Thứ Ba, 29/09/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
89401Jeremie Kalenda
Jeremie Kalenda
Tiền vệ tấn công
260000000000
89402Norberto
Norberto
Tiền vệ tấn công
26
Angola
0000000000
89403Heritier Imana
Heritier Imana
Tiền đạo cánh trái
200000000000
89404Ayawo Dieu-Donné Soglongbe
Ayawo Dieu-Donné Soglongbe
Hậu vệ cánh phải
26
Togo
AS Vita Kinshasa0000000000
89405Elie Mpanzu
Elie Mpanzu
Tiền đạo cánh phải
210000000000
89406Ndongo Foé
Ndongo Foé
Hậu vệ cánh phải
25
Cameroon
AS Vita Kinshasa0000000000
89407Daddy Birori
Daddy Birori
Tiền đạo cánh phải
36
Rwanda
0000000000
89408Serbie Alongo
Serbie Alongo
Tiền đạo cánh phải
270000000000
89409Peter Zilu Mutumosi
Peter Zilu Mutumosi
Tiền vệ phòng ngự
24Zed€125.00k000000000
89410Kikwama Mujinga
Kikwama Mujinga
Tiền đạo cánh phải
250000000000
89411Elliass Dianda
Elliass Dianda
Tiền đạo cánh phải
23
Burkina Faso
0000000000
89412Samangua Christopher Ngolo
Samangua Christopher Ngolo
Tiền vệ phòng ngự
23AS Vita Kinshasa0000000000
89413Pascal Mbarga
Pascal Mbarga
Tiền vệ phòng ngự
26
Cameroon
AS Vita Kinshasa0000000000
89414Dezy Mbomba
Dezy Mbomba
Tiền vệ phòng ngự
27AS Vita Kinshasa0000000000
89415Chikito Lema Mabidi
Chikito Lema Mabidi
Tiền vệ trung tâm
30AS Vita Kinshasa€350.00k000000000
89416Mamoudou Conde
Mamoudou Conde
Tiền đạo cắm
23
Guinea
€50.00k000000000
89417Marouf Tchakei
Marouf Tchakei
Tiền vệ tấn công
27
Togo
Singida Big Stars0000000000
89418Jeremie Kalenda
Jeremie Kalenda
Tiền vệ tấn công
26AS Vita Kinshasa0000000000
89419Norberto
Norberto
Tiền vệ tấn công
28
Angola
AS Vita Kinshasa0000000000
89420Heritier Imana
Heritier Imana
Tiền đạo cánh trái
21AS Vita Kinshasa0000000000
89421Daddy Birori
Daddy Birori
Tiền đạo cánh phải
36
Rwanda
AS Vita Kinshasa0000000000
89422Patrick Banza
Patrick Banza
Tiền đạo cắm
22
Burundi
€50.00k000000000
89423Denis Lumbala
Denis Lumbala
Tiền đạo cắm
25
Belgium
€25.00k000000000
89424Kikwama Mujinga
Kikwama Mujinga
Tiền đạo cánh phải
25AS Vita Kinshasa0000000000
89425Elliass Dianda
Elliass Dianda
Tiền đạo cánh phải
22
Burkina Faso
AS Vita Kinshasa0000000000
89426Napo Germain Sonhaye
Napo Germain Sonhaye
Tiền đạo cắm
25
Togo
0000000000
89427Hassane Brahim
Hassane Brahim
Tiền đạo cắm
280000000000
89428Jacques Thémopelé
Jacques Thémopelé
Tiền đạo cắm
25
Congo
Hidd SCC€150.00k000000000
89429Éric Kabwe
Éric Kabwe
Tiền đạo cắm
22Al-Ansar0000000000
89430Christian Ndotoni Kayembe
Christian Ndotoni Kayembe
33DC Motema Pembe0000000000
89431Moïse Kaniki
Moïse Kaniki
Tiền vệ tấn công
21TP Mazembe0000000000
89432Christian Ndotoni Kayembe
Christian Ndotoni Kayembe
32DC Motema Pembe0000000000
89433Broulaye Seydou Sidibe
Broulaye Seydou Sidibe
Tiền vệ tấn công
21
Mali
Nessma Settat0000000000
89434Justin Ikanga Kapela
Justin Ikanga Kapela
Tiền vệ phòng ngự
21DC Motema Pembe0000000000
89435Justin Ikanga Kapela
Justin Ikanga Kapela
Tiền vệ phòng ngự
19DC Motema Pembe0000000000
89436Tshifuaka Kanda
Tshifuaka Kanda
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
89437Mayindu Divioka
Mayindu Divioka
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
89438Nadeer Nkosi
Nadeer Nkosi
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
89439Tshifuaka Kanda
Tshifuaka Kanda
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
89440Stevie Mundele Nganga
Stevie Mundele Nganga
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
89441Nadeer Nkosi
Nadeer Nkosi
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
89442Henock Kamalanduako
Henock Kamalanduako
Thủ môn
24DC Motema Pembe0000000000
89443Mike Kayembe Ndotoni
Mike Kayembe Ndotoni
Trung vệ
0DC Motema Pembe0000000000
89444Henock Mangindula
Henock Mangindula
Hậu vệ cánh trái
23DC Motema Pembe0000000000
89445Ngimbi Mapangu
Ngimbi Mapangu
Hậu vệ cánh trái
35DC Motema Pembe0000000000
89446Apianom Kasereka
Apianom Kasereka
Hậu vệ cánh phải
24DC Motema Pembe0000000000
89447Christian Ndotoni Kayembe
Christian Ndotoni Kayembe
33DC Motema Pembe0000000000
89448Tshifuaka Kanda
Tshifuaka Kanda
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
89449Barel Mouko
Barel Mouko
Thủ môn
42
France
Congo
Rostrenen0000000000
89450Jimmy Bayindula
Jimmy Bayindula
Tiền vệ phòng ngự
32Diables Noirs Brazzaville0000000000
89451Christian Nsundi
Christian Nsundi
Tiền vệ phòng ngự
21MAS Fes0000000000
89452Henock Kamalanduako
Henock Kamalanduako
Thủ môn
21DC Motema Pembe0000000000
89453Waka Bofafaka
Waka Bofafaka
Tiền vệ phòng ngự
29DC Motema Pembe0000000000
89454Borel Tomandzoto
Borel Tomandzoto
Tiền vệ trung tâm
19
Congo
Saint Eloi Lupopo0000000000
89455Akram Bwanga
Akram Bwanga
Tiền vệ tấn công
21DC Motema Pembe0000000000
89456Bongo Pasi
Bongo Pasi
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
89457Joslain Liwanda
Joslain Liwanda
22DC Motema Pembe0000000000
89458Henoc Inonga
Henoc Inonga
Trung vệ
27Simba SC0000000000
89459Christian Ndotoni Kayembe
Christian Ndotoni Kayembe
330000000000
89460Nadeer Nkosi
Nadeer Nkosi
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
89461Yannick Kombe Ikwa
Yannick Kombe Ikwa
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
89462Mike Kayembe Ndotoni
Mike Kayembe Ndotoni
Trung vệ
0DC Motema Pembe0000000000
89463Justin Ikanga Kapela
Justin Ikanga Kapela
Tiền vệ phòng ngự
210000000000
89464Hervé Sakombi
Hervé Sakombi
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
89465Mayindu Divioka
Mayindu Divioka
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
89466Henock Mangindula
Henock Mangindula
Hậu vệ cánh trái
21DC Motema Pembe0000000000
89467Tshifuaka Kanda
Tshifuaka Kanda
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
89468Stevie Mundele Nganga
Stevie Mundele Nganga
Tiền vệ phòng ngự
0DC Motema Pembe0000000000
89469Waka Bofafaka
Waka Bofafaka
Tiền vệ phòng ngự
290000000000
89470Ngimbi Mapangu
Ngimbi Mapangu
Hậu vệ cánh trái
33DC Motema Pembe0000000000
89471Akram Bwanga
Akram Bwanga
Tiền vệ tấn công
200000000000
89472Joslain Liwanda
Joslain Liwanda
220000000000
89473Hervé Lomboto
Hervé Lomboto
Thủ môn
34DC Motema Pembe0000000000
89474Nadeer Nkosi
Nadeer Nkosi
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
89475Apianom Kasereka
Apianom Kasereka
Hậu vệ cánh phải
22DC Motema Pembe0000000000
89476Hervé Sakombi
Hervé Sakombi
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
89477Henock Kamalanduako
Henock Kamalanduako
Thủ môn
23DC Motema Pembe0000000000
89478Stevie Mundele Nganga
Stevie Mundele Nganga
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
89479Jonathan Membo
Jonathan Membo
Thủ môn
23DC Motema Pembe0000000000
89480Idrissa Ogodjo
Idrissa Ogodjo
Thủ môn
27
Togo
0000000000
89481Dharles Kalonji
Dharles Kalonji
Trung vệ
28Diables Noirs Brazzaville0000000000
89482Hervé Lomboto
Hervé Lomboto
Thủ môn
330000000000
89483Henock Kamalanduako
Henock Kamalanduako
Thủ môn
230000000000
89484Jonathan Membo
Jonathan Membo
Thủ môn
230000000000
89485Kingu Yallet
Kingu Yallet
Hậu vệ cánh trái
25DC Motema Pembe0000000000
89486Mike Kayembe Ndotoni
Mike Kayembe Ndotoni
Trung vệ
00000000000
89487Ngimbi Mapangu
Ngimbi Mapangu
Hậu vệ cánh trái
35DC Motema Pembe0000000000
89488Kingu Yallet
Kingu Yallet
Hậu vệ cánh trái
250000000000
89489Henock Mangindula
Henock Mangindula
Hậu vệ cánh trái
230000000000
89490Apianom Kasereka
Apianom Kasereka
Hậu vệ cánh phải
24DC Motema Pembe0000000000
89491Junior Baometo
Junior Baometo
Hậu vệ cánh phải
290000000000
89492Karim Kimvuidi
Karim Kimvuidi
Tiền vệ tấn công
20Orlando Pirates0000000000
89493Junior Baometo
Junior Baometo
Hậu vệ cánh phải
29DC Motema Pembe0000000000
89494Nelson Munganga
Nelson Munganga
Tiền vệ phòng ngự
30€250.00k000000000
89495Héritier Ngouelou
Héritier Ngouelou
Tiền đạo cánh trái
33
Congo
DC Motema Pembe0000000000
89496Doxa Gikanji
Doxa Gikanji
Tiền vệ trung tâm
330000000000
89497Godfrey Isaac Ogbonna
Godfrey Isaac Ogbonna
Hậu vệ cánh phải
35
Nigeria
DC Motema Pembe0000000000
89498Doxa Gikanji
Doxa Gikanji
Tiền vệ trung tâm
32DC Motema Pembe0000000000
89499Abou Koné
Abou Koné
Tiền vệ tấn công
280000000000
89500Bayindula Nkongo
Bayindula Nkongo
Tiền đạo cánh trái
26DC Motema Pembe0000000000
top-arrow
X