Thứ Sáu, 30/10/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
5301Dande Junior
Dande Junior
Thủ môn
25
Cameroon
AS Vita Kinshasa0000000000
5302Kikwama Mujinga
Kikwama Mujinga
Tiền đạo cánh phải
25AS Vita Kinshasa0000000000
5303Jeremie Kalenda
Jeremie Kalenda
Tiền vệ tấn công
26AS Vita Kinshasa0000000000
5304Ricky Tulengi
Ricky Tulengi
Tiền đạo cánh phải
30CD 1º de Agosto€175.00k000000000
5305Ducapel Moloko
Ducapel Moloko
Tiền đạo cánh phải
23Young Africans SC0000000000
5306Ben Zagrè
Ben Zagrè
Trung vệ
24
Burkina Faso
Kaysar Kyzylorda€250.00k000000000
5307Dezy Mbomba
Dezy Mbomba
Tiền vệ phòng ngự
260000000000
5308Éric Kabwe
Éric Kabwe
Tiền đạo cắm
22Al-Ansar0000000000
5309Makabi Lilepo
Makabi Lilepo
Tiền đạo cánh phải
24Valenciennes0000000000
5310Varel Rozan
Varel Rozan
Trung vệ
28
Congo
Naft Al-Wassat SC0000000000
5311Chikito Lema Mabidi
Chikito Lema Mabidi
Tiền vệ trung tâm
28€350.00k000000000
5312Ismaël Zagrè
Ismaël Zagrè
Trung vệ
30
Burkina Faso
AS Vita Kinshasa0000000000
5313Patou Simbi Ebunga
Patou Simbi Ebunga
Hậu vệ cánh trái
40AS Vita Kinshasa0000000000
5314Prince Mouandza
Prince Mouandza
Hậu vệ cánh phải
21
Congo
AS Otôho0000000000
5315Chichi Musa
Chichi Musa
Tiền vệ trung tâm
290000000000
5316Rolly Balumbi
Rolly Balumbi
Tiền vệ trung tâm
210000000000
5317Jeremie Kalenda
Jeremie Kalenda
Tiền vệ tấn công
260000000000
5318Norberto
Norberto
Tiền vệ tấn công
26
Angola
0000000000
5319Heritier Imana
Heritier Imana
Tiền đạo cánh trái
200000000000
5320Ayawo Dieu-Donné Soglongbe
Ayawo Dieu-Donné Soglongbe
Hậu vệ cánh phải
26
Togo
AS Vita Kinshasa0000000000
5321Elie Mpanzu
Elie Mpanzu
Tiền đạo cánh phải
210000000000
5322Ndongo Foé
Ndongo Foé
Hậu vệ cánh phải
25
Cameroon
AS Vita Kinshasa0000000000
5323Daddy Birori
Daddy Birori
Tiền đạo cánh phải
36
Rwanda
0000000000
5324Serbie Alongo
Serbie Alongo
Tiền đạo cánh phải
270000000000
5325Peter Zilu Mutumosi
Peter Zilu Mutumosi
Tiền vệ phòng ngự
24Zed€125.00k000000000
5326Kikwama Mujinga
Kikwama Mujinga
Tiền đạo cánh phải
250000000000
5327Elliass Dianda
Elliass Dianda
Tiền đạo cánh phải
23
Burkina Faso
0000000000
5328Samangua Christopher Ngolo
Samangua Christopher Ngolo
Tiền vệ phòng ngự
23AS Vita Kinshasa0000000000
5329Pascal Mbarga
Pascal Mbarga
Tiền vệ phòng ngự
26
Cameroon
AS Vita Kinshasa0000000000
5330Dezy Mbomba
Dezy Mbomba
Tiền vệ phòng ngự
27AS Vita Kinshasa0000000000
5331Chikito Lema Mabidi
Chikito Lema Mabidi
Tiền vệ trung tâm
30AS Vita Kinshasa€350.00k000000000
5332Mamoudou Conde
Mamoudou Conde
Tiền đạo cắm
23
Guinea
€50.00k000000000
5333Marouf Tchakei
Marouf Tchakei
Tiền vệ tấn công
27
Togo
Singida Big Stars0000000000
5334Jeremie Kalenda
Jeremie Kalenda
Tiền vệ tấn công
26AS Vita Kinshasa0000000000
5335Norberto
Norberto
Tiền vệ tấn công
28
Angola
AS Vita Kinshasa0000000000
5336Heritier Imana
Heritier Imana
Tiền đạo cánh trái
21AS Vita Kinshasa0000000000
5337Daddy Birori
Daddy Birori
Tiền đạo cánh phải
36
Rwanda
AS Vita Kinshasa0000000000
5338Patrick Banza
Patrick Banza
Tiền đạo cắm
22
Burundi
€50.00k000000000
5339Denis Lumbala
Denis Lumbala
Tiền đạo cắm
25
Belgium
€25.00k000000000
5340Kikwama Mujinga
Kikwama Mujinga
Tiền đạo cánh phải
25AS Vita Kinshasa0000000000
5341Elliass Dianda
Elliass Dianda
Tiền đạo cánh phải
22
Burkina Faso
AS Vita Kinshasa0000000000
5342Napo Germain Sonhaye
Napo Germain Sonhaye
Tiền đạo cắm
25
Togo
0000000000
5343Hassane Brahim
Hassane Brahim
Tiền đạo cắm
280000000000
5344Jacques Thémopelé
Jacques Thémopelé
Tiền đạo cắm
25
Congo
Hidd SCC€150.00k000000000
5345Éric Kabwe
Éric Kabwe
Tiền đạo cắm
22Al-Ansar0000000000
5346Christian Ndotoni Kayembe
Christian Ndotoni Kayembe
33DC Motema Pembe0000000000
5347Moïse Kaniki
Moïse Kaniki
Tiền vệ tấn công
21TP Mazembe0000000000
5348Christian Ndotoni Kayembe
Christian Ndotoni Kayembe
32DC Motema Pembe0000000000
5349Broulaye Seydou Sidibe
Broulaye Seydou Sidibe
Tiền vệ tấn công
21
Mali
Nessma Settat0000000000
5350Justin Ikanga Kapela
Justin Ikanga Kapela
Tiền vệ phòng ngự
21DC Motema Pembe0000000000
5351Justin Ikanga Kapela
Justin Ikanga Kapela
Tiền vệ phòng ngự
19DC Motema Pembe0000000000
5352Tshifuaka Kanda
Tshifuaka Kanda
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
5353Mayindu Divioka
Mayindu Divioka
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
5354Nadeer Nkosi
Nadeer Nkosi
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
5355Tshifuaka Kanda
Tshifuaka Kanda
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
5356Stevie Mundele Nganga
Stevie Mundele Nganga
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
5357Nadeer Nkosi
Nadeer Nkosi
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
5358Henock Kamalanduako
Henock Kamalanduako
Thủ môn
24DC Motema Pembe0000000000
5359Mike Kayembe Ndotoni
Mike Kayembe Ndotoni
Trung vệ
0DC Motema Pembe0000000000
5360Henock Mangindula
Henock Mangindula
Hậu vệ cánh trái
23DC Motema Pembe0000000000
5361Ngimbi Mapangu
Ngimbi Mapangu
Hậu vệ cánh trái
35DC Motema Pembe0000000000
5362Apianom Kasereka
Apianom Kasereka
Hậu vệ cánh phải
24DC Motema Pembe0000000000
5363Christian Ndotoni Kayembe
Christian Ndotoni Kayembe
33DC Motema Pembe0000000000
5364Tshifuaka Kanda
Tshifuaka Kanda
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
5365Barel Mouko
Barel Mouko
Thủ môn
42
France
Congo
Rostrenen0000000000
5366Jimmy Bayindula
Jimmy Bayindula
Tiền vệ phòng ngự
32Diables Noirs Brazzaville0000000000
5367Christian Nsundi
Christian Nsundi
Tiền vệ phòng ngự
21MAS Fes0000000000
5368Henock Kamalanduako
Henock Kamalanduako
Thủ môn
21DC Motema Pembe0000000000
5369Waka Bofafaka
Waka Bofafaka
Tiền vệ phòng ngự
29DC Motema Pembe0000000000
5370Borel Tomandzoto
Borel Tomandzoto
Tiền vệ trung tâm
19
Congo
Saint Eloi Lupopo0000000000
5371Akram Bwanga
Akram Bwanga
Tiền vệ tấn công
21DC Motema Pembe0000000000
5372Bongo Pasi
Bongo Pasi
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
5373Joslain Liwanda
Joslain Liwanda
22DC Motema Pembe0000000000
5374Henoc Inonga
Henoc Inonga
Trung vệ
27Simba SC0000000000
5375Christian Ndotoni Kayembe
Christian Ndotoni Kayembe
330000000000
5376Nadeer Nkosi
Nadeer Nkosi
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
5377Yannick Kombe Ikwa
Yannick Kombe Ikwa
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
5378Mike Kayembe Ndotoni
Mike Kayembe Ndotoni
Trung vệ
0DC Motema Pembe0000000000
5379Justin Ikanga Kapela
Justin Ikanga Kapela
Tiền vệ phòng ngự
210000000000
5380Hervé Sakombi
Hervé Sakombi
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
5381Mayindu Divioka
Mayindu Divioka
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
5382Henock Mangindula
Henock Mangindula
Hậu vệ cánh trái
21DC Motema Pembe0000000000
5383Tshifuaka Kanda
Tshifuaka Kanda
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
5384Stevie Mundele Nganga
Stevie Mundele Nganga
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
5385Waka Bofafaka
Waka Bofafaka
Tiền vệ phòng ngự
290000000000
5386Ngimbi Mapangu
Ngimbi Mapangu
Hậu vệ cánh trái
33DC Motema Pembe0000000000
5387Akram Bwanga
Akram Bwanga
Tiền vệ tấn công
200000000000
5388Joslain Liwanda
Joslain Liwanda
220000000000
5389Hervé Lomboto
Hervé Lomboto
Thủ môn
34DC Motema Pembe0000000000
5390Nadeer Nkosi
Nadeer Nkosi
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
5391Apianom Kasereka
Apianom Kasereka
Hậu vệ cánh phải
22DC Motema Pembe0000000000
5392Hervé Sakombi
Hervé Sakombi
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
5393Henock Kamalanduako
Henock Kamalanduako
Thủ môn
23DC Motema Pembe0000000000
5394Stevie Mundele Nganga
Stevie Mundele Nganga
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
5395Jonathan Membo
Jonathan Membo
Thủ môn
23DC Motema Pembe0000000000
5396Idrissa Ogodjo
Idrissa Ogodjo
Thủ môn
27
Togo
0000000000
5397Dharles Kalonji
Dharles Kalonji
Trung vệ
28Diables Noirs Brazzaville0000000000
5398Hervé Lomboto
Hervé Lomboto
Thủ môn
330000000000
5399Henock Kamalanduako
Henock Kamalanduako
Thủ môn
230000000000
5400Jonathan Membo
Jonathan Membo
Thủ môn
230000000000
top-arrow
X