Thứ Ba, 24/02/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
34901Qur'an Raynor
Qur'an Raynor
Tiền vệ phòng ngự
160000000000
34902Jason Davis
Jason Davis
Tiền vệ phòng ngự
390000000000
34903Jemeiko Jennings
Jemeiko Jennings
Tiền vệ tấn công
420000000000
34904Quadir Maynard
Quadir Maynard
Tiền vệ tấn công
300000000000
34905Jason Lee
Jason Lee
Tiền vệ tấn công
310000000000
34906Pierre Smith
Pierre Smith
Tiền vệ tấn công
330000000000
34907Z'Dao Dill
Z'Dao Dill
Tiền vệ phòng ngự
210000000000
34908Tahj Bell
Tahj Bell
Thủ môn
320000000000
34909Detre Bell
Detre Bell
Thủ môn
260000000000
34910Zenawi Bowen
Zenawi Bowen
Trung vệ
250000000000
34911Jalen Harvey
Jalen Harvey
Hậu vệ cánh trái
300000000000
34912Keishen Bean
Keishen Bean
Tiền vệ trung tâm
360000000000
34913Carl Roberts
Carl Roberts
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
34914Jarreau Hayward
Jarreau Hayward
400000000000
34915Nzari Paynter
Nzari Paynter
240000000000
34916Antwan Russell
Antwan Russell
Tiền vệ tấn công
370000000000
34917Shakir Smith
Shakir Smith
360000000000
34918Casey Castle
Casey Castle
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
34919Dominique Williams
Dominique Williams
300000000000
34920Tomiko Goater
Tomiko Goater
Tiền vệ phòng ngự
280000000000
34921Chae Brangman
Chae Brangman
Tiền vệ tấn công
280000000000
34922Ashton Bell
Ashton Bell
290000000000
34923Justin Bell
Justin Bell
Tiền vệ tấn công
250000000000
34924Daniel Cook
Daniel Cook
200000000000
34925Keyan Webb
Keyan Webb
Thủ môn
170000000000
34926Jaylon Bather
Jaylon Bather
Trung vệ
300000000000
34927Liam Evans
Liam Evans
Trung vệ
260000000000
34928Zuhri Burgess
Zuhri Burgess
Trung vệ
230000000000
34929Lejaun Simmons
Lejaun Simmons
Tiền vệ cánh phải
300000000000
34930Mazhye Burchall
Mazhye Burchall
Tiền vệ cánh trái
250000000000
34931Hayden Dill
Hayden Dill
Tiền vệ phòng ngự
170000000000
34932Daniel Johnston
Daniel Johnston
Thủ môn
370000000000
34933Coleridge Fubler
Coleridge Fubler
Thủ môn
200000000000
34934Na'eem Griffith
Na'eem Griffith
Trung vệ
300000000000
34935Daren Usher
Daren Usher
Hậu vệ cánh phải
280000000000
34936Tre Ming
Tre Ming
Tiền vệ phòng ngự
290000000000
34937Keishon Bean
Keishon Bean
Tiền vệ cánh phải
230000000000
34938Ian Coke
Ian Coke
Tiền vệ tấn công
270000000000
34939Shayne Hollis
Shayne Hollis
Tiền vệ tấn công
340000000000
34940Jordan Outerbridge
Jordan Outerbridge
Tiền vệ phòng ngự
270000000000
34941Daion Swan-Desilva
Daion Swan-Desilva
160000000000
34942Nigel Burgess
Nigel Burgess
Thủ môn
430000000000
34943Angelo Simmons
Angelo Simmons
Tiền vệ tấn công
360000000000
34944Carlos Smith
Carlos Smith
Tiền vệ tấn công
540000000000
34945Terrance Webb
Terrance Webb
270000000000
34946Ajai Daniels
Ajai Daniels
Tiền vệ phòng ngự
250000000000
34947Azende Furbert
Azende Furbert
250000000000
34948Jahtino Richardson-Martin
Jahtino Richardson-Martin
250000000000
34949Nizigh Spence
Nizigh Spence
220000000000
34950Edry Moore
Edry Moore
Trung vệ
230000000000
34951David Jones
David Jones
Hậu vệ cánh trái
260000000000
34952Eusebio Blankendal
Eusebio Blankendal
Hậu vệ cánh trái
250000000000
34953Jomei Bean-Lindo
Jomei Bean-Lindo
Hậu vệ cánh trái
250000000000
34954Damon Ming
Damon Ming
Tiền vệ cánh phải
450000000000
34955Seion Darrell
Seion Darrell
Tiền vệ cánh phải
370000000000
34956Jahnazae Swan
Jahnazae Swan
Tiền vệ cánh phải
260000000000
34957Oneko Lowe
Oneko Lowe
Tiền vệ cánh trái
250000000000
34958Cecoy Robinson
Cecoy Robinson
Tiền đạo cắm
360000000000
34959Kamen Tucker
Kamen Tucker
400000000000
34960Rai Sampson
Rai Sampson
260000000000
34961Darius Cox
Darius Cox
Hậu vệ cánh phải
400000000000
34962Donte Brangman
Donte Brangman
Hậu vệ cánh phải
290000000000
34963Domico Coddington
Domico Coddington
Tiền vệ tấn công
390000000000
34964Christopher Casey
Christopher Casey
Tiền vệ phòng ngự
380000000000
34965Jessie Seymour
Jessie Seymour
340000000000
34966Drewonde Bascome
Drewonde Bascome
Tiền vệ phòng ngự
310000000000
34967Tumaini Steede
Tumaini Steede
Tiền vệ tấn công
330000000000
34968Zeiko White
Zeiko White
360000000000
34969Trey Tucker
Trey Tucker
Tiền vệ phòng ngự
270000000000
34970Mark Steede
Mark Steede
Tiền vệ tấn công
400000000000
34971Moses Steede
Moses Steede
Tiền vệ tấn công
350000000000
34972Dwayne Adams
Dwayne Adams
Thủ môn
510000000000
34973Mikiel Thomas
Mikiel Thomas
Tiền vệ cánh phải
260000000000
34974Kristofer Frick
Kristofer Frick
Tiền vệ tấn công
340000000000
34975Léonce Dodoz
Léonce Dodoz
Tiền đạo cánh phải
31
Benin
€50.00k000000000
34976Gnoheré Krizo
Gnoheré Krizo
Tiền đạo cắm
260000000000
34977Khairul Hisyam
Khairul Hisyam
Thủ môn
190000000000
34978Tashi Phuntsho
Tashi Phuntsho
30
Bhutan
0000000000
34979Sangay Lekden
Sangay Lekden
Tiền vệ phòng ngự
0
Bhutan
0000000000
34980Sonam Phuntsho
Sonam Phuntsho
Trung vệ
28
Bhutan
0000000000
34981Rinchen Dorji
Rinchen Dorji
Trung vệ
29
Bhutan
0000000000
34982Karma Nidup
Karma Nidup
30
Bhutan
0000000000
34983Dhan Bahadur Biswa
Dhan Bahadur Biswa
29
Bhutan
0000000000
34984Namgay Tenzin Tshering
Namgay Tenzin Tshering
31
Bhutan
0000000000
34985Sonam Wangyel
Sonam Wangyel
0
Bhutan
0000000000
34986Tshering Tobgay
Tshering Tobgay
0
Bhutan
0000000000
34987Sonam
Sonam
Tiền vệ tấn công
0
Bhutan
0000000000
34988Nima
Nima
0
Bhutan
0000000000
34989Anup Ghalley
Anup Ghalley
Thủ môn
0
Bhutan
0000000000
34990Phurba Tenzin
Phurba Tenzin
Tiền vệ phòng ngự
24
Bhutan
0000000000
34991Siddarth Gurung
Siddarth Gurung
Tiền vệ phòng ngự
21
Bhutan
0000000000
34992Nyenda Yoesel
Nyenda Yoesel
Tiền vệ tấn công
0
Bhutan
0000000000
34993Santa Kumar
Santa Kumar
Tiền vệ tấn công
0
Bhutan
0000000000
34994Tandin Dorji
Tandin Dorji
Tiền vệ trung tâm
0
Bhutan
0000000000
34995Chhuma Dorji Lepcha
Chhuma Dorji Lepcha
Tiền đạo cắm
30
Bhutan
0000000000
34996Kelzang Jigme
Kelzang Jigme
Tiền đạo cắm
0
Bhutan
0000000000
34997Nima Sangay
Nima Sangay
39
Bhutan
0000000000
34998Ugyen Tsheten
Ugyen Tsheten
32
Bhutan
0000000000
34999Cheni Yangdel
Cheni Yangdel
Tiền vệ phòng ngự
40
Bhutan
0000000000
35000Kuenga Gyeltshen
Kuenga Gyeltshen
Tiền vệ phòng ngự
31
Bhutan
0000000000
top-arrow
X