Thứ Sáu, 10/07/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
86701Welinton Torrão
Welinton Torrão
Tiền đạo cánh phải
20
Brazil
Criciúma Esportee€50.00k
86702Iago Cousseau
Iago Cousseau
Trung vệ
24
Brazil
0
86703César Morais
César Morais
Hậu vệ cánh trái
26
Brazil
0
86704César Morais
César Morais
Hậu vệ cánh trái
26
Brazil
0
86705Roger Silva
Roger Silva
Tiền đạo cắm
34
Brazil
0
86706Rael
Rael
Hậu vệ cánh trái
30
Brazil
0
86707Leandro Silva
Leandro Silva
Hậu vệ cánh phải
33
Brazil
0
86708Bruno Tatavitto
Bruno Tatavitto
Tiền vệ phòng ngự
22
Brazil
0
86709Buchecha
Buchecha
Tiền vệ phòng ngự
23
Brazil
0
86710Rodrigo Negueba
Rodrigo Negueba
Hậu vệ cánh phải
24
Brazil
0
86711Vinícius Kiss
Vinícius Kiss
Tiền vệ trung tâm
35
Brazil
0
86712Everton Brito
Everton Brito
Tiền đạo cánh trái
24
Brazil
€200.00k
86713Bruno Menezes
Bruno Menezes
Tiền vệ tấn công
21
Brazil
0
86714Ueslei Brito
Ueslei Brito
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0
86715Ueslei Brito
Ueslei Brito
Tiền đạo cánh phải
28
Brazil
0
86716Jonathas
Jonathas
Tiền đạo cắm
31
Brazil
€300.00k
86717Eliandro
Eliandro
Tiền đạo cắm
24
Brazil
€225.00k
86718Joel
Joel
Tiền đạo cắm
29
Brazil
0
86719Carlos Septus
Carlos Septus
Tiền vệ phòng ngự
320
86720Jamal Sargeant
Jamal Sargeant
Tiền vệ phòng ngự
330
86721Darlton Bannis
Darlton Bannis
36
Dominica
0
86722Johari Lacey
Johari Lacey
Tiền vệ phòng ngự
160
86723Azarni Callwood
Azarni Callwood
Tiền vệ tấn công
170
86724Nole Isaac
Nole Isaac
Tiền vệ phòng ngự
480
86725Leo Forte
Leo Forte
Tiền vệ tấn công
24
Anh
0
86726Liam Blok
Liam Blok
Tiền vệ tấn công
220
86727Alejandro Santos
Alejandro Santos
190
86728Gethin Jones
Gethin Jones
180
86729Simon Cross
Simon Cross
Tiền vệ phòng ngự
380
86730Martin Smith
Martin Smith
Thủ môn
53
Anh
0
86731James Drury
James Drury
Trung vệ
37
Anh
0
86732Chris Pease
Chris Pease
Trung vệ
38
Anh
0
86733Gregory James
Gregory James
Tiền vệ phòng ngự
390
86734Phillip Nelson
Phillip Nelson
Tiền vệ phòng ngự
35
Anh
0
86735Tai Thomas
Tai Thomas
Tiền vệ cánh phải
180
86736Luca Reich
Luca Reich
Tiền vệ tấn công
200
86737Robert Green
Robert Green
Tiền đạo cánh trái
26
Anh
0
86738Michael Haynes
Michael Haynes
Tiền vệ tấn công
41
Trinidad and Tobago
0
86739Allon Williams
Allon Williams
260
86740Jumaane Morton
Jumaane Morton
270
86741T'Khoi Richardson
T'Khoi Richardson
Tiền vệ tấn công
200
86742Sheldon Toney
Sheldon Toney
Tiền vệ phòng ngự
190
86743Jaden Abrams
Jaden Abrams
160
86744Deshawn Richardson
Deshawn Richardson
190
86745Levon Williams
Levon Williams
Tiền vệ phòng ngự
190
86746Quelahni Nickie
Quelahni Nickie
190
86747Carlos Claxton
Carlos Claxton
Thủ môn
320
86748Daniel Gilford
Daniel Gilford
Thủ môn
220
86749Mekhi Walters
Mekhi Walters
Thủ môn
200
86750Nano Ottley
Nano Ottley
Tiền vệ tấn công
400
86751Giovanni Grant
Giovanni Grant
200
86752Chevon Russell
Chevon Russell
Tiền vệ tấn công
420
86753Ranelie Cain
Ranelie Cain
Tiền vệ tấn công
440
86754Andy Davis
Andy Davis
Tiền vệ phòng ngự
470
86755Fitzroy Daley
Fitzroy Daley
420
86756Kevin Fisher
Kevin Fisher
Tiền vệ phòng ngự
280
86757Jazeel Castello
Jazeel Castello
Tiền vệ phòng ngự
230
86758Jevon Demming
Jevon Demming
340
86759Fladimir Septus
Fladimir Septus
Tiền vệ phòng ngự
320
86760Rondell Delfish
Rondell Delfish
Tiền vệ phòng ngự
330
86761Shamoy Thompson
Shamoy Thompson
Tiền vệ phòng ngự
260
86762Edward Moss
Edward Moss
Tiền vệ phòng ngự
350
86763Nigel Sanderson
Nigel Sanderson
Tiền vệ tấn công
29
Dominica
0
86764Phillip Graham
Phillip Graham
Thủ môn
230
86765Wayne Phillip
Wayne Phillip
Hậu vệ cánh trái
45
Dominica
0
86766Jhon Samuel
Jhon Samuel
Tiền đạo cánh phải
390
86767Khoirunnaas Khalid
Khoirunnaas Khalid
Tiền vệ phòng ngự
220
86768Haizul Rani Metusin
Haizul Rani Metusin
Hậu vệ cánh trái
390
86769Naasiruddeen Abdul Wahab
Naasiruddeen Abdul Wahab
Tiền vệ phòng ngự
340
86770Qusyairi Haiqal
Qusyairi Haiqal
Tiền vệ tấn công
210
86771Syaherrul Affendy
Syaherrul Affendy
Tiền vệ tấn công
190
86772Iddzaham Aleshahmezan Metali
Iddzaham Aleshahmezan Metali
Tiền vệ tấn công
190
86773Hadif Zulkarman
Hadif Zulkarman
190
86774Malik Norazlan
Malik Norazlan
180
86775Danial Hariz
Danial Hariz
190
86776Hafiy Herman
Hafiy Herman
Tiền vệ phòng ngự
180
86777Ahmad Danish Joini
Ahmad Danish Joini
Tiền vệ phòng ngự
190
86778Ak Md Idzzaham Aleshahmezan
Ak Md Idzzaham Aleshahmezan
Tiền vệ phòng ngự
190
86779Baihaqi Yusop
Baihaqi Yusop
Tiền vệ tấn công
180
86780Abdul Azim
Abdul Azim
Tiền vệ tấn công
00
86781Amirul Sabqi
Amirul Sabqi
Tiền vệ phòng ngự
00
86782Alexander Weber
Alexander Weber
Hộ công
22
Canada
0
86783Mardi Bujang
Mardi Bujang
Tiền vệ phòng ngự
390
86784Ahmad Hafiz Said
Ahmad Hafiz Said
340
86785Muhammad Rahman
Muhammad Rahman
Tiền vệ phòng ngự
340
86786Faezuddin Haris Nasution
Faezuddin Haris Nasution
260
86787Yunus Lupat
Yunus Lupat
Tiền vệ phòng ngự
380
86788Abu Bakar Mahari
Abu Bakar Mahari
Tiền vệ phòng ngự
380
86789Abdul Ramli
Abdul Ramli
Tiền vệ phòng ngự
240
86790Saiful Rizal Awang
Saiful Rizal Awang
460
86791Mu'Izzuddin Ismail
Mu'Izzuddin Ismail
Thủ môn
360
86792Hanafizal Helman
Hanafizal Helman
370
86793Mohamed Azri bin Zahari
Mohamed Azri bin Zahari
310
86794Hazim Hadzman
Hazim Hadzman
Tiền vệ phòng ngự
280
86795Syakir Basri
Syakir Basri
260
86796Zulkeifly Duraman
Zulkeifly Duraman
410
86797Alin Hossaini
Alin Hossaini
220
86798Anaqi bin Omar Baqi
Anaqi bin Omar Baqi
Tiền vệ tấn công
330
86799Haziq Wahid
Haziq Wahid
Thủ môn
230
86800Mohamad Fadzry Ibrahim
Mohamad Fadzry Ibrahim
Tiền vệ phòng ngự
00
top-arrow
X