Thứ Sáu, 20/03/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
98901Donté Newton
Donté Newton
Thủ môn
24
Dominica
0
98902Jaheim Maxime
Jaheim Maxime
22
Dominica
0
98903Christian Alba
Christian Alba
Tiền đạo cắm
28
Uruguay
€150.00k
98904Facundo Guichón
Facundo Guichón
Tiền vệ cánh trái
30
Uruguay
€150.00k
98905Facundo Guichón
Facundo Guichón
Tiền vệ cánh trái
31
Uruguay
€150.00k
98906Érick Ozuna
Érick Ozuna
Tiền đạo cánh trái
29
Dominican Republic
0
98907Luz Rodríguez
Luz Rodríguez
Tiền đạo cắm
29
Mexico
€150.00k
98908José Tafarel Ferreira
José Tafarel Ferreira
Trung vệ
31
Venezuela
0
98909José Tafarel Ferreira
José Tafarel Ferreira
Trung vệ
34
Venezuela
0
98910Luis Cuesta
Luis Cuesta
Tiền đạo cắm
28
Colombia
€200.00k
98911Guillermo Meléndez
Guillermo Meléndez
Trung vệ
26
Colombia
0
98912Christ Kinsangala
Christ Kinsangala
Tiền vệ phòng ngự
210
98913Martial Zemba Ikoung
Martial Zemba Ikoung
Tiền vệ phòng ngự
22
Cameroon
0
98914Freddy Djédjé
Freddy Djédjé
Tiền vệ tấn công
260
98915Rainford Kalaba
Rainford Kalaba
Tiền đạo cánh trái
34
Zambia
€400.00k
98916Chico Ushindi
Chico Ushindi
Tiền đạo cánh phải
250
98917Trésor Mputu
Trésor Mputu
Hộ công
35€400.00k
98918Thomas Ulimwengu
Thomas Ulimwengu
Tiền đạo cắm
28
Tanzania
€125.00k
98919Moustapha Kouyaté
Moustapha Kouyaté
Tiền đạo cắm
27
Guinea
0
98920Christ Kinsangala
Christ Kinsangala
Tiền vệ phòng ngự
220
98921Rainford Kalaba
Rainford Kalaba
Tiền đạo cánh trái
35
Zambia
€400.00k
98922Richard Njoh
Richard Njoh
Tiền đạo cánh trái
27
Cameroon
0
98923Chico Ushindi
Chico Ushindi
Tiền đạo cánh phải
260
98924Trésor Mputu
Trésor Mputu
Hộ công
36€400.00k
98925Thomas Ulimwengu
Thomas Ulimwengu
Tiền đạo cắm
29
Tanzania
€125.00k
98926Kelvin Bileko
Kelvin Bileko
Tiền đạo cắm
210
98927Othniel Mawawu
Othniel Mawawu
Trung vệ
220
98928Johnson Atibu
Johnson Atibu
Trung vệ
260
98929Atte Youssifou
Atte Youssifou
Hậu vệ cánh phải
27
Togo
€100.00k
98930Amédée Masasi
Amédée Masasi
Tiền vệ phòng ngự
300
98931Rainford Kalaba
Rainford Kalaba
Tiền đạo cánh trái
36
Zambia
€400.00k
98932Aliou Badara Faty
Aliou Badara Faty
Thủ môn
24
Senegal
€250.00k
98933Johnson Atibu
Johnson Atibu
Trung vệ
260
98934Othniel Mawawu
Othniel Mawawu
Trung vệ
230
98935Josué Mungwengi
Josué Mungwengi
Tiền vệ trung tâm
220
98936Cheick Fofana
Cheick Fofana
Tiền đạo cánh trái
19
Mali
0
98937Loparini
Loparini
Tiền vệ cánh phải
31
Guinea
Congo
0
98938Uhuru Mwambungu
Uhuru Mwambungu
Tiền đạo cánh trái
33
Tanzania
0
98939Kartier Dembélé
Kartier Dembélé
Tiền đạo cắm
0
Mali
€25.00k
98940Djuma Shabani
Djuma Shabani
Hậu vệ cánh phải
28€100.00k
98941Papy Tshishimbi Kabamba
Papy Tshishimbi Kabamba
Tiền vệ phòng ngự
310
98942Sidi Yacoub
Sidi Yacoub
Tiền vệ phòng ngự
25
Mauritanie
0
98943Mohammed El-Mustafa
Mohammed El-Mustafa
Tiền đạo cánh phải
27
Sudan
0
98944Fiston Mayele
Fiston Mayele
Tiền đạo cắm
290
98945Sidi Yacoub
Sidi Yacoub
Tiền vệ phòng ngự
26
Mauritanie
€150.00k
98946Ingoli Iyoso
Ingoli Iyoso
Tiền vệ tấn công
240
98947Pululu Kingu
Pululu Kingu
Thủ môn
250
98948Bradley Ekofo
Bradley Ekofo
Trung vệ
20
France
0
98949Autriche Disengomoka
Autriche Disengomoka
Trung vệ
250
98950René Zoungrana
René Zoungrana
Hậu vệ cánh phải
26
Burkina Faso
0
98951Bahide Tshombe
Bahide Tshombe
Hậu vệ cánh phải
00
98952Jorge Pinos
Jorge Pinos
Thủ môn
31
Ecuador
€800.00k
98953Moisés Ramírez
Moisés Ramírez
Thủ môn
19
Ecuador
€300.00k
98954Joan López
Joan López
Thủ môn
20
Ecuador
€100.00k
98955Jordan Estupiñán
Jordan Estupiñán
Thủ môn
21
Ecuador
0
98956Kleber Pinargote
Kleber Pinargote
Thủ môn
20
Ecuador
0
98957Vicente Jaime
Vicente Jaime
22
Ecuador
0
98958Richard Schunke
Richard Schunke
Trung vệ
28
Argentina
Ecuador
€1.20m
98959Carlos Gruezo
Trung vệ
28
Ecuador
0
98960Beder Caicedo
Beder Caicedo
Hậu vệ cánh trái
27
Ecuador
€600.00k
98961Carlos Sánchez
Carlos Sánchez
Hậu vệ cánh phải
22
Ecuador
0
98962Fernando Gaibor
Fernando Gaibor
Tiền vệ phòng ngự
28
Ecuador
€1.50m
98963Cristian Pellerano
Cristian Pellerano
Tiền vệ phòng ngự
37
Argentina
Ecuador
€500.00k
98964Marco Angulo
Marco Angulo
Tiền vệ phòng ngự
20
Ecuador
0
98965Gino Angulo
Gino Angulo
Tiền vệ phòng ngự
23
Ecuador
0
98966Mateo Ortíz
Mateo Ortíz
Tiền vệ phòng ngự
19
Ecuador
0
98967Lorenzo Faravelli
Lorenzo Faravelli
Tiền vệ trung tâm
26
Argentina
Ecuador
€1.50m
98968Álex Granell
Álex Granell
Tiền vệ phòng ngự
32
Spain
€250.00k
98969Djordje Gordic
Djordje Gordic
Tiền vệ trung tâm
19
Serbia
€800.00k
98970Lucas Schoofs
Lucas Schoofs
Tiền vệ trung tâm
26
Belgium
€700.00k
98971Robin Henkens
Robin Henkens
Tiền vệ trung tâm
35
Belgium
€100.00k
98972Daniel McGrath
Daniel McGrath
Tiền vệ trung tâm
17
Ireland
Brazil
€50.00k
98973Tsoanelo Letsosa
Tsoanelo Letsosa
Tiền vệ cánh phải
19
Scotland
Lesotho
€50.00k
98974Mathise Reumers
Mathise Reumers
Tiền vệ tấn công
19
Belgium
€25.00k
98975Lars Neyens
Lars Neyens
Tiền vệ tấn công
19
Belgium
€25.00k
98976Amar Fatah
Amar Fatah
Tiền đạo cánh trái
19
Thụy Điển
Somalia
€850.00k
98977Zalán Vancsa
Zalán Vancsa
Tiền đạo cánh trái
19
Hungary
€850.00k
98978Juho Talvitie
Juho Talvitie
Tiền đạo cánh phải
18
Phần Lan
€300.00k
98979Lazar Mijović
Lazar Mijović
Tiền đạo cắm
20
Montenegro
€200.00k
98980Kenroy Tillett
Kenroy Tillett
Thủ môn
220
98981Jesse August
Jesse August
Tiền vệ cánh trái
290
98982Jarret Davis
Jarret Davis
Tiền đạo cắm
340
98983Byron Usher
Byron Usher
Tiền vệ tấn công
340
98984Felix Miranda
Felix Miranda
370
98985Marlon Meza
Marlon Meza
Tiền vệ tấn công
370
98986Ajani Banner
Ajani Banner
Tiền vệ phòng ngự
300
98987Matthew Leal
Matthew Leal
320
98988David Madrid
David Madrid
Tiền vệ tấn công
300
98989Jalen Myers
Jalen Myers
Tiền vệ phòng ngự
230
98990Camilo Sánchez
Camilo Sánchez
Tiền vệ tấn công
260
98991Sean Caliz
Sean Caliz
Tiền vệ phòng ngự
270
98992Jahlin Pelayo
Jahlin Pelayo
Tiền vệ phòng ngự
220
98993Carlos Utrilla
Carlos Utrilla
Tiền vệ tấn công
28
Mexico
0
98994Jefrie James
Jefrie James
Tiền vệ phòng ngự
320
98995Roberto de Lima
Roberto de Lima
Tiền vệ phòng ngự
32
Brazil
0
98996Morvin Budna
Morvin Budna
Tiền vệ phòng ngự
320
98997Dale Pelayo
Dale Pelayo
230
98998Jalen Budna
Jalen Budna
230
98999Stephen Martínez
Stephen Martínez
Tiền vệ phòng ngự
340
99000Lincoln López
Lincoln López
Thủ môn
400
top-arrow
X