Thứ Sáu, 15/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
56101Aaron Fontain
Aaron Fontain
Tiền đạo cánh phải
19
Áo
SC Röthis0000000000
56102Marco Wieser
Marco Wieser
Tiền vệ tấn công
22
Áo
€125.00k000000000
56103Elvin Ibrisimovic
Elvin Ibrisimovic
Tiền đạo cắm
24
Áo
Vaduz€75.00k000000000
56104Fabian Schulz
Fabian Schulz
Thủ môn
20
Áo
€10.00k000000000
56105Cavafe
Cavafe
Trung vệ
24
Spain
Cuba
€200.00k000000000
56106Lukas Gatti
Lukas Gatti
Trung vệ
18
Áo
SC Neusiedl/See€10.00k000000000
56107Senol Hasanoski
Senol Hasanoski
Hậu vệ cánh phải
18
Áo
Floridsdorfer AC II0000000000
56108Marko Bozic
Marko Bozic
Tiền vệ cánh phải
23
Áo
NK Maribor€225.00k000000000
56109Philipp Wydra
Philipp Wydra
Tiền vệ trung tâm
20
Áo
SK Rapid Wien II€225.00k000000000
56110Martin Ruda
Martin Ruda
Tiền vệ trung tâm
20
SÉC
SpVgg SV Weiden0000000000
56111Nikola Despotovic
Nikola Despotovic
Tiền vệ cánh trái
20
Áo
SV Dinamo Helfort 150000000000
56112Emir Sahin
Emir Sahin
Tiền vệ cánh trái
21
Áo
Post SV Wien0000000000
56113Tomislav Dramac
Tomislav Dramac
Tiền vệ phòng ngự
18
Croatia
1. Fortuna Wiener Neustädter SC0000000000
56114Moussa Fofana
Moussa Fofana
Tiền vệ tấn công
19
France
Without0000000000
56115Kostyantyn Panov
Kostyantyn Panov
Tiền vệ phòng ngự
16
Ukraine
NWZ SKN St. Pölten U180000000000
56116Sjors Helenklaken
Sjors Helenklaken
Tiền vệ trung tâm
19
Netherlands
0000000000
56117Antonio Cosic
Antonio Cosic
Tiền vệ trung tâm
19
Áo
Admira Wacker Mödling II0000000000
56118Marvin Meixner
Marvin Meixner
Tiền vệ cánh phải
19
Áo
Admira Wacker Mödling II0000000000
56119Thanathorn Namchan
Thanathorn Namchan
Tiền đạo cánh trái
20
Thái Lan
Lamphun Warriors0000000000
56120Wolfgang Waldl
Wolfgang Waldl
Tiền vệ trung tâm
33
Áo
TUS Bad Waltersdorf0000000000
56121Peter Kandlhofer
Peter Kandlhofer
Trung vệ
19
Áo
SK Fürstenfeld0000000000
56122Wolfgang Waldl
Wolfgang Waldl
Tiền vệ trung tâm
33
Áo
TUS Bad Waltersdorf0000000000
56123Julian Schwarz
Julian Schwarz
Tiền đạo cánh trái
19
Áo
SPG Edelserpentin0000000000
56124Andre Zrnic
Andre Zrnic
Trung vệ
20
Áo
UHallein0000000000
56125Emil Purkovic
Emil Purkovic
Tiền vệ tấn công
17
Áo
AKA SV Ried U180000000000
56126Philip Weissenbacher
Philip Weissenbacher
Hậu vệ cánh phải
18
Áo
SV Ried II0000000000
56127Erion Aliji
Erion Aliji
Hậu vệ cánh phải
17SV Ried II0000000000
56128Philip Weissenbacher
Philip Weissenbacher
Hậu vệ cánh phải
18
Áo
0000000000
56129Erion Aliji
Erion Aliji
Hậu vệ cánh phải
170000000000
56130Mateo Zetic
Mateo Zetic
Tiền vệ cánh phải
18
Áo
0000000000
56131Lukas Egarter
Lukas Egarter
Hậu vệ cánh trái
19
Áo
Temple Owls (Temple University)0000000000
56132Leon Mutapcic
Leon Mutapcic
Trung vệ
18
Croatia
Without0000000000
56133Lukas Egarter
Lukas Egarter
Hậu vệ cánh trái
19
Áo
Temple Owls (Temple University)0000000000
56134Butrint Gjoci
Butrint Gjoci
Tiền vệ cánh phải
20
Áo
Without0000000000
56135Alexander Pöschl
Alexander Pöschl
Thủ môn
17
Áo
SC Landskron0000000000
56136Ognjen Gigovic
Ognjen Gigovic
17SK Treibach0000000000
56137Fabian Griesebner
Fabian Griesebner
Hậu vệ cánh phải
17
Áo
SAK Klagenfurt0000000000
56138Kadir Demirtas
Kadir Demirtas
Tiền vệ phòng ngự
25
Germany
Sportfreunde Kladow0000000000
56139Kwame Ofori
Kwame Ofori
Tiền vệ phòng ngự
21
Ghana
Without0000000000
56140Alperen Apali
Alperen Apali
Tiền vệ tấn công
21
Áo
SC Austria Lustenau II0000000000
56141Bernhard Wund
Bernhard Wund
22
Áo
SC Austria Lustenau II0000000000
56142Lukas Brotzge
Lukas Brotzge
Thủ môn
20
Áo
Koblach0000000000
56143Adrian Mendes
Adrian Mendes
Tiền vệ phòng ngự
19
Brazil
Lustenau0000000000
56144Vincent Fanara
Vincent Fanara
Thủ môn
19
Italia
France
0000000000
56145Paul Schachner
Paul Schachner
Tiền vệ tấn công
19
Áo
SC Austria Lustenau III0000000000
56146Joshua Küng
Joshua Küng
Tiền vệ tấn công
17
Áo
Lustenau0000000000
56147Alperen Apali
Alperen Apali
Tiền vệ tấn công
20
Áo
SC Austria Lustenau II0000000000
56148Kubilay Kalkan
Kubilay Kalkan
Tiền vệ tấn công
29
Thổ Nhĩ Kỳ
Áo
Wolfurt0000000000
56149Bernhard Wund
Bernhard Wund
21
Áo
SC Austria Lustenau II0000000000
56150Rilind Ramabaja
Rilind Ramabaja
Tiền vệ tấn công
22
Thuỵ Sĩ
Kosovo
Kosovo
Without0000000000
56151Markus Hagen
Markus Hagen
Thủ môn
45
Áo
0000000000
56152Lukas Brotzge
Lukas Brotzge
Thủ môn
20
Áo
Koblach0000000000
56153Liam Schallert
Liam Schallert
Thủ môn
18
Áo
0000000000
56154Paul Ortner
Paul Ortner
Thủ môn
18
Áo
SC Austria Lustenau III0000000000
56155Laurin Hagen
Laurin Hagen
18
Áo
SC Austria Lustenau II0000000000
56156Gentian Krasniqi
Gentian Krasniqi
18
Serbia
SC Austria Lustenau II0000000000
56157Alfonso Sajol
Alfonso Sajol
18
Philippines
0000000000
56158Mert Tas
Mert Tas
Tiền vệ phòng ngự
19
Áo
SC Austria Lustenau II0000000000
56159Luca Ströhle
Luca Ströhle
28
Áo
SC Austria Lustenau II0000000000
56160Alperen Apali
Alperen Apali
Tiền vệ tấn công
21
Áo
SC Austria Lustenau II0000000000
56161Adam Arsanov
Adam Arsanov
Tiền vệ phòng ngự
21
Belgium
0000000000
56162Adham Jouma
Adham Jouma
Tiền vệ tấn công
21
Syria
SC Austria Lustenau II0000000000
56163Laurin Hagen
Laurin Hagen
18
Áo
0000000000
56164Constantin Pauly
Constantin Pauly
Trung vệ
22
Germany
Bayern Alzenau0000000000
56165Gentian Krasniqi
Gentian Krasniqi
18
Serbia
0000000000
56166Mehmet-Ali Akbulut
Mehmet-Ali Akbulut
Tiền vệ tấn công
21
Áo
SC Austria Lustenau II0000000000
56167Efe Aras
Efe Aras
Trung vệ
18
Thổ Nhĩ Kỳ
FV Rot-Weiß Weiler0000000000
56168Mert Tas
Mert Tas
Tiền vệ phòng ngự
19
Áo
0000000000
56169Luca Ströhle
Luca Ströhle
28
Áo
0000000000
56170Tim Bilgeri
Tim Bilgeri
19
Áo
SC Austria Lustenau II0000000000
56171Alperen Apali
Alperen Apali
Tiền vệ tấn công
21
Áo
0000000000
56172Gökay Sat
Gökay Sat
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
SC Austria Lustenau II0000000000
56173Kerim Kocabay
Kerim Kocabay
Tiền vệ tấn công
16
Áo
0000000000
56174Adham Jouma
Adham Jouma
Tiền vệ tấn công
21
Syria
0000000000
56175Bernhard Wund
Bernhard Wund
22
Áo
SC Austria Lustenau II0000000000
56176Mehmet-Ali Akbulut
Mehmet-Ali Akbulut
Tiền vệ tấn công
21
Áo
0000000000
56177Iskandar Radewaldt
Iskandar Radewaldt
Hậu vệ cánh phải
22
Germany
Singapore
Singapore
Bad Wörishofen0000000000
56178Tim Bilgeri
Tim Bilgeri
19
Áo
0000000000
56179Gökay Sat
Gökay Sat
Tiền vệ phòng ngự
17
Áo
0000000000
56180Paul Ortner
Paul Ortner
Thủ môn
18
Áo
SC Austria Lustenau III0000000000
56181Kubilay Kartal
Kubilay Kartal
20
Áo
0000000000
56182Bernhard Wund
Bernhard Wund
22
Áo
0000000000
56183Markus Hagen
Markus Hagen
Tiền vệ trung tâm
45
Áo
0000000000
56184Milan Vuckovic
Milan Vuckovic
Trung vệ
21
Serbia
Áo
Without0000000000
56185Aly Tarek Aly Hassan
Aly Tarek Aly Hassan
Thủ môn
22
Ai Cập
0000000000
56186Fábio
Fábio
Trung vệ
39
Brazil
Without0000000000
56187Kubilay Kalkan
Kubilay Kalkan
Tiền vệ tấn công
29
Thổ Nhĩ Kỳ
Áo
Wolfurt0000000000
56188Henry Miyamoto
Henry Miyamoto
Hộ công
24
Brazil
0000000000
56189Rilind Ramabaja
Rilind Ramabaja
Tiền vệ tấn công
22
Thuỵ Sĩ
Kosovo
Kosovo
Without0000000000
56190Cheik Oumar Diakite
Cheik Oumar Diakite
Tiền vệ tấn công
26
Mali
Without0000000000
56191Roni Heidegger
Roni Heidegger
Tiền vệ cánh trái
19
Thuỵ Sĩ
Rüthi0000000000
56192Nazmi Bajrami
Nazmi Bajrami
Tiền đạo cánh trái
22
Serbia
USV Eschen/Mauren0000000000
56193Eray Dogan
Eray Dogan
Tiền đạo cánh phải
20
Germany
TSG Ailingen0000000000
56194Zan Sprincnik
Zan Sprincnik
Tiền vệ tấn công
18
Slovenia
NK Dravograd0000000000
56195Julian Fauland
Julian Fauland
Hậu vệ cánh trái
20
Áo
Kindberg-Mürzhofen0000000000
56196Lovro Sincek
Lovro Sincek
18
Áo
TUS Gross St. Florian0000000000
56197Stefan Ebner
Stefan Ebner
Tiền vệ cánh trái
19
Áo
ATUS Ferlach0000000000
56198Nico Seidl
Nico Seidl
Trung vệ
18
Áo
Kindberg-Mürzhofen0000000000
56199Julian Fauland
Julian Fauland
Hậu vệ cánh trái
20
Áo
Kindberg-Mürzhofen0000000000
56200Leke Krasniqi
Leke Krasniqi
Tiền đạo cắm
20
Áo
SC Bruck/Mur0000000000
top-arrow
X