Thứ Ba, 03/03/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
58901Alfred Linkpon
Alfred Linkpon
Tiền vệ tấn công
22
Benin
0
58902Seri Jecco Marc Logbo
Seri Jecco Marc Logbo
Tiền đạo cắm
250
58903Agnidé Osseni
Agnidé Osseni
Hộ công
28
Benin
0
58904Jaures Corea
Jaures Corea
Tiền vệ tấn công
38
Benin
0
58905Sosthene Soglo
Sosthene Soglo
Tiền vệ phòng ngự
37
Benin
0
58906Aime Santou
Aime Santou
31
Benin
0
58907Hermann Kassa
Hermann Kassa
27
Benin
0
58908Bolarinwa Lanignan
Bolarinwa Lanignan
30
Benin
0
58909Atikou Seni
Atikou Seni
Tiền vệ phòng ngự
23
Benin
0
58910Honore Dossa
Honore Dossa
Tiền vệ phòng ngự
31
Benin
0
58911Patrick Medard N'Da
Patrick Medard N'Da
Tiền vệ phòng ngự
39
Benin
0
58912Paul Odjouhassi
Paul Odjouhassi
24
Benin
0
58913Leonel Codagbe
Leonel Codagbe
Tiền vệ phòng ngự
25
Benin
0
58914Babatounde Evode
Babatounde Evode
Tiền vệ phòng ngự
25
Benin
0
58915Auguste Komi
Auguste Komi
Tiền vệ tấn công
32
Benin
0
58916Junior Bello
Junior Bello
Thủ môn
31
Benin
0
58917Caleb McDowall
Caleb McDowall
200
58918Jahmel Swan
Jahmel Swan
Tiền vệ phòng ngự
320
58919Fredy Mascarenhas
Fredy Mascarenhas
Tiền vệ tấn công
420
58920Dashun Cooper
Dashun Cooper
Thủ môn
300
58921Tyrell Burgess
Tyrell Burgess
Tiền vệ cánh trái
370
58922Quintonio Lema
Quintonio Lema
280
58923London Steede-Jackson
London Steede-Jackson
Tiền vệ phòng ngự
280
58924Riley Robinson
Riley Robinson
Tiền vệ phòng ngự
180
58925Calon Minors
Calon Minors
Hậu vệ cánh trái
270
58926Jahkari Furbert
Jahkari Furbert
Tiền vệ cánh trái
240
58927Eli Smith
Eli Smith
Tiền vệ tấn công
280
58928Diego Richardson
Diego Richardson
Tiền vệ phòng ngự
220
58929Clay Darrell
Clay Darrell
Tiền vệ tấn công
320
58930Ernest Trott
Ernest Trott
320
58931Jaz Smith
Jaz Smith
Tiền vệ phòng ngự
260
58932Nathan Rego
Nathan Rego
Tiền vệ phòng ngự
260
58933Daqaio Stewart
Daqaio Stewart
Tiền vệ tấn công
160
58934Qur'an Raynor
Qur'an Raynor
Tiền vệ phòng ngự
160
58935Jason Davis
Jason Davis
Tiền vệ phòng ngự
390
58936Jemeiko Jennings
Jemeiko Jennings
Tiền vệ tấn công
420
58937Quadir Maynard
Quadir Maynard
Tiền vệ tấn công
300
58938Jason Lee
Jason Lee
Tiền vệ tấn công
310
58939Pierre Smith
Pierre Smith
Tiền vệ tấn công
330
58940Z'Dao Dill
Z'Dao Dill
Tiền vệ phòng ngự
210
58941Tahj Bell
Tahj Bell
Thủ môn
320
58942Detre Bell
Detre Bell
Thủ môn
260
58943Zenawi Bowen
Zenawi Bowen
Trung vệ
250
58944Jalen Harvey
Jalen Harvey
Hậu vệ cánh trái
300
58945Keishen Bean
Keishen Bean
Tiền vệ trung tâm
360
58946Carl Roberts
Carl Roberts
Tiền vệ phòng ngự
320
58947Jarreau Hayward
Jarreau Hayward
400
58948Nzari Paynter
Nzari Paynter
240
58949Antwan Russell
Antwan Russell
Tiền vệ tấn công
370
58950Shakir Smith
Shakir Smith
360
58951Casey Castle
Casey Castle
Tiền vệ phòng ngự
320
58952Dominique Williams
Dominique Williams
300
58953Tomiko Goater
Tomiko Goater
Tiền vệ phòng ngự
280
58954Chae Brangman
Chae Brangman
Tiền vệ tấn công
280
58955Ashton Bell
Ashton Bell
290
58956Justin Bell
Justin Bell
Tiền vệ tấn công
250
58957Daniel Cook
Daniel Cook
200
58958Keyan Webb
Keyan Webb
Thủ môn
170
58959Jaylon Bather
Jaylon Bather
Trung vệ
300
58960Liam Evans
Liam Evans
Trung vệ
260
58961Zuhri Burgess
Zuhri Burgess
Trung vệ
230
58962Lejaun Simmons
Lejaun Simmons
Tiền vệ cánh phải
300
58963Mazhye Burchall
Mazhye Burchall
Tiền vệ cánh trái
250
58964Hayden Dill
Hayden Dill
Tiền vệ phòng ngự
170
58965Daniel Johnston
Daniel Johnston
Thủ môn
370
58966Coleridge Fubler
Coleridge Fubler
Thủ môn
200
58967Na'eem Griffith
Na'eem Griffith
Trung vệ
300
58968Daren Usher
Daren Usher
Hậu vệ cánh phải
280
58969Tre Ming
Tre Ming
Tiền vệ phòng ngự
290
58970Keishon Bean
Keishon Bean
Tiền vệ cánh phải
230
58971Ian Coke
Ian Coke
Tiền vệ tấn công
270
58972Shayne Hollis
Shayne Hollis
Tiền vệ tấn công
340
58973Jordan Outerbridge
Jordan Outerbridge
Tiền vệ phòng ngự
270
58974Daion Swan-Desilva
Daion Swan-Desilva
160
58975Nigel Burgess
Nigel Burgess
Thủ môn
430
58976Angelo Simmons
Angelo Simmons
Tiền vệ tấn công
360
58977Carlos Smith
Carlos Smith
Tiền vệ tấn công
540
58978Terrance Webb
Terrance Webb
270
58979Ajai Daniels
Ajai Daniels
Tiền vệ phòng ngự
250
58980Azende Furbert
Azende Furbert
250
58981Jahtino Richardson-Martin
Jahtino Richardson-Martin
250
58982Nizigh Spence
Nizigh Spence
220
58983Edry Moore
Edry Moore
Trung vệ
230
58984David Jones
David Jones
Hậu vệ cánh trái
260
58985Eusebio Blankendal
Eusebio Blankendal
Hậu vệ cánh trái
250
58986Jomei Bean-Lindo
Jomei Bean-Lindo
Hậu vệ cánh trái
250
58987Damon Ming
Damon Ming
Tiền vệ cánh phải
450
58988Seion Darrell
Seion Darrell
Tiền vệ cánh phải
370
58989Jahnazae Swan
Jahnazae Swan
Tiền vệ cánh phải
260
58990Oneko Lowe
Oneko Lowe
Tiền vệ cánh trái
250
58991Cecoy Robinson
Cecoy Robinson
Tiền đạo cắm
360
58992Kamen Tucker
Kamen Tucker
400
58993Rai Sampson
Rai Sampson
260
58994Darius Cox
Darius Cox
Hậu vệ cánh phải
400
58995Donte Brangman
Donte Brangman
Hậu vệ cánh phải
290
58996Domico Coddington
Domico Coddington
Tiền vệ tấn công
390
58997Christopher Casey
Christopher Casey
Tiền vệ phòng ngự
380
58998Jessie Seymour
Jessie Seymour
340
58999Drewonde Bascome
Drewonde Bascome
Tiền vệ phòng ngự
310
59000Tumaini Steede
Tumaini Steede
Tiền vệ tấn công
330
top-arrow
X