Thứ Ba, 03/03/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
58801Jamie Fielding
Jamie Fielding
Trung vệ
21
Anh
0
58802Terence Vancooten
Terence Vancooten
Trung vệ
23
Anh
0
58803Mackye Townsend-West
Mackye Townsend-West
Trung vệ
17
Anh
0
58804Ross Marshall
Ross Marshall
Trung vệ
21
Anh
0
58805Luis Fernandez
Luis Fernandez
Trung vệ
19
Anh
0
58806Ben Coker
Ben Coker
Hậu vệ cánh trái
30
Anh
€150.00k
58807Joe Martin
Joe Martin
Hậu vệ cánh trái
32
Anh
0
58808Sam Tinubu
Sam Tinubu
Hậu vệ cánh trái
16
Anh
0
58809Luther James-Wildin
Luther James-Wildin
Hậu vệ cánh phải
23
Anh
0
58810Romain Vincelot
Romain Vincelot
Tiền vệ phòng ngự
35
France
€250.00k
58811Arthur Iontton
Arthur Iontton
Tiền vệ phòng ngự
20
Anh
0
58812Jack Smith
Jack Smith
Tiền vệ phòng ngự
19
Anh
0
58813Chris Lines
Chris Lines
Tiền vệ trung tâm
35
Anh
€200.00k
58814Arthur Read
Arthur Read
Tiền vệ trung tâm
24
Anh
0
58815Max Granville
Max Granville
Tiền vệ trung tâm
16
Anh
0
58816Remeao Hutton
Remeao Hutton
Tiền vệ cánh phải
23
Anh
Burundi
0
58817Yasin Arai
Yasin Arai
Tiền vệ cánh trái
17
Anh
Morocco
0
58818Charlie Carter
Charlie Carter
Tiền vệ tấn công
26
Anh
0
58819Elliot Osborne
Elliot Osborne
Tiền vệ tấn công
25
Anh
0
58820Alfie Williams
Alfie Williams
Tiền vệ tấn công
18
Anh
0
58821Tyrone Marsh
Tyrone Marsh
Tiền đạo cánh trái
27
Anh
0
58822Elliott List
Elliott List
Tiền đạo cánh phải
24
Anh
€50.00k
58823Femi Akinwande
Femi Akinwande
Tiền đạo cánh phải
25
Anh
Nigeria
0
58824Luke Norris
Luke Norris
Tiền đạo cắm
30
Anh
€150.00k
58825Inih Effiong
Inih Effiong
Tiền đạo cắm
30
Anh
Nigeria
0
58826Jacob Bancroft
Jacob Bancroft
Tiền đạo cắm
20
Anh
0
58827Danny Newton
Danny Newton
Tiền đạo cắm
30
Anh
0
58828Marcus Dinanga
Marcus Dinanga
Tiền đạo cắm
24
Anh
Angola
0
58829Liam Smyth
Liam Smyth
Tiền đạo cắm
19
Anh
0
58830Harry Draper
Harry Draper
Tiền đạo cắm
20
Anh
0
58831Finlay Johnson
Finlay Johnson
Tiền đạo cắm
16
Anh
0
58832Sacha Bastien
Sacha Bastien
Thủ môn
26
France
€150.00k
58833Luke O'Reilly
Luke O'Reilly
Thủ môn
26
Anh
0
58834Timmy Smith
Timmy Smith
Thủ môn
19
Anh
0
58835Scott Cuthbert
Scott Cuthbert
Trung vệ
35
Scotland
€250.00k
58836Luke Prosser
Luke Prosser
Trung vệ
34
Anh
€100.00k
58837Terence Vancooten
Terence Vancooten
Trung vệ
24
Anh
0
58838Ross Marshall
Ross Marshall
Trung vệ
22
Anh
0
58839Mackye Townsend-West
Mackye Townsend-West
Trung vệ
18
Anh
0
58840Luis Fernandez
Luis Fernandez
Trung vệ
20
Anh
0
58841Ben Coker
Ben Coker
Hậu vệ cánh trái
31
Anh
€150.00k
58842Sam Tinubu
Sam Tinubu
Hậu vệ cánh trái
17
Anh
0
58843Luke O'Neill
Luke O'Neill
Hậu vệ cánh phải
29
Anh
€200.00k
58844Brad Barry
Brad Barry
Hậu vệ cánh phải
26
Anh
€100.00k
58845Owen Cochrane
Owen Cochrane
Hậu vệ cánh phải
17
Anh
0
58846Luther James-Wildin
Luther James-Wildin
Hậu vệ cánh phải
24
Anh
0
58847Jack Smith
Jack Smith
Tiền vệ phòng ngự
20
Anh
0
58848Jake Reeves
Jake Reeves
Tiền vệ trung tâm
30
Anh
€200.00k
58849Chris Lines
Chris Lines
Tiền vệ trung tâm
36
Anh
€200.00k
58850Arthur Read
Arthur Read
Tiền vệ trung tâm
22
Anh
0
58851Elliot Osborne
Elliot Osborne
Tiền vệ tấn công
26
Anh
0
58852Charlie Carter
Charlie Carter
Tiền vệ tấn công
25
Anh
0
58853Alfie Williams
Alfie Williams
Tiền vệ tấn công
19
Anh
0
58854Bruno Andrade
Bruno Andrade
Tiền đạo cánh trái
27
Portugal
Cape Verde
0
58855Elliott List
Elliott List
Tiền đạo cánh phải
25
Anh
€50.00k
58856Luke Norris
Luke Norris
Tiền đạo cắm
29
Anh
€150.00k
58857Harry Draper
Harry Draper
Tiền đạo cắm
21
Anh
0
58858Finlay Johnson
Finlay Johnson
Tiền đạo cắm
17
Anh
0
58859Jamie Reid
Jamie Reid
Tiền đạo cắm
26
Anh
0
58860Toby Savin
Toby Savin
Thủ môn
22
Anh
€250.00k
58861Aaron Chapman
Aaron Chapman
Thủ môn
32
Anh
0
58862Rylee Mitchell
Rylee Mitchell
Thủ môn
0
Anh
0
58863Carl Piergianni
Carl Piergianni
Trung vệ
31
Anh
Italia
€200.00k
58864Terence Vancooten
Terence Vancooten
Trung vệ
25
Anh
€200.00k
58865Mackye Townsend-West
Mackye Townsend-West
Trung vệ
19
Anh
€50.00k
58866Luther James-Wildin
Luther James-Wildin
Hậu vệ cánh phải
25
Anh
€225.00k
58867Kane Smith
Kane Smith
Hậu vệ cánh phải
27
Anh
€150.00k
58868Dean Campbell
Dean Campbell
Tiền vệ phòng ngự
22
Scotland
€350.00k
58869Jack Smith
Jack Smith
Tiền vệ phòng ngự
21
Anh
€50.00k
58870Jake Reeves
Jake Reeves
Tiền vệ trung tâm
30
Anh
€225.00k
58871Arthur Read
Arthur Read
Tiền vệ trung tâm
23
Anh
€175.00k
58872Jordan Roberts
Jordan Roberts
Tiền vệ cánh trái
29
Anh
€300.00k
58873Alfie Williams
Alfie Williams
Tiền vệ tấn công
20
Anh
€50.00k
58874Elliott List
Elliott List
Tiền đạo cánh phải
26
Anh
€125.00k
58875Luke Norris
Luke Norris
Tiền đạo cắm
30
Anh
€200.00k
58876Jamie Reid
Jamie Reid
Tiền đạo cắm
28
Anh
€200.00k
58877Danny Rose
Tiền đạo cắm
29
Anh
€175.00k
58878Theo Alexandrou
Theo Alexandrou
Tiền đạo cắm
18
Anh
Cyprus
0
58879Makise Evans
Makise Evans
Tiền đạo cắm
16
Anh
0
58880Carl Piergianni
Carl Piergianni
Trung vệ
31
Anh
Italia
€200.00k
58881Terence Vancooten
Terence Vancooten
Trung vệ
25
Anh
€200.00k
58882Luther James-Wildin
Luther James-Wildin
Hậu vệ cánh phải
26
Anh
€225.00k
58883Kane Smith
Kane Smith
Hậu vệ cánh phải
27
Anh
€150.00k
58884Harrison Neal
Harrison Neal
Tiền vệ trung tâm
22
Anh
€250.00k
58885Alex MacDonald
Alex MacDonald
Tiền vệ cánh phải
33
Anh
Scotland
€125.00k
58886Jordan Roberts
Jordan Roberts
Tiền vệ cánh trái
29
Anh
€300.00k
58887Elliott List
Elliott List
Tiền đạo cánh phải
26
Anh
€125.00k
58888Jamie Reid
Jamie Reid
Tiền đạo cắm
29
Anh
€200.00k
58889Sam Sargeant
Sam Sargeant
Thủ môn
23
Anh
0
58890Josh Coulson
Josh Coulson
Trung vệ
32
Anh
0
58891Jamie Turley
Jamie Turley
Trung vệ
31
Anh
0
58892Dan Happe
Dan Happe
Trung vệ
22
Anh
0
58893Tunji Akinola
Tunji Akinola
Trung vệ
22
Anh
Nigeria
0
58894Shadrach Ogie
Shadrach Ogie
Trung vệ
19
Ireland
Nigeria
0
58895Joe Widdowson
Joe Widdowson
Hậu vệ cánh trái
32
Anh
0
58896Jayden Sweeney
Jayden Sweeney
Hậu vệ cánh trái
19
Anh
0
58897Sam Ling
Sam Ling
Hậu vệ cánh phải
24
Anh
0
58898Jordan Thomas
Jordan Thomas
Hậu vệ cánh phải
20
Anh
0
58899Myles Judd
Myles Judd
Hậu vệ cánh phải
22
Anh
0
58900Ousseynou Cissé
Ousseynou Cissé
Tiền vệ phòng ngự
32
France
Mali
€550.00k
top-arrow
X