Thứ Năm, 21/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
84801Marek Kostka
Marek Kostka
Tiền vệ trung tâm
22
SÉC
Slezsky Opava0000000000
84802Jan Martinik
Jan Martinik
Tiền vệ tấn công
22
SÉC
FK Frydek-Mistek€25.00k000000000
84803Vojtech Wojatschke
Vojtech Wojatschke
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
Slezsky Opava B0000000000
84804Dominik Martisiak
Dominik Martisiak
Tiền đạo cánh trái
20
Slovakia
OK Castkovce€150.00k000000000
84805Radovan Loksa
Radovan Loksa
Tiền đạo cắm
33
SÉC
0000000000
84806Lukas Raab
Lukas Raab
Tiền đạo cắm
22
SÉC
SK Lisen0000000000
84807Lukas Ptacek
Lukas Ptacek
Tiền đạo cắm
22
SÉC
Without0000000000
84808Frantisek Hakl
Frantisek Hakl
33
SÉC
SK Sparta Kolin0000000000
84809Milan Matousek
Milan Matousek
Tiền vệ phòng ngự
21
SÉC
SK Votice0000000000
84810Martin Jelinek
Martin Jelinek
38
SÉC
SK Zapy0000000000
84811Matyas Kubu
Matyas Kubu
Tiền vệ tấn công
24
SÉC
SK Zapy0000000000
84812Petr Terc
Petr Terc
Thủ môn
23
SÉC
TJ Sokol Zasmuky0000000000
84813Ivo Dolezal
Ivo Dolezal
Thủ môn
44
SÉC
SK Zapy0000000000
84814Michal Pavek
Michal Pavek
Trung vệ
37
SÉC
TJ Sokol Obristvi0000000000
84815Patrik Ruzek
Patrik Ruzek
Trung vệ
26
SÉC
SK Zapy0000000000
84816Jiri Duben
Jiri Duben
Trung vệ
35
SÉC
SK Zapy0000000000
84817Lukas Woitek
Lukas Woitek
Hậu vệ cánh trái
31
SÉC
SK Zapy0000000000
84818Lukas Koutensky
Lukas Koutensky
Tiền vệ phòng ngự
27
SÉC
SK Poricany0000000000
84819Josef Elias
Josef Elias
Tiền vệ trung tâm
29
SÉC
SK Zapy0000000000
84820Vojtech Hron
Vojtech Hron
Tiền vệ cánh phải
27
SÉC
Velke Mezirici0000000000
84821Mike Koumba
Mike Koumba
Tiền vệ tấn công
25
Gabon
Without0000000000
84822Jan Jelinek
Jan Jelinek
Tiền đạo cánh phải
31
SÉC
SK Zapy0000000000
84823Kristian Janko
Kristian Janko
Tiền đạo cánh phải
24
SÉC
SK Poricany0000000000
84824Lukas Magera
Lukas Magera
Tiền đạo cắm
38
SÉC
SK Slovan Podebrady0000000000
84825Petr Putz
Petr Putz
Tiền đạo cắm
31
SÉC
TJ Sokol Olovnice0000000000
84826Richard Jukl
Richard Jukl
Tiền đạo cắm
28
SÉC
0000000000
84827Tomas Matejka
Tomas Matejka
Tiền đạo cắm
36
SÉC
SK Zapy0000000000
84828Milan Matousek
Milan Matousek
Tiền vệ phòng ngự
21
SÉC
SK Votice0000000000
84829Jiri Velicka
Jiri Velicka
21
SÉC
SK Ujezd Praha 40000000000
84830Vaclav Cicatka
Vaclav Cicatka
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
TJ Sokol Kralovice0000000000
84831Martin Jelinek
Martin Jelinek
37
SÉC
SK Zapy0000000000
84832Filip Zoubek
Filip Zoubek
Tiền vệ tấn công
23
SÉC
SK Zapy0000000000
84833Martin Jelinek
Martin Jelinek
38
SÉC
SK Zapy0000000000
84834Matyas Kubu
Matyas Kubu
Tiền vệ tấn công
22
SÉC
SK Zapy0000000000
84835Nikita Khrolenok
Nikita Khrolenok
Tiền vệ tấn công
22
Russia
SK Zapy0000000000
84836Filip Zoubek
Filip Zoubek
Tiền vệ tấn công
23
SÉC
SK Zapy0000000000
84837Kirill Durov
Kirill Durov
Thủ môn
31
Russia
SK Zapy0000000000
84838Matyas Kubu
Matyas Kubu
Tiền vệ tấn công
23
SÉC
SK Zapy0000000000
84839Ivo Dolezal
Ivo Dolezal
Thủ môn
43
SÉC
SK Zapy0000000000
84840Michal Pavek
Michal Pavek
Trung vệ
37
SÉC
TJ Sokol Obristvi0000000000
84841Jiri Mesicek
Jiri Mesicek
Thủ môn
31
SÉC
FK Neratovice-Byskovice0000000000
84842Patrik Ruzek
Patrik Ruzek
Trung vệ
25
SÉC
SK Zapy0000000000
84843Kirill Durov
Kirill Durov
Thủ môn
31
Russia
SK Zapy0000000000
84844Jiri Duben
Jiri Duben
Trung vệ
33
SÉC
SK Zapy0000000000
84845Ivo Dolezal
Ivo Dolezal
Thủ môn
44
SÉC
SK Zapy0000000000
84846Patrik Ruzek
Patrik Ruzek
Trung vệ
26
SÉC
SK Zapy0000000000
84847Martin Jelinek
Martin Jelinek
38
SÉC
0000000000
84848Nikita Khrolenok
Nikita Khrolenok
Tiền vệ tấn công
22
Russia
0000000000
84849Jiri Duben
Jiri Duben
Trung vệ
34
SÉC
SK Zapy0000000000
84850Lukas Woitek
Lukas Woitek
Hậu vệ cánh trái
30
SÉC
SK Zapy0000000000
84851Filip Zoubek
Filip Zoubek
Tiền vệ tấn công
23
SÉC
0000000000
84852Matyas Kubu
Matyas Kubu
Tiền vệ tấn công
24
SÉC
0000000000
84853Lukas Koutensky
Lukas Koutensky
Tiền vệ phòng ngự
26
SÉC
SK Poricany0000000000
84854Kirill Durov
Kirill Durov
Thủ môn
31
Russia
0000000000
84855Josef Elias
Josef Elias
Tiền vệ trung tâm
28
SÉC
SK Zapy0000000000
84856Ivo Dolezal
Ivo Dolezal
Thủ môn
44
SÉC
0000000000
84857Vojtech Hron
Vojtech Hron
Tiền vệ cánh phải
27
SÉC
Velke Mezirici0000000000
84858Lukas Iliev
Lukas Iliev
Trung vệ
18
SÉC
Bulgaria
Union Putzleinsdorf0000000000
84859Philipp Tvaroh
Philipp Tvaroh
Hậu vệ cánh trái
22
Germany
SÉC
FK Robstav0000000000
84860Patrik Kavalir
Patrik Kavalir
Tiền đạo cánh trái
27
SÉC
SK Zapy0000000000
84861Patrik Ruzek
Patrik Ruzek
Trung vệ
26
SÉC
0000000000
84862Lukas Woitek
Lukas Woitek
Hậu vệ cánh trái
31
SÉC
SK Zapy0000000000
84863Jan Jelinek
Jan Jelinek
Tiền đạo cánh phải
30
SÉC
SK Zapy0000000000
84864Jiri Duben
Jiri Duben
Trung vệ
35
SÉC
0000000000
84865Vaclav Pardubsky
Vaclav Pardubsky
Hậu vệ cánh phải
24
SÉC
SK Zapy0000000000
84866Lukas Woitek
Lukas Woitek
Hậu vệ cánh trái
31
SÉC
0000000000
84867Kristian Janko
Kristian Janko
Tiền đạo cánh phải
23
SÉC
SK Poricany0000000000
84868Vaclav Pardubsky
Vaclav Pardubsky
Hậu vệ cánh phải
25
SÉC
0000000000
84869Lukas Koutensky
Lukas Koutensky
Tiền vệ phòng ngự
27
SÉC
SK Poricany0000000000
84870Petr Putz
Petr Putz
Tiền đạo cắm
31
SÉC
TJ Sokol Olovnice0000000000
84871Josef Elias
Josef Elias
Tiền vệ trung tâm
29
SÉC
SK Zapy0000000000
84872Josef Elias
Josef Elias
Tiền vệ trung tâm
29
SÉC
0000000000
84873Tomas Matejka
Tomas Matejka
Tiền đạo cắm
34
SÉC
SK Zapy0000000000
84874Dominik Hajdo
Dominik Hajdo
Tiền vệ trung tâm
24
SÉC
FK Arsenal Ceska Lipa0000000000
84875Patrik Kavalir
Patrik Kavalir
Tiền đạo cánh trái
27
SÉC
0000000000
84876Patrik Kavalir
Patrik Kavalir
Tiền đạo cánh trái
26
SÉC
SK Zapy0000000000
84877Jan Jelinek
Jan Jelinek
Tiền đạo cánh phải
31
SÉC
SK Zapy0000000000
84878Vladyslav Kolodezhnyi
Vladyslav Kolodezhnyi
Tiền đạo cánh trái
18
Ukraine
0000000000
84879Kristian Janko
Kristian Janko
Tiền đạo cánh phải
24
SÉC
SK Poricany0000000000
84880Jan Jelinek
Jan Jelinek
Tiền đạo cánh phải
31
SÉC
0000000000
84881Tomas Matejka
Tomas Matejka
Tiền đạo cắm
35
SÉC
0000000000
84882Tomas Matejka
Tomas Matejka
Tiền đạo cắm
35
SÉC
SK Zapy0000000000
84883Matej Kubes
Matej Kubes
Tiền đạo cắm
19
SÉC
FK Banik Most-Sous0000000000
84884Oleksandr Tarasyuk
Oleksandr Tarasyuk
Tiền đạo cắm
25
Ukraine
SK Zapy0000000000
84885Oleksandr Tarasyuk
Oleksandr Tarasyuk
Tiền đạo cắm
25
Ukraine
0000000000
84886Jakub Slany
Jakub Slany
25
SÉC
SK Igram0000000000
84887Adam Jasensky
Adam Jasensky
Tiền vệ phòng ngự
30
SÉC
SK Hranice0000000000
84888Michal Minar
Michal Minar
Tiền vệ tấn công
26
SÉC
0000000000
84889Tomas Dekleva
Tomas Dekleva
32
SÉC
Strani0000000000
84890Filip Prikryl
Filip Prikryl
31
SÉC
FK Nove Sady0000000000
84891Tomas Zabojnik
Tomas Zabojnik
19
SÉC
0000000000
84892Adam Jasensky
Adam Jasensky
Tiền vệ phòng ngự
29
SÉC
SK Hranice0000000000
84893Tomas Mlynek
Tomas Mlynek
Tiền vệ tấn công
27
SÉC
Vsetin0000000000
84894Michal Minar
Michal Minar
Tiền vệ tấn công
26
SÉC
0000000000
84895Tomas Dekleva
Tomas Dekleva
31
SÉC
Strani0000000000
84896Filip Prikryl
Filip Prikryl
30
SÉC
FK Nove Sady0000000000
84897Jakub Cervenka
Jakub Cervenka
Tiền vệ phòng ngự
22
SÉC
SV St. Andrä-Wördern0000000000
84898Filip Markovic
Filip Markovic
Trung vệ
26
SÉC
SK Hranice0000000000
84899Adam Bahounek
Adam Bahounek
Tiền vệ phòng ngự
26
SÉC
Vsetin0000000000
84900Michal Maly
Michal Maly
Hậu vệ cánh trái
35
SÉC
0000000000
top-arrow
X