Thứ Bảy, 27/06/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
39101Alex Borto
Alex Borto
Thủ môn
20
Ba Lan
€100.00k000000000
39102Alfie McNally
Alfie McNally
Thủ môn
18
Anh
0000000000
39103Caelan Avenell
Caelan Avenell
Trung vệ
19
Anh
0000000000
39104Harvey Araujo
Harvey Araujo
Trung vệ
19
Anh
0000000000
39105Idris Odutayo
Idris Odutayo
Trung vệ
21
Anh
Nigeria
0000000000
39106Jay Williams
Jay Williams
Trung vệ
20
Wales
0000000000
39107Luc De Fougerolles
Luc De Fougerolles
Hậu vệ cánh phải
18
Anh
Canada
€250.00k000000000
39108Devan Tanton
Devan Tanton
Hậu vệ cánh phải
19
Colombia
€100.00k000000000
39109Georgios Okkas
Georgios Okkas
Tiền vệ phòng ngự
20
Australia
Cyprus
0000000000
39110Delano Splatt
Delano Splatt
Tiền vệ trung tâm
19
Anh
Jamaica
0000000000
39111Imani Lanquedoc
Imani Lanquedoc
Tiền vệ trung tâm
20
Anh
0000000000
39112Terrell Works
Terrell Works
Tiền đạo cánh phải
18
Anh
0000000000
39113Oliver Sanderson
Oliver Sanderson
Tiền đạo cắm
19
Anh
0000000000
39114Harry Flatters
Harry Flatters
Thủ môn
19
Anh
0000000000
39115Ryan Whitley
Ryan Whitley
Thủ môn
21
Anh
0000000000
39116Kieran Kennedy
Kieran Kennedy
Trung vệ
27
Anh
0000000000
39117Josh King
Josh King
Trung vệ
19
Anh
0000000000
39118Matthew Brown
Matthew Brown
Trung vệ
31
Anh
0000000000
39119Sean Newton
Sean Newton
Hậu vệ cánh trái
32
Anh
0000000000
39120Scott Barrow
Scott Barrow
Hậu vệ cánh trái
32
Wales
0000000000
39121Harry Spratt
Harry Spratt
Hậu vệ cánh trái
21
Anh
Ireland
0000000000
39122Michael Duckworth
Michael Duckworth
Hậu vệ cánh phải
29
Anh
Germany
0000000000
39123Robbie Tinkler
Robbie Tinkler
Hậu vệ cánh phải
24
Anh
0000000000
39124Owen Gamble
Owen Gamble
Hậu vệ cánh phải
22
Anh
0000000000
39125Reiss Harrison
Reiss Harrison
Hậu vệ cánh phải
19
Anh
0000000000
39126Michael Woods
Michael Woods
Tiền vệ trung tâm
31
Anh
0000000000
39127Paddy McLaughlin
Paddy McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
30
Northern Ireland
0000000000
39128Alex Wollerton
Alex Wollerton
Tiền vệ trung tâm
21
Anh
0000000000
39129Olly Dyson
Olly Dyson
Tiền vệ tấn công
21
Anh
0000000000
39130Harry Bunn
Harry Bunn
Tiền đạo cánh trái
28
Anh
€325.00k000000000
39131Gabby McGill
Gabby McGill
Tiền đạo cắm
20
Anh
€100.00k000000000
39132Jack Redshaw
Jack Redshaw
Tiền đạo cắm
30
Anh
0000000000
39133Jake Cassidy
Jake Cassidy
Tiền đạo cắm
28
Wales
0000000000
39134Jason Gilchrist
Jason Gilchrist
Tiền đạo cắm
26
Anh
0000000000
39135Rob Guilfoyle
Rob Guilfoyle
Tiền đạo cắm
18
Anh
0000000000
39136Reon Potts
Reon Potts
Tiền đạo cắm
20
Anh
0000000000
39137Ryan Whitley
Ryan Whitley
Thủ môn
22
Anh
0000000000
39138Lewis Cunningham
Lewis Cunningham
19
Anh
0000000000
39139Maxim Kouogun
Maxim Kouogun
Trung vệ
25
Ireland
Cameroon
€25.00k000000000
39140Sam Sanders
Sam Sanders
Trung vệ
20
Anh
0000000000
39141Reiss McNally
Reiss McNally
Trung vệ
21
Anh
0000000000
39142Ben Dale
Ben Dale
Trung vệ
18
Anh
0000000000
39143Matthew Brown
Matthew Brown
Trung vệ
32
Anh
0000000000
39144Josh King
Josh King
Trung vệ
21
Anh
0000000000
39145Sean Newton
Sean Newton
Hậu vệ cánh trái
33
Anh
0000000000
39146Scott Barrow
Scott Barrow
Hậu vệ cánh trái
33
Wales
0000000000
39147Jonny Haase
Jonny Haase
Hậu vệ cánh trái
18
Anh
0000000000
39148Michael Duckworth
Michael Duckworth
Hậu vệ cánh phải
30
Anh
Germany
0000000000
39149Archie Whitfield
Archie Whitfield
Tiền vệ phòng ngự
20
Anh
0000000000
39150Kingsley James
Kingsley James
Tiền vệ trung tâm
30
Anh
0000000000
39151Michael Woods
Michael Woods
Tiền vệ trung tâm
32
Anh
0000000000
39152Paddy McLaughlin
Paddy McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
31
Northern Ireland
0000000000
39153Mackenzie Heaney
Mackenzie Heaney
Tiền vệ tấn công
23
Anh
Scotland
0000000000
39154Olly Dyson
Olly Dyson
Tiền vệ tấn công
22
Anh
0000000000
39155Kyle Lancaster
Kyle Lancaster
Tiền đạo cánh trái
0
Anh
0000000000
39156Maziar Kouhyar
Maziar Kouhyar
Tiền đạo cánh phải
24
Anh
€25.00k000000000
39157Josh Knowles
Josh Knowles
Tiền đạo cánh phải
18
Anh
0000000000
39158Jason Gilchrist
Jason Gilchrist
Tiền đạo cắm
27
Anh
0000000000
39159Reon Potts
Reon Potts
Tiền đạo cắm
21
Anh
0000000000
39160Kurt Willoughby
Kurt Willoughby
Tiền đạo cắm
24
Anh
0000000000
39161Luke Jones
Luke Jones
Tiền đạo cắm
19
Anh
0000000000
39162Jack McKay
Jack McKay
Tiền đạo cắm
25
Anh
Scotland
0000000000
39163Ryan Whitley
Ryan Whitley
Thủ môn
23
Anh
0000000000
39164Maxim Kouogun
Maxim Kouogun
Trung vệ
26
Ireland
Cameroon
0000000000
39165Fraser Kerr
Fraser Kerr
Trung vệ
30
Scotland
0000000000
39166Sam Sanders
Sam Sanders
Trung vệ
21
Anh
0000000000
39167Ben Dale
Ben Dale
Trung vệ
19
Anh
0000000000
39168Alex Whittle
Alex Whittle
Hậu vệ cánh trái
30
Anh
0000000000
39169Michael Duckworth
Michael Duckworth
Hậu vệ cánh phải
31
Anh
Germany
0000000000
39170Kingsley James
Kingsley James
Tiền vệ trung tâm
31
Anh
0000000000
39171Dan Pybus
Dan Pybus
Tiền vệ trung tâm
25
Anh
0000000000
39172Paddy McLaughlin
Paddy McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
32
Northern Ireland
0000000000
39173Gus Mafuta
Gus Mafuta
Tiền vệ trung tâm
28
Anh
0000000000
39174Olly Dyson
Olly Dyson
Tiền vệ tấn công
23
Anh
0000000000
39175Nathan Thomas
Nathan Thomas
Tiền đạo cánh trái
28
Anh
0000000000
39176Ollie Tanner
Ollie Tanner
Tiền đạo cánh phải
21
Anh
€100.00k000000000
39177Maziar Kouhyar
Maziar Kouhyar
Tiền đạo cánh phải
25
Anh
0000000000
39178Scott Boden
Scott Boden
Tiền đạo cắm
33
Anh
0000000000
39179Manny Duku
Manny Duku
Tiền đạo cắm
30
Netherlands
Ghana
0000000000
39180Rory Watson
Rory Watson
Thủ môn
27
Anh
0000000000
39181Tyler Cordner
Tyler Cordner
Trung vệ
25
Anh
0000000000
39182Callum Howe
Callum Howe
Trung vệ
29
Anh
0000000000
39183Kevin Joshua
Kevin Joshua
Trung vệ
22
Ireland
Nigeria
0000000000
39184Luke Daley
Luke Daley
Hậu vệ cánh trái
20
Anh
0000000000
39185Scott Barrow
Scott Barrow
Hậu vệ cánh trái
35
Wales
0000000000
39186Michael Duckworth
Michael Duckworth
Hậu vệ cánh phải
31
Anh
Germany
0000000000
39187Paddy McLaughlin
Paddy McLaughlin
Tiền vệ trung tâm
32
Northern Ireland
0000000000
39188Olly Dyson
Olly Dyson
Tiền vệ tấn công
23
Anh
0000000000
39189Kai Kennedy
Kai Kennedy
Tiền đạo cánh trái
21
Scotland
0000000000
39190Maziar Kouhyar
Maziar Kouhyar
Tiền đạo cánh phải
26
Anh
0000000000
39191Dipo Akinyemi
Dipo Akinyemi
Tiền đạo cắm
26
Anh
Nigeria
0000000000
39192Will Davies
Will Davies
Tiền đạo cắm
24
Anh
0000000000
39193Ethan Henderson
Ethan Henderson
Hộ công
21
Anh
0000000000
39194Joe McDonnell
Joe McDonnell
Thủ môn
27
Anh
0000000000
39195Ross Flitney
Ross Flitney
Thủ môn
37
Anh
0000000000
39196Andrew Boyce
Andrew Boyce
Trung vệ
31
Anh
0000000000
39197Alex Wynter
Alex Wynter
Trung vệ
27
Anh
Jamaica
0000000000
39198Pierce Bird
Pierce Bird
Trung vệ
22
Anh
Northern Ireland
0000000000
39199Callum Baughan
Callum Baughan
Trung vệ
21
Anh
0000000000
39200Mike Green
Mike Green
Hậu vệ cánh trái
32
Anh
0000000000
top-arrow
X