Thứ Ba, 07/07/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
75601Bruno Menezes
Bruno Menezes
Tiền vệ tấn công
21
Brazil
0
75602Ueslei Brito
Ueslei Brito
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0
75603Ueslei Brito
Ueslei Brito
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0
75604Jonathas
Jonathas
Tiền đạo cắm
31
Brazil
€300.00k
75605Eliandro
Eliandro
Tiền đạo cắm
24
Brazil
€225.00k
75606Joel
Joel
Tiền đạo cắm
29
Brazil
0
75607Carlos Septus
Carlos Septus
Tiền vệ phòng ngự
320
75608Jamal Sargeant
Jamal Sargeant
Tiền vệ phòng ngự
330
75609Darlton Bannis
Darlton Bannis
36
Dominica
0
75610Johari Lacey
Johari Lacey
Tiền vệ phòng ngự
160
75611Azarni Callwood
Azarni Callwood
Tiền vệ tấn công
170
75612Nole Isaac
Nole Isaac
Tiền vệ phòng ngự
480
75613Leo Forte
Leo Forte
Tiền vệ tấn công
24
Anh
0
75614Liam Blok
Liam Blok
Tiền vệ tấn công
220
75615Alejandro Santos
Alejandro Santos
190
75616Gethin Jones
Gethin Jones
180
75617Simon Cross
Simon Cross
Tiền vệ phòng ngự
380
75618Martin Smith
Martin Smith
Thủ môn
53
Anh
0
75619James Drury
James Drury
Trung vệ
37
Anh
0
75620Chris Pease
Chris Pease
Trung vệ
38
Anh
0
75621Gregory James
Gregory James
Tiền vệ phòng ngự
390
75622Phillip Nelson
Phillip Nelson
Tiền vệ phòng ngự
35
Anh
0
75623Tai Thomas
Tai Thomas
Tiền vệ cánh phải
180
75624Luca Reich
Luca Reich
Tiền vệ tấn công
200
75625Robert Green
Robert Green
Tiền đạo cánh trái
26
Anh
0
75626Michael Haynes
Michael Haynes
Tiền vệ tấn công
41
Trinidad and Tobago
0
75627Allon Williams
Allon Williams
260
75628Jumaane Morton
Jumaane Morton
270
75629T'Khoi Richardson
T'Khoi Richardson
Tiền vệ tấn công
200
75630Sheldon Toney
Sheldon Toney
Tiền vệ phòng ngự
190
75631Jaden Abrams
Jaden Abrams
160
75632Deshawn Richardson
Deshawn Richardson
190
75633Levon Williams
Levon Williams
Tiền vệ phòng ngự
190
75634Quelahni Nickie
Quelahni Nickie
190
75635Carlos Claxton
Carlos Claxton
Thủ môn
320
75636Daniel Gilford
Daniel Gilford
Thủ môn
220
75637Mekhi Walters
Mekhi Walters
Thủ môn
200
75638Nano Ottley
Nano Ottley
Tiền vệ tấn công
400
75639Giovanni Grant
Giovanni Grant
200
75640Chevon Russell
Chevon Russell
Tiền vệ tấn công
420
75641Ranelie Cain
Ranelie Cain
Tiền vệ tấn công
440
75642Andy Davis
Andy Davis
Tiền vệ phòng ngự
470
75643Fitzroy Daley
Fitzroy Daley
420
75644Kevin Fisher
Kevin Fisher
Tiền vệ phòng ngự
280
75645Jazeel Castello
Jazeel Castello
Tiền vệ phòng ngự
230
75646Jevon Demming
Jevon Demming
340
75647Fladimir Septus
Fladimir Septus
Tiền vệ phòng ngự
320
75648Rondell Delfish
Rondell Delfish
Tiền vệ phòng ngự
330
75649Shamoy Thompson
Shamoy Thompson
Tiền vệ phòng ngự
260
75650Edward Moss
Edward Moss
Tiền vệ phòng ngự
350
75651Nigel Sanderson
Nigel Sanderson
Tiền vệ tấn công
29
Dominica
0
75652Phillip Graham
Phillip Graham
Thủ môn
230
75653Wayne Phillip
Wayne Phillip
Hậu vệ cánh trái
45
Dominica
0
75654Jhon Samuel
Jhon Samuel
Tiền đạo cánh phải
390
75655Khoirunnaas Khalid
Khoirunnaas Khalid
Tiền vệ phòng ngự
220
75656Haizul Rani Metusin
Haizul Rani Metusin
Hậu vệ cánh trái
390
75657Naasiruddeen Abdul Wahab
Naasiruddeen Abdul Wahab
Tiền vệ phòng ngự
340
75658Qusyairi Haiqal
Qusyairi Haiqal
Tiền vệ tấn công
210
75659Syaherrul Affendy
Syaherrul Affendy
Tiền vệ tấn công
190
75660Iddzaham Aleshahmezan Metali
Iddzaham Aleshahmezan Metali
Tiền vệ tấn công
190
75661Hadif Zulkarman
Hadif Zulkarman
190
75662Malik Norazlan
Malik Norazlan
180
75663Danial Hariz
Danial Hariz
190
75664Hafiy Herman
Hafiy Herman
Tiền vệ phòng ngự
180
75665Ahmad Danish Joini
Ahmad Danish Joini
Tiền vệ phòng ngự
190
75666Ak Md Idzzaham Aleshahmezan
Ak Md Idzzaham Aleshahmezan
Tiền vệ phòng ngự
190
75667Baihaqi Yusop
Baihaqi Yusop
Tiền vệ tấn công
180
75668Abdul Azim
Abdul Azim
Tiền vệ tấn công
00
75669Amirul Sabqi
Amirul Sabqi
Tiền vệ phòng ngự
00
75670Alexander Weber
Alexander Weber
Hộ công
22
Canada
0
75671Mardi Bujang
Mardi Bujang
Tiền vệ phòng ngự
390
75672Ahmad Hafiz Said
Ahmad Hafiz Said
340
75673Muhammad Rahman
Muhammad Rahman
Tiền vệ phòng ngự
340
75674Faezuddin Haris Nasution
Faezuddin Haris Nasution
260
75675Yunus Lupat
Yunus Lupat
Tiền vệ phòng ngự
380
75676Abu Bakar Mahari
Abu Bakar Mahari
Tiền vệ phòng ngự
380
75677Abdul Ramli
Abdul Ramli
Tiền vệ phòng ngự
240
75678Saiful Rizal Awang
Saiful Rizal Awang
460
75679Mu'Izzuddin Ismail
Mu'Izzuddin Ismail
Thủ môn
360
75680Hanafizal Helman
Hanafizal Helman
370
75681Mohamed Azri bin Zahari
Mohamed Azri bin Zahari
310
75682Hazim Hadzman
Hazim Hadzman
Tiền vệ phòng ngự
280
75683Syakir Basri
Syakir Basri
260
75684Zulkeifly Duraman
Zulkeifly Duraman
410
75685Alin Hossaini
Alin Hossaini
220
75686Anaqi bin Omar Baqi
Anaqi bin Omar Baqi
Tiền vệ tấn công
330
75687Haziq Wahid
Haziq Wahid
Thủ môn
230
75688Mohamad Fadzry Ibrahim
Mohamad Fadzry Ibrahim
Tiền vệ phòng ngự
00
75689Adie Salleh
Adie Salleh
Tiền vệ tấn công
350
75690Shahbri Jalil
Shahbri Jalil
Trung vệ
390
75691Cheick Fadel Traoré
Cheick Fadel Traoré
Tiền vệ phòng ngự
26
Burkina Faso
0
75692Biassoum Cheik Coulibaly
Biassoum Cheik Coulibaly
Trung vệ
30
Burkina Faso
0
75693Ibrahim Ili
Ibrahim Ili
Tiền vệ phòng ngự
28
Burkina Faso
0
75694Ibrahim Barry
Ibrahim Barry
Tiền vệ phòng ngự
30
Burkina Faso
0
75695Aliassou Sanou
Aliassou Sanou
Tiền vệ phòng ngự
35
Burkina Faso
0
75696Zélé Sanon
Zélé Sanon
Tiền vệ phòng ngự
27
Burkina Faso
0
75697Valentin Kouakou
Valentin Kouakou
Thủ môn
380
75698Mohamed Diallo
Mohamed Diallo
Thủ môn
30
Burkina Faso
0
75699Kalibo Toussaint
Kalibo Toussaint
Tiền đạo cắm
300
75700Adama Haiki
Adama Haiki
31
Burkina Faso
0
top-arrow
X