Chủ Nhật, 27/09/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
78001Yuri André
Yuri André
Tiền đạo cắm
24
Angola
0000000000
78002Julinho
Julinho
Tiền đạo cắm
24
Angola
0000000000
78003Modou Lamin Marong
Modou Lamin Marong
Tiền đạo cắm
18€75.00k000000000
78004Evandro Rachoni
Evandro Rachoni
Thủ môn
34
Italia
Brazil
0000000000
78005João Ilunga
João Ilunga
Tiền vệ tấn công
18
Angola
0000000000
78006Kandumba
Kandumba
Tiền vệ cánh phải
18
Angola
0000000000
78007Jacinto Onera
Jacinto Onera
Tiền vệ tấn công
27
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78008Hamilton
Hamilton
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78009Magrinho
Magrinho
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78010Manpé
Manpé
30
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78011Drogba
Drogba
Tiền vệ phòng ngự
29
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78012Domingos Chimba
Domingos Chimba
Tiền vệ phòng ngự
27
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78013Mano Mano
Mano Mano
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78014Fatloy
Fatloy
31
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78015Jacinto Onera
Jacinto Onera
Tiền vệ tấn công
27
Angola
0000000000
78016Hamilton
Hamilton
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
78017Magrinho
Magrinho
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
78018Manpé
Manpé
30
Angola
0000000000
78019Drogba
Drogba
Tiền vệ phòng ngự
29
Angola
0000000000
78020Domingos Chimba
Domingos Chimba
Tiền vệ phòng ngự
27
Angola
0000000000
78021Mano Mano
Mano Mano
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
78022Fatloy
Fatloy
31
Angola
0000000000
78023Batata
Batata
Tiền vệ tấn công
0
Angola
0000000000
78024Batata
Batata
Tiền vệ tấn công
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78025Izgon
Izgon
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78026Dário
Dário
Tiền vệ phòng ngự
28
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78027Barreiro
Barreiro
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78028Laúcha
Laúcha
Tiền vệ phòng ngự
23
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78029Izgon
Izgon
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
78030Dário
Dário
Tiền vệ phòng ngự
28
Angola
0000000000
78031Barreiro
Barreiro
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
78032Laúcha
Laúcha
Tiền vệ phòng ngự
23
Angola
0000000000
78033Eduardo Júnior
Eduardo Júnior
Tiền vệ tấn công
28
Angola
0000000000
78034Mboyo
Mboyo
30
Angola
0000000000
78035Eduardo Júnior
Eduardo Júnior
Tiền vệ tấn công
26
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78036Mboyo
Mboyo
28
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78037Cebola
Cebola
Tiền vệ tấn công
26
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78038Cebola
Cebola
Tiền vệ tấn công
26
Angola
0000000000
78039Keke
Keke
Thủ môn
30
Angola
0000000000
78040Chegué
Chegué
Thủ môn
27
Angola
0000000000
78041BC
BC
Thủ môn
30
Angola
0000000000
78042Maludi Caxala
Maludi Caxala
Trung vệ
30
Angola
0000000000
78043Negra
Negra
Tiền vệ phòng ngự
35
Angola
0000000000
78044Geúda
Geúda
Tiền vệ tấn công
31
Angola
0000000000
78045Feião
Feião
Tiền vệ tấn công
32
Angola
0000000000
78046Keke
Keke
Thủ môn
27
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78047Chegué
Chegué
Thủ môn
25
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78048BC
BC
Thủ môn
28
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78049Maludi Caxala
Maludi Caxala
Trung vệ
28
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78050Negra
Negra
Tiền vệ phòng ngự
33
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78051Geúda
Geúda
Tiền vệ tấn công
29
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78052Feião
Feião
Tiền vệ tấn công
30
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78053Mavambu
Mavambu
Tiền đạo cánh trái
27
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78054Robson
Robson
Tiền đạo cắm
31
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
78055Mavambu
Mavambu
Tiền đạo cánh trái
27
Angola
0000000000
78056Robson
Robson
Tiền đạo cắm
31
Angola
0000000000
78057Issama
Issama
0
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
78058Di María
Di María
Tiền vệ tấn công
0
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
78059Jepson
Jepson
Tiền vệ tấn công
22
Angola
Académica Petróleos do Lobito0000000000
78060Débora Mavambo
Débora Mavambo
Tiền vệ phòng ngự
23
Congo
CD Ferrovia Huambo0000000000
78061Paulo Balaca
Paulo Balaca
0
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
78062Domy
Domy
Tiền vệ phòng ngự
23
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
78063Augusto Laurindo
Augusto Laurindo
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
78064Luízinho
Luízinho
Tiền vệ tấn công
22
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
78065Guilherme Muhango
Guilherme Muhango
Thủ môn
25
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
78066Issama
Issama
0
Angola
0000000000
78067Di María
Di María
Tiền vệ tấn công
0
Angola
0000000000
78068Débora Mavambo
Débora Mavambo
Tiền vệ phòng ngự
23
Congo
0000000000
78069Paulo Balaca
Paulo Balaca
0
Angola
0000000000
78070Domy
Domy
Tiền vệ phòng ngự
23
Angola
0000000000
78071Aruna
Aruna
Thủ môn
26
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
78072Nathan
Nathan
Thủ môn
20
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
78073Valdimir
Valdimir
Trung vệ
22
Angola
Académica Petróleos do Lobito0000000000
78074Coelhinho
Coelhinho
Trung vệ
26
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
78075Délcio
Délcio
Trung vệ
24
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
78076Augusto Laurindo
Augusto Laurindo
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
78077Luízinho
Luízinho
Tiền vệ tấn công
22
Angola
0000000000
78078Guilherme Muhango
Guilherme Muhango
Thủ môn
25
Angola
0000000000
78079Aruna
Aruna
Thủ môn
26
Angola
0000000000
78080Nathan
Nathan
Thủ môn
22
Angola
0000000000
78081Coelhinho
Coelhinho
Trung vệ
26
Angola
0000000000
78082Délcio
Délcio
Trung vệ
24
Angola
0000000000
78083Álvaro Ndombele
Álvaro Ndombele
Trung vệ
23
Angola
0000000000
78084Soares Baptista
Soares Baptista
Trung vệ
23
Angola
0000000000
78085My
My
Hậu vệ cánh trái
25
Angola
0000000000
78086Álvaro Ndombele
Álvaro Ndombele
Trung vệ
21
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
78087António
António
Hậu vệ cánh trái
26
Angola
0000000000
78088Feliciano Siku
Feliciano Siku
Hậu vệ cánh phải
23
Angola
0000000000
78089Larama Rodrigues
Larama Rodrigues
Hậu vệ cánh phải
28
Angola
0000000000
78090Poco
Poco
Hậu vệ cánh phải
30
Angola
0000000000
78091Mí Aguiar
Mí Aguiar
Tiền vệ phòng ngự
22
Angola
0000000000
78092Zamorano Cowboy
Zamorano Cowboy
Tiền vệ tấn công
22
Angola
0000000000
78093Soares Baptista
Soares Baptista
Trung vệ
21
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
78094Edú
Edú
Hậu vệ cánh trái
24
Angola
Desportivo da Huíla0000000000
78095My
My
Hậu vệ cánh trái
23
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
78096António
António
Hậu vệ cánh trái
24
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
78097Feliciano Siku
Feliciano Siku
Hậu vệ cánh phải
21
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
78098Larama Rodrigues
Larama Rodrigues
Hậu vệ cánh phải
25
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
78099Poco
Poco
Hậu vệ cánh phải
28
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
78100Muila Congolo
Muila Congolo
Tiền vệ phòng ngự
21
Angola
Kabuscorp SC do Palanca0000000000
top-arrow
X