Thứ Ba, 27/10/2026
Eldor Shomurodov
8
Saba Kharebashvili
45+3'
Kerim Calhanoglu (Thay: Abakar Sylla)
46
Alexandru Maxim (Thay: Victor Gidado)
46
Omer Ali Sahiner (Thay: Saba Kharebashvili)
46
Jakub Kaluzinski
51
Serdar Dursun (Thay: Trivante Stewart)
57
Yusuf Sari (Thay: Andreas Skov Olsen)
57
Umut Gunes (Thay: Jakub Kaluzinski)
57
Drissa Camara
58
Karamba Gassama (Thay: Drissa Camara)
64
Serdar Dursun (Kiến tạo: Kacper Kozlowski)
66
Bertug Yildirim (Thay: Umut Bozok)
72
Edin Visca (Thay: Ivan Brnic)
73
Ousseynou Ba
75
Umut Gunes
79
Deian Sorescu
81
Umut Gunes (Kiến tạo: Eldor Shomurodov)
82
Kacper Kozlowski
85
Sabahattin Destici (Thay: Luis Perez)
85
Serdar Dursun
88

Thống kê trận đấu İstanbul Başakşehir vs Gaziantep FK

số liệu thống kê
İstanbul Başakşehir
İstanbul Başakşehir
Gaziantep FK
Gaziantep FK
51 Kiểm soát bóng 49
6 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 5
0 Việt vị 3
26 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Diễn biến İstanbul Başakşehir vs Gaziantep FK

Tất cả (29)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88' Thẻ vàng cho Serdar Dursun.

Thẻ vàng cho Serdar Dursun.

85'

Luis Perez rời sân và được thay thế bởi Sabahattin Destici.

85' Thẻ vàng cho Kacper Kozlowski.

Thẻ vàng cho Kacper Kozlowski.

82'

Eldor Shomurodov đã kiến tạo cho bàn thắng.

82' V À A A A O O O - Umut Gunes đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Umut Gunes đã ghi bàn!

82' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

81' Thẻ vàng cho Deian Sorescu.

Thẻ vàng cho Deian Sorescu.

79' Thẻ vàng cho Umut Gunes.

Thẻ vàng cho Umut Gunes.

75' Thẻ vàng cho Ousseynou Ba.

Thẻ vàng cho Ousseynou Ba.

73'

Ivan Brnic rời sân và được thay thế bởi Edin Visca.

72'

Umut Bozok rời sân và được thay thế bởi Bertug Yildirim.

66'

Kacper Kozlowski đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.

66' V À A A O O O - Serdar Dursun đã ghi bàn!

V À A A O O O - Serdar Dursun đã ghi bàn!

64'

Drissa Camara rời sân và được thay thế bởi Karamba Gassama.

58' Thẻ vàng cho Drissa Camara.

Thẻ vàng cho Drissa Camara.

57'

Jakub Kaluzinski rời sân và được thay thế bởi Umut Gunes.

57'

Andreas Skov Olsen rời sân và được thay thế bởi Yusuf Sari.

57'

Trivante Stewart rời sân và được thay thế bởi Serdar Dursun.

51' Thẻ vàng cho Jakub Kaluzinski.

Thẻ vàng cho Jakub Kaluzinski.

46'

Saba Kharebashvili rời sân và được thay thế bởi Omer Ali Sahiner.

Đội hình xuất phát İstanbul Başakşehir vs Gaziantep FK

İstanbul Başakşehir (4-2-3-1): Muhammed Şengezer (16), Michal Karbownik (33), Emin Bayram (23), Ousseynou Ba (27), Saba Kharebashvili (38), Olivier Kemen (8), Jakub Kaluzinski (18), Andreas Skov Olsen (70), Eldor Shomurodov (14), Ivan Brnic (77), Umut Bozok (17)

Gaziantep FK (4-4-2): Kacper Tobiasz (25), Luis Perez (2), Arda Kızıldağ (4), Myenty Abena (14), Abakar Sylla (21), Deian Sorescu (18), Victor Gidado (8), Ogün Özçiçek (61), Drissa Camara (3), Trivante Stewart (9), Kacper Kozlowski (10)

İstanbul Başakşehir
İstanbul Başakşehir
4-2-3-1
16
Muhammed Şengezer
33
Michal Karbownik
23
Emin Bayram
27
Ousseynou Ba
38
Saba Kharebashvili
8
Olivier Kemen
18
Jakub Kaluzinski
70
Andreas Skov Olsen
14
Eldor Shomurodov
77
Ivan Brnic
17
Umut Bozok
10
Kacper Kozlowski
9
Trivante Stewart
3
Drissa Camara
61
Ogün Özçiçek
8
Victor Gidado
18
Deian Sorescu
21
Abakar Sylla
14
Myenty Abena
4
Arda Kızıldağ
2
Luis Perez
25
Kacper Tobiasz
Gaziantep FK
Gaziantep FK
4-4-2
Thay người
46’
Saba Kharebashvili
Ömer Ali Şahine
46’
Victor Gidado
Alexandru Maxim
57’
Jakub Kaluzinski
Umut Güneş
46’
Abakar Sylla
Kerim Calhanoglu
57’
Andreas Skov Olsen
Yusuf Sari
57’
Trivante Stewart
Serdar Dursun
72’
Umut Bozok
Bertuğ Yıldırım
73’
Ivan Brnic
Edin Visca
Cầu thủ dự bị
Deniz Dilmen
Juninho Bacuna
Onur Ergun
Ataberk Dadakdeniz
Abbosbek Fayzullaev
Halil Dervişoğlu
Umut Güneş
Sabahattin Destici
Hamza Güreler
Serdar Dursun
Yusuf Sari
Karamba Gassama
Edin Visca
Sontje Hansen
Bertuğ Yıldırım
Alexandru Maxim
Berkay Özcan
Efe Sarikaya
Ömer Ali Şahine
Kerim Calhanoglu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/09 - 2021
12/02 - 2022
05/01 - 2023
31/05 - 2023
07/10 - 2023
23/11 - 2024
20/04 - 2025

Thành tích gần đây İstanbul Başakşehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
26/10 - 2026
11/10 - 2026
Europa Conference League

Thành tích gần đây Gaziantep FK

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
24/10 - 2026
11/10 - 2026
19/09 - 2026
15/09 - 2026
08/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026
Giao hữu
28/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray9711722T B T T T
2Amed SportifAmed Sportif96211020T T H T T
3TrabzonsporTrabzonspor96121419B T T T T
4BeşiktaşBeşiktaş9603818T B T B T
5FenerbahçeFenerbahçe95131516H T T T B
6KasımpaşaKasımpaşa9441416T H B T T
7KocaelisporKocaelispor9504215B T B B T
8Erzurumspor FKErzurumspor FK9423-414B T H T T
9Corum FKCorum FK9414313T B T T B
10GoztepeGoztepe9333312H H T T T
11AlanyasporAlanyaspor9333-212H T H B B
12İstanbul Başakşehirİstanbul Başakşehir9324-211B T H T B
13RizesporRizespor9315-410T H B B B
14KonyasporKonyaspor9225-38T H H B T
15Gaziantep FKGaziantep FK9225-68H B B B B
16GençlerbirliğiGençlerbirliği9225-118B B H B B
17SamsunsporSamsunspor9117-134B B B B B
18EyupsporEyupspor9108-213B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow