn
30
Anh
0
28513André Mendes
André Mendes
Thủ môn
18
Brazil
Portugal
0
28514Nathaniel Knight-Percival
Nathaniel Knight-Percival
Trung vệ
35
Anh
€250.00k
28515Harry Davis
Harry Davis
Trung vệ
29
Anh
0
28516Stephen Hendrie
Stephen Hendrie
Hậu vệ cánh trái
26
Scotland
€250.00k
28517Luke Conlan
Luke Conlan
Hậu vệ cánh trái
260
28518Ryan Cooney
Ryan Cooney
Hậu vệ cánh phải
23
Anh
0
28519Toumani Diagouraga
Toumani Diagouraga
Tiền vệ phòng ngự
36
France
Mali
€400.00k
28520Alex Kenyon
Alex Kenyon
Tiền vệ phòng ngự
28
Anh
€100.00k
28521Liam Gibson
Liam Gibson
Tiền vệ phòng ngự
26
Anh
0
28522Aaron Wildig
Aaron Wildig
Tiền vệ trung tâm
29
Anh
Wales
€250.00k
28523John O'Sullivan
John O'Sullivan
Tiền vệ cánh phải
28
Ireland
€75.00k
28524Ben Pringle
Ben Pringle
Tiền vệ cánh trái
31
Anh
0
28525Freddie Price
Freddie Price
Tiền vệ cánh trái
19
Anh
0
28526Jordan Slew
Jordan Slew
Tiền đạo cắm
28
Anh
Jamaica
0
28527AJ Leitch-Smith
AJ Leitch-Smith
Tiền đạo cắm
31
Anh
0
28528Liam McAlinden
Liam McAlinden
Tiền đạo cắm
27
Ireland
0
28529Trevor Carson
Trevor Carson
Thủ môn
34€350.00k
28530Kyle Letheren
Kyle Letheren
Thủ môn
34
Wales
€150.00k
28531Barry Roche
Barry Roche
Thủ môn
40
Ireland
0
28532André Mendes
André Mendes
Thủ môn
19
Brazil
Portugal
0
28533Jacob Bedeau
Jacob Bedeau
Trung vệ
22
Anh
Grenada
€450.00k
28534Jacob Mensah
Jacob Mensah
Trung vệ
21
Anh
Ghana
0
28535Connor Pye
Connor Pye
Hậu vệ cánh trái
18
Anh
0
28536Ryan McLaughlin
Ryan McLaughlin
Hậu vệ cánh phải
26€200.00k
28537Ryan Cooney
Ryan Cooney
Hậu vệ cánh phải
22
Anh
0
28538Toumani Diagouraga
Toumani Diagouraga
Tiền vệ phòng ngự
35
France
Mali
€400.00k
28539Ousmane Fané
Ousmane Fané
Tiền vệ phòng ngự
28
France
€125.00k
28540Jamie Nicholson
Jamie Nicholson
0
Anh
0
28541Liam Gibson
Liam Gibson
Tiền vệ phòng ngự
25
Anh
0
28542Aaron Wildig
Aaron Wildig
Tiền vệ trung tâm
30
Anh
Wales
€250.00k
28543Cameron Rooney
Cameron Rooney
Tiền vệ trung tâm
17
Anh
0
28544Josh McPake
Josh McPake
Tiền vệ cánh phải
21
Ireland
Scotland
€75.00k
28545Freddie Price
Freddie Price
Tiền vệ cánh trái
20
Anh
0
28546Wes McDonald
Wes McDonald
Tiền đạo cánh phải
26
Anh
Jamaica
0
28547Shayon Harrison
Shayon Harrison
Tiền đạo cắm
23
Anh
Jamaica
€350.00k
28548Jonathan Obika
Jonathan Obika
Tiền đạo cắm
31
Anh
Nigeria
€350.00k
28549André Mendes
André Mendes
Thủ môn
20
Brazil
Portugal
€50.00k
28550Daniel Foden
Daniel Foden
0
Anh
0
28551Jacob Bedeau
Jacob Bedeau
Trung vệ
23
Anh
Grenada
€350.00k
28552Farrend Rawson
Farrend Rawson
Trung vệ
25
Anh
€300.00k
28553Ryan Cooney
Ryan Cooney
Hậu vệ cánh phải
23
Anh
€225.00k
28554Liam Gibson
Liam Gibson
Tiền vệ phòng ngự
26
Anh
€200.00k
28555Ousmane Fané
Ousmane Fané
Tiền vệ phòng ngự
29
France
€150.00k
28556Mani Davidson
Mani Davidson
0
Anh
0
28557Cameron Rooney
Cameron Rooney
Tiền vệ trung tâm
18
Anh
€50.00k
28558Adam Mayor
Adam Mayor
Tiền đạo cánh trái
18
Anh
€350.00k
28559Wes McDonald
Wes McDonald
Tiền đạo cánh phải
26
Anh
Jamaica
€175.00k
28560Jonathan Obika
Jonathan Obika
Tiền đạo cắm
32
Anh
Nigeria
€200.00k
28561Michael Mellon
Michael Mellon
Tiền đạo cắm
19
Scotland
€150.00k
28562Jacob Bedeau
Jacob Bedeau
Trung vệ
23
Anh
Grenada
€350.00k
28563Farrend Rawson
Farrend Rawson
Trung vệ
27
Anh
€300.00k
28564Eli King
Eli King
Tiền vệ phòng ngự
20
Wales
0
28565Cameron Rooney
Cameron Rooney
Tiền vệ trung tâm
18
Anh
€50.00k
28566JJ McKiernan
JJ McKiernan
Tiền vệ trung tâm
21
Anh
0
28567Adam Mayor
Adam Mayor
Tiền đạo cánh trái
18
Anh
€350.00k
28568Cammy Smith
Cammy Smith
Hộ công
28
Scotland
€225.00k
28569Michael Mellon
Michael Mellon
Tiền đạo cắm
20
Scotland
€150.00k
28570Jordan Slew
Jordan Slew
Tiền đạo cắm
31
Anh
Jamaica
0
28571Ian Lawlor
Ian Lawlor
Thủ môn
26
Ireland
€100.00k
28572Louis Jones
Louis Jones
Thủ môn
22
Anh
0
28573Ben Bottomley
Ben Bottomley
Thủ môn
18
Anh
0
28574Tom Anderson
Tom Anderson
Trung vệ
27
Anh
€250.00k
28575Joe Wright
Joe Wright
Trung vệ
26
Anh
Wales
€100.00k
28576Andy Butler
Andy Butler
Trung vệ
37
Anh
€100.00k
28577Cameron John
Cameron John
Trung vệ
24
Anh
0
28578Ben Blythe
Ben Blythe
Trung vệ
19
Anh
0
28579Branden Horton
Branden Horton
Hậu vệ cánh trái
20
Anh
0
28580Charlie Seaman
Charlie Seaman
Hậu vệ cánh phải
24
Anh
0
28581John Bostock
John Bostock
Tiền vệ trung tâm
29
Anh
€500.00k
28582Madger Gomes
Madger Gomes
Tiền vệ trung tâm
25
Spain
Guinea-Bissau
€150.00k
28583Anthony Greaves
Anthony Greaves
Tiền vệ trung tâm
22
Anh
0
28584Lirak Hasani
Lirak Hasani
Tiền vệ trung tâm
19
Anh
Kosovo
0
28585Liam Ravenhill
Liam Ravenhill
Tiền vệ trung tâm
18
Anh
0
28586Jon Taylor
Jon Taylor
Tiền vệ cánh phải
28
Anh
€400.00k
28587James Coppinger
James Coppinger
Tiền vệ cánh phải
40
Anh
€100.00k
28588Ed Williams
Ed Williams
Tiền vệ cánh phải
25
Anh
0
28589Louis Jones
Louis Jones
Thủ môn
23
Anh
0
28590Ben Bottomley
Ben Bottomley
Thủ môn
19
Anh
0
28591Tom Anderson
Tom Anderson
Trung vệ
28
Anh
€250.00k
28592Bobby Faulkner
Bobby Faulkner
Trung vệ
17
Anh
0
28593Thomas Henson
Thomas Henson
Trung vệ
17
Anh
Wales
0
28594Cameron John
Cameron John
Trung vệ
22
Anh
0
28595Ben Blythe
Ben Blythe
Trung vệ
20
Anh
0
28596Branden Horton
Branden Horton
Hậu vệ cánh trái
21
Anh
0
28597Alexander Fletcher
Alexander Fletcher
Hậu vệ cánh phải
17
Anh
0
28598Charlie Seaman
Charlie Seaman
Hậu vệ cánh phải
22
Anh
0
28599Corie Cole
Corie Cole
0
Anh
0
28600William Hollings
William Hollings
0
Anh
0
top-arrow
X