Thứ Tư, 18/03/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
92201Samidou Bawa
Samidou Bawa
Tiền vệ tấn công
0
Benin
0
92202Mouritala Ogounbiyi
Mouritala Ogounbiyi
Tiền đạo cánh phải
41
Nigeria
Benin
0
92203Guy Akpagba
Guy Akpagba
Tiền đạo cắm
33
Benin
0
92204Antonin Oussou
Antonin Oussou
Tiền đạo cắm
30
Benin
0
92205Rachid Alfari
Rachid Alfari
Tiền vệ phòng ngự
22
Niger
0
92206Emmanuel Fabiyi
Emmanuel Fabiyi
Thủ môn
38
Benin
0
92207Judickael Agbokou
Judickael Agbokou
Thủ môn
31
Benin
0
92208Pied Ozi Bakayoko
Pied Ozi Bakayoko
Hậu vệ cánh trái
270
92209Félicien Singbo
Félicien Singbo
Hậu vệ cánh phải
43
France
Benin
0
92210Alfred Linkpon
Alfred Linkpon
Tiền vệ tấn công
22
Benin
0
92211Seri Jecco Marc Logbo
Seri Jecco Marc Logbo
Tiền đạo cắm
250
92212Agnidé Osseni
Agnidé Osseni
Hộ công
28
Benin
0
92213Jaures Corea
Jaures Corea
Tiền vệ tấn công
38
Benin
0
92214Sosthene Soglo
Sosthene Soglo
Tiền vệ phòng ngự
37
Benin
0
92215Aime Santou
Aime Santou
31
Benin
0
92216Hermann Kassa
Hermann Kassa
27
Benin
0
92217Bolarinwa Lanignan
Bolarinwa Lanignan
30
Benin
0
92218Atikou Seni
Atikou Seni
Tiền vệ phòng ngự
23
Benin
0
92219Honore Dossa
Honore Dossa
Tiền vệ phòng ngự
31
Benin
0
92220Patrick Medard N'Da
Patrick Medard N'Da
Tiền vệ phòng ngự
39
Benin
0
92221Paul Odjouhassi
Paul Odjouhassi
24
Benin
0
92222Leonel Codagbe
Leonel Codagbe
Tiền vệ phòng ngự
25
Benin
0
92223Babatounde Evode
Babatounde Evode
Tiền vệ phòng ngự
25
Benin
0
92224Auguste Komi
Auguste Komi
Tiền vệ tấn công
32
Benin
0
92225Junior Bello
Junior Bello
Thủ môn
31
Benin
0
92226Caleb McDowall
Caleb McDowall
200
92227Jahmel Swan
Jahmel Swan
Tiền vệ phòng ngự
320
92228Fredy Mascarenhas
Fredy Mascarenhas
Tiền vệ tấn công
420
92229Dashun Cooper
Dashun Cooper
Thủ môn
300
92230Tyrell Burgess
Tyrell Burgess
Tiền vệ cánh trái
370
92231Quintonio Lema
Quintonio Lema
280
92232London Steede-Jackson
London Steede-Jackson
Tiền vệ phòng ngự
280
92233Riley Robinson
Riley Robinson
Tiền vệ phòng ngự
180
92234Calon Minors
Calon Minors
Hậu vệ cánh trái
270
92235Jahkari Furbert
Jahkari Furbert
Tiền vệ cánh trái
240
92236Eli Smith
Eli Smith
Tiền vệ tấn công
280
92237Diego Richardson
Diego Richardson
Tiền vệ phòng ngự
220
92238Clay Darrell
Clay Darrell
Tiền vệ tấn công
320
92239Ernest Trott
Ernest Trott
320
92240Jaz Smith
Jaz Smith
Tiền vệ phòng ngự
260
92241Nathan Rego
Nathan Rego
Tiền vệ phòng ngự
260
92242Daqaio Stewart
Daqaio Stewart
Tiền vệ tấn công
160
92243Qur'an Raynor
Qur'an Raynor
Tiền vệ phòng ngự
160
92244Jason Davis
Jason Davis
Tiền vệ phòng ngự
390
92245Jemeiko Jennings
Jemeiko Jennings
Tiền vệ tấn công
420
92246Quadir Maynard
Quadir Maynard
Tiền vệ tấn công
300
92247Jason Lee
Jason Lee
Tiền vệ tấn công
310
92248Pierre Smith
Pierre Smith
Tiền vệ tấn công
330
92249Z'Dao Dill
Z'Dao Dill
Tiền vệ phòng ngự
210
92250Tahj Bell
Tahj Bell
Thủ môn
320
92251Detre Bell
Detre Bell
Thủ môn
260
92252Zenawi Bowen
Zenawi Bowen
Trung vệ
250
92253Jalen Harvey
Jalen Harvey
Hậu vệ cánh trái
300
92254Keishen Bean
Keishen Bean
Tiền vệ trung tâm
360
92255Carl Roberts
Carl Roberts
Tiền vệ phòng ngự
320
92256Jarreau Hayward
Jarreau Hayward
400
92257Nzari Paynter
Nzari Paynter
240
92258Antwan Russell
Antwan Russell
Tiền vệ tấn công
370
92259Shakir Smith
Shakir Smith
360
92260Casey Castle
Casey Castle
Tiền vệ phòng ngự
320
92261Dominique Williams
Dominique Williams
300
92262Tomiko Goater
Tomiko Goater
Tiền vệ phòng ngự
280
92263Chae Brangman
Chae Brangman
Tiền vệ tấn công
280
92264Ashton Bell
Ashton Bell
290
92265Justin Bell
Justin Bell
Tiền vệ tấn công
250
92266Daniel Cook
Daniel Cook
200
92267Keyan Webb
Keyan Webb
Thủ môn
170
92268Jaylon Bather
Jaylon Bather
Trung vệ
300
92269Liam Evans
Liam Evans
Trung vệ
260
92270Zuhri Burgess
Zuhri Burgess
Trung vệ
230
92271Lejaun Simmons
Lejaun Simmons
Tiền vệ cánh phải
300
92272Mazhye Burchall
Mazhye Burchall
Tiền vệ cánh trái
250
92273Hayden Dill
Hayden Dill
Tiền vệ phòng ngự
170
92274Daniel Johnston
Daniel Johnston
Thủ môn
370
92275Coleridge Fubler
Coleridge Fubler
Thủ môn
200
92276Na'eem Griffith
Na'eem Griffith
Trung vệ
300
92277Daren Usher
Daren Usher
Hậu vệ cánh phải
280
92278Tre Ming
Tre Ming
Tiền vệ phòng ngự
290
92279Keishon Bean
Keishon Bean
Tiền vệ cánh phải
230
92280Ian Coke
Ian Coke
Tiền vệ tấn công
270
92281Shayne Hollis
Shayne Hollis
Tiền vệ tấn công
340
92282Jordan Outerbridge
Jordan Outerbridge
Tiền vệ phòng ngự
270
92283Daion Swan-Desilva
Daion Swan-Desilva
160
92284Nigel Burgess
Nigel Burgess
Thủ môn
430
92285Angelo Simmons
Angelo Simmons
Tiền vệ tấn công
360
92286Carlos Smith
Carlos Smith
Tiền vệ tấn công
540
92287Terrance Webb
Terrance Webb
270
92288Ajai Daniels
Ajai Daniels
Tiền vệ phòng ngự
250
92289Azende Furbert
Azende Furbert
250
92290Jahtino Richardson-Martin
Jahtino Richardson-Martin
250
92291Nizigh Spence
Nizigh Spence
220
92292Edry Moore
Edry Moore
Trung vệ
230
92293David Jones
David Jones
Hậu vệ cánh trái
260
92294Eusebio Blankendal
Eusebio Blankendal
Hậu vệ cánh trái
250
92295Jomei Bean-Lindo
Jomei Bean-Lindo
Hậu vệ cánh trái
250
92296Damon Ming
Damon Ming
Tiền vệ cánh phải
450
92297Seion Darrell
Seion Darrell
Tiền vệ cánh phải
370
92298Jahnazae Swan
Jahnazae Swan
Tiền vệ cánh phải
260
92299Oneko Lowe
Oneko Lowe
Tiền vệ cánh trái
250
92300Cecoy Robinson
Cecoy Robinson
Tiền đạo cắm
360
top-arrow
X