Thứ Năm, 26/02/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
39801Rael
Rael
Hậu vệ cánh trái
30
Brazil
0000000000
39802Leandro Silva
Leandro Silva
Hậu vệ cánh phải
33
Brazil
0000000000
39803Bruno Tatavitto
Bruno Tatavitto
Tiền vệ phòng ngự
22
Brazil
0000000000
39804Buchecha
Buchecha
Tiền vệ phòng ngự
23
Brazil
0000000000
39805Rodrigo Negueba
Rodrigo Negueba
Hậu vệ cánh phải
24
Brazil
0000000000
39806Vinícius Kiss
Vinícius Kiss
Tiền vệ trung tâm
35
Brazil
0000000000
39807Everton Brito
Everton Brito
Tiền đạo cánh trái
24
Brazil
€200.00k000000000
39808Bruno Menezes
Bruno Menezes
Tiền vệ tấn công
21
Brazil
0000000000
39809Ueslei Brito
Ueslei Brito
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0000000000
39810Ueslei Brito
Ueslei Brito
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0000000000
39811Jonathas
Jonathas
Tiền đạo cắm
31
Brazil
€300.00k000000000
39812Eliandro
Eliandro
Tiền đạo cắm
24
Brazil
€225.00k000000000
39813Joel
Joel
Tiền đạo cắm
29
Brazil
0000000000
39814Carlos Septus
Carlos Septus
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
39815Jamal Sargeant
Jamal Sargeant
Tiền vệ phòng ngự
330000000000
39816Darlton Bannis
Darlton Bannis
36
Dominica
0000000000
39817Johari Lacey
Johari Lacey
Tiền vệ phòng ngự
160000000000
39818Azarni Callwood
Azarni Callwood
Tiền vệ tấn công
170000000000
39819Nole Isaac
Nole Isaac
Tiền vệ phòng ngự
480000000000
39820Leo Forte
Leo Forte
Tiền vệ tấn công
24
Anh
0000000000
39821Liam Blok
Liam Blok
Tiền vệ tấn công
220000000000
39822Alejandro Santos
Alejandro Santos
190000000000
39823Gethin Jones
Gethin Jones
180000000000
39824Simon Cross
Simon Cross
Tiền vệ phòng ngự
380000000000
39825Martin Smith
Martin Smith
Thủ môn
53
Anh
0000000000
39826James Drury
James Drury
Trung vệ
37
Anh
0000000000
39827Chris Pease
Chris Pease
Trung vệ
38
Anh
0000000000
39828Gregory James
Gregory James
Tiền vệ phòng ngự
390000000000
39829Phillip Nelson
Phillip Nelson
Tiền vệ phòng ngự
35
Anh
0000000000
39830Tai Thomas
Tai Thomas
Tiền vệ cánh phải
180000000000
39831Luca Reich
Luca Reich
Tiền vệ tấn công
200000000000
39832Robert Green
Robert Green
Tiền đạo cánh trái
26
Anh
0000000000
39833Michael Haynes
Michael Haynes
Tiền vệ tấn công
410000000000
39834Allon Williams
Allon Williams
260000000000
39835Jumaane Morton
Jumaane Morton
270000000000
39836T'Khoi Richardson
T'Khoi Richardson
Tiền vệ tấn công
200000000000
39837Sheldon Toney
Sheldon Toney
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
39838Jaden Abrams
Jaden Abrams
160000000000
39839Deshawn Richardson
Deshawn Richardson
190000000000
39840Levon Williams
Levon Williams
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
39841Quelahni Nickie
Quelahni Nickie
190000000000
39842Carlos Claxton
Carlos Claxton
Thủ môn
320000000000
39843Daniel Gilford
Daniel Gilford
Thủ môn
220000000000
39844Mekhi Walters
Mekhi Walters
Thủ môn
200000000000
39845Nano Ottley
Nano Ottley
Tiền vệ tấn công
400000000000
39846Giovanni Grant
Giovanni Grant
200000000000
39847Chevon Russell
Chevon Russell
Tiền vệ tấn công
420000000000
39848Ranelie Cain
Ranelie Cain
Tiền vệ tấn công
440000000000
39849Andy Davis
Andy Davis
Tiền vệ phòng ngự
470000000000
39850Fitzroy Daley
Fitzroy Daley
420000000000
39851Kevin Fisher
Kevin Fisher
Tiền vệ phòng ngự
280000000000
39852Jazeel Castello
Jazeel Castello
Tiền vệ phòng ngự
230000000000
39853Jevon Demming
Jevon Demming
340000000000
39854Fladimir Septus
Fladimir Septus
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
39855Rondell Delfish
Rondell Delfish
Tiền vệ phòng ngự
330000000000
39856Shamoy Thompson
Shamoy Thompson
Tiền vệ phòng ngự
260000000000
39857Edward Moss
Edward Moss
Tiền vệ phòng ngự
350000000000
39858Nigel Sanderson
Nigel Sanderson
Tiền vệ tấn công
29
Dominica
0000000000
39859Phillip Graham
Phillip Graham
Thủ môn
230000000000
39860Wayne Phillip
Wayne Phillip
Hậu vệ cánh trái
45
Dominica
0000000000
39861Jhon Samuel
Jhon Samuel
Tiền đạo cánh phải
390000000000
39862Khoirunnaas Khalid
Khoirunnaas Khalid
Tiền vệ phòng ngự
220000000000
39863Haizul Rani Metusin
Haizul Rani Metusin
Hậu vệ cánh trái
390000000000
39864Naasiruddeen Abdul Wahab
Naasiruddeen Abdul Wahab
Tiền vệ phòng ngự
340000000000
39865Qusyairi Haiqal
Qusyairi Haiqal
Tiền vệ tấn công
210000000000
39866Syaherrul Affendy
Syaherrul Affendy
Tiền vệ tấn công
190000000000
39867Iddzaham Aleshahmezan Metali
Iddzaham Aleshahmezan Metali
Tiền vệ tấn công
190000000000
39868Hadif Zulkarman
Hadif Zulkarman
190000000000
39869Malik Norazlan
Malik Norazlan
180000000000
39870Danial Hariz
Danial Hariz
190000000000
39871Hafiy Herman
Hafiy Herman
Tiền vệ phòng ngự
180000000000
39872Ahmad Danish Joini
Ahmad Danish Joini
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
39873Ak Md Idzzaham Aleshahmezan
Ak Md Idzzaham Aleshahmezan
Tiền vệ phòng ngự
190000000000
39874Baihaqi Yusop
Baihaqi Yusop
Tiền vệ tấn công
180000000000
39875Abdul Azim
Abdul Azim
Tiền vệ tấn công
00000000000
39876Amirul Sabqi
Amirul Sabqi
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
39877Alexander Weber
Alexander Weber
Hộ công
22
Canada
0000000000
39878Mardi Bujang
Mardi Bujang
Tiền vệ phòng ngự
390000000000
39879Ahmad Hafiz Said
Ahmad Hafiz Said
340000000000
39880Muhammad Rahman
Muhammad Rahman
Tiền vệ phòng ngự
340000000000
39881Faezuddin Haris Nasution
Faezuddin Haris Nasution
260000000000
39882Yunus Lupat
Yunus Lupat
Tiền vệ phòng ngự
380000000000
39883Abu Bakar Mahari
Abu Bakar Mahari
Tiền vệ phòng ngự
380000000000
39884Abdul Ramli
Abdul Ramli
Tiền vệ phòng ngự
240000000000
39885Saiful Rizal Awang
Saiful Rizal Awang
460000000000
39886Mu'Izzuddin Ismail
Mu'Izzuddin Ismail
Thủ môn
360000000000
39887Hanafizal Helman
Hanafizal Helman
370000000000
39888Mohamed Azri bin Zahari
Mohamed Azri bin Zahari
310000000000
39889Hazim Hadzman
Hazim Hadzman
Tiền vệ phòng ngự
280000000000
39890Syakir Basri
Syakir Basri
260000000000
39891Zulkeifly Duraman
Zulkeifly Duraman
410000000000
39892Alin Hossaini
Alin Hossaini
220000000000
39893Anaqi bin Omar Baqi
Anaqi bin Omar Baqi
Tiền vệ tấn công
330000000000
39894Haziq Wahid
Haziq Wahid
Thủ môn
230000000000
39895Mohamad Fadzry Ibrahim
Mohamad Fadzry Ibrahim
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
39896Adie Salleh
Adie Salleh
Tiền vệ tấn công
350000000000
39897Shahbri Jalil
Shahbri Jalil
Trung vệ
390000000000
39898Cheick Fadel Traoré
Cheick Fadel Traoré
Tiền vệ phòng ngự
26
Burkina Faso
0000000000
39899Biassoum Cheik Coulibaly
Biassoum Cheik Coulibaly
Trung vệ
30
Burkina Faso
0000000000
39900Ibrahim Ili
Ibrahim Ili
Tiền vệ phòng ngự
28
Burkina Faso
0000000000
top-arrow
X