Thứ Bảy, 23/05/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
89101Pied Ozi Bakayoko
Pied Ozi Bakayoko
Hậu vệ cánh trái
270
89102Félicien Singbo
Félicien Singbo
Hậu vệ cánh phải
43
France
Benin
0
89103Alfred Linkpon
Alfred Linkpon
Tiền vệ tấn công
22
Benin
0
89104Seri Jecco Marc Logbo
Seri Jecco Marc Logbo
Tiền đạo cắm
250
89105Agnidé Osseni
Agnidé Osseni
Hộ công
28
Benin
0
89106Jaures Corea
Jaures Corea
Tiền vệ tấn công
38
Benin
0
89107Sosthene Soglo
Sosthene Soglo
Tiền vệ phòng ngự
37
Benin
0
89108Aime Santou
Aime Santou
31
Benin
0
89109Hermann Kassa
Hermann Kassa
27
Benin
0
89110Bolarinwa Lanignan
Bolarinwa Lanignan
30
Benin
0
89111Atikou Seni
Atikou Seni
Tiền vệ phòng ngự
23
Benin
0
89112Honore Dossa
Honore Dossa
Tiền vệ phòng ngự
31
Benin
0
89113Patrick Medard N'Da
Patrick Medard N'Da
Tiền vệ phòng ngự
39
Benin
0
89114Paul Odjouhassi
Paul Odjouhassi
24
Benin
0
89115Leonel Codagbe
Leonel Codagbe
Tiền vệ phòng ngự
25
Benin
0
89116Babatounde Evode
Babatounde Evode
Tiền vệ phòng ngự
25
Benin
0
89117Auguste Komi
Auguste Komi
Tiền vệ tấn công
32
Benin
0
89118Junior Bello
Junior Bello
Thủ môn
31
Benin
0
89119Caleb McDowall
Caleb McDowall
200
89120Jahmel Swan
Jahmel Swan
Tiền vệ phòng ngự
320
89121Fredy Mascarenhas
Fredy Mascarenhas
Tiền vệ tấn công
420
89122Dashun Cooper
Dashun Cooper
Thủ môn
300
89123Tyrell Burgess
Tyrell Burgess
Tiền vệ cánh trái
370
89124Quintonio Lema
Quintonio Lema
280
89125London Steede-Jackson
London Steede-Jackson
Tiền vệ phòng ngự
280
89126Riley Robinson
Riley Robinson
Tiền vệ phòng ngự
180
89127Calon Minors
Calon Minors
Hậu vệ cánh trái
270
89128Jahkari Furbert
Jahkari Furbert
Tiền vệ cánh trái
240
89129Eli Smith
Eli Smith
Tiền vệ tấn công
280
89130Diego Richardson
Diego Richardson
Tiền vệ phòng ngự
220
89131Clay Darrell
Clay Darrell
Tiền vệ tấn công
320
89132Ernest Trott
Ernest Trott
320
89133Jaz Smith
Jaz Smith
Tiền vệ phòng ngự
260
89134Nathan Rego
Nathan Rego
Tiền vệ phòng ngự
260
89135Daqaio Stewart
Daqaio Stewart
Tiền vệ tấn công
160
89136Qur'an Raynor
Qur'an Raynor
Tiền vệ phòng ngự
160
89137Jason Davis
Jason Davis
Tiền vệ phòng ngự
390
89138Jemeiko Jennings
Jemeiko Jennings
Tiền vệ tấn công
420
89139Quadir Maynard
Quadir Maynard
Tiền vệ tấn công
300
89140Jason Lee
Jason Lee
Tiền vệ tấn công
310
89141Pierre Smith
Pierre Smith
Tiền vệ tấn công
330
89142Z'Dao Dill
Z'Dao Dill
Tiền vệ phòng ngự
210
89143Tahj Bell
Tahj Bell
Thủ môn
320
89144Detre Bell
Detre Bell
Thủ môn
260
89145Zenawi Bowen
Zenawi Bowen
Trung vệ
250
89146Jalen Harvey
Jalen Harvey
Hậu vệ cánh trái
300
89147Keishen Bean
Keishen Bean
Tiền vệ trung tâm
360
89148Carl Roberts
Carl Roberts
Tiền vệ phòng ngự
320
89149Jarreau Hayward
Jarreau Hayward
400
89150Nzari Paynter
Nzari Paynter
240
89151Antwan Russell
Antwan Russell
Tiền vệ tấn công
370
89152Shakir Smith
Shakir Smith
360
89153Casey Castle
Casey Castle
Tiền vệ phòng ngự
320
89154Dominique Williams
Dominique Williams
300
89155Tomiko Goater
Tomiko Goater
Tiền vệ phòng ngự
280
89156Chae Brangman
Chae Brangman
Tiền vệ tấn công
280
89157Ashton Bell
Ashton Bell
290
89158Justin Bell
Justin Bell
Tiền vệ tấn công
250
89159Daniel Cook
Daniel Cook
200
89160Keyan Webb
Keyan Webb
Thủ môn
170
89161Jaylon Bather
Jaylon Bather
Trung vệ
300
89162Liam Evans
Liam Evans
Trung vệ
260
89163Zuhri Burgess
Zuhri Burgess
Trung vệ
230
89164Lejaun Simmons
Lejaun Simmons
Tiền vệ cánh phải
300
89165Mazhye Burchall
Mazhye Burchall
Tiền vệ cánh trái
250
89166Hayden Dill
Hayden Dill
Tiền vệ phòng ngự
170
89167Daniel Johnston
Daniel Johnston
Thủ môn
370
89168Coleridge Fubler
Coleridge Fubler
Thủ môn
200
89169Na'eem Griffith
Na'eem Griffith
Trung vệ
300
89170Daren Usher
Daren Usher
Hậu vệ cánh phải
280
89171Tre Ming
Tre Ming
Tiền vệ phòng ngự
290
89172Keishon Bean
Keishon Bean
Tiền vệ cánh phải
230
89173Ian Coke
Ian Coke
Tiền vệ tấn công
270
89174Shayne Hollis
Shayne Hollis
Tiền vệ tấn công
340
89175Jordan Outerbridge
Jordan Outerbridge
Tiền vệ phòng ngự
270
89176Daion Swan-Desilva
Daion Swan-Desilva
160
89177Nigel Burgess
Nigel Burgess
Thủ môn
430
89178Angelo Simmons
Angelo Simmons
Tiền vệ tấn công
360
89179Carlos Smith
Carlos Smith
Tiền vệ tấn công
540
89180Terrance Webb
Terrance Webb
270
89181Ajai Daniels
Ajai Daniels
Tiền vệ phòng ngự
250
89182Azende Furbert
Azende Furbert
250
89183Jahtino Richardson-Martin
Jahtino Richardson-Martin
250
89184Nizigh Spence
Nizigh Spence
220
89185Edry Moore
Edry Moore
Trung vệ
230
89186David Jones
David Jones
Hậu vệ cánh trái
260
89187Eusebio Blankendal
Eusebio Blankendal
Hậu vệ cánh trái
250
89188Jomei Bean-Lindo
Jomei Bean-Lindo
Hậu vệ cánh trái
250
89189Damon Ming
Damon Ming
Tiền vệ cánh phải
450
89190Seion Darrell
Seion Darrell
Tiền vệ cánh phải
370
89191Jahnazae Swan
Jahnazae Swan
Tiền vệ cánh phải
260
89192Oneko Lowe
Oneko Lowe
Tiền vệ cánh trái
250
89193Cecoy Robinson
Cecoy Robinson
Tiền đạo cắm
360
89194Kamen Tucker
Kamen Tucker
400
89195Rai Sampson
Rai Sampson
260
89196Darius Cox
Darius Cox
Hậu vệ cánh phải
400
89197Donte Brangman
Donte Brangman
Hậu vệ cánh phải
290
89198Domico Coddington
Domico Coddington
Tiền vệ tấn công
390
89199Christopher Casey
Christopher Casey
Tiền vệ phòng ngự
380
89200Jessie Seymour
Jessie Seymour
340
top-arrow
X