Thứ Năm, 05/11/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
36901Calon Minors
Calon Minors
Hậu vệ cánh trái
270000000000
36902Jahkari Furbert
Jahkari Furbert
Tiền vệ cánh trái
240000000000
36903Eli Smith
Eli Smith
Tiền vệ tấn công
280000000000
36904Diego Richardson
Diego Richardson
Tiền vệ phòng ngự
220000000000
36905Clay Darrell
Clay Darrell
Tiền vệ tấn công
320000000000
36906Ernest Trott
Ernest Trott
320000000000
36907Jaz Smith
Jaz Smith
Tiền vệ phòng ngự
260000000000
36908Nathan Rego
Nathan Rego
Tiền vệ phòng ngự
260000000000
36909Daqaio Stewart
Daqaio Stewart
Tiền vệ tấn công
160000000000
36910Qur'an Raynor
Qur'an Raynor
Tiền vệ phòng ngự
160000000000
36911Jason Davis
Jason Davis
Tiền vệ phòng ngự
390000000000
36912Jemeiko Jennings
Jemeiko Jennings
Tiền vệ tấn công
420000000000
36913Quadir Maynard
Quadir Maynard
Tiền vệ tấn công
300000000000
36914Jason Lee
Jason Lee
Tiền vệ tấn công
310000000000
36915Pierre Smith
Pierre Smith
Tiền vệ tấn công
330000000000
36916Z'Dao Dill
Z'Dao Dill
Tiền vệ phòng ngự
210000000000
36917Tahj Bell
Tahj Bell
Thủ môn
320000000000
36918Detre Bell
Detre Bell
Thủ môn
260000000000
36919Zenawi Bowen
Zenawi Bowen
Trung vệ
250000000000
36920Jalen Harvey
Jalen Harvey
Hậu vệ cánh trái
300000000000
36921Keishen Bean
Keishen Bean
Tiền vệ trung tâm
360000000000
36922Carl Roberts
Carl Roberts
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
36923Jarreau Hayward
Jarreau Hayward
400000000000
36924Nzari Paynter
Nzari Paynter
240000000000
36925Antwan Russell
Antwan Russell
Tiền vệ tấn công
370000000000
36926Shakir Smith
Shakir Smith
360000000000
36927Casey Castle
Casey Castle
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
36928Dominique Williams
Dominique Williams
300000000000
36929Tomiko Goater
Tomiko Goater
Tiền vệ phòng ngự
280000000000
36930Chae Brangman
Chae Brangman
Tiền vệ tấn công
280000000000
36931Ashton Bell
Ashton Bell
290000000000
36932Justin Bell
Justin Bell
Tiền vệ tấn công
250000000000
36933Daniel Cook
Daniel Cook
200000000000
36934Keyan Webb
Keyan Webb
Thủ môn
170000000000
36935Jaylon Bather
Jaylon Bather
Trung vệ
300000000000
36936Liam Evans
Liam Evans
Trung vệ
260000000000
36937Zuhri Burgess
Zuhri Burgess
Trung vệ
230000000000
36938Lejaun Simmons
Lejaun Simmons
Tiền vệ cánh phải
300000000000
36939Mazhye Burchall
Mazhye Burchall
Tiền vệ cánh trái
250000000000
36940Hayden Dill
Hayden Dill
Tiền vệ phòng ngự
170000000000
36941Daniel Johnston
Daniel Johnston
Thủ môn
370000000000
36942Coleridge Fubler
Coleridge Fubler
Thủ môn
200000000000
36943Na'eem Griffith
Na'eem Griffith
Trung vệ
300000000000
36944Daren Usher
Daren Usher
Hậu vệ cánh phải
280000000000
36945Tre Ming
Tre Ming
Tiền vệ phòng ngự
290000000000
36946Keishon Bean
Keishon Bean
Tiền vệ cánh phải
230000000000
36947Ian Coke
Ian Coke
Tiền vệ tấn công
270000000000
36948Shayne Hollis
Shayne Hollis
Tiền vệ tấn công
340000000000
36949Jordan Outerbridge
Jordan Outerbridge
Tiền vệ phòng ngự
270000000000
36950Daion Swan-Desilva
Daion Swan-Desilva
160000000000
36951Nigel Burgess
Nigel Burgess
Thủ môn
430000000000
36952Angelo Simmons
Angelo Simmons
Tiền vệ tấn công
360000000000
36953Carlos Smith
Carlos Smith
Tiền vệ tấn công
540000000000
36954Terrance Webb
Terrance Webb
270000000000
36955Ajai Daniels
Ajai Daniels
Tiền vệ phòng ngự
250000000000
36956Azende Furbert
Azende Furbert
250000000000
36957Jahtino Richardson-Martin
Jahtino Richardson-Martin
250000000000
36958Nizigh Spence
Nizigh Spence
220000000000
36959Edry Moore
Edry Moore
Trung vệ
230000000000
36960David Jones
David Jones
Hậu vệ cánh trái
260000000000
36961Eusebio Blankendal
Eusebio Blankendal
Hậu vệ cánh trái
250000000000
36962Jomei Bean-Lindo
Jomei Bean-Lindo
Hậu vệ cánh trái
250000000000
36963Damon Ming
Damon Ming
Tiền vệ cánh phải
450000000000
36964Seion Darrell
Seion Darrell
Tiền vệ cánh phải
370000000000
36965Jahnazae Swan
Jahnazae Swan
Tiền vệ cánh phải
260000000000
36966Oneko Lowe
Oneko Lowe
Tiền vệ cánh trái
250000000000
36967Cecoy Robinson
Cecoy Robinson
Tiền đạo cắm
360000000000
36968Kamen Tucker
Kamen Tucker
400000000000
36969Rai Sampson
Rai Sampson
260000000000
36970Darius Cox
Darius Cox
Hậu vệ cánh phải
400000000000
36971Donte Brangman
Donte Brangman
Hậu vệ cánh phải
290000000000
36972Domico Coddington
Domico Coddington
Tiền vệ tấn công
390000000000
36973Christopher Casey
Christopher Casey
Tiền vệ phòng ngự
380000000000
36974Jessie Seymour
Jessie Seymour
340000000000
36975Drewonde Bascome
Drewonde Bascome
Tiền vệ phòng ngự
310000000000
36976Tumaini Steede
Tumaini Steede
Tiền vệ tấn công
330000000000
36977Zeiko White
Zeiko White
360000000000
36978Trey Tucker
Trey Tucker
Tiền vệ phòng ngự
270000000000
36979Mark Steede
Mark Steede
Tiền vệ tấn công
400000000000
36980Moses Steede
Moses Steede
Tiền vệ tấn công
350000000000
36981Dwayne Adams
Dwayne Adams
Thủ môn
510000000000
36982Mikiel Thomas
Mikiel Thomas
Tiền vệ cánh phải
260000000000
36983Kristofer Frick
Kristofer Frick
Tiền vệ tấn công
340000000000
36984Léonce Dodoz
Léonce Dodoz
Tiền đạo cánh phải
31
Benin
€50.00k000000000
36985Gnoheré Krizo
Gnoheré Krizo
Tiền đạo cắm
260000000000
36986Khairul Hisyam
Khairul Hisyam
Thủ môn
190000000000
36987Tashi Phuntsho
Tashi Phuntsho
30
Bhutan
0000000000
36988Sangay Lekden
Sangay Lekden
Tiền vệ phòng ngự
0
Bhutan
0000000000
36989Sonam Phuntsho
Sonam Phuntsho
Trung vệ
28
Bhutan
0000000000
36990Rinchen Dorji
Rinchen Dorji
Trung vệ
29
Bhutan
0000000000
36991Karma Nidup
Karma Nidup
30
Bhutan
0000000000
36992Dhan Bahadur Biswa
Dhan Bahadur Biswa
29
Bhutan
0000000000
36993Namgay Tenzin Tshering
Namgay Tenzin Tshering
31
Bhutan
0000000000
36994Sonam Wangyel
Sonam Wangyel
0
Bhutan
0000000000
36995Tshering Tobgay
Tshering Tobgay
0
Bhutan
0000000000
36996Sonam
Sonam
Tiền vệ tấn công
0
Bhutan
0000000000
36997Nima
Nima
0
Bhutan
0000000000
36998Anup Ghalley
Anup Ghalley
Thủ môn
0
Bhutan
0000000000
36999Phurba Tenzin
Phurba Tenzin
Tiền vệ phòng ngự
24
Bhutan
0000000000
37000Siddarth Gurung
Siddarth Gurung
Tiền vệ phòng ngự
21
Bhutan
0000000000
top-arrow
X