Thứ Năm, 01/10/2026

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất thế giới

Tổng hợp danh sách cầu thủ giá trị nhất thế giới, cung cấp bởi Transfermakt. Rất nhiều yếu tố được Transfermakt cân nhắc trước khi đưa ra giá trị chuyển nhượng của 1 cầu thủ, trong đó quan trọng nhất là tuổi tác, đội bóng, giải đấu đang thi đấu, thành tích cá nhân...

Danh sách cầu thủ đắt giá nhất hành tinh

Vuốt màn hình trái - phải để xem thêm nội dung.
#Cầu thủTuổiQuốc tịchCLB
Giá trị
thị trường
(triệu Euro)
Số trậnBàn thắngPhản lướiKiến tạothẻ vàngthẻ đỏ vàngthẻ đỏname-imagename-image
99701Martin Cacha
Martin Cacha
Tiền vệ tấn công
24
SÉC
FK Admira Prague0000000000
99702Stepan Zahalka
Stepan Zahalka
Tiền đạo cắm
32
SÉC
FK Admira Prague0000000000
99703Jiri Mosna
Jiri Mosna
Tiền vệ phòng ngự
32
SÉC
0000000000
99704Jiri Kurek
Jiri Kurek
Tiền vệ phòng ngự
35
SÉC
0000000000
99705Tomas Fencl
Tomas Fencl
Tiền vệ tấn công
22
SÉC
0000000000
99706Jiri Broda
Jiri Broda
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
0000000000
99707Ondrej Herc
Ondrej Herc
30
SÉC
0000000000
99708Stepan Skalicky
Stepan Skalicky
22
SÉC
0000000000
99709Jan Martinic
Jan Martinic
Tiền vệ phòng ngự
40
SÉC
0000000000
99710Patrik Vlcek
Patrik Vlcek
Tiền vệ phòng ngự
18
SÉC
0000000000
99711Vojtech Venc
Vojtech Venc
23
SÉC
0000000000
99712Vojtech Burysek
Vojtech Burysek
Tiền vệ tấn công
26
SÉC
0000000000
99713Michal Doudera
Michal Doudera
Tiền vệ tấn công
24
SÉC
0000000000
99714Tomas Pavlata
Tomas Pavlata
Tiền vệ tấn công
25
SÉC
0000000000
99715David Konejl
David Konejl
26
SÉC
0000000000
99716Jakub Mraz
Jakub Mraz
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
0000000000
99717Viktor Zaruba
Viktor Zaruba
Tiền vệ tấn công
23
SÉC
0000000000
99718Adam Cizek
Adam Cizek
24
SÉC
0000000000
99719Radek Siler
Radek Siler
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
0000000000
99720Miroslav Horak
Miroslav Horak
27
SÉC
0000000000
99721Ivan Zulevic
Ivan Zulevic
Thủ môn
26
Slovakia
0000000000
99722Jiri Vesely
Jiri Vesely
Thủ môn
19
SÉC
0000000000
99723Martin Keller
Martin Keller
Thủ môn
26
SÉC
0000000000
99724Petr Kunc
Petr Kunc
Hậu vệ cánh trái
22
SÉC
0000000000
99725Michal Fric
Michal Fric
Hậu vệ cánh trái
25
SÉC
0000000000
99726Martin Cacha
Martin Cacha
Tiền vệ tấn công
26
SÉC
0000000000
99727Stepan Zahalka
Stepan Zahalka
Tiền đạo cắm
33
SÉC
0000000000
99728Jan Jaros
Jan Jaros
Tiền vệ phòng ngự
21
SÉC
0000000000
99729Patrik Zimmermann
Patrik Zimmermann
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
0000000000
99730Jakub Mach
Jakub Mach
Tiền vệ phòng ngự
25
SÉC
0000000000
99731Stanislav Hrebecek
Stanislav Hrebecek
Tiền vệ phòng ngự
34
SÉC
0000000000
99732Michal Svejda
Michal Svejda
41
SÉC
0000000000
99733Josef Baubin
Josef Baubin
Tiền vệ phòng ngự
34
SÉC
0000000000
99734Dimitrios Popovic
Dimitrios Popovic
Tiền đạo cánh trái
28
Greece
Serbia
€150.00k000000000
99735Jan Wludyka
Jan Wludyka
Tiền vệ phòng ngự
33
SÉC
Without0000000000
99736Ondrej Dvorak
Ondrej Dvorak
32
SÉC
SK Brusperk0000000000
99737Michal Strizik
Michal Strizik
33
SÉC
TJ Dobratice0000000000
99738David Marek
David Marek
25
SÉC
SK Polanka0000000000
99739Matej Milar
Matej Milar
Tiền vệ phòng ngự
21
SÉC
TJ Sokol Ostravice0000000000
99740Martin Indra
Martin Indra
Tiền vệ phòng ngự
22
SÉC
Vratimov0000000000
99741Ondrej Skorik
Ondrej Skorik
Tiền vệ phòng ngự
34
SÉC
1.BFK Frydlant nad Ostravici0000000000
99742Ondrej Prepsl
Ondrej Prepsl
Thủ môn
35
SÉC
1.BFK Frydlant nad Ostravici0000000000
99743Jakub Svrcina
Jakub Svrcina
Thủ môn
31
SÉC
SK Polanka0000000000
99744Petr Styskala
Petr Styskala
Tiền vệ phòng ngự
36
SÉC
TJ Sokol Ostravice0000000000
99745Radim Wozniak
Radim Wozniak
Trung vệ
45
SÉC
0000000000
99746Jan Wludyka
Jan Wludyka
Tiền vệ phòng ngự
33
SÉC
Without0000000000
99747Matej Biolek
Matej Biolek
Hậu vệ cánh phải
31
SÉC
TJ Dobratice€150.00k000000000
99748Michal Strizik
Michal Strizik
33
SÉC
TJ Dobratice0000000000
99749David Marek
David Marek
25
SÉC
SK Polanka0000000000
99750Michal Svrcek
Michal Svrcek
Hậu vệ cánh phải
37
SÉC
0000000000
99751Zdenek Stanek
Zdenek Stanek
Tiền vệ phòng ngự
37
SÉC
0000000000
99752Matej Milar
Matej Milar
Tiền vệ phòng ngự
21
SÉC
TJ Sokol Ostravice0000000000
99753Martin Indra
Martin Indra
Tiền vệ phòng ngự
22
SÉC
Vratimov0000000000
99754Vaclav Dedek
Vaclav Dedek
20
SÉC
TJ Repiste0000000000
99755Jan Svatonsky
Jan Svatonsky
Tiền đạo cánh phải
39
SÉC
1.BFK Frydlant nad Ostravici0000000000
99756Tadeas Papik
Tadeas Papik
Tiền vệ phòng ngự
20
SÉC
TJ Dobratice0000000000
99757David Fromelius
David Fromelius
Tiền đạo cắm
35
SÉC
FK Real Liskovec0000000000
99758Daniel Somr
Daniel Somr
15
SÉC
1.BFK Frydlant nad Ostravici Youth0000000000
99759Tomas Stavek
Tomas Stavek
Tiền vệ phòng ngự
16
SÉC
1.BFK Frydlant nad Ostravici Youth0000000000
99760Adam Sustai
Adam Sustai
Tiền vệ phòng ngự
16
SÉC
1.BFK Frydlant nad Ostravici Youth0000000000
99761Radim Safner
Radim Safner
Tiền đạo cắm
25
SÉC
1.BFK Frydlant nad Ostravici0000000000
99762David Kedron
David Kedron
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
1.BFK Frydlant nad Ostravici0000000000
99763Petr Soukup
Petr Soukup
Tiền đạo cắm
35
SÉC
FK Real Liskovec0000000000
99764Ondrej Skorik
Ondrej Skorik
Tiền vệ phòng ngự
33
SÉC
1.BFK Frydlant nad Ostravici0000000000
99765Ondrej Prepsl
Ondrej Prepsl
Thủ môn
35
SÉC
1.BFK Frydlant nad Ostravici0000000000
99766Jakub Svrcina
Jakub Svrcina
Thủ môn
31
SÉC
SK Polanka0000000000
99767Jan Polach
Jan Polach
Thủ môn
32
SÉC
TJ Janovice0000000000
99768Radim Wozniak
Radim Wozniak
Trung vệ
45
SÉC
0000000000
99769Martin Sramek
Martin Sramek
Trung vệ
45
SÉC
0000000000
99770Michal Svrcek
Michal Svrcek
Hậu vệ cánh phải
37
SÉC
0000000000
99771Zdenek Stanek
Zdenek Stanek
Tiền vệ phòng ngự
37
SÉC
0000000000
99772Jan Svatonsky
Jan Svatonsky
Tiền đạo cánh phải
39
SÉC
1.BFK Frydlant nad Ostravici0000000000
99773David Fromelius
David Fromelius
Tiền đạo cắm
35
SÉC
FK Real Liskovec0000000000
99774Radim Safner
Radim Safner
Tiền đạo cắm
25
SÉC
1.BFK Frydlant nad Ostravici0000000000
99775Josef Jiricek
Josef Jiricek
19
SÉC
0000000000
99776David Kedron
David Kedron
Tiền vệ tấn công
19
SÉC
0000000000
99777Ondrej Skorik
Ondrej Skorik
Tiền vệ phòng ngự
34
SÉC
0000000000
99778Ondrej Prepsl
Ondrej Prepsl
Thủ môn
35
SÉC
0000000000
99779Matyas Thimel
Matyas Thimel
Thủ môn
19
SÉC
0000000000
99780David Zogata
David Zogata
Trung vệ
20
SÉC
0000000000
99781Jan Svatonsky
Jan Svatonsky
Tiền đạo cánh phải
39
SÉC
0000000000
99782Radim Safner
Radim Safner
Tiền đạo cắm
25
SÉC
0000000000
99783Bojan Vuklisevic
Bojan Vuklisevic
Tiền vệ phòng ngự
41Hlinsko0000000000
99784Denis Mayer
Denis Mayer
Tiền vệ tấn công
27
SÉC
Hlinsko0000000000
99785Adam Rambousek
Adam Rambousek
24
SÉC
Libisany0000000000
99786Filip Krivka
Filip Krivka
29
SÉC
Hlinsko0000000000
99787David Zub
David Zub
23
SÉC
Hlinsko0000000000
99788Vojtech Klika
Vojtech Klika
Tiền vệ phòng ngự
24
SÉC
Hlinsko0000000000
99789Vaclav Pilny
Vaclav Pilny
Tiền vệ phòng ngự
21
SÉC
TJ Sokol Zivanice0000000000
99790Michal Becicka
Michal Becicka
19
SÉC
Hlinsko0000000000
99791Bojan Vuklisevic
Bojan Vuklisevic
Tiền vệ phòng ngự
410000000000
99792Ladislav Severa
Ladislav Severa
Tiền vệ tấn công
31
SÉC
TJ Jiskra Litomysl0000000000
99793Jan Portys
Jan Portys
Tiền vệ phòng ngự
29
SÉC
Hlinsko0000000000
99794Martin Hlous
Martin Hlous
Tiền vệ phòng ngự
36
SÉC
0000000000
99795Filip Netolicky
Filip Netolicky
19
SÉC
Hlinsko0000000000
99796Martin Opina
Martin Opina
Tiền vệ tấn công
28
SÉC
0000000000
99797Denis Mayer
Denis Mayer
Tiền vệ tấn công
27
SÉC
0000000000
99798Stepan Kejik
Stepan Kejik
Tiền vệ phòng ngự
19
SÉC
SK Rvacov0000000000
99799David Formacek
David Formacek
Tiền vệ tấn công
26
SÉC
0000000000
99800Filip Krivka
Filip Krivka
29
SÉC
0000000000
top-arrow
X