Thứ Ba, 12/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
43901Conor Coventry
Tiền vệ phòng ngự
22
Anh
Ireland
€500.00k000000000
43902Keenan Appiah-Forson
Keenan Appiah-Forson
Tiền vệ phòng ngự
21
Anh
Ghana
€300.00k000000000
43903Freddie Potts
Freddie Potts
Tiền vệ phòng ngự
22
Anh
€250.00k000000000
43904Pierre Ekwah
Pierre Ekwah
Tiền vệ phòng ngự
21
France
Ghana
0000000000
43905Mark Noble
Tiền vệ trung tâm
35
Anh
Ireland
€1.00m000000000
43906Dan Chesters
Dan Chesters
Tiền vệ cánh phải
22
Anh
€250.00k000000000
43907Nikola Vlašić
Nikola Vlašić
Tiền vệ tấn công
25
Croatia
€22.00m000000000
43908Kamarai Swyer
Kamarai Swyer
Tiền vệ tấn công
21
Anh
0000000000
43909Kalonji Tshizubu
Kalonji Tshizubu
Tiền vệ phòng ngự
270000000000
43910Manace Mbedi
Manace Mbedi
Tiền vệ tấn công
230000000000
43911Béni Wohala
Béni Wohala
Trung vệ
22AS Vita Kinshasa0000000000
43912Mpoyi Ntumba
Mpoyi Ntumba
Tiền vệ tấn công
240000000000
43913Farid Ouédraogo
Farid Ouédraogo
Thủ môn
26
Burkina Faso
AS Vita Kinshasa€75.00k000000000
43914Pascal Mbarga
Pascal Mbarga
Tiền vệ phòng ngự
26
Cameroon
0000000000
43915Serbie Alongo
Serbie Alongo
Tiền đạo cánh phải
27AS Vita Kinshasa0000000000
43916Dande Junior
Dande Junior
Thủ môn
25
Cameroon
AS Vita Kinshasa0000000000
43917Kikwama Mujinga
Kikwama Mujinga
Tiền đạo cánh phải
25AS Vita Kinshasa0000000000
43918Jeremie Kalenda
Jeremie Kalenda
Tiền vệ tấn công
26AS Vita Kinshasa0000000000
43919Ricky Tulengi
Ricky Tulengi
Tiền đạo cánh phải
30CD 1º de Agosto€175.00k000000000
43920Ducapel Moloko
Ducapel Moloko
Tiền đạo cánh phải
23Young Africans SC0000000000
43921Ben Zagrè
Ben Zagrè
Trung vệ
24
Burkina Faso
Kaysar Kyzylorda€250.00k000000000
43922Dezy Mbomba
Dezy Mbomba
Tiền vệ phòng ngự
260000000000
43923Éric Kabwe
Éric Kabwe
Tiền đạo cắm
22Al-Ansar0000000000
43924Makabi Lilepo
Makabi Lilepo
Tiền đạo cánh phải
24Valenciennes0000000000
43925Varel Rozan
Varel Rozan
Trung vệ
28
Congo
Naft Al-Wassat SC0000000000
43926Chikito Lema Mabidi
Chikito Lema Mabidi
Tiền vệ trung tâm
28€350.00k000000000
43927Ismaël Zagrè
Ismaël Zagrè
Trung vệ
30
Burkina Faso
AS Vita Kinshasa0000000000
43928Patou Simbi Ebunga
Patou Simbi Ebunga
Hậu vệ cánh trái
40AS Vita Kinshasa0000000000
43929Prince Mouandza
Prince Mouandza
Hậu vệ cánh phải
21
Congo
AS Otôho0000000000
43930Chichi Musa
Chichi Musa
Tiền vệ trung tâm
290000000000
43931Rolly Balumbi
Rolly Balumbi
Tiền vệ trung tâm
210000000000
43932Jeremie Kalenda
Jeremie Kalenda
Tiền vệ tấn công
260000000000
43933Norberto
Norberto
Tiền vệ tấn công
26
Angola
0000000000
43934Heritier Imana
Heritier Imana
Tiền đạo cánh trái
200000000000
43935Ayawo Dieu-Donné Soglongbe
Ayawo Dieu-Donné Soglongbe
Hậu vệ cánh phải
26
Togo
AS Vita Kinshasa0000000000
43936Elie Mpanzu
Elie Mpanzu
Tiền đạo cánh phải
210000000000
43937Ndongo Foé
Ndongo Foé
Hậu vệ cánh phải
25
Cameroon
AS Vita Kinshasa0000000000
43938Daddy Birori
Daddy Birori
Tiền đạo cánh phải
36
Rwanda
0000000000
43939Serbie Alongo
Serbie Alongo
Tiền đạo cánh phải
270000000000
43940Peter Zilu Mutumosi
Peter Zilu Mutumosi
Tiền vệ phòng ngự
24Zed€125.00k000000000
43941Kikwama Mujinga
Kikwama Mujinga
Tiền đạo cánh phải
250000000000
43942Elliass Dianda
Elliass Dianda
Tiền đạo cánh phải
23
Burkina Faso
0000000000
43943Samangua Christopher Ngolo
Samangua Christopher Ngolo
Tiền vệ phòng ngự
23AS Vita Kinshasa0000000000
43944Pascal Mbarga
Pascal Mbarga
Tiền vệ phòng ngự
26
Cameroon
AS Vita Kinshasa0000000000
43945Dezy Mbomba
Dezy Mbomba
Tiền vệ phòng ngự
27AS Vita Kinshasa0000000000
43946Chikito Lema Mabidi
Chikito Lema Mabidi
Tiền vệ trung tâm
30AS Vita Kinshasa€350.00k000000000
43947Mamoudou Conde
Mamoudou Conde
Tiền đạo cắm
23
Guinea
€50.00k000000000
43948Marouf Tchakei
Marouf Tchakei
Tiền vệ tấn công
27
Togo
Singida Big Stars0000000000
43949Jeremie Kalenda
Jeremie Kalenda
Tiền vệ tấn công
26AS Vita Kinshasa0000000000
43950Norberto
Norberto
Tiền vệ tấn công
28
Angola
AS Vita Kinshasa0000000000
43951Heritier Imana
Heritier Imana
Tiền đạo cánh trái
21AS Vita Kinshasa0000000000
43952Daddy Birori
Daddy Birori
Tiền đạo cánh phải
36
Rwanda
AS Vita Kinshasa0000000000
43953Patrick Banza
Patrick Banza
Tiền đạo cắm
22
Burundi
€50.00k000000000
43954Denis Lumbala
Denis Lumbala
Tiền đạo cắm
25
Belgium
€25.00k000000000
43955Kikwama Mujinga
Kikwama Mujinga
Tiền đạo cánh phải
25AS Vita Kinshasa0000000000
43956Elliass Dianda
Elliass Dianda
Tiền đạo cánh phải
22
Burkina Faso
AS Vita Kinshasa0000000000
43957Napo Germain Sonhaye
Napo Germain Sonhaye
Tiền đạo cắm
25
Togo
0000000000
43958Hassane Brahim
Hassane Brahim
Tiền đạo cắm
280000000000
43959Jacques Thémopelé
Jacques Thémopelé
Tiền đạo cắm
25
Congo
Hidd SCC€150.00k000000000
43960Éric Kabwe
Éric Kabwe
Tiền đạo cắm
22Al-Ansar0000000000
43961Christian Ndotoni Kayembe
Christian Ndotoni Kayembe
33DC Motema Pembe0000000000
43962Moïse Kaniki
Moïse Kaniki
Tiền vệ tấn công
21TP Mazembe0000000000
43963Christian Ndotoni Kayembe
Christian Ndotoni Kayembe
32DC Motema Pembe0000000000
43964Broulaye Seydou Sidibe
Broulaye Seydou Sidibe
Tiền vệ tấn công
21
Mali
Nessma Settat0000000000
43965Justin Ikanga Kapela
Justin Ikanga Kapela
Tiền vệ phòng ngự
21DC Motema Pembe0000000000
43966Justin Ikanga Kapela
Justin Ikanga Kapela
Tiền vệ phòng ngự
19DC Motema Pembe0000000000
43967Tshifuaka Kanda
Tshifuaka Kanda
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
43968Mayindu Divioka
Mayindu Divioka
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
43969Nadeer Nkosi
Nadeer Nkosi
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
43970Tshifuaka Kanda
Tshifuaka Kanda
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
43971Stevie Mundele Nganga
Stevie Mundele Nganga
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
43972Nadeer Nkosi
Nadeer Nkosi
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
43973Henock Kamalanduako
Henock Kamalanduako
Thủ môn
24DC Motema Pembe0000000000
43974Mike Kayembe Ndotoni
Mike Kayembe Ndotoni
Trung vệ
0DC Motema Pembe0000000000
43975Henock Mangindula
Henock Mangindula
Hậu vệ cánh trái
23DC Motema Pembe0000000000
43976Ngimbi Mapangu
Ngimbi Mapangu
Hậu vệ cánh trái
35DC Motema Pembe0000000000
43977Apianom Kasereka
Apianom Kasereka
Hậu vệ cánh phải
24DC Motema Pembe0000000000
43978Christian Ndotoni Kayembe
Christian Ndotoni Kayembe
33DC Motema Pembe0000000000
43979Tshifuaka Kanda
Tshifuaka Kanda
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
43980Barel Mouko
Barel Mouko
Thủ môn
42
France
Congo
Rostrenen0000000000
43981Jimmy Bayindula
Jimmy Bayindula
Tiền vệ phòng ngự
32Diables Noirs Brazzaville0000000000
43982Christian Nsundi
Christian Nsundi
Tiền vệ phòng ngự
21MAS Fes0000000000
43983Henock Kamalanduako
Henock Kamalanduako
Thủ môn
21DC Motema Pembe0000000000
43984Waka Bofafaka
Waka Bofafaka
Tiền vệ phòng ngự
29DC Motema Pembe0000000000
43985Borel Tomandzoto
Borel Tomandzoto
Tiền vệ trung tâm
19
Congo
Saint Eloi Lupopo0000000000
43986Akram Bwanga
Akram Bwanga
Tiền vệ tấn công
21DC Motema Pembe0000000000
43987Bongo Pasi
Bongo Pasi
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
43988Joslain Liwanda
Joslain Liwanda
22DC Motema Pembe0000000000
43989Henoc Inonga
Henoc Inonga
Trung vệ
27Simba SC0000000000
43990Christian Ndotoni Kayembe
Christian Ndotoni Kayembe
330000000000
43991Nadeer Nkosi
Nadeer Nkosi
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
43992Yannick Kombe Ikwa
Yannick Kombe Ikwa
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
43993Mike Kayembe Ndotoni
Mike Kayembe Ndotoni
Trung vệ
0DC Motema Pembe0000000000
43994Justin Ikanga Kapela
Justin Ikanga Kapela
Tiền vệ phòng ngự
210000000000
43995Hervé Sakombi
Hervé Sakombi
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
43996Mayindu Divioka
Mayindu Divioka
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
43997Henock Mangindula
Henock Mangindula
Hậu vệ cánh trái
21DC Motema Pembe0000000000
43998Tshifuaka Kanda
Tshifuaka Kanda
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
43999Stevie Mundele Nganga
Stevie Mundele Nganga
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
44000Waka Bofafaka
Waka Bofafaka
Tiền vệ phòng ngự
290000000000
top-arrow
X