Thứ Sáu, 01/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
4801Roger Silva
Roger Silva
Tiền đạo cắm
34
Brazil
0
4802Rael
Rael
Hậu vệ cánh trái
30
Brazil
0
4803Leandro Silva
Leandro Silva
Hậu vệ cánh phải
33
Brazil
0
4804Bruno Tatavitto
Bruno Tatavitto
Tiền vệ phòng ngự
22
Brazil
0
4805Buchecha
Buchecha
Tiền vệ phòng ngự
23
Brazil
0
4806Rodrigo Negueba
Rodrigo Negueba
Hậu vệ cánh phải
24
Brazil
0
4807Vinícius Kiss
Vinícius Kiss
Tiền vệ trung tâm
35
Brazil
0
4808Everton Brito
Everton Brito
Tiền đạo cánh trái
24
Brazil
€200.00k
4809Bruno Menezes
Bruno Menezes
Tiền vệ tấn công
21
Brazil
0
4810Ueslei Brito
Ueslei Brito
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0
4811Ueslei Brito
Ueslei Brito
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0
4812Jonathas
Jonathas
Tiền đạo cắm
31
Brazil
€300.00k
4813Eliandro
Eliandro
Tiền đạo cắm
24
Brazil
€225.00k
4814Joel
Joel
Tiền đạo cắm
29
Brazil
0
4815Carlos Septus
Carlos Septus
Tiền vệ phòng ngự
320
4816Jamal Sargeant
Jamal Sargeant
Tiền vệ phòng ngự
330
4817Darlton Bannis
Darlton Bannis
36
Dominica
0
4818Johari Lacey
Johari Lacey
Tiền vệ phòng ngự
160
4819Azarni Callwood
Azarni Callwood
Tiền vệ tấn công
170
4820Nole Isaac
Nole Isaac
Tiền vệ phòng ngự
480
4821Leo Forte
Leo Forte
Tiền vệ tấn công
24
Anh
0
4822Liam Blok
Liam Blok
Tiền vệ tấn công
220
4823Alejandro Santos
Alejandro Santos
190
4824Gethin Jones
Gethin Jones
180
4825Simon Cross
Simon Cross
Tiền vệ phòng ngự
380
4826Martin Smith
Martin Smith
Thủ môn
53
Anh
0
4827James Drury
James Drury
Trung vệ
37
Anh
0
4828Chris Pease
Chris Pease
Trung vệ
38
Anh
0
4829Gregory James
Gregory James
Tiền vệ phòng ngự
390
4830Phillip Nelson
Phillip Nelson
Tiền vệ phòng ngự
35
Anh
0
4831Tai Thomas
Tai Thomas
Tiền vệ cánh phải
180
4832Luca Reich
Luca Reich
Tiền vệ tấn công
200
4833Robert Green
Robert Green
Tiền đạo cánh trái
26
Anh
0
4834Michael Haynes
Michael Haynes
Tiền vệ tấn công
41
Trinidad and Tobago
0
4835Allon Williams
Allon Williams
260
4836Jumaane Morton
Jumaane Morton
270
4837T'Khoi Richardson
T'Khoi Richardson
Tiền vệ tấn công
200
4838Sheldon Toney
Sheldon Toney
Tiền vệ phòng ngự
190
4839Jaden Abrams
Jaden Abrams
160
4840Deshawn Richardson
Deshawn Richardson
190
4841Levon Williams
Levon Williams
Tiền vệ phòng ngự
190
4842Quelahni Nickie
Quelahni Nickie
190
4843Carlos Claxton
Carlos Claxton
Thủ môn
320
4844Daniel Gilford
Daniel Gilford
Thủ môn
220
4845Mekhi Walters
Mekhi Walters
Thủ môn
200
4846Nano Ottley
Nano Ottley
Tiền vệ tấn công
400
4847Giovanni Grant
Giovanni Grant
200
4848Chevon Russell
Chevon Russell
Tiền vệ tấn công
420
4849Ranelie Cain
Ranelie Cain
Tiền vệ tấn công
440
4850Andy Davis
Andy Davis
Tiền vệ phòng ngự
470
4851Fitzroy Daley
Fitzroy Daley
420
4852Kevin Fisher
Kevin Fisher
Tiền vệ phòng ngự
280
4853Jazeel Castello
Jazeel Castello
Tiền vệ phòng ngự
230
4854Jevon Demming
Jevon Demming
340
4855Fladimir Septus
Fladimir Septus
Tiền vệ phòng ngự
320
4856Rondell Delfish
Rondell Delfish
Tiền vệ phòng ngự
330
4857Shamoy Thompson
Shamoy Thompson
Tiền vệ phòng ngự
260
4858Edward Moss
Edward Moss
Tiền vệ phòng ngự
350
4859Nigel Sanderson
Nigel Sanderson
Tiền vệ tấn công
29
Dominica
0
4860Phillip Graham
Phillip Graham
Thủ môn
230
4861Wayne Phillip
Wayne Phillip
Hậu vệ cánh trái
45
Dominica
0
4862Jhon Samuel
Jhon Samuel
Tiền đạo cánh phải
390
4863Khoirunnaas Khalid
Khoirunnaas Khalid
Tiền vệ phòng ngự
220
4864Haizul Rani Metusin
Haizul Rani Metusin
Hậu vệ cánh trái
390
4865Naasiruddeen Abdul Wahab
Naasiruddeen Abdul Wahab
Tiền vệ phòng ngự
340
4866Qusyairi Haiqal
Qusyairi Haiqal
Tiền vệ tấn công
210
4867Syaherrul Affendy
Syaherrul Affendy
Tiền vệ tấn công
190
4868Iddzaham Aleshahmezan Metali
Iddzaham Aleshahmezan Metali
Tiền vệ tấn công
190
4869Hadif Zulkarman
Hadif Zulkarman
190
4870Malik Norazlan
Malik Norazlan
180
4871Danial Hariz
Danial Hariz
190
4872Hafiy Herman
Hafiy Herman
Tiền vệ phòng ngự
180
4873Ahmad Danish Joini
Ahmad Danish Joini
Tiền vệ phòng ngự
190
4874Ak Md Idzzaham Aleshahmezan
Ak Md Idzzaham Aleshahmezan
Tiền vệ phòng ngự
190
4875Baihaqi Yusop
Baihaqi Yusop
Tiền vệ tấn công
180
4876Abdul Azim
Abdul Azim
Tiền vệ tấn công
00
4877Amirul Sabqi
Amirul Sabqi
Tiền vệ phòng ngự
00
4878Alexander Weber
Alexander Weber
Hộ công
22
Canada
0
4879Mardi Bujang
Mardi Bujang
Tiền vệ phòng ngự
390
4880Ahmad Hafiz Said
Ahmad Hafiz Said
340
4881Muhammad Rahman
Muhammad Rahman
Tiền vệ phòng ngự
340
4882Faezuddin Haris Nasution
Faezuddin Haris Nasution
260
4883Yunus Lupat
Yunus Lupat
Tiền vệ phòng ngự
380
4884Abu Bakar Mahari
Abu Bakar Mahari
Tiền vệ phòng ngự
380
4885Abdul Ramli
Abdul Ramli
Tiền vệ phòng ngự
240
4886Saiful Rizal Awang
Saiful Rizal Awang
460
4887Mu'Izzuddin Ismail
Mu'Izzuddin Ismail
Thủ môn
360
4888Hanafizal Helman
Hanafizal Helman
370
4889Mohamed Azri bin Zahari
Mohamed Azri bin Zahari
310
4890Hazim Hadzman
Hazim Hadzman
Tiền vệ phòng ngự
280
4891Syakir Basri
Syakir Basri
260
4892Zulkeifly Duraman
Zulkeifly Duraman
410
4893Alin Hossaini
Alin Hossaini
220
4894Anaqi bin Omar Baqi
Anaqi bin Omar Baqi
Tiền vệ tấn công
330
4895Haziq Wahid
Haziq Wahid
Thủ môn
230
4896Mohamad Fadzry Ibrahim
Mohamad Fadzry Ibrahim
Tiền vệ phòng ngự
00
4897Adie Salleh
Adie Salleh
Tiền vệ tấn công
350
4898Shahbri Jalil
Shahbri Jalil
Trung vệ
390
4899Cheick Fadel Traoré
Cheick Fadel Traoré
Tiền vệ phòng ngự
26
Burkina Faso
0
4900Biassoum Cheik Coulibaly
Biassoum Cheik Coulibaly
Trung vệ
30
Burkina Faso
0
top-arrow
X