Thứ Hai, 09/03/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
71901Jordan Dyer
Jordan Dyer
Trung vệ
21
Anh
0
71902Alex Hartridge
Alex Hartridge
Trung vệ
22
Anh
0
71903Jack Veale
Jack Veale
Trung vệ
18
Anh
0
71904Cheick Diabaté
Cheick Diabaté
Trung vệ
19
Anh
0
71905Will Dean
Will Dean
Trung vệ
20
Anh
0
71906Lewis Page
Lewis Page
Hậu vệ cánh trái
26
Anh
€50.00k
71907Noah Smerdon
Noah Smerdon
Hậu vệ cánh trái
20
Anh
0
71908Jake Caprice
Jake Caprice
Hậu vệ cánh phải
28
Anh
€50.00k
71909Josh Key
Josh Key
Hậu vệ cánh phải
21
Anh
Ireland
0
71910Nigel Atangana
Nigel Atangana
Tiền vệ phòng ngự
34
France
Cameroon
€100.00k
71911Jake Taylor
Jake Taylor
Tiền vệ trung tâm
32
Anh
Wales
€200.00k
71912Harry Kite
Harry Kite
Tiền vệ trung tâm
21
Anh
0
71913Louis Morison
Louis Morison
Tiền vệ trung tâm
19
Anh
0
71914Robbie Willmott
Robbie Willmott
Tiền vệ cánh phải
33
Anh
€50.00k
71915Nicky Law
Nicky Law
Tiền vệ tấn công
33
Anh
€200.00k
71916Matt Jay
Matt Jay
Tiền vệ tấn công
25
Anh
€50.00k
71917James Dodd
James Dodd
Tiền vệ tấn công
20
Anh
0
71918Nelson Iseguan
Nelson Iseguan
Tiền đạo cánh trái
18
Anh
0
71919Nicky Ajose
Nicky Ajose
Tiền đạo cắm
29
Anh
Nigeria
€600.00k
71920Ryan Bowman
Ryan Bowman
Tiền đạo cắm
32
Anh
€325.00k
71921Alex Fisher
Alex Fisher
Tiền đạo cắm
31
Anh
€100.00k
71922Ben Seymour
Ben Seymour
Tiền đạo cắm
22
Anh
0
71923Sonny Cox
Sonny Cox
Tiền đạo cắm
16
Anh
0
71924Lewis Wilson
Lewis Wilson
Tiền đạo cắm
19
Anh
0
71925Scott Brown
Scott Brown
Thủ môn
36
Anh
€200.00k
71926Harry Lee
Harry Lee
Thủ môn
17
Anh
0
71927Jack Arthur
Jack Arthur
Thủ môn
19
Anh
0
71928Jonathan Grounds
Jonathan Grounds
Trung vệ
33
Anh
€300.00k
71929George Ray
George Ray
Trung vệ
30
Anh
Wales
€100.00k
71930Jordan Dyer
Jordan Dyer
Trung vệ
22
Anh
0
71931Pierce Sweeney
Pierce Sweeney
Trung vệ
27
Ireland
0
71932Alex Hartridge
Alex Hartridge
Trung vệ
23
Anh
0
71933Jack Veale
Jack Veale
Trung vệ
19
Anh
0
71934Cheick Diabaté
Cheick Diabaté
Trung vệ
20
Anh
0
71935Colin Daniel
Colin Daniel
Hậu vệ cánh trái
33
Anh
0
71936Jake Caprice
Jake Caprice
Hậu vệ cánh phải
29
Anh
€50.00k
71937Josh Key
Josh Key
Hậu vệ cánh phải
22
Anh
Ireland
0
71938Ellis Johnson
Ellis Johnson
Hậu vệ cánh phải
19
Anh
0
71939Timothée Dieng
Timothée Dieng
Tiền vệ phòng ngự
31
France
Senegal
€200.00k
71940Nigel Atangana
Nigel Atangana
Tiền vệ phòng ngự
32
France
Cameroon
€100.00k
71941Michael Lilley
Michael Lilley
Tiền vệ trung tâm
18
Anh
0
71942Harry Kite
Harry Kite
Tiền vệ trung tâm
22
Anh
0
71943Josh Coley
Josh Coley
Tiền vệ tấn công
24
Anh
€100.00k
71944Matt Jay
Matt Jay
Tiền vệ tấn công
26
Anh
€50.00k
71945James Dodd
James Dodd
Tiền vệ tấn công
21
Anh
0
71946Nelson Iseguan
Nelson Iseguan
Tiền đạo cánh trái
19
Anh
0
71947Padraig Amond
Padraig Amond
Tiền đạo cắm
34
Ireland
€300.00k
71948Offrande Zanzala
Offrande Zanzala
Tiền đạo cắm
25
Anh
Congo
0
71949Charlie Hanson
Charlie Hanson
Hộ công
0
Anh
0
71950Ben Seymour
Ben Seymour
Tiền đạo cắm
23
Anh
0
71951Sonny Cox
Sonny Cox
Tiền đạo cắm
17
Anh
0
71952Gary Woods
Gary Woods
Thủ môn
32
Anh
€175.00k
71953Harry Lee
Harry Lee
Thủ môn
18
Anh
€150.00k
71954Scott Brown
Scott Brown
Thủ môn
38
Anh
0
71955Andrew Sowden
Andrew Sowden
Thủ môn
0
Anh
0
71956Alfie Clark
Alfie Clark
0
Anh
0
71957Pierce Sweeney
Pierce Sweeney
Trung vệ
28
Ireland
€400.00k
71958Alex Hartridge
Alex Hartridge
Trung vệ
24
Anh
€350.00k
71959Cheick Diabaté
Cheick Diabaté
Trung vệ
21
Anh
€175.00k
71960Jonathan Grounds
Jonathan Grounds
Trung vệ
35
Anh
€75.00k
71961Ed James
Ed James
Trung vệ
0
Wales
0
71962Josh Key
Josh Key
Hậu vệ cánh phải
23
Anh
Ireland
€500.00k
71963Jake Caprice
Jake Caprice
Hậu vệ cánh phải
31
Anh
€300.00k
71964Harrison King
Harrison King
Hậu vệ cánh phải
18
Anh
0
71965Shaun MacDonald
Shaun MacDonald
Thủ môn
26
Anh
€100.00k
71966Jack Fitzwater
Jack Fitzwater
Trung vệ
26
Anh
€600.00k
71967Pierce Sweeney
Pierce Sweeney
Trung vệ
29
Ireland
€400.00k
71968Alex Hartridge
Alex Hartridge
Trung vệ
24
Anh
€350.00k
71969Cheick Diabaté
Cheick Diabaté
Trung vệ
21
Anh
€175.00k
71970Vincent Harper
Vincent Harper
Hậu vệ cánh trái
22
Anh
Kenya
0
71971Max Edgecombe
Max Edgecombe
Hậu vệ cánh trái
18
Anh
0
71972Harrison King
Harrison King
Hậu vệ cánh phải
18
Anh
0
71973Harry Kite
Harry Kite
Tiền vệ trung tâm
23
Anh
€500.00k
71974Reece Cole
Reece Cole
Tiền vệ trung tâm
25
Anh
0
71975Gabe Billington
Gabe Billington
Tiền vệ trung tâm
18
Anh
0
71976Joe O'Connor
Joe O'Connor
Tiền vệ trung tâm
19
Anh
0
71977Mitch Beardmore
Mitch Beardmore
Tiền vệ tấn công
19
Anh
0
71978Ilmari Niskanen
Ilmari Niskanen
Tiền đạo cánh trái
26
Phần Lan
€325.00k
71979Dion Rankine
Dion Rankine
Tiền đạo cánh phải
21
Anh
Jamaica
0
71980Magnus Norman
Magnus Norman
Thủ môn
24
Anh
€250.00k
71981Gabriel Breeze
Gabriel Breeze
Thủ môn
17
Anh
0
71982Paul Farman
Paul Farman
Thủ môn
34
Anh
0
71983Rhys Bennett
Rhys Bennett
Trung vệ
31
Anh
Jamaica
€150.00k
71984Rod McDonald
Rod McDonald
Trung vệ
31
Anh
€75.00k
71985Max Hunt
Max Hunt
Trung vệ
22
Anh
0
71986Aaron Hayden
Aaron Hayden
Trung vệ
24
Anh
0
71987Jon Mellish
Jon Mellish
Trung vệ
23
Anh
0
71988Tom Wilson
Tom Wilson
Trung vệ
19
Anh
0
71989Liam Lightfoot
Liam Lightfoot
Trung vệ
19
Anh
0
71990Joshua Barnett
Joshua Barnett
Trung vệ
17
Anh
0
71991Jack Armer
Jack Armer
Hậu vệ cánh trái
20
Anh
Scotland
€100.00k
71992Charlie Birch
Charlie Birch
Hậu vệ cánh trái
19
Anh
0
71993Max Kilsby
Max Kilsby
Hậu vệ cánh trái
17
Anh
0
71994Charlie Barnes
Charlie Barnes
Hậu vệ cánh phải
19
Anh
0
71995Joe Riley
Joe Riley
Tiền vệ phòng ngự
27
Anh
€100.00k
71996Dean Furman
Dean Furman
Tiền vệ trung tâm
33
Anh
Nam Phi
€525.00k
71997Callum Guy
Callum Guy
Tiền vệ trung tâm
24
Anh
€75.00k
71998Daniel Devine
Daniel Devine
Tiền vệ trung tâm
23
Anh
€50.00k
71999Taylor Charters
Taylor Charters
Tiền vệ trung tâm
19
Anh
0
72000Josh Dixon
Josh Dixon
Tiền vệ trung tâm
20
Anh
0
top-arrow
X