Thứ Hai, 16/03/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
85101Dioguinho
Dioguinho
Tiền đạo cánh trái
26
Brazil
0000000000
85102Mano Calesso
Mano Calesso
Tiền đạo cánh trái
34
Angola
0000000000
85103Jorginho
Tiền đạo cánh trái
25
Angola
0000000000
85104Nilton Monteiro
Nilton Monteiro
Tiền đạo cánh phải
27
Angola
0000000000
85105Leonel Correia
Leonel Correia
Tiền đạo cánh phải
26
Angola
0000000000
85106José Panzo
José Panzo
Tiền đạo cánh phải
25
Angola
0000000000
85107Julsy Boukama-Kaya
Julsy Boukama-Kaya
Hộ công
30
Congo
0000000000
85108Gladison
Gladison
Tiền đạo cắm
21
Angola
0000000000
85109Yuri André
Yuri André
Tiền đạo cắm
24
Angola
0000000000
85110Julinho
Julinho
Tiền đạo cắm
24
Angola
0000000000
85111Modou Lamin Marong
Modou Lamin Marong
Tiền đạo cắm
18€75.00k000000000
85112Evandro Rachoni
Evandro Rachoni
Thủ môn
34
Italia
Brazil
0000000000
85113João Ilunga
João Ilunga
Tiền vệ tấn công
18
Angola
0000000000
85114Kandumba
Kandumba
Tiền vệ cánh phải
18
Angola
0000000000
85115Jacinto Onera
Jacinto Onera
Tiền vệ tấn công
27
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85116Hamilton
Hamilton
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85117Magrinho
Magrinho
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85118Manpé
Manpé
30
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85119Drogba
Drogba
Tiền vệ phòng ngự
29
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85120Domingos Chimba
Domingos Chimba
Tiền vệ phòng ngự
27
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85121Mano Mano
Mano Mano
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85122Fatloy
Fatloy
31
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85123Jacinto Onera
Jacinto Onera
Tiền vệ tấn công
27
Angola
0000000000
85124Hamilton
Hamilton
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
85125Magrinho
Magrinho
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
85126Manpé
Manpé
30
Angola
0000000000
85127Drogba
Drogba
Tiền vệ phòng ngự
29
Angola
0000000000
85128Domingos Chimba
Domingos Chimba
Tiền vệ phòng ngự
27
Angola
0000000000
85129Mano Mano
Mano Mano
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
85130Fatloy
Fatloy
31
Angola
0000000000
85131Batata
Batata
Tiền vệ tấn công
0
Angola
0000000000
85132Batata
Batata
Tiền vệ tấn công
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85133Izgon
Izgon
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85134Dário
Dário
Tiền vệ phòng ngự
28
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85135Barreiro
Barreiro
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85136Laúcha
Laúcha
Tiền vệ phòng ngự
23
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85137Izgon
Izgon
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
85138Dário
Dário
Tiền vệ phòng ngự
28
Angola
0000000000
85139Barreiro
Barreiro
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
85140Laúcha
Laúcha
Tiền vệ phòng ngự
23
Angola
0000000000
85141Eduardo Júnior
Eduardo Júnior
Tiền vệ tấn công
28
Angola
0000000000
85142Mboyo
Mboyo
30
Angola
0000000000
85143Eduardo Júnior
Eduardo Júnior
Tiền vệ tấn công
26
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85144Mboyo
Mboyo
28
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85145Cebola
Cebola
Tiền vệ tấn công
26
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85146Cebola
Cebola
Tiền vệ tấn công
26
Angola
0000000000
85147Keke
Keke
Thủ môn
30
Angola
0000000000
85148Chegué
Chegué
Thủ môn
27
Angola
0000000000
85149BC
BC
Thủ môn
30
Angola
0000000000
85150Maludi Caxala
Maludi Caxala
Trung vệ
30
Angola
0000000000
85151Negra
Negra
Tiền vệ phòng ngự
35
Angola
0000000000
85152Geúda
Geúda
Tiền vệ tấn công
31
Angola
0000000000
85153Feião
Feião
Tiền vệ tấn công
32
Angola
0000000000
85154Keke
Keke
Thủ môn
27
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85155Chegué
Chegué
Thủ môn
25
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85156BC
BC
Thủ môn
28
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85157Maludi Caxala
Maludi Caxala
Trung vệ
28
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85158Negra
Negra
Tiền vệ phòng ngự
33
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85159Geúda
Geúda
Tiền vệ tấn công
29
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85160Feião
Feião
Tiền vệ tấn công
30
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85161Mavambu
Mavambu
Tiền đạo cánh trái
27
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85162Robson
Robson
Tiền đạo cắm
31
Angola
GD Heróis da Baixa de Kassanje0000000000
85163Mavambu
Mavambu
Tiền đạo cánh trái
27
Angola
0000000000
85164Robson
Robson
Tiền đạo cắm
31
Angola
0000000000
85165Issama
Issama
0
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
85166Di María
Di María
Tiền vệ tấn công
0
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
85167Jepson
Jepson
Tiền vệ tấn công
22
Angola
Académica Petróleos do Lobito0000000000
85168Débora Mavambo
Débora Mavambo
Tiền vệ phòng ngự
23
Congo
CD Ferrovia Huambo0000000000
85169Paulo Balaca
Paulo Balaca
0
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
85170Domy
Domy
Tiền vệ phòng ngự
23
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
85171Augusto Laurindo
Augusto Laurindo
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
85172Luízinho
Luízinho
Tiền vệ tấn công
22
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
85173Guilherme Muhango
Guilherme Muhango
Thủ môn
25
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
85174Issama
Issama
0
Angola
0000000000
85175Di María
Di María
Tiền vệ tấn công
0
Angola
0000000000
85176Débora Mavambo
Débora Mavambo
Tiền vệ phòng ngự
23
Congo
0000000000
85177Paulo Balaca
Paulo Balaca
0
Angola
0000000000
85178Domy
Domy
Tiền vệ phòng ngự
23
Angola
0000000000
85179Aruna
Aruna
Thủ môn
26
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
85180Nathan
Nathan
Thủ môn
20
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
85181Valdimir
Valdimir
Trung vệ
22
Angola
Académica Petróleos do Lobito0000000000
85182Coelhinho
Coelhinho
Trung vệ
26
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
85183Délcio
Délcio
Trung vệ
24
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
85184Augusto Laurindo
Augusto Laurindo
Tiền vệ phòng ngự
0
Angola
0000000000
85185Luízinho
Luízinho
Tiền vệ tấn công
22
Angola
0000000000
85186Guilherme Muhango
Guilherme Muhango
Thủ môn
25
Angola
0000000000
85187Aruna
Aruna
Thủ môn
26
Angola
0000000000
85188Nathan
Nathan
Thủ môn
22
Angola
0000000000
85189Coelhinho
Coelhinho
Trung vệ
26
Angola
0000000000
85190Délcio
Délcio
Trung vệ
24
Angola
0000000000
85191Álvaro Ndombele
Álvaro Ndombele
Trung vệ
23
Angola
0000000000
85192Soares Baptista
Soares Baptista
Trung vệ
23
Angola
0000000000
85193My
My
Hậu vệ cánh trái
25
Angola
0000000000
85194Álvaro Ndombele
Álvaro Ndombele
Trung vệ
21
Angola
CD Ferrovia Huambo0000000000
85195António
António
Hậu vệ cánh trái
26
Angola
0000000000
85196Feliciano Siku
Feliciano Siku
Hậu vệ cánh phải
23
Angola
0000000000
85197Larama Rodrigues
Larama Rodrigues
Hậu vệ cánh phải
28
Angola
0000000000
85198Poco
Poco
Hậu vệ cánh phải
30
Angola
0000000000
85199Mí Aguiar
Mí Aguiar
Tiền vệ phòng ngự
22
Angola
0000000000
85200Zamorano Cowboy
Zamorano Cowboy
Tiền vệ tấn công
22
Angola
0000000000
top-arrow
X