Thứ Năm, 18/06/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
9401Stephane Dang
Stephane Dang
Tiền vệ phòng ngự
23
Cameroon
Paro€75.00k000000000
9402Chimi Tshewang
Chimi Tshewang
Trung vệ
21
Bhutan
Paro€25.00k000000000
9403Lobzang Chogyal
Lobzang Chogyal
Tiền vệ phòng ngự
27
Bhutan
Paro€50.00k000000000
9404Nima Tshering
Nima Tshering
Hậu vệ cánh trái
23
Bhutan
Paro€50.00k000000000
9405Kabi Raj Rai
Kabi Raj Rai
Tiền vệ trung tâm
25
Bhutan
Unknown€25.00k000000000
9406Tshelthrim Namgyel
Tshelthrim Namgyel
Tiền vệ trung tâm
21
Bhutan
Paro€25.00k000000000
9407Kinley Tenzin
Kinley Tenzin
Hậu vệ cánh trái
19
Bhutan
Unknown0000000000
9408Tobden Drakpa
Tobden Drakpa
Hậu vệ cánh trái
21
Bhutan
Paro0000000000
9409Kinga Wangchuk
Kinga Wangchuk
Tiền đạo cánh trái
18
Bhutan
Paro€10.00k000000000
9410Kinley Wangchuk
Kinley Wangchuk
Hậu vệ cánh phải
29
Bhutan
Paro0000000000
9411Phub Thinley
Phub Thinley
Tiền đạo cánh phải
26
Bhutan
Paro€50.00k000000000
9412Chimi Dorji
Chimi Dorji
Tiền vệ phòng ngự
27
Bhutan
Without€75.00k000000000
9413Kezang Dorji
Kezang Dorji
Tiền vệ tấn công
21
Bhutan
€10.00k000000000
9414Yeshi Dorji
Yeshi Dorji
Tiền đạo cắm
25
Bhutan
Paro€75.00k000000000
9415Loday Wangchuk
Loday Wangchuk
Tiền vệ phòng ngự
21
Bhutan
€10.00k000000000
9416Lobzang Chogyal
Lobzang Chogyal
Tiền vệ phòng ngự
24
Bhutan
Paro0000000000
9417Gyeltshen Zangpo
Gyeltshen Zangpo
Thủ môn
25
Bhutan
€50.00k000000000
9418Sherab Gyeltshen
Sherab Gyeltshen
Thủ môn
25
Bhutan
€25.00k000000000
9419Kabi Raj Rai
Kabi Raj Rai
Tiền vệ trung tâm
24
Bhutan
Unknown€25.00k000000000
9420Heera Roy
Heera Roy
Thủ môn
0
Bhutan
€10.00k000000000
9421Karma Lobzang Chopel
Karma Lobzang Chopel
Thủ môn
23
Bhutan
€10.00k000000000
9422Phurpa Wangchuk
Phurpa Wangchuk
Tiền vệ trung tâm
27
Bhutan
Paro€10.00k000000000
9423Maxwell Ellon
Maxwell Ellon
Tiền đạo cắm
27
Cameroon
Without€50.00k000000000
9424Tshelthrim Namgyel
Tshelthrim Namgyel
Tiền vệ trung tâm
18
Bhutan
Paro0000000000
9425Phub Thinley
Phub Thinley
Tiền đạo cánh phải
23
Bhutan
Paro€25.00k000000000
9426Yeshi Dorji
Yeshi Dorji
Tiền đạo cắm
19
Bhutan
Paro€25.00k000000000
9427Florent Koara
Florent Koara
Trung vệ
29€75.00k000000000
9428Chimi Tshewang
Chimi Tshewang
Trung vệ
23
Bhutan
€50.00k000000000
9429Nima Tshering
Nima Tshering
Hậu vệ cánh trái
25
Bhutan
€25.00k000000000
9430Karma Chetrim
Karma Chetrim
Hậu vệ cánh trái
20
Bhutan
€25.00k000000000
9431Tobden Drakpa
Tobden Drakpa
Hậu vệ cánh trái
20
Bhutan
€10.00k000000000
9432Kinley Wangchuk
Kinley Wangchuk
Hậu vệ cánh phải
31
Bhutan
€50.00k000000000
9433Stephane Dang
Stephane Dang
Tiền vệ phòng ngự
23
Cameroon
€75.00k000000000
9434Lobzang Chogyal
Lobzang Chogyal
Tiền vệ phòng ngự
27
Bhutan
€25.00k000000000
9435Tshelthrim Namgyel
Tshelthrim Namgyel
Tiền vệ trung tâm
21
Bhutan
€75.00k000000000
9436Phurpa Wangchuk
Phurpa Wangchuk
Tiền vệ trung tâm
27
Bhutan
€25.00k000000000
9437Kinga Wangchuk
Kinga Wangchuk
Tiền đạo cánh trái
21
Bhutan
€75.00k000000000
9438Phub Thinley
Phub Thinley
Tiền đạo cánh phải
25
Bhutan
€25.00k000000000
9439Yeshi Dorji
Yeshi Dorji
Tiền đạo cắm
21
Bhutan
€75.00k000000000
9440Evan Asante
Evan Asante
Tiền đạo cắm
29
Ghana
€75.00k000000000
9441Kazuo Homma
Kazuo Homma
Tiền đạo cắm
43
Nhật Bản
0000000000
9442Sangay Dorji
Sangay Dorji
29
Bhutan
Thimphu City0000000000
9443Yeshey Dorji
Yeshey Dorji
Tiền vệ tấn công
34
Bhutan
Thimphu City0000000000
9444Purna Kumar Pradhan
Purna Kumar Pradhan
Tiền vệ phòng ngự
30
Bhutan
Thimphu City0000000000
9445Tashi Tobgay
Tashi Tobgay
28
Bhutan
Thimphu City0000000000
9446Palden Tshering
Palden Tshering
Tiền vệ phòng ngự
19
Bhutan
Thimphu City0000000000
9447Ngawang Jamphel
Ngawang Jamphel
Thủ môn
31
Bhutan
Thimphu City€50.00k000000000
9448Karma Sonam Tenzin
Karma Sonam Tenzin
Thủ môn
22
Bhutan
Thimphu City0000000000
9449Sonam Tenzin
Sonam Tenzin
Trung vệ
37
Bhutan
Thimphu City0000000000
9450Tenzin Norbu
Tenzin Norbu
Trung vệ
22
Bhutan
Thimphu City0000000000
9451Choki Wangchuk
Choki Wangchuk
Hậu vệ cánh trái
25
Bhutan
Thimphu City€75.00k000000000
9452Phuntsho Jigme
Phuntsho Jigme
Hậu vệ cánh trái
26
Bhutan
Thimphu City€25.00k000000000
9453Sherub Dorji
Sherub Dorji
Hậu vệ cánh trái
21
Bhutan
Royal Thimphu College0000000000
9454Lungtok Dawa
Lungtok Dawa
Hậu vệ cánh phải
24
Bhutan
Transport United€50.00k000000000
9455Dawa Tshering Jr.
Dawa Tshering Jr.
Hậu vệ cánh phải
25
Bhutan
Thimphu City€50.00k000000000
9456Karma Shedrup Tshering
Karma Shedrup Tshering
Tiền vệ trung tâm
33
Bhutan
Thimphu City€75.00k000000000
9457Tshering Dorji
Tshering Dorji
Tiền vệ trung tâm
25
Bhutan
Without€50.00k000000000
9458Kinga Rabgay
Kinga Rabgay
Tiền vệ cánh phải
25
Bhutan
Thimphu City€25.00k000000000
9459Kencho Tobgay
Kencho Tobgay
Tiền vệ cánh phải
32
Bhutan
Thimphu City0000000000
9460Orgyen Wangchuk Tshering
Orgyen Wangchuk Tshering
Tiền vệ tấn công
24
Bhutan
Thimphu City€25.00k000000000
9461Nima Wangdi
Nima Wangdi
Tiền đạo cánh phải
25
Bhutan
Thimphu City€50.00k000000000
9462Armand Beadum
Armand Beadum
Tiền vệ phòng ngự
00000000000
9463Sangay Dorji
Sangay Dorji
29
Bhutan
0000000000
9464Yeshey Dorji
Yeshey Dorji
Tiền vệ tấn công
34
Bhutan
0000000000
9465Purna Kumar Pradhan
Purna Kumar Pradhan
Tiền vệ phòng ngự
29
Bhutan
0000000000
9466Tashi Tobgay
Tashi Tobgay
28
Bhutan
0000000000
9467Palden Tshering
Palden Tshering
Tiền vệ phòng ngự
19
Bhutan
0000000000
9468Ngawang Jamphel
Ngawang Jamphel
Thủ môn
31
Bhutan
0000000000
9469Karma Sonam Tenzin
Karma Sonam Tenzin
Thủ môn
22
Bhutan
0000000000
9470Tenzin Wangchuk
Tenzin Wangchuk
Thủ môn
41
Bhutan
0000000000
9471Jigme Phuntsho
Jigme Phuntsho
Thủ môn
0
Bhutan
0000000000
9472Yuya Kuriyama
Yuya Kuriyama
Thủ môn
27
Nhật Bản
0000000000
9473Tenzin Norbu
Tenzin Norbu
Trung vệ
22
Bhutan
€50.00k000000000
9474Mipham Chophel Jigme
Mipham Chophel Jigme
Trung vệ
25
Bhutan
0000000000
9475Sonam Tenzin
Sonam Tenzin
Trung vệ
36
Bhutan
0000000000
9476Phuntsho Jigme
Phuntsho Jigme
Hậu vệ cánh trái
26
Bhutan
€25.00k000000000
9477Choki Wangchuk
Choki Wangchuk
Hậu vệ cánh trái
25
Bhutan
0000000000
9478Dawa Tshering Jr.
Dawa Tshering Jr.
Hậu vệ cánh phải
25
Bhutan
€25.00k000000000
9479Karma Shedrup Tshering
Karma Shedrup Tshering
Tiền vệ trung tâm
33
Bhutan
€75.00k000000000
9480Kinga Rabgay
Kinga Rabgay
Tiền vệ cánh phải
25
Bhutan
0000000000
9481Kencho Tobgay
Kencho Tobgay
Tiền vệ cánh phải
31
Bhutan
0000000000
9482Biren Basnet
Biren Basnet
Tiền vệ cánh trái
29
Bhutan
0000000000
9483Tsenda Dorji
Tsenda Dorji
Tiền vệ tấn công
28
Bhutan
€25.00k000000000
9484Orgyen Wangchuk Tshering
Orgyen Wangchuk Tshering
Tiền vệ tấn công
24
Bhutan
€25.00k000000000
9485Nima Wangdi
Nima Wangdi
Tiền đạo cánh phải
24
Bhutan
€75.00k000000000
9486Kouame Konan Zacharie
Kouame Konan Zacharie
Tiền vệ tấn công
230000000000
9487Ekomobong Victor Philip
Ekomobong Victor Philip
Tiền vệ tấn công
29
Nigeria
0000000000
9488Kezang Penjor
Kezang Penjor
Tiền vệ phòng ngự
0
Bhutan
0000000000
9489Naing Aung Kyaw
Naing Aung Kyaw
Tiền vệ tấn công
0
Myanmar
0000000000
9490Tenzin Dorji
Tenzin Dorji
Trung vệ
26
Bhutan
€75.00k000000000
9491Dawa Tshering Sr.
Dawa Tshering Sr.
Tiền vệ phòng ngự
28
Bhutan
0000000000
9492Takuya Miyabayashi
Takuya Miyabayashi
Tiền vệ phòng ngự
32
Nhật Bản
0000000000
9493Lhendup Dorji
Lhendup Dorji
Tiền vệ tấn công
29
Bhutan
€50.00k000000000
9494Thinley Dorji
Thinley Dorji
Tiền vệ phòng ngự
25
Bhutan
Transport United0000000000
9495Sampa Tshering
Sampa Tshering
Tiền vệ tấn công
28
Bhutan
Transport United0000000000
9496Thinley Dorji
Thinley Dorji
Tiền vệ trung tâm
22
Bhutan
Transport United€50.00k000000000
9497Jigdrel Wangchuk
Jigdrel Wangchuk
21
Bhutan
€25.00k000000000
9498Norbu Lepcha
Norbu Lepcha
Tiền vệ phòng ngự
320000000000
9499Thinley Dorji
Thinley Dorji
Tiền vệ phòng ngự
33
Bhutan
0000000000
9500Sampa Tshering
Sampa Tshering
Tiền vệ tấn công
28
Bhutan
0000000000
top-arrow
X