Chủ Nhật, 27/09/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
77901Jordan Matapo
Jordan Matapo
Trung vệ
170
77902Dwayne Matapo
Dwayne Matapo
Trung vệ
170
77903Iaveta Remuera
Iaveta Remuera
Trung vệ
170
77904Nia Remuera
Nia Remuera
Trung vệ
180
77905Jack Poiri
Jack Poiri
Trung vệ
21
Vanuatu
0
77906Nathan Tisam
Nathan Tisam
Trung vệ
350
77907Turakana Mataiti
Turakana Mataiti
Trung vệ
330
77908Hugh Henry
Hugh Henry
Trung vệ
310
77909Hugh Henry
Hugh Henry
Trung vệ
30Nikao Sokattak0
77910Stephen Willis
Stephen Willis
Hậu vệ cánh trái
36Nikao Sokattak0
77911Nuku Mokoroa
Nuku Mokoroa
Hậu vệ cánh phải
19Nikao Sokattak0
77912Brook Kurariki
Brook Kurariki
Tiền vệ trung tâm
20Nikao Sokattak0
77913Hubert Tou
Hubert Tou
Tiền vệ cánh phải
20Nikao Sokattak0
77914Mark Leito
Mark Leito
Tiền vệ tấn công
23
Solomon Islands
Nikao Sokattak0
77915Julius David
Julius David
Tiền vệ tấn công
24
Vanuatu
Nikao Sokattak0
77916James Osiramo
James Osiramo
Tiền đạo cánh phải
38
Solomon Islands
Nikao Sokattak0
77917Toru Mateariki
Toru Mateariki
Tiền đạo cắm
21Nikao Sokattak€25.00k
77918Nooti Peau
Nooti Peau
Tiền đạo cắm
19Nikao Sokattak0
77919Stephen Willis
Stephen Willis
Hậu vệ cánh trái
360
77920Nuku Mokoroa
Nuku Mokoroa
Hậu vệ cánh phải
190
77921Robert Conesa
Robert Conesa
Tiền vệ phòng ngự
18
Spain
0
77922Brook Kurariki
Brook Kurariki
Tiền vệ trung tâm
200
77923Hubert Tou
Hubert Tou
Tiền vệ cánh phải
200
77924Mark Leito
Mark Leito
Tiền vệ tấn công
23
Solomon Islands
0
77925Julius David
Julius David
Tiền vệ tấn công
23
Vanuatu
0
77926James Osiramo
James Osiramo
Tiền đạo cánh phải
38
Solomon Islands
0
77927Toru Mateariki
Toru Mateariki
Tiền đạo cắm
21€25.00k
77928Nooti Peau
Nooti Peau
Tiền đạo cắm
190
77929Henry Koizumi
Henry Koizumi
Tiền vệ phòng ngự
00
77930Kayne Matapo
Kayne Matapo
Thủ môn
220
77931Ngereine Maro
Ngereine Maro
Thủ môn
18
New Zealand
0
77932Tom Tetini
Tom Tetini
Thủ môn
130
77933Teokotai Tupuna
Teokotai Tupuna
Trung vệ
220
77934Tereapii Matamaki
Tereapii Matamaki
Trung vệ
210
77935Temarii Jubilee
Temarii Jubilee
Trung vệ
180
77936Tunui Tunui
Tunui Tunui
Trung vệ
140
77937Brayden Kamana
Brayden Kamana
Tiền vệ phòng ngự
00
77938Macfan Rani
Macfan Rani
Tiền vệ trung tâm
150
77939Tana Raina
Tana Raina
Tiền vệ trung tâm
150
77940Chris Pedersen
Chris Pedersen
Tiền vệ trung tâm
140
77941Akiona Tairi
Akiona Tairi
Tiền vệ trung tâm
330
77942Ismail Hadife
Ismail Hadife
Tiền đạo cắm
31€25.00k
77943Albert Taru
Albert Taru
00
77944Tepa Tuaputa
Tepa Tuaputa
00
77945Finlay Munro
Finlay Munro
Thủ môn
230
77946Jireh Vunibaka
Jireh Vunibaka
Thủ môn
00
77947Jarves Aperau
Jarves Aperau
Trung vệ
25€25.00k
77948Davida David
Davida David
Trung vệ
200
77949Junior Matangi
Junior Matangi
Trung vệ
360
77950Paul Poila
Paul Poila
Tiền vệ phòng ngự
320
77951Tumatangi Tumatangi
Tumatangi Tumatangi
Tiền vệ trung tâm
210
77952Kimiora Samuela
Kimiora Samuela
Tiền vệ trung tâm
260
77953Temata Karika
Temata Karika
Tiền đạo cắm
230
77954John Karika
John Karika
Tiền đạo cắm
210
77955Conroy Tiputoa
Conroy Tiputoa
Tiền đạo cắm
230
77956Luke Areai
Luke Areai
00
77957Kapi Puri
Kapi Puri
Tiền vệ phòng ngự
00
77958Siana Short
Siana Short
Thủ môn
210
77959Jean Tua
Jean Tua
Trung vệ
190
77960Tamuera Newnham
Tamuera Newnham
Trung vệ
15
New Zealand
0
77961Sounuu Kaveao-Gempton
Sounuu Kaveao-Gempton
Trung vệ
150
77962Ioane Brogan
Ioane Brogan
Hậu vệ cánh trái
150
77963Daryl Areai
Daryl Areai
Tiền vệ phòng ngự
22€25.00k
77964Hyrum Numanga
Hyrum Numanga
Tiền vệ trung tâm
150
77965Teariki Ringi
Teariki Ringi
Tiền vệ trung tâm
170
77966Temata Rouru
Temata Rouru
Tiền vệ trung tâm
140
77967Josh Karika
Josh Karika
Tiền đạo cắm
34
New Zealand
0
77968Dalziel Beal
Dalziel Beal
Tiền đạo cắm
18
Australia
0
77969Harold Rasmussen
Harold Rasmussen
Hậu vệ cánh phải
140
77970Dallas Rongokea
Dallas Rongokea
Tiền vệ trung tâm
16
Australia
0
77971Paulo Allsworth
Paulo Allsworth
Tiền vệ tấn công
170
77972Nathaniel Raeina
Nathaniel Raeina
Tiền đạo cắm
140
77973Akai Tuakeu
Akai Tuakeu
Tiền vệ tấn công
170
77974Terepai Karan
Terepai Karan
Tiền vệ tấn công
140
77975Apiti Arere
Apiti Arere
Thủ môn
180
77976James Nand
James Nand
Tiền vệ tấn công
240
77977Taonga Poila
Taonga Poila
Tiền đạo cánh trái
170
77978Kima Webb
Kima Webb
Tiền đạo cánh trái
140
77979Juleo Tauu
Juleo Tauu
Tiền đạo cắm
170
77980Tahitoa Webb
Tahitoa Webb
Tiền đạo cắm
150
77981Te-Ava Wichman
Te-Ava Wichman
Tiền vệ phòng ngự
240
77982Tamatoa Nicholas
Tamatoa Nicholas
Tiền vệ phòng ngự
00
77983Jimmy Katoa
Jimmy Katoa
Thủ môn
430
77984Ngatokorua Elikana
Ngatokorua Elikana
Thủ môn
400
77985Robert Savage
Robert Savage
Thủ môn
170
77986David Ingaua
David Ingaua
Thủ môn
150
77987Ngatuaine Mani
Ngatuaine Mani
Trung vệ
410
77988Ford Henry
Ford Henry
Trung vệ
270
77989Ariki Kiriau
Ariki Kiriau
Trung vệ
17
Australia
0
77990Stanley Tutai
Stanley Tutai
Trung vệ
160
77991Tyler Emile
Tyler Emile
Trung vệ
140
77992Paul Ngaroi
Paul Ngaroi
Trung vệ
150
77993Kristian Young
Kristian Young
Hậu vệ cánh trái
240
77994Edward Drollett
Edward Drollett
Tiền vệ trung tâm
480
77995Christian Teiva
Christian Teiva
Tiền vệ trung tâm
420
77996Temaru Tutai
Temaru Tutai
Tiền vệ trung tâm
170
77997Logan Ahau
Logan Ahau
Tiền vệ trung tâm
140
77998Josef Crocombe
Josef Crocombe
Tiền vệ tấn công
140
77999Tione Nand
Tione Nand
Tiền đạo cắm
170
78000Christopher Pita
Christopher Pita
Tiền đạo cắm
170
top-arrow
X